Ngôn ngữ

Gijon vs RC Celta de Vigo B

Chi tiết trận đấu
GijonChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
RC Celta de Vigo BĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 21:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GRubén Yáñez
24DAimar Duñabeitia
23DJorge Sáenz
44DAndrés Cuenca
2MGuille Rosas
8MManuel Rodríguez
14MÁlex Corredera
3MPablo García
27FEnol Prendes
17FAntonio Casas
7FGaspar Campos
Dự bị 9
26DIker Martinez
5DDiego Sánchez
16FAlejo Sarco
34MMata
28FMiguel Conde
13GEgoitz Arana
15DPablo Vázquez
4DEmanuel Gularte
35MChristian Ferreres
Huấn luyện viên Nicolas Larcamon
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GCoke Carrillo
2DPablo Gavián
3DKike Ribes
20DAnxo Rodríguez
23MGermain Milla
16MAdrià Capdevila
6MPablo González Meixús
18MJoel López Salguero
15FAldrine Kibet
9FÁlvaro Marín
10FÓscar Marcos
Dự bị 11
11FÁngel Arcos
28FVladimir Silva
33MDavid Sueiro Muiños
26FJorge Pérez-Lafuente
14DJan Oliveras
25GMarcos González
13GCaio Barone
4DSeyni Mbaye Ndiaye
21DAlexis Olmedo
27MNoah Rodriguez Guallar
19FÁngel Dávila Outerelo
Huấn luyện viên Fredi Alvarez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 23:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gijon213
RC Celta de Vigo B112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngÓscar Marcos
  2. 25'Thẻ vàngAndrés Cuenca
  3. 33'Bàn thắngAntonio Casas
  4. 45+9'Thẻ đỏPablo González Meixús
  5. 45+11'Bàn thắngAntonio Casas
  6. 46'Thay ngườiAlejo SarcoRa sân: Antonio Casas
  7. 46'Thay ngườiDiego SánchezRa sân: Andrés Cuenca
  8. 46'Thay ngườiIker MartinezRa sân: Pablo García
  9. 50'Thẻ vàngAnxo Rodríguez
  10. 57'Thẻ vàngAlejo Sarco
  11. 58'Thay ngườiMataRa sân: Enol Prendes
  12. 60'Bàn thắngGuille RosasKiến tạo: Mata
  13. 61'Thay ngườiVladimir SilvaRa sân: Germain Milla
  14. 61'Thay ngườiÁngel ArcosRa sân: Anxo Rodríguez
  15. 69'Thẻ vàngManuel Rodríguez
  16. 75'Thay ngườiMiguel CondeRa sân: Gaspar Campos
  17. 77'Thẻ vàngMata
  18. 78'Bàn thắngAldrine KibetKiến tạo: Álvaro Marín
  19. 82'Thay ngườiDavid Sueiro MuiñosRa sân: Aldrine Kibet
  20. 82'Thay ngườiJorge Pérez-LafuenteRa sân: Álvaro Marín
  21. 86'Thẻ vàngKike Ribes
  22. 89'Thay ngườiJan OliverasRa sân: Joel López Salguero
  23. 90'Thẻ vàngMiguel Conde
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
12Sút14
7Sút trúng đích8
6Phạt góc6
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
462Chuyền bóng476
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRubén Yáñez90000005.9
2 · MFGuille Rosas90101006.9
8 · MFManuel Rodríguez90001107.0
14 · MFÁlex Corredera90000006.6
23 · DFJorge Sáenz90001007.2
24 · DFAimar Duñabeitia90000006.5
7 · FWGaspar Campos75001006.9
27 · FWEnol Prendes58000006.9
3 · MFPablo García45000006.5
17 · FWAntonio Casas45204009.9
44 · DFAndrés Cuenca45000107.3
5 · DF · Dự bịDiego Sánchez45000006.6
16 · FW · Dự bịAlejo Sarco45000106.3
26 · DF · Dự bịIker Martinez45001006.2
34 · MF · Dự bịMata32010106.6
28 · FW · Dự bịMiguel Conde15001106.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCoke Carrillo90000006.9
2 · DFPablo Gavián90001006.6
3 · DFKike Ribes90000105.9
10 · FWÓscar Marcos90104008.3
16 · MFAdrià Capdevila90001006.5
18 · MFJoel López Salguero89000006.9
9 · FWÁlvaro Marín82011006.6
15 · FWAldrine Kibet82101008.0
20 · DFAnxo Rodríguez61000105.7
23 · MFGermain Milla61001006.3
6 · MFPablo González Meixús54000015.6
11 · FW · Dự bịÁngel Arcos29002007.2
28 · FW · Dự bịVladimir Silva29000006.6
14 · DF · Dự bịJan Oliveras8000006.7
26 · FW · Dự bịJorge Pérez-Lafuente8001006.2
