Konyaspor vs Basaksehir
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Bahadır Han Güngördü |
| 5 | D | Uğurcan Yazğılı |
| 22 | D | Rayyan Baniya |
| 4 | D | Adil Demirbağ |
| 26 | D | Arthur Masuaku |
| 8 | M | Marko Jevtović |
| 77 | M | Melih İbrahimoğlu |
| 9 | M | Deniz Türüç |
| 66 | M | Rajmund Tóth |
| 7 | M | Diogo Gonçalves |
| 11 | F | Jackson Muleka |
| 15 | D | Chidozie Awaziem |
| 10 | M | Enis Bardhi |
| 42 | F | Mostafa Mohamed |
| 19 | F | Ebrima Colley |
| 1 | G | Deniz Ertaş |
| 17 | D | Yhoan Andzouana |
| 2 | D | Ahmet Oğuz |
| 41 | D | Da Mata |
| 3 | D | Arif Boşluk |
| 45 | F | Emir Bars |
| 16 | G | Muhammed Şengezer |
| 33 | D | Michał Karbownik |
| 23 | D | Emin Bayram |
| 27 | D | Ousseynou Ba |
| 38 | D | Saba Kharebashvili |
| 8 | M | Olivier Kemen |
| 20 | M | Umut Güneş |
| 70 | M | Andreas Skov Olsen |
| 14 | M | Eldor Shomurodov |
| 77 | M | Ivan Brnić |
| 91 | F | Bertuğ Yıldırım |
| 15 | D | Hamza Güreler |
| 42 | M | Ömer Ali Şahiner |
| 7 | F | Yusuf Sarı |
| 11 | M | Abbosbek Fayzullaev |
| 18 | M | Jakub Kałuziński |
| 98 | G | Deniz Dilmen |
| 6 | D | Onur Bulut |
| 4 | M | Onur Ergün |
| 19 | M | Berkay Özcan |
| 17 | F | Umut Bozok |
| M. IbrahimogluChấn thương cơ |
| E. DestanChấn thương đầu gối |
| E. ViscaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Konyaspor | 0 | 0 | 0 |
| Basaksehir | 0 | 0 | 0 |
- 23'Thay ngườiChidozie AwaziemRa sân: Adil Demirbağ
- 56'Thay ngườiHamza GürelerRa sân: Emin Bayram
- 63'Thay ngườiÖmer Ali ŞahinerRa sân: Saba Kharebashvili
- 63'Thay ngườiYusuf SarıRa sân: Andreas Skov Olsen
- 74'Thay ngườiEnis BardhiRa sân: Rajmund Tóth
- 80'Thay ngườiJakub KałuzińskiRa sân: Ivan Brnić
- 80'Thay ngườiAbbosbek FayzullaevRa sân: Bertuğ Yıldırım
- 82'Thay ngườiMostafa MohamedRa sân: Jackson Muleka
- 82'Thay ngườiEbrima ColleyRa sân: Diogo Gonçalves
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,27Hòa3,53Đội khách3,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,74→2,27Hòa3,45→3,53Đội khách2,54→3,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 16:47 | 2,27▼ | 3,53▲ | 3,23▲ |
| 11/10 16:17 | 2,35▼ | 3,49▲ | 3,11▲ |
| 11/10 15:50 | 2,39▼ | 3,42▲ | 3,10▲ |
| 11/10 15:23 | 2,44 | 3,38▼ | 3,06▲ |
| 11/10 14:29 | 2,44▼ | 3,55▲ | 2,93▲ |
| 11/10 14:01 | 2,51 | 3,51▼ | 2,86 |
| 11/10 13:04 | 2,51▼ | 3,52 | 2,86▲ |
| 11/10 12:36 | 2,58▼ | 3,52 | 2,77▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:07 | 2,70▼ | 3,52▲ | 2,64▲ |
| 11/10 11:05 | 2,78▲ | 3,51▼ | 2,58 |
| 11/10 06:03 | 2,77▲ | 3,52▲ | 2,58▲ |
| 11/10 05:33 | 2,75▼ | 3,50▲ | 2,56▼ |
| 11/10 01:36 | 2,76 | 3,49 | 2,57▲ |
| 10/10 17:56 | 2,76▲ | 3,49▲ | 2,56▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,74 | 3,45 | 2,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 3,53 | 3,23 |
| Betfair | 2,20 | 3,30 | 3,10 |
| bet365 | 2,20 | 3,60 | 2,90 |
| Marathon | 2,17 | 3,58 | 2,99 |
| 1xBet | 2,26 | 3,73 | 3,12 |
| Betano | 2,25 | 3,35 | 3,10 |
| BetVictor | 2,20 | 3,50 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,27Đội khách +0.51,70Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,73→2,27Đội khách1,47→1,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:47 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 11/10 16:47 | 2,27▼ | 1,70▲ |
| 11/10 16:17 | 2,35▼ | 1,66▲ |
| 11/10 15:50 | 2,39▼ | 1,64▲ |
| 11/10 15:23 | 2,44 | 1,62▲ |
| 11/10 14:29 | 2,44▼ | 1,61▲ |
| 11/10 13:04 | 2,50▼ | 1,58▲ |
| 11/10 12:36 | 2,57▼ | 1,56▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:07 | 2,69▼ | 1,52▲ |
| 11/10 11:05 | 2,77▲ | 1,49 |
| 11/10 06:03 | 2,76▲ | 1,49 |
| 11/10 01:36 | 2,75▼ | 1,49 |
| 10/10 17:56 | 2,76▲ | 1,49▲ |
| 10/10 06:00 | 2,74▲ | 1,48▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,73 | 1,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 1,70 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Betano | 2,25 | 1,67 |
| BetVictor | 2,13 | 1,61 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,17Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,77→1,75Xỉu2,07→2,17
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 16:47 | 1,75▼ | 2,17▲ |
| 11/10 16:17 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 11/10 15:50 | 1,78▼ | 2,11 |
