Fukushima vs Ehime Orange Vikings
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| P. Gardner | ||
| K. Manigault | ||
| J. Yoneyama | ||
| K. Wiley | ||
| Y. Morita |
| S. Hurt | ||
| S. Watanabe | ||
| K. Shinkawa | ||
| T. Masuko | ||
| S. Ogawa | ||
| Y. Okubo |
| R. Aoki | ||
| T. Kodama | ||
| M. Watt | ||
| M. Parker | ||
| S. Hines |
| R. Takeuchi | ||
| R. Tawatari | ||
| T. Furuno | ||
| Y. Toshino | ||
| S. Tamaki | ||
| N. Radovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 106 : 79
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fukushima | 27 | 28 | 23 | 28 | 106 |
| Ehime Orange Vikings | 21 | 16 | 24 | 18 | 79 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,70Đội khách2,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,63→1,70Đội khách2,08→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:29 | 1,70▼ | 2,07▲ |
| 04/10 11:18 | 1,72▲ | 2,04▼ |
| 04/10 10:27 | 1,57▲ | 2,29▼ |
| 04/10 08:30 | 1,51▲ | 2,44▼ |
| 04/10 06:57 | 1,47▲ | 2,53▲ |
| 04/10 05:27 | 1,44▲ | 2,47▼ |
| 04/10 04:09 | 1,37▲ | 2,69▼ |
| 04/10 02:42 | 1,33▼ | 2,81▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 04/10 02:27 | 1,34▼ | 2,78▲ |
| 04/10 02:11 | 1,51▼ | 2,30▲ |
| 03/10 23:06 | 1,60▲ | 2,14▼ |
| 03/10 22:39 | 1,55▼ | 2,23▲ |
| 03/10 21:56 | 1,64▼ | 2,07▲ |
| 03/10 20:52 | 1,75▲ | 1,93▼ |
| 03/10 20:41 | 1,66▲ | 2,04▼ |
| 03/10 19:12 | 1,62▼ | 2,10▲ |
| 03/10 18:25 | 1,64▼ | 2,08▲ |
| 03/10 17:54 | 1,69▲ | 1,99▼ |
| 03/10 17:26 | 1,63 | 2,09▲ |
| 03/10 17:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 17:15 Đầu tiên | 1,63 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,07 |
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,60 | 2,20 |
| Betano | 1,62 | 2,10 |
| BetVictor | 1,63 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,84Đội khách +21,89PinnacleChủ nhà1,74→1,84Đội khách1,93→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:29 | 1,84▼ | 1,89▲ |
| 04/10 11:18 | Thay đổi mốc · -3.5 → -2 | |
| 04/10 11:18 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 04/10 10:27 | 1,67▲ | 2,09▼ |
| 04/10 09:20 | Tạm dừng | |
| 04/10 08:30 | 1,66▲ | 2,10▼ |
| 04/10 07:18 | Tạm dừng | |
| 04/10 06:57 | 1,61▲ | 2,19▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 04/10 06:16 | Tạm dừng | |
| 04/10 05:27 | 1,57▼ | 2,15▲ |
| 04/10 02:11 | Tạm dừng | |
| 03/10 23:06 | 1,70▲ | 1,96▼ |
| 03/10 22:39 | 1,64▼ | 2,04▲ |
| 03/10 21:56 | 1,74▼ | 1,93▲ |
| 03/10 20:52 | 1,86▲ | 1,81▼ |
| 03/10 20:41 | 1,76▲ | 1,90▼ |
| 03/10 19:12 | 1,72▼ | 1,95▲ |
| 03/10 18:25 | 1,74▼ | 1,93▲ |
| 03/10 17:54 | 1,82▲ | 1,84▼ |
| 03/10 17:26 | 1,75▲ | 1,93 |
| 03/10 17:15 Đầu tiên | 1,74 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,89 |
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,67Xỉu 170.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,91→1,67Xỉu1,76→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 11:24 | Thay đổi mốc · 172.5 → 170.5 | |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 11:18 | 1,67▼ | 2,12▲ |
| 04/10 10:48 | 1,76▲ | 1,99▼ |
| 04/10 10:27 | 1,75▲ | 2,01▼ |
| 04/10 09:00 | Tạm dừng | |
| 04/10 08:45 | 1,67▼ | 2,12▲ |
| 04/10 08:30 | Tạm dừng | 2,09▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 04/10 07:18 | Tạm dừng | |
| 04/10 06:57 | 1,68▲ | 2,10▲ |
| 04/10 04:14 | Tạm dừng | |
| 04/10 04:09 | 1,65▼ | 2,06▲ |
| 04/10 03:13 | Tạm dừng | |
| 04/10 02:27 | 1,66▼ | 2,05▲ |
| 03/10 23:10 | Tạm dừng | |
| 03/10 23:06 | Tạm dừng | 2,02▼ |
| 03/10 22:09 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:56 | Tạm dừng | 2,03▲ |
| 03/10 21:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:40 | 1,67▼ | 2,02▲ |
| 03/10 19:12 | Tạm dừng | |
| 03/10 17:15 Đầu tiên | 1,91 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 170.5 | Xỉu 170.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 2,12 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,70 | 1,95 |
| 1xBet | 1,64 | 1,88 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fukushima Dựa trên 20 trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.55 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 86.30 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
| +25 | Hiệu số | -24 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (12 trận) |
| 23.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (12 trận) |
| 20.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (12 trận) |
| 21.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (12 trận) |
| 44.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (12 trận) |
| 41.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (12 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 38.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (10 trận) |
| 19.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (11 trận) |
| 29% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (10 trận) |
| 40% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (10 trận) |
