Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Taniguchi | ||
| T. Kato | ||
| W. Artino | ||
| R. Nomizo | ||
| C. Oliver |
| H. Kantake | ||
| N. Spikes | ||
| R. Kobayashi | ||
| Y. Karino | ||
| R. Adams | ||
| M. Nakatani |
| R. Aoki | ||
| T. Kodama | ||
| M. Watt | ||
| M. Parker | ||
| S. Hines |
| R. Takeuchi | ||
| R. Tawatari | ||
| T. Furuno | ||
| Y. Toshino | ||
| S. Tamaki | ||
| N. Radovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 94
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fukuoka | 24 | 22 | 14 | 27 | 87 |
| Ehime Orange Vikings | 21 | 22 | 28 | 23 | 94 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,42Đội khách1,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,65→2,42Đội khách2,06→1,51
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 2,42▲ | 1,51▼ |
| 10/10 09:14 | 2,08▲ | 1,69▲ |
| 10/10 01:22 | 2,04▲ | 1,66▼ |
| 09/10 21:37 | 2,01▼ | 1,68▲ |
| 09/10 16:17 | 2,04▼ | 1,66▲ |
| 09/10 15:36 | 2,14▲ | 1,60▼ |
| 09/10 14:37 | 1,99▲ | 1,70▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 09/10 10:55 | 1,97▲ | 1,71▼ |
| 09/10 06:15 | 1,84▼ | 1,83▲ |
| 09/10 03:16 | 2,04▼ | 1,66▲ |
| 08/10 22:29 | 2,18▲ | 1,57▼ |
| 08/10 21:58 | 1,92▼ | 1,76▲ |
| 08/10 21:45 | 1,95▼ | 1,73▲ |
| 08/10 21:15 | 2,01▼ | 1,68▲ |
| 08/10 20:45 | 2,11▲ | 1,62▼ |
| 08/10 20:29 | 2,01▲ | 1,68▼ |
| 08/10 20:19 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 08/10 18:41 | 1,62▼ | 2,11▲ |
| 08/10 17:16 Đầu tiên | 1,65 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,42 | 1,51 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,38 | 1,50 |
| 1xBet | 1,76 | 1,82 |
| Betano | 1,98 | 1,70 |
| BetVictor | 2,05 | 1,68 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,23Đội khách -1.51,59Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,71→1,97Đội khách1,95→1,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:59 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
| 10/10 12:59 | Tạm dừng | |
| 10/10 09:14 | 1,97▲ | 1,77▲ |
| 10/10 01:22 | 1,93▲ | 1,74▼ |
| 09/10 21:37 | 1,90▼ | 1,76▲ |
| 09/10 16:17 | 1,91▼ | 1,75▲ |
| 09/10 15:36 | 2,01▲ | 1,67▼ |
| 09/10 14:37 | 1,89▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 09/10 10:55 | 1,88▲ | 1,79▼ |
| 09/10 06:15 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 09/10 03:16 | 1,95▼ | 1,71▲ |
| 08/10 22:29 | 2,08▲ | 1,62▼ |
| 08/10 21:58 | 1,85▼ | 1,81▲ |
| 08/10 21:45 | 1,88▼ | 1,79▲ |
| 08/10 21:15 | 1,93▼ | 1,74▲ |
| 08/10 20:45 | 2,00▲ | 1,68▼ |
| 08/10 20:29 | 1,90▲ | 1,76▼ |
| 08/10 20:19 Đầu tiên | 1,71 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,59 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| 1xBet | 1,67 | 1,93 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,80 | 1,83 |
| Marathon | — | 1,61 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,92Xỉu 165.51,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→1,92Xỉu1,72→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 13:55 | Thay đổi mốc · 165 → 165.5 | |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,92▼ | 1,83▲ |
| 10/10 10:10 | 1,93▼ | 1,82▲ |
| 10/10 09:42 | 1,94▼ | 1,80▲ |
| 10/10 09:14 | 1,98▲ | 1,78▲ |
| 09/10 03:16 | 1,93 | 1,74▼ |
| 08/10 22:29 | 1,93 | 1,75▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 08/10 20:29 | 1,93 | 1,74▼ |
| 08/10 20:19 | 1,93▲ | 1,75▼ |
| 08/10 17:58 | 1,90▼ | 1,77▲ |
| 08/10 17:16 Đầu tiên | 1,96 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,84 | 1,74 |
| BetVictor | 1,80 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fukuoka Dựa trên 20 trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 10T 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.55 | Ghi được mỗi trận | 85.70 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.95 |
| -9 | Hiệu số | -65 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (12 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (12 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (12 trận) |
| 42.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (12 trận) |
| 38.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (12 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (10 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (11 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 12.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (11 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (11 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (11 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 5T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.89 | Ghi được mỗi trận | 88.56 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 84.67 |
| -25 | Hiệu số | +35 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 16.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (6 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (6 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (6 trận) |
| 39.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (6 trận) |
| 39.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 73% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 7B | T · B | 5T 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 82.91 | Ghi được mỗi trận | 83.36 |
| 81.45 | Bị ghi mỗi trận | 92.45 |
| +16 | Hiệu số | -100 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (6 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 18.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (6 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (6 trận) |
| 44.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (6 trận) |
| 38.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (6 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 16 trận | B2.LEAGUE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 5T 11B | T · B | 8T 8B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.94 | Ghi được mỗi trận | 84.50 |
| 83.12 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| -35 | Hiệu số | -56 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (8 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (8 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (8 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (8 trận) |
| 40.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (8 trận) |
| 40.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (8 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (8 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 4 trận | B.LEAGUE ONE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 2T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 77.50 | Bị ghi mỗi trận | 92.75 |
| +26 | Hiệu số | -9 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 |
| 47.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 |
| 36.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 |
| 161.5 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 33.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 20.0 | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (3 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| 68% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| 11.8 | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 4.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1520 : 1370
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukuoka đã gặp Ehime Orange Vikings tại B.LEAGUE ONE vào 10/10/2026 14:05 UTC+07 tại Teriha Sekisui House Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fukuoka 87-94 Ehime Orange Vikings.
Fukuoka đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Ehime Orange Vikings đứng thứ 11.
Fukuoka thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ehime Orange Vikings thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Fukuoka thắng 12, Ehime Orange Vikings thắng 6, hòa 0.
Đội hình Fukuoka có W. Artino, R. Nomizo, C. Oliver.
Đội hình Ehime Orange Vikings có M. Watt, M. Parker, S. Hines.
Fukuoka · Trận trước: Kagawa Five Arrows vs Fukuoka (4/10) · Trận tiếp theo: Fukuoka vs Ehime Orange Vikings (11/10)
Ehime Orange Vikings · Trận trước: Fukushima vs Ehime Orange Vikings (4/10) · Trận tiếp theo: Fukuoka vs Ehime Orange Vikings (11/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Yamagata Wyverns vs Aomori
- Kumamoto vs Shizuoka
- Saitama vs Niigata
- Nara vs Tokyo United BC
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Kumamoto vs Shizuoka
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Saitama vs Niigata
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Chưa có bài viết nào.