Ngôn ngữ

Real Sociedad B vs Granada CF

Chi tiết trận đấu
Estadio Zubieta
Real Sociedad BChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Granada CFĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 18:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GAitor Fraga
2DJon Garro
29DIker Ropero
15DIker Calderon
3DJon Balda
14MTomy Carbonell
8MIbai Aguirre
7MDani Díaz
16MGorka Gorosabel
17MLander Astiazaran
18FGorka Carrera Zarranz
Dự bị 11
6MAlex Lebarbier
24DUnax Ayo Larrañaga
21MJon Eceizabarrena
23DUnax Agote
12MJoan Oleaga
32GLander Olasagasti
13GTheo Folgado
26DBeñat Isasa
19FJavier Soroeta
38FXuban Fernandez Isasa
20FSydney Osazuwa
Huấn luyện viên Ion Ansotegi
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GAlberto Flores
30DJuanjo Flores
5DManuel Lama
23DBenedikt Gimber
18MSergio López
3MDiego Hormigo
4MRubén Alcaraz
6MGerard Gumbau
33MÁngelo García Hidalgo
11FJosé Manuel Arnáiz
19FChinaza Onouha
Dự bị 10
16DDiego Pampín
27MMario Jimenez Gambin
8MPedro Alemañ
7FSergio Rodelas
10FJorge Pascual
13GRaúl Lizoain
22DBaïla Diallo
2DPau Casadesús
35DBourama Dembelé
32MDylan Rodríguez
Huấn luyện viên Pacheta
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 22:57

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Real Sociedad B202
Granada CF033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Thẻ vàngDiego Hormigo
  2. 28'Bàn thắngGorka GorosabelKiến tạo: Lander Astiazaran
  3. 29'Bàn thắngGorka Carrera ZarranzKiến tạo: Dani Díaz
  4. 35'Thẻ vàngBenedikt Gimber
  5. 46'Thay ngườiDiego PampínRa sân: Ángelo García Hidalgo
  6. 46'Thay ngườiMario Jimenez GambinRa sân: Benedikt Gimber
  7. 46'Thay ngườiPedro AlemañRa sân: Diego Hormigo
  8. 46'Thay ngườiSergio RodelasRa sân: Chinaza Onouha
  9. 56'Thẻ vàngJon Garro
  10. 63'Bàn thắng từ phạt đềnJosé Manuel Arnáiz
  11. 66'Thẻ vàngJon Balda
  12. 66'Thay ngườiAlex LebarbierRa sân: Dani Díaz
  13. 69'Thay ngườiUnax Ayo LarrañagaRa sân: Iker Ropero
  14. 69'Thay ngườiJon EceizabarrenaRa sân: Ibai Aguirre
  15. 69'Bàn thắngJosé Manuel Arnáiz
  16. 72'Thẻ vàngAlex Lebarbier
  17. 81'Thay ngườiUnax AgoteRa sân: Iker Calderon
  18. 81'Thay ngườiJoan OleagaRa sân: Tomy Carbonell
  19. 84'Thay ngườiJorge PascualRa sân: José Manuel Arnáiz
  20. 90+3'Bàn thắngJorge Pascual
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
17Sút23
6Sút trúng đích5
1Phạt góc7
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
432Chuyền bóng462
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAitor Fraga90000006.5
2 · DFJon Garro90001106.2
3 · DFJon Balda90000106.6
16 · MFGorka Gorosabel90101008.0
17 · MFLander Astiazaran90015007.3
18 · FWGorka Carrera Zarranz90102007.6
14 · MFTomy Carbonell81000006.7
15 · DFIker Calderon81000007.3
8 · MFIbai Aguirre69000006.7
29 · DFIker Ropero69000006.0
7 · MFDani Díaz66011007.3
6 · MF · Dự bịAlex Lebarbier24000106.2
21 · MF · Dự bịJon Eceizabarrena21002006.0
24 · DF · Dự bịUnax Ayo Larrañaga21000007.5
12 · MF · Dự bịJoan Oleaga9000007.2
23 · DF · Dự bịUnax Agote9000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlberto Flores90000007.6
4 · MFRubén Alcaraz90002007.0
5 · DFManuel Lama90001007.6
6 · MFGerard Gumbau90002007.2
18 · MFSergio López90000007.3
30 · DFJuanjo Flores90002006.3
11 · FWJosé Manuel Arnáiz84202007.9
3 · MFDiego Hormigo45000106.2
19 · FWChinaza Onouha45001006.6
23 · DFBenedikt Gimber45001106.9
33 · MFÁngelo García Hidalgo45000006.3
7 · FW · Dự bịSergio Rodelas45002007.5
8 · MF · Dự bịPedro Alemañ45001006.2
16 · DF · Dự bịDiego Pampín45001007.7
27 · MF · Dự bịMario Jimenez Gambin45001007.2
10 · FW · Dự bịJorge Pascual13101006.9
Tính đến 04/10 22:57

