Ngôn ngữ

Oviedo vs Eibar

Chi tiết trận đấu
Estadio Nuevo Carlos Tartiere
OviedoChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
EibarĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 23:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13GAarón Escandell
21DDavid Jiménez
12DDani Calvo
23DCarlos Domínguez
15DSamu Rodríguez
16MAritz Aldasoro
5MYouness Lachhab
32MEnzo Pérez
8MMikel Goti
10MAlberto Reina
18FVíctor Mingo
Dự bị 11
22DNacho Vidal
6MDaniel Villahermosa
25FJosé Luis Morales
20FPablo Sáenz
4DDavid Costas
27GSamu Franganillo
1GMiguel Narvaez
2MAisar Ahmed
28MDiego Menendez
30DMarco Esteban
11FJacobo González
Huấn luyện viên Julian Calero
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GJon Mikel Magunagoitia
22DÁlvaro Rodríguez
4DUnai Elgezabal
23DAnaitz Arbilla
24DJuan Bernat
8MAnder Madariaga
30MAleix Garrido
7MMalcom Ares
11MJon Magunazelaia
10MJon Guruzeta
9FJon Bautista
Dự bị 12
5MPeru Nolaskoain
17FPejiño
21MIván Gil
20FJavier Martón
28MLucas Núñez
1GLuis López
18DMarkel Arana
2DSergio Cubero
3DImanol García de Albéniz
15DJair Amador
19FEric Pérez
14MLander Olaetxea
Huấn luyện viên Jokin Aranbarri
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OviedoVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexandru IsfanChấn thương
Carlos FernandezChấn thương
Chris RamosChấn thương
Estanis PedrolaChấn thương
Ilyas ChairaChấn thương
EibarVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Sergio AlvarezChấn thương
Tính đến 13/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Oviedo213
Eibar011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngMikel GotiKiến tạo: Enzo Pérez
  2. 12'Thẻ vàngUnai Elgezabal
  3. 21'Thẻ vàngDavid Jiménez
  4. 42'Thẻ vàngAnaitz Arbilla
  5. 45'Bàn thắngCarlos Domínguez
  6. 46'Thay ngườiPeru NolaskoainRa sân: Unai Elgezabal
  7. 53'Thẻ vàngCarlos Domínguez
  8. 59'Thay ngườiPejiñoRa sân: Jon Guruzeta
  9. 59'Thay ngườiIván GilRa sân: Jon Magunazelaia
  10. 65'Thay ngườiDaniel VillahermosaRa sân: Youness Lachhab
  11. 65'Thay ngườiNacho VidalRa sân: David Jiménez
  12. 65'Thay ngườiJosé Luis MoralesRa sân: Víctor Mingo
  13. 72'Thay ngườiPablo SáenzRa sân: Enzo Pérez
  14. 72'Thay ngườiJavier MartónRa sân: Malcom Ares
  15. 74'Bàn thắngIván GilKiến tạo: Javier Martón
  16. 79'Thẻ vàngDani Calvo
  17. 81'Thay ngườiLucas NúñezRa sân: Ander Madariaga
  18. 83'Thay ngườiDavid CostasRa sân: Mikel Goti
  19. 85'Bàn thắngCarlos DomínguezKiến tạo: Aritz Aldasoro
  20. 90+3'Thẻ vàngDaniel Villahermosa
  21. 90+4'Thẻ vàngJuan Bernat
Thống kê đội · Cuối trận
42Kiểm soát bóng58
16Sút18
7Sút trúng đích6
10Phạt góc5
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
308Chuyền bóng420
5Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFAlberto Reina90000007.5
12 · DFDani Calvo90001106.5
13 · GKAarón Escandell90000006.6
15 · DFSamu Rodríguez90001007.7
16 · MFAritz Aldasoro90010007.3
23 · DFCarlos Domínguez90202108.6
8 · MFMikel Goti83103008.2
32 · MFEnzo Pérez72011007.0
5 · MFYouness Lachhab65001007.3
18 · FWVíctor Mingo65004006.3
21 · DFDavid Jiménez65000106.9
6 · MF · Dự bịDaniel Villahermosa25000106.5
22 · DF · Dự bịNacho Vidal25000006.2
25 · FW · Dự bịJosé Luis Morales25000006.0
20 · FW · Dự bịPablo Sáenz18001006.7
4 · DF · Dự bịDavid Costas12000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9 · FWJon Bautista90006006.9
13 · GKJon Mikel Magunagoitia90000006.5
22 · DFÁlvaro Rodríguez90000006.2
23 · DFAnaitz Arbilla90002107.0