33 · MF · Dự bịDavid Sueiro Muiños8000006.6
Tính đến 04/10 23:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,81Hòa3,59Đội khách4,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,561,81Hòa4,193,59Đội khách5,684,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
04/10 21:061,81▲3,59▼4,84▼
04/10 20:511,80▲3,62▼4,91▲
04/10 20:251,79▲3,67▼4,90▼
04/10 19:541,763,725,00▼
04/10 19:231,76▲3,72▼5,02▼
04/10 18:461,753,76▲5,08▲
04/10 18:361,75▲3,75▼5,07▼
04/10 18:261,70▼3,83▲5,33▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
04/10 18:041,72▲3,80▼5,22
04/10 17:491,71▼3,82▲5,22▲
04/10 17:341,723,815,15▼
04/10 16:471,723,81▼5,18▼
04/10 15:481,72▼3,82▲5,19▲
04/10 15:331,74▼3,77▲5,06▲
04/10 15:181,76▲3,76▼4,98▼
04/10 15:031,72▲3,83▼5,18▼
04/10 14:361,71▲3,85▼5,21▼
04/10 13:181,67▲3,95▼5,44▼
04/10 12:581,64▲4,01▼5,61▼
04/10 12:481,61▼4,09▼5,78▲
04/10 12:291,62▲4,10▼5,63
04/10 12:161,61▲4,22▼5,63▼
04/10 09:291,60▲4,26▼5,64▼
04/10 04:121,58▲4,27▼5,68▼
04/10 03:051,57▲4,30▼5,73▼
04/10 00:531,56▼4,32▲5,78▲
03/10 23:351,57▼4,24▲5,77▲
03/10 21:381,58▲4,20▲5,76▲
03/10 18:331,57▲4,14▼5,65▼
02/10 12:481,564,17▼5,66▼
01/10 22:07 Đầu tiên1,564,195,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,813,594,84
Betfair1,673,304,40
bet3651,803,404,75
Marathon1,733,604,55
1xBet1,823,424,78
Betano1,753,704,80
BetVictor1,733,504,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,09Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,561,81Đội khách2,482,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 21:061,81▲2,09▼
04/10 20:511,80▲2,11▼
04/10 20:251,79▲2,13▼
04/10 19:541,762,16▼
04/10 19:231,76▲2,17▼
04/10 18:36Thay đổi mốc · -1 → -0.5
04/10 18:361,75▲2,19▼
04/10 18:261,70▼2,27▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
04/10 18:041,72▲2,23▼
04/10 17:491,71▼2,24▲
04/10 16:471,722,23▼
04/10 15:481,72▼2,24▲
04/10 15:331,74▼2,19▲
04/10 15:181,76▲2,18▼
04/10 15:031,72▲2,24▼
04/10 14:361,71▲2,25▼
04/10 13:181,67▲2,33▼
04/10 12:581,64▲2,38▼
04/10 12:481,61▼2,43▲
04/10 12:291,62▲2,41▼
04/10 12:161,602,45▼
04/10 09:291,60▲2,47▼
04/10 04:121,572,49▼
04/10 03:051,57▲2,51▼
04/10 00:531,56▼2,53▲
03/10 23:351,57▼2,50▲
03/10 21:381,58▲2,48▲
03/10 18:331,572,47▼
03/10 09:401,57▲2,48▲
02/10 12:481,562,47▼
01/10 22:07 Đầu tiên1,562,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,812,09
bet3651,722,08
Betano1,752,15
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,03Xỉu 2.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,792,03Xỉu2,051,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 21:062,03▲1,87▼
04/10 20:512,02▲1,88
04/10 20:252,01▲1,88▼
04/10 19:232,00▲1,89▼
04/10 18:461,98▼1,91▲
04/10 18:361,99▲1,90▼
04/10 18:041,97▲1,92▼
04/10 16:471,96▲1,93
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
04/10 15:481,95▼1,93
04/10 15:331,96▼1,93▲
04/10 15:181,97▲1,92▼
04/10 15:031,96▲1,93
04/10 14:361,95▲1,93▼
04/10 13:181,93▲1,95▼
04/10 12:581,92▲1,97▼
04/10 12:481,91▲1,98▼
04/10 12:291,87▲2,02▼
04/10 12:161,77▲2,13▼
04/10 09:291,74▲2,18▲
04/10 04:121,732,17▼
04/10 03:051,73▲2,18
04/10 00:531,72▼2,18▲
03/10 23:351,78▼2,11▲
03/10 21:381,80▲2,07▲
03/10 09:401,792,06▲
01/10 22:07 Đầu tiên1,792,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,031,87
Betfair1,951,75
bet3651,951,85
Marathon1,861,88
1xBet2,031,80
Betano1,951,88
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,801,80Không1,911,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
04/10 21:061,801,87▼
04/10 20:511,80▲1,91▼
04/10 18:201,75▼1,95
04/10 17:441,80▼1,95▲
