FC Dallas vs Los Angeles FC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 40 | G | Jonathan Sirois |
| 25 | D | Sebastien Ibeagha |
| 3 | D | Osaze Urhoghide |
| 32 | D | Nolan Norris |
| 14 | M | Herman Johansson |
| 55 | M | Kaick |
| 12 | M | Christian Cappis |
| 18 | M | Shaq Moore |
| 21 | F | Joaquín Valiente |
| 10 | F | Santiago Moreno |
| 23 | F | Logan Farrington |
| 28 | F | Sam Sarver |
| 8 | M | Patrickson Delgado |
| 7 | M | Daniel Job |
| 30 | G | Michael Collodi |
| 5 | D | Lalas Abubakar |
| 27 | M | Caleb Swann |
| 33 | M | Clay Holstad |
| 16 | F | Nicholas Simmonds |
| 11 | F | Anderson Julio |
| 1 | G | Hugo Lloris |
| 14 | D | Sergi Palencia |
| 5 | D | Ryan Porteous |
| 91 | D | Nkosi Tafari |
| 24 | D | Ryan Hollingshead |
| 8 | M | Mark Delgado |
| 4 | M | Eddie Segura |
| 23 | M | Yevhen Cheberko |
| 9 | F | Armindo Sieb |
| 17 | F | Jeremy Ebobisse |
| 19 | F | Tyler Boyd |
| 20 | M | Sergio Vásquez |
| 90 | F | Tommy Mihalic |
| 6 | M | Igor Jesus |
| 21 | M | Ryan Raposo |
| 47 | F | Marius Aiyenero |
| 31 | G | Cabral Carter |
| 44 | D | Christian Diaz |
| 45 | D | Kenny Nielsen |
| 49 | F | Charlie Kosakoff |
| B. KamungoLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| P. MusaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| R. BinyaminLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| RamiroTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Geovane JesusChấn thương đầu gối |
| A. LongTreo giò vì thẻ đỏ |
| D. BouangaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| J. ShaffelburgLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| J. TerryLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| L. WaltaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| M. ChoiniereLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| T. TillmanChấn thương |
| T. HasalChấn thương tay |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| FC Dallas | 1 | 0 | 1 |
| Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 |
- 23'Thẻ vàngArmindo Sieb
- 34'Bàn thắngOsaze UrhoghideKiến tạo: Joaquín Valiente
- 44'Thẻ vàngRyan Porteous
- 46'Thay ngườiSergio VásquezRa sân: Nkosi Tafari
- 61'Thay ngườiTommy MihalicRa sân: Tyler Boyd
- 71'Thẻ vàngHerman Johansson
- 76'Thay ngườiIgor JesusRa sân: Ryan Hollingshead
- 77'Thay ngườiSam SarverRa sân: Logan Farrington
- 81'Thay ngườiDaniel JobRa sân: Joaquín Valiente
- 81'Thay ngườiPatrickson DelgadoRa sân: Santiago Moreno
- 84'Thẻ vàngMark Delgado
- 86'Thay ngườiRyan RaposoRa sân: Mark Delgado
- 86'Thay ngườiMarius AiyeneroRa sân: Jeremy Ebobisse
- 90+2'Thẻ vàngNolan Norris
- 90+3'Thẻ vàngRyan Raposo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:32Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,22Hòa3,45Đội khách3,40Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,30→2,22Hòa3,75→3,45Đội khách2,96→3,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 07:27 | 2,22▼ | 3,45▲ | 3,40 |
| 27/09 07:09 | 2,24▲ | 3,40▼ | 3,40▼ |
| 27/09 06:51 | 2,19▼ | 3,51▲ | 3,42▲ |
| 27/09 06:39 | 2,25▼ | 3,49▲ | 3,30▲ |
| 27/09 06:21 | 2,26▼ | 3,48 | 3,29▲ |
| 27/09 06:09 | 2,28▲ | 3,48▼ | 3,26▲ |
| 27/09 05:21 | 2,27 | 3,50▼ | 3,25 |
| 27/09 04:54 | 2,27▼ | 3,51▲ | 3,25▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 27/09 04:39 | 2,34▲ | 3,49▼ | 3,13▲ |
| 27/09 04:22 | 2,32 | 3,58▲ | 3,10 |
| 27/09 03:33 | 2,32 | 3,57 | 3,10▲ |
| 27/09 02:56 | 2,32 | 3,57▼ | 3,09▲ |
| 27/09 02:12 | 2,32▲ | 3,59 | 3,08▼ |
| 27/09 01:35 | 2,30▼ | 3,59 | 3,12▲ |
| 27/09 00:43 | 2,35▲ | 3,59 | 3,05 |
| 27/09 00:28 | 2,34▲ | 3,59▼ | 3,05▲ |
| 26/09 23:54 | 2,32▲ | 3,67▼ | 3,03▲ |
| 26/09 22:34 | 2,31▲ | 3,70▼ | 3,02▲ |
| 26/09 21:54 | 2,29 | 3,78▼ | 3,00▼ |
| 26/09 20:34 | 2,29▼ | 3,79▲ | 3,01▲ |
| 26/09 19:53 | 2,30▲ | 3,78▲ | 2,99▲ |
| 26/09 19:33 | 2,29▼ | 3,75 | 2,97▲ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 2,30 | 3,75 | 2,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 3,45 | 3,40 |
| Betfair | 2,15 | 3,25 | 3,10 |
| bet365 | 2,20 | 3,50 | 3,25 |
| Marathon | 2,15 | 3,40 | 3,25 |
| Betano | 2,20 | 3,25 | 3,35 |
| BetVictor | 2,15 | 3,40 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-0.25Chủ nhà -0.251,93Đội khách +0.251,98Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,02→1,93Đội khách1,87→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 07:27 | 1,93 | 1,98▲ |
| 27/09 07:09 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 27/09 06:51 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 27/09 06:39 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 27/09 06:21 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 27/09 04:54 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 27/09 04:39 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 27/09 03:33 | 2,02 | 1,89▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 27/09 03:16 | Thay đổi mốc · 1.75 → -0.25 | |
| 27/09 02:12 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 27/09 01:35 | 2,00▼ | 1,90▲ |
| 27/09 00:28 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 26/09 23:54 | 2,03▲ | 1,88 |
| 26/09 22:34 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 26/09 21:54 | 2,01 | 1,89▼ |
| 26/09 20:34 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 26/09 19:53 | 2,02▲ | 1,88 |
| 26/09 19:33 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 2,02 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.25 | Đội khách +0.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,98 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,85 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,65→1,88Xỉu2,30→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 07:27 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 27/09 07:09 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 27/09 06:51 | 1,93 | 1,96▲ |