| 50% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 10.6 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| 7.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (11 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (11 trận) |
| Fukushima Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 5T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 87.12 | Ghi được mỗi trận | 88.56 |
| 78.88 | Bị ghi mỗi trận | 84.67 |
| +66 | Hiệu số | +35 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (6 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (6 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (6 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (6 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 43.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Fukushima Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5T 7B | T · B | 6T 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.83 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 91.25 | Bị ghi mỗi trận | 90.36 |
| -41 | Hiệu số | -59 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (6 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (6 trận) |
| 44.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 (6 trận) |
| 42.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.7 (6 trận) |
| 179.1 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 (6 trận) |
| 21.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (6 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 41% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 52% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 7.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| Fukushima Dựa trên 16 trận | B2.LEAGUE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 10T 6B | T · B | 9T 8B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 85.44 | Ghi được mỗi trận | 85.24 |
| 83.25 | Bị ghi mỗi trận | 87.71 |
| +35 | Hiệu số | -42 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (9 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (9 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (9 trận) |
| 43.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (9 trận) |
| 39.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (9 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 38.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (8 trận) |
| 17.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 (9 trận) |
| 28% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (8 trận) |
| 39% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 49% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 10.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (9 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| Fukushima Dựa trên 3 trận | B.LEAGUE ONE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 2T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 95.33 | Ghi được mỗi trận | 94.33 |
| 96.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| -3 | Hiệu số | +18 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 27.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 |
| 46.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 |
| 48.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 |
| 191.7 | Tổng điểm trung bình | 182.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 39.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.7 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.3 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.0 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fukushima Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Ehime Orange Vikings |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1096 : 1148
- Sân nhà
- 2T 0H 5B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukushima đã gặp Ehime Orange Vikings tại B.LEAGUE ONE vào 4/10/2026 11:35 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fukushima 106-79 Ehime Orange Vikings.
Fukushima đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Ehime Orange Vikings đứng thứ 11.
Fukushima thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Ehime Orange Vikings thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Fukushima thắng 3, Ehime Orange Vikings thắng 10, hòa 0.
Đội hình Fukushima có J. Yoneyama, K. Wiley, Y. Morita.
Đội hình Ehime Orange Vikings có M. Watt, M. Parker, S. Hines.
Fukushima · Trận trước: Fukushima vs Ehime Orange Vikings (3/10) · Trận tiếp theo: Fukushima vs Gifu Swoops (10/10)
Ehime Orange Vikings · Trận trước: Fukushima vs Ehime Orange Vikings (3/10) · Trận tiếp theo: Fukuoka vs Ehime Orange Vikings (10/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Niigata
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Fukui vs Kanazawa
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Aomori vs Iwate
- Nara vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Saitama vs Niigata
- Nara vs Tokyo United BC
- Fukushima vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Chưa có bài viết nào.