| 11/10 15:23 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 11/10 14:29 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 11/10 14:01 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 11/10 11:05 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 11/10 06:03 | 1,78 | 2,11▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 05:33 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 11/10 01:36 | 1,79▲ | 2,08▼ |
| 10/10 17:56 | 1,78 | 2,09▲ |
| 10/10 06:00 | 1,78▲ | 2,08▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,77 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,17 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,08 |
| Marathon | 1,71 | 2,06 |
| 1xBet | 1,78 | 2,14 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,67 | 2,03 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,57Không2,30→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 14:56 | 1,57 | 2,25▼ |
| 11/10 13:04 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 11/10 12:36 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 11/10 12:07 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 18:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 18:17 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,58 | 2,23 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Konyaspor Dựa trên 20 trận | Basaksehir Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (18 trận) |
| 1.40 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 11.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (19 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 2.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 13.7 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (19 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basaksehir Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -1 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.21 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (10 trận) |
| 1.47 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| 45% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Basaksehir Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -5 | Hiệu số | -11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.61 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (8 trận) |
| 1.34 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 13.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 3.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Konyaspor Dựa trên 17 trận | Süper Lig | Basaksehir Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6T 3H 8B | T · H · B | 9T 4H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -3 | Hiệu số | +9 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.42 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Konyaspor | UEFA Europa Conference League | Basaksehir Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Basaksehir |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Konyaspor Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Basaksehir |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Konyaspor Dựa trên 1 trận | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Basaksehir |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 13
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Konyaspor đã gặp Basaksehir tại Süper Lig vào 11/10/2026 17:30 UTC+07 tại Konya Buyuksehir Belediye Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Konyaspor 0-0 Basaksehir.
Konyaspor đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Basaksehir đứng thứ 10.
Konyaspor thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Basaksehir thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Konyaspor thắng 3, Basaksehir thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.27 · 3.53 · 3.23.
Đội hình Konyaspor có Rajmund Tóth, Diogo Gonçalves, Jackson Muleka.
Đội hình Basaksehir có Eldor Shomurodov, Ivan Brnić, Bertuğ Yıldırım.
Konyaspor · Trận trước: Konyaspor vs Palestine (1/10) · Trận tiếp theo: Amedspor vs Konyaspor (17/10)
Basaksehir · Trận trước: Basaksehir vs Gençlerbirliği S.K. (20/9) · Trận tiếp theo: Basaksehir vs Gaziantep (18/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Besiktas vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Göztepe S.K.
- Corum vs Rizespor
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- Amedspor vs Konyaspor
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Kasimpasa vs Samsunspor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.