04/10 17:391,83▲1,91▼
04/10 17:341,80▼1,95▲
04/10 17:231,87▲1,87▼
04/10 14:211,83▼1,91▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
04/10 14:101,87▲1,87▼
04/10 12:581,83▼1,91▲
04/10 12:431,87▲1,87▼
04/10 12:331,83▲1,91▼
04/10 00:531,80▼1,95▲
03/10 21:211,83▲1,91
02/10 21:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
02/10 21:29 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,831,83
Marathon1,781,90
1xBet1,911,91
Betano1,851,90
BetVictor1,831,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GijonBTBBTTHTTT9T 2H 9B
RC Celta de Vigo BHBBTBTHTHH3T 5H 3B · Dựa trên 11 trận
Gijon
Dựa trên 20 trận
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 11 trận
20Trận11
9T 2H 9BT · H · B3T 5H 3B
45%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa45%
1.35Ghi được mỗi trận1.36
1.15Bị ghi mỗi trận1.36
+4Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.05 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (5 trận)
1.13 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (7 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
47% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (7 trận)
4.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (7 trận)
2.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (7 trận)
11.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (7 trận)
Gijon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRC Celta de Vigo B
Dựa trên 6 trận
10Trận6
5T 2H 3BT · H · B2T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.40Ghi được mỗi trận2.00
0.80Bị ghi mỗi trận2.00
+6Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.33 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (3 trận)
0.98 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (4 trận)
5.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (4 trận)
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (4 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
10.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (4 trận)
Gijon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRC Celta de Vigo B
Dựa trên 5 trận
10Trận5
4T 0H 6BT · H · B1T 3H 1B
40%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa60%
1.30Ghi được mỗi trận0.60
1.50Bị ghi mỗi trận0.60
-2Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
30%Tỷ lệ không ghi bàn60%
0.64 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.34 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
8.9Số cú sút mỗi trận10.7 (3 trận)
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình48% (3 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
3.1Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Gijon
Dựa trên 20 trận
LaLiga 2RC Celta de Vigo B
Dựa trên 7 trận
20Trận7
9T 2H 9BT · H · B2T 2H 3B
45%Tỷ lệ thắng29%
10%Tỷ lệ hòa29%
1.35Ghi được mỗi trận1.14
1.15Bị ghi mỗi trận1.57
+4Hiệu số-3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
30%Tỷ lệ không ghi bàn43%
1.05 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (5 trận)
1.13 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.7
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
47% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
4.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
2.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
11.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3
GijonSegunda BRC Celta de Vigo B
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa75%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Trận gần đây
Tính đến 16/10 07:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu