Ngôn ngữ

Zurich vs Luzern

Chi tiết trận đấu
Letzigrund Stadion
ZurichChủ nhà
23:00Bắt đầu 24/10
LuzernĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ZurichVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Chris KablanChấn thương
Damienus ReversonChấn thương
Ilan SauterChấn thương
Selmin HodzaChấn thương
LuzernVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jerome BielerChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
ZurichTất cảLuzern
10Trận10
4Thắng3
2Hòa3
4Thua4
18Bàn thắng17
22Bàn thua22
ZurichChủ nhàLuzern
5Trận5
3Thắng3
0Hòa0
2Thua2
11Bàn thắng11
10Bàn thua9
ZurichĐội kháchLuzern
5Trận5
1Thắng0
2Hòa3
2Thua2
7Bàn thắng6
12Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.80Bàn thắng mỗi trận1.70
2.20Bàn thua mỗi trận2.20
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
ZurichTất cảLuzern
10Trận10
4Thắng3
2Hòa3
4Thua4
18Bàn thắng17
22Bàn thua22
ZurichChủ nhàLuzern
5Trận5
3Thắng3
0Hòa0
2Thua2
11Bàn thắng11
10Bàn thua9
ZurichĐội kháchLuzern
5Trận5
1Thắng0
2Hòa3
2Thua2
7Bàn thắng6
12Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.80Bàn thắng mỗi trận1.70
2.20Bàn thua mỗi trận2.20
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 16/10 18:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ZurichTTHTHBTBTB8T 3H 9B
LuzernBBTBHTHTTH9T 5H 6B
Zurich
Dựa trên 20 trận
Luzern
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B9T 5H 6B
40%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.85Bị ghi mỗi trận1.80
-7Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.18 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (18 trận)
1.84 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.5 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
11.6 (17 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (18 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (18 trận)
49% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (18 trận)
4.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (18 trận)
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
13.2 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (18 trận)
Zurich
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLuzern
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 0H 4BT · H · B5T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa22%
1.80Ghi được mỗi trận2.33
1.60Bị ghi mỗi trận1.56
+2Hiệu số+7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.03 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08
1.48 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.7
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.4
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4
Zurich
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLuzern
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B4T 3H 4B
20%Tỷ lệ thắng36%
30%Tỷ lệ hòa27%
1.20Ghi được mỗi trận1.73
2.10Bị ghi mỗi trận2.00
-9Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.30 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (9 trận)
2.17 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
11.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (9 trận)
3.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
3.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
14.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Zurich
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩLuzern
Dựa trên 18 trận
18Trận18
6T 3H 9BT · H · B8T 5H 5B
33%Tỷ lệ thắng44%
17%Tỷ lệ hòa28%
1.39Ghi được mỗi trận1.94
1.94Bị ghi mỗi trận1.78
-10Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
28%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.18 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
1.84 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.6 (17 trận)Số cú sút mỗi trận15.5
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
49% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
13.2 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Zurich
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLuzern
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Zurich
Dựa trên 1 trận
Swiss CupLuzern
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TZurich4:2Thun10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTZurich3:1Xamax25/09/2026 17:30 · Giao hữu câu lạc bộHSion1:1Zurich19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonTZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBLugano (Argentina)5:0Zurich09/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBSt. Gallen2:1Zurich26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
BLuzern1:0Zurich13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHWinterthur2:2Zurich02/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLausanne3:0Zurich25/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSt. Gallen2:1Zurich06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTZurich2:1Thun22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
BLugano (Argentina)4:0Luzern10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaBFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTLuzern5:1Grasshoppers19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Luzern05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLuzern1:0Lausanne22/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHSt. Gallen2:2Luzern09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkBSion3:0Luzern02/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de Tourbillon
Mùa giải 2025/26
TLuzern1:0Zurich13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern2:2St. Gallen12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLuzern4:0Lausanne22/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Zurich T
1H
2Luzern T
3.2Trung bình tổng điểm
Zurich Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 8
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Silas Huber60090 phút7.08
GK13Heinz Lindner30094 phút7.07
GK60Tyrese Pinthus-Duah-----
DF2Lindrit Kamberi92091 phút7.33
DF21Leandro Schodler90183 phút6.72
DF43Neil Volken60086 