24 · DFJuan Bernat90000106.7
30 · MFAleix Garrido90001007.2
8 · MFAnder Madariaga81000006.6
7 · MFMalcom Ares72000006.9
10 · MFJon Guruzeta59002006.6
11 · MFJon Magunazelaia59001006.6
4 · DFUnai Elgezabal45000106.6
5 · MF · Dự bịPeru Nolaskoain45000006.9
17 · FW · Dự bịPejiño31000006.7
21 · MF · Dự bịIván Gil31101007.7
20 · FW · Dự bịJavier Martón18010006.3
28 · MF · Dự bịLucas Núñez9000006.3
Tính đến 13/10 01:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,65Hòa3,01Đội khách3,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,292,65Hòa3,133,01Đội khách3,413,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 23:072,65▲3,01▲3,10▼
12/10 22:462,64▲2,99▼3,12▼
12/10 21:422,57▲3,01▼3,20▼
12/10 21:222,53▲3,02▼3,26▼
12/10 21:012,52▼3,033,27▲
12/10 20:422,54▲3,03▼3,23▼
12/10 20:202,50▲3,04▼3,29
12/10 19:572,49▲3,06▼3,29▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
12/10 19:362,46▲3,103,28▼
12/10 19:142,42▼3,103,36▲
12/10 18:502,44▼3,10▲3,33▼
12/10 18:302,46▲3,053,34▼
12/10 17:272,43▲3,05▼3,41▲
12/10 17:062,42▲3,083,40▼
12/10 16:442,413,08▲3,41▼
12/10 16:032,41▲3,07▼3,42▼
12/10 15:422,383,09▲3,46
12/10 15:212,383,08▼3,46▲
12/10 14:392,383,11▼3,43
12/10 14:182,38▲3,123,43▼
12/10 13:582,36▲3,123,47▼
12/10 13:152,34▲3,12▲3,51▼
12/10 11:512,33▲3,11▲3,53▼
12/10 10:252,31▼3,09▼3,54▲
12/10 01:102,323,10▲3,50▼
12/10 00:042,32▲3,09▲3,51▲
11/10 19:502,30▲3,06▼3,46▲
11/10 03:212,293,10▼3,45▲
09/10 22:09 Đầu tiên2,293,133,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,653,013,10
Betfair2,452,802,88
bet3652,553,002,90
Marathon2,502,982,94
1xBet2,583,083,04
Betano2,573,102,95
BetVictor2,453,002,80
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.56,00Đội khách +1.51,11Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà4,506,00Đội khách1,171,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 22:46Thay đổi mốc · 0 → -1.5
12/10 22:466,00▲1,11▼
12/10 19:575,50▲1,13▼
12/10 02:385,00▲1,14▼
10/10 14:454,501,17
10/10 13:50Đã đóng
09/10 22:09 Đầu tiên4,501,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Betfair6,001,11
bet3654,801,18
Marathon4,951,11
1xBet4,951,11
Tài/Xỉu2Tài 21,71Xỉu 22,23Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,651,71Xỉu2,272,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 23:071,71▼2,23▲
12/10 22:46Thay đổi mốc · 2.5 → 2
12/10 22:461,73▲2,19▼
12/10 22:041,66▼2,32▲
12/10 21:421,672,30▲
12/10 21:221,67▼2,29
12/10 21:011,682,29▲
12/10 20:421,682,28▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
12/10 19:361,68▲2,29
12/10 19:141,67▼2,29
12/10 18:501,68▼2,29▲
12/10 18:301,742,18▼
12/10 16:031,74▲2,19
12/10 15:211,73▲2,19▼
12/10 14:391,722,20▼
12/10 14:181,72▲2,22
12/10 11:511,71▼2,22▲
12/10 10:251,722,18▼
12/10 01:101,722,19▲
12/10 00:041,72▲2,18▲
11/10 19:501,71▲2,17▼
11/10 11:551,652,28▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,652,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,712,23
Marathon1,582,14
1xBet1,582,14
Betano1,722,18
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,85Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có1,831,85Không1,831,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 23:071,85▲1,85▼
12/10 21:221,80▲1,91▼
12/10 20:421,75▼1,95
12/10 13:581,80▼1,95▲
11/10 23:421,87▲1,87▲
10/10 23:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 23:56 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,831,85
1xBet1,831,87
Betano1,901,83
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