| 27/09 06:21 | 1,93 | 1,95▼ |
| 27/09 05:21 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 27/09 04:54 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 27/09 04:39 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 27/09 02:56 | Thay đổi mốc · 2.75 → 2.5 | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 27/09 02:56 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 27/09 01:35 | 1,82 | 2,06▼ |
| 27/09 00:43 | 1,82▲ | 2,07▼ |
| 27/09 00:28 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 26/09 23:54 | 1,75▲ | 2,16▼ |
| 26/09 22:34 | 1,72▲ | 2,20▼ |
| 26/09 21:54 | 1,66▲ | 2,31▼ |
| 26/09 19:53 | 1,65 | 2,32▲ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,65 | 2,30 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,00 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,92 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| FC Dallas Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Los Angeles FC Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 6T 7H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.46 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (18 trận) |
| 1.34 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 41% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (18 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (15 trận) |
| 13.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (18 trận) |
| FC Dallas Dựa trên 20 trận | Los Angeles FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +2 | Hiệu số | +7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.46 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (18 trận) |
| 1.34 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 41% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (18 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (15 trận) |
| 13.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (18 trận) |
| FC Dallas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Los Angeles FC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +2 | Hiệu số | +8 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.52 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 1.28 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (7 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 42% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (7 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 13.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| FC Dallas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Los Angeles FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.42 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 1.38 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 4.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 40% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| 13.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| FC Dallas Dựa trên 20 trận | MLS | Los Angeles FC Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 6T 7H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.46 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (18 trận) |
| 1.34 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 41% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (18 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (15 trận) |
| 13.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (18 trận) |
| FC Dallas | Giao hữu quốc tế | Los Angeles FC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 15
- Sân nhà
- 3T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
FC Dallas đã gặp Los Angeles FC tại MLS vào 27/9/2026 07:30 UTC+07 tại Toyota Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số FC Dallas 1-0 Los Angeles FC.
FC Dallas đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Los Angeles FC đứng thứ 6.
FC Dallas thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Los Angeles FC thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, FC Dallas thắng 3, Los Angeles FC thắng 6, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.22 · 3.45 · 3.40.
Đội hình FC Dallas có Joaquín Valiente, Santiago Moreno, Logan Farrington.
Đội hình Los Angeles FC có Armindo Sieb, Jeremy Ebobisse, Tyler Boyd.
FC Dallas · Trận trước: FC Dallas vs Austin FC (20/9) · Trận tiếp theo: Charlotte vs FC Dallas (11/10)
Los Angeles FC · Trận trước: San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC (20/9) · Trận tiếp theo: Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps (11/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Chicago Fire
- Atlanta Utd vs New York City
- Philadelphia Union vs Orlando City
- CF Montreal vs FC Cincinnati
- Austin FC vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs Minnesota United
- Houston Dynamo vs Sporting Kansas City
- Nashville SC vs Toronto FC
- Real Salt Lake vs New England Revolution
- San Jose Earthquakes vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Các trận MLS tuần này
- Vancouver Whitecaps vs D.C. United
- Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
- Columbus Crew vs Inter Miami (MLS)
- New York Red Bulls vs St. Louis City
- Seattle Sounders vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Conquense vs Castellon
- De Treffers vs Heracles
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- RKAV Volendam vs Raalte
- Purmersteijn vs Gemert
- GVVV vs Noordwijk
- Guijuelo vs Gijon
- Laredo vs Burgos CF
- Antequera vs Águilas FC
- ACV Assen vs AFC
- Hoek vs Sparta Nijkerk
- Covadonga vs Real Valladolid
- Varea vs Andorra
Chưa có bài viết nào.