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,47Hòa3,37Đội khách3,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,612,47Hòa3,293,37Đội khách2,763,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
04/10 18:462,47▲3,37▲3,02▼
04/10 18:362,40▼3,283,21▲
04/10 18:262,42▼3,28▼3,17▲
04/10 18:042,71▲3,31▼2,76▼
04/10 17:492,69▲3,322,78▼
04/10 17:182,68▼3,32▲2,79▲
04/10 16:372,70▲3,302,78▼
04/10 16:202,67▲3,30▼2,82
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
04/10 16:092,66▼3,312,82▲
04/10 15:332,69▲3,31▲2,79▼
04/10 15:182,63▲3,302,86▼
04/10 15:032,57▲3,30▲2,92▼
04/10 13:292,543,292,98▲
04/10 12:482,54▼3,292,97▲
04/10 12:292,59▲3,292,92▼
04/10 12:162,56▼3,29▲2,95▲
04/10 12:062,69▼3,28▼2,81▲
04/10 11:482,70▲3,292,79▼
04/10 10:412,693,29▲2,80
04/10 07:102,69▲3,28▲2,80▲
04/10 02:342,68▲3,26▼2,78▲
03/10 22:512,66▲3,332,76▼
03/10 19:252,64▲3,33▲2,78▲
03/10 00:432,623,29▼2,75
02/10 16:182,62▲3,30▲2,75▼
02/10 10:162,60▼3,292,77▲
01/10 22:07 Đầu tiên2,613,292,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,473,373,02
Betfair2,303,002,80
bet3652,403,203,00
Marathon2,383,222,92
1xBet2,443,163,06
Betano2,473,252,95
BetVictor2,303,202,88
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,76Đội khách 02,16Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,861,76Đội khách1,992,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 18:461,76▲2,16▼
04/10 18:361,69▼2,28▲
04/10 18:26Thay đổi mốc · -1.5 → 0
04/10 18:261,71▼2,25▲
04/10 18:20Tạm dừng
04/10 18:041,931,97▼
04/10 17:49Tạm dừng1,98
04/10 17:18Tạm dừng
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
04/10 16:371,93▲1,98▼
04/10 16:201,90▲Tạm dừng
04/10 16:15Tạm dừng
04/10 16:091,89▼2,01▲
04/10 15:331,92▲1,99▼
04/10 15:181,87▲2,04▼
04/10 15:12Tạm dừng
04/10 15:031,83▲2,09▼
04/10 13:34Tạm dừng
04/10 12:481,81▼2,12▲
04/10 12:33Tạm dừng
04/10 12:291,84▲2,08▼
04/10 12:161,83▼2,10▲
04/10 12:061,91▼2,00▲
04/10 07:26Tạm dừng
04/10 07:101,92▲1,99▲
03/10 07:29Tạm dừng
03/10 07:18Tạm dừng1,98▼
02/10 11:49Tạm dừng
02/10 11:19 Đầu tiên1,861,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,762,16
bet3651,901,90
Marathon1,702,06
1xBet1,712,16
BetVictor1,672,04
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,08Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,982,08Xỉu1,851,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 18:462,08▼1,83▲
04/10 18:362,09▲1,81
04/10 18:262,08▲1,81▼
04/10 18:042,00▲1,89
04/10 17:491,99▼1,89
04/10 13:292,00▲1,89
04/10 12:161,99▼1,89
04/10 11:482,00▲1,89
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
04/10 10:411,99▼1,89
04/10 07:102,00▲1,89▲
04/10 02:341,99▲1,88▼
03/10 19:251,98▲1,89▲
03/10 07:181,97▲1,88
03/10 00:431,96▼1,88▲
02/10 10:341,981,86▲
01/10 22:07 Đầu tiên1,981,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,081,83
Betfair1,951,75
bet3651,951,85
Marathon1,921,82
1xBet2,141,72
Betano2,051,82
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,671,67Không2,102,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
04/10 18:561,67▼2,05▲
04/10 18:511,70▼2,00
04/10 18:461,73▲2,00▼
04/10 16:091,65▼2,10▼
04/10 15:271,67▼2,15▲
03/10 19:041,73▲2,05▼
02/10 19:18Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
02/10 19:18 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,732,00
Marathon1,702,01
1xBet1,702,17
Betano1,752,02
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real Sociedad BTBBTHHTBHB4T 6H 10B
Granada CFBBHBTTHBBB6T 3H 11B
Real Sociedad B
Dựa trên 20 trận
Granada CF
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B6T 3H 11B
20%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.05Ghi được mỗi trận1.30
1.50Bị ghi mỗi trận1.70
-9Hiệu số-8
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (10 trận)
1.76 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (10 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (19 trận)
3.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
45% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (19 trận)
2.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (19 trận)
16.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
Real Sociedad B
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGranada CF
Dựa trên 9 trận
9Trận9
0T 4H 5BT · H · B3T 2H 4B
0%Tỷ lệ thắng33%
44%Tỷ lệ hòa22%
0.56Ghi được mỗi trận1.56
1.33Bị ghi mỗi trận1.56
-7Hiệu số+0
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
56%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.01 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (4 trận)
0.89 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.6Số cú sút mỗi trận11.8 (8 trận)
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
16.3Phạm lỗi mỗi trận11.6 (8 trận)
Real Sociedad B
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGranada CF
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 2H 5BT · H · B3T 1H 7B
36%Tỷ lệ thắng27%
18%Tỷ lệ hòa9%
1.45Ghi được mỗi trận1.09
1.64Bị ghi mỗi trận1.82
-2Hiệu số-8
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
27%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.75 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (6 trận)
2.77 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.6
4.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
42% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
4.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.3
3.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2
16.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4
Real Sociedad B
Dựa trên 19 trận
LaLiga 2Granada CF
Dựa trên 20 trận
19Trận20
3T 6H 10BT · H · B6T 3H 11B
16%Tỷ lệ thắng30%
32%Tỷ lệ hòa15%
0.89Ghi được mỗi trận1.30
1.58Bị ghi mỗi trận1.70
-13Hiệu số-8
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
42%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (10 trận)
1.76 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (10 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8Số cú sút mỗi trận12.3 (19 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận4.6 (19 trận)
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.8 (19 trận)
16.2Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
Real Sociedad B
Dựa trên 1 trận
Cúp quốc tế Premier League U21Granada CF
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:28

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Real Sociedad B T
0H
2Granada CF T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Real Sociedad B Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 29/09 12:28