OviedoTất cảEibar
7Trận9
4Thắng7
0Hòa0
3Thua2
11Bàn thắng19
9Bàn thua10
OviedoChủ nhàEibar
3Trận4
2Thắng3
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng8
2Bàn thua5
OviedoĐội kháchEibar
4Trận5
2Thắng4
0Hòa0
2Thua1
6Bàn thắng11
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.57Bàn thắng mỗi trận2.11
1.29Bàn thua mỗi trận1.11
2Chuỗi thắng dài nhất7
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
OviedoTất cảEibar
7Trận9
4Thắng7
0Hòa0
3Thua2
11Bàn thắng19
9Bàn thua10
OviedoChủ nhàEibar
3Trận4
2Thắng3
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng8
2Bàn thua5
OviedoĐội kháchEibar
4Trận5
2Thắng4
0Hòa0
2Thua1
6Bàn thắng11
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.57Bàn thắng mỗi trận2.11
1.29Bàn thua mỗi trận1.11
2Chuỗi thắng dài nhất7
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
14Eldense9324-111TTBBT
15UD Las Palmas9324-311BHBBT
16CD Leganés9324-811BBBTB
17Andorra9315-210THTBB
18Cordoba9306-69BTBTB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés3201+00
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba5104-40
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OviedoBTBTHTBHBB6T 5H 9B
EibarTTTTTTTBBT15T 1H 4B
Oviedo
Dựa trên 20 trận
Eibar
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B15T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng75%
25%Tỷ lệ hòa5%
0.90Ghi được mỗi trận1.90
1.25Bị ghi mỗi trận0.85
-7Hiệu số+21
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
40%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.18 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (12 trận)
1.20 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (12 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.7Số cú sút mỗi trận10.3
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.1
50%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.3Phạt góc mỗi trận3.2
2.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.2Phạm lỗi mỗi trận11.0
Oviedo
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEibar
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 4H 3BT · H · B7T 0H 2B
30%Tỷ lệ thắng78%
40%Tỷ lệ hòa0%
0.60Ghi được mỗi trận2.22
0.50Bị ghi mỗi trận1.22
+1Hiệu số+9
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (5 trận)
0.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.71 (5 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
10%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.1Số cú sút mỗi trận12.7
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.1
56%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.4Phạt góc mỗi trận3.9
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.2Phạm lỗi mỗi trận10.8
Oviedo
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnEibar
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 1H 6BT · H · B8T 1H 2B
30%Tỷ lệ thắng73%
10%Tỷ lệ hòa9%
1.20Ghi được mỗi trận1.64
2.00Bị ghi mỗi trận0.55
-8Hiệu số+12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
30%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.23 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (7 trận)
1.50 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (7 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.2Số cú sút mỗi trận8.5
3.3Sút trúng đích mỗi trận3.3
44%Kiểm soát bóng trung bình41%
3.3Phạt góc mỗi trận2.7
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.1Phạm lỗi mỗi trận11.2
Oviedo
Dựa trên 8 trận
LaLiga 2Eibar
Dựa trên 20 trận
8Trận20
3T 2H 3BT · H · B15T 1H 4B
38%Tỷ lệ thắng75%
25%Tỷ lệ hòa5%
1.00Ghi được mỗi trận1.90
1.00Bị ghi mỗi trận0.85
+0Hiệu số+21
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
38%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.63 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (12 trận)
0.98 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (12 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.4Số cú sút mỗi trận10.3
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.1
50%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.4Phạt góc mỗi trận3.2
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.2Phạm lỗi mỗi trận11.0
Oviedo
Dựa trên 12 trận
PrimeraEibar
12Trận—
3T 3H 6BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
0.83Ghi được mỗi trận—
1.42Bị ghi mỗi trận—
-7Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
42%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.91Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
9.8Số cú sút mỗi trận—
3.1Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
3.7Phạt góc mỗi trận—
2.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.1Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 01:28

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Oviedo T
4H
3Eibar T
2.1Trung bình tổng điểm
Oviedo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 10
Sân nhà
2T 3H 0B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 05/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Aaron Escandell80090 phút7.12
GK1Miguel Narvaez10090 phút7.20
GK27Samuel Franganillo-----
DF12Dani Calvo81090 phút6.78
DF15Samuel Rodriguez80066 phút6.91
DF23Carlos Dominguez73090 phút7.16
DF3Juan Cruz60059 phút6.73
DF21David Jimenez50147 phút6.82
DF22Nacho Vidal50034 phút6.58
DF4David Costas40070 phút7.35
DF30Esteban Marco-----
MF6Daniel Villahermosa90074 phút6.76
MF5Youness Lachhab90068 phút6.73
MF10Alberto Reina81083 phút7.17
MF2Aisar Ahmed80048 phút6.74
MF32Enzo Perez81227 phút6.88
MF11Jacobo Gonzalez70069 phút6.49
MF8Mikel Goti Lopez51174 phút7.50
MF16Aritz Aldasoro50150 phút6.44
MF28Diego Menendez2008 phút6.50
FW20Pablo Saenz92074 phút7.07
FW18Victor Mingo70123 phút6.41
FW24Alexandru Isfan60150 phút6.62
FW9Chris Ramos41056 phút6.78
FW17Estanis Pedrola31029 phút6.87
FW25Jose Morales10025 phút6.00
FW14Carlos Fernandez10011 phút6.30
FW7Ilyas Chaira-----
FW33Oscar de la Hera-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jonmi Magunagoitia90090 phút6.92
GK1Luis Lopez-----
DF23Anaitz Arbilla90090 phút7.14
DF24Juan Bernat80083 phút6.78
DF4Unai Elgezabal Udondo80079 phút7.05
DF22Alvaro Rodriguez Perez82175 phút7.04
DF2Sergio Cubero50147 phút6.82
DF18Markel Arana40059 phút7.10
DF15Jair Amador40018 phút6.70
DF3Imanol Garcia de Albeniz-----
DF34Oier Llorente-----
DF36Haritz Ortuzar-----
MF8Ander Madariaga92285 phút7.27
MF30Aleix Garrido91180 phút7.22
MF11J. Magunazelaia Argoitia82166 phút6.71
MF21Ivan Gil83148 phút7.03
MF17Pejino61030 phút6.85
MF28Lucas Nunez60018 phút6.67
MF6Sergio Alvarez20053 phút6.80
MF27Elijah Gift20012 phút7.00
MF5Peru Nolaskoain10045 phút6.90
MF14Lander Olaetxea-----
FW10Jon Guruzeta93263 phút7.12
FW9Jon Bautista91161 phút6.81
FW20Marton Javier91232 phút6.48
FW7Adu Ares82364 phút7.31
FW19Eric Perez10029 phút6.90
FW29Iker Zubiria-----
FW32Carlos Lumbreras-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

OviedoHuấn luyện viên Julian Calero
EibarHuấn luyện viên Jokin Aranbarri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo