Charlotte vs Chicago Fire
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Kristijan Kahlina |
| 35 | D | Will Cleary |
| 22 | D | Henry Kessler |
| 3 | D | Tim Ream |
| 15 | D | Harry Toffolo |
| 17 | M | Luca De La Torre |
| 8 | M | Ashley Westwood |
| 28 | M | Djibril Diani |
| 16 | F | Pep Biel |
| 7 | F | Archie Goodwin |
| 10 | F | Allan Saint-Maximin |
| 25 | F | Tyger Smalls |
| 23 | D | David Schnegg |
| 13 | M | Brandt Bronico |
| 14 | D | Nathan Byrne |
| 71 | F | Nathan Richmond |
| 21 | G | Tyler Miller |
| 4 | D | Andrew Privett |
| 44 | D | Morrison Agyemang |
| 20 | M | Baye Coulibaly |
| 44 | G | Josh Cohen |
| 24 | D | Jonathan Dean |
| 3 | D | Jack Elliott |
| 4 | D | Mbekezeli Mbokazi |
| 2 | D | Leonardo Barroso |
| 11 | M | Philip Zinckernagel |
| 42 | M | Dje Tah D'Avilla |
| 35 | M | Sergio Oregel |
| 19 | M | Jonathan Bamba |
| 7 | F | Maren Haile-Selassie |
| 18 | F | Johan Gomez |
| 15 | D | Andrew Gutman |
| 22 | D | Mauricio Pineda |
| 5 | D | Samuel Rogers |
| 29 | M | David Poreba |
| 25 | G | Jeff Gal |
| 65 | M | Oscar Pineda |
| 58 | M | Brody Williams |
| 28 | F | Dean Boltz |
| A. JohnChấn thương phần thân trên |
| A. JohnsonLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| I. ToklomatiLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| L. AbadaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| N. BerchimasChấn thương bàn chân |
| R. AlokoLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| A. MekvabishviliLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| C. BradyLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| N. AllenLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| P. DithejaneLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| R. LewandowskiLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| R. LodLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| A. FrancoChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Charlotte | 0 | 0 | 0 |
| Chicago Fire | 0 | 1 | 1 |
- 23'Thẻ vàngSergio Oregel
- 34'Thẻ vàngDjibril Diani
- 38'Thẻ vàngAllan Saint-Maximin
- 49'Thay ngườiTyger SmallsRa sân: Archie Goodwin
- 58'Phản lưới nhàLuca De La Torre
- 70'Thay ngườiBrandt BronicoRa sân: Luca De La Torre
- 70'Thay ngườiDavid SchneggRa sân: Djibril Diani
- 74'Thẻ vàngPep Biel
- 75'Thay ngườiMauricio PinedaRa sân: Sergio Oregel
- 75'Thay ngườiAndrew GutmanRa sân: Leonardo Barroso
- 80'Thay ngườiSamuel RogersRa sân: Mbekezeli Mbokazi
- 80'Thay ngườiDavid PorebaRa sân: Jonathan Bamba
- 81'Thay ngườiNathan RichmondRa sân: Harry Toffolo
- 81'Thay ngườiNathan ByrneRa sân: Will Cleary
- 81'Thẻ vàngDavid Poreba
- 82'Thẻ vàngAshley Westwood
- 90+8'Thẻ vàngTim Ream
- 90+8'Thẻ vàngTim Ream
- 90+8'Thẻ đỏTim Ream
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:33Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,26Hòa3,85Đội khách3,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,19→2,26Hòa4,02→3,85Đội khách3,05→3,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 06:21 | 2,26▼ | 3,85▲ | 3,03▲ |
| 27/09 06:09 | 2,31▲ | 3,82▼ | 2,96▼ |
| 27/09 05:51 | 2,26▲ | 3,92▼ | 2,97▼ |
| 27/09 05:39 | 2,22 | 4,00 | 3,00▲ |
| 27/09 05:21 | 2,22▼ | 4,00 | 2,99 |
| 27/09 04:54 | 2,23▲ | 4,00▼ | 2,99 |
| 27/09 04:39 | 2,22 | 4,01▼ | 2,99 |
| 27/09 04:22 | 2,22▲ | 4,03▼ | 2,99 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 27/09 02:56 | 2,21▼ | 4,05▲ | 2,99▲ |
| 27/09 00:53 | 2,23▼ | 4,04▲ | 2,96▲ |
| 27/09 00:28 | 2,30▲ | 4,02▼ | 2,86▼ |
| 26/09 23:54 | 2,25▲ | 4,04▲ | 2,93▼ |
| 26/09 23:33 | 2,24▼ | 4,03▼ | 2,95▲ |
| 26/09 22:05 | 2,31▲ | 4,04▼ | 2,84▲ |
| 26/09 21:34 | 2,30▲ | 4,07▲ | 2,83▼ |
| 26/09 21:14 | 2,18▼ | 4,04▲ | 3,05▼ |
| 26/09 20:34 | 2,20▲ | 3,97▼ | 3,06 |
| 26/09 19:35 | 2,18▼ | 4,02 | 3,06▲ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 2,19 | 4,02 | 3,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 3,85 | 3,03 |
| Betfair | 2,10 | 3,60 | 2,88 |
| bet365 | 2,15 | 3,70 | 3,00 |
| Marathon | 2,16 | 3,74 | 2,90 |
| Betano | 2,12 | 3,85 | 3,05 |
| BetVictor | 2,15 | 3,90 | 2,88 |
Kèo chấp châu Á-0.25Chủ nhà -0.251,98Đội khách +0.251,92Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93→1,98Đội khách1,97→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 06:21 | 1,98▼ | 1,92▲ |
| 27/09 06:09 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 27/09 05:51 | 1,99▲ | 1,91▼ |
| 27/09 05:39 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 27/09 04:54 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 27/09 03:16 | Thay đổi mốc · -2 → -0.25 | |
| 27/09 02:56 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 27/09 00:53 | 1,98▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:28 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 26/09 23:54 | 1,99▲ | 1,92 |
| 26/09 23:33 | 1,98▼ | 1,92▲ |
| 26/09 21:34 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 26/09 21:14 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 26/09 20:34 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,93 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.25 | Đội khách +0.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,92 |
| bet365 | 1,92 | 1,88 |
| Marathon | 1,83 | 1,81 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu3.25Tài 3.251,92Xỉu 3.251,97Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,95→1,92Xỉu1,93→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 06:21 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 27/09 05:51 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 27/09 02:49 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3.25 | |
| 27/09 00:53 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 26/09 22:05 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 26/09 21:34 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 26/09 21:14 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 26/09 20:34 | 2,03▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,95 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 3.25 | Xỉu 3.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,97 |
| Marathon | 1,79 | 1,87 |
| Betano | 1,85 | 2,02 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Charlotte Dựa trên 20 trận | Chicago Fire Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.46 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (15 trận) |
| 1.51 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (15 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (15 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (15 trận) |
| 45% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (15 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (15 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 9.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (15 trận) |
| Charlotte Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chicago Fire Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.70 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (6 trận) |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (6 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (6 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| Charlotte Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Chicago Fire Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.27 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (9 trận) |
| 1.79 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 9.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| Charlotte Dựa trên 19 trận | MLS | Chicago Fire Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 5H 5B | T · H · B | 7T 5H 6B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.46 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (15 trận) |
| 1.51 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (15 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (15 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (15 trận) |
| 45% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (15 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (15 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 9.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (15 trận) |
| Charlotte Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Chicago Fire Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 18
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Charlotte đã gặp Chicago Fire tại MLS vào 27/9/2026 06:30 UTC+07 tại Bank of America Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Charlotte 0-1 Chicago Fire.
Charlotte đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Chicago Fire đứng thứ 4.
Charlotte thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Chicago Fire thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Charlotte thắng 5, Chicago Fire thắng 4, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.26 · 3.85 · 3.03.
Đội hình Charlotte có Pep Biel, Archie Goodwin, Allan Saint-Maximin.
Đội hình Chicago Fire có Jonathan Bamba, Maren Haile-Selassie, Johan Gomez.
Charlotte · Trận trước: D.C. United vs Charlotte (20/9) · Trận tiếp theo: Charlotte vs FC Dallas (11/10)
Chicago Fire · Trận trước: Nashville SC vs Chicago Fire (20/9) · Trận tiếp theo: Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps (7/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Atlanta Utd vs New York City
- Philadelphia Union vs Orlando City
- CF Montreal vs FC Cincinnati
- FC Dallas vs Los Angeles FC
- Austin FC vs San Diego FC
- Houston Dynamo vs Sporting Kansas City
- Nashville SC vs Toronto FC
- Seattle Sounders vs Minnesota United
- Real Salt Lake vs New England Revolution
- Vancouver Whitecaps vs D.C. United
Các trận MLS tuần này
- San Jose Earthquakes vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
- Columbus Crew vs Inter Miami (MLS)
- New York Red Bulls vs St. Louis City
- Seattle Sounders vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Chưa có bài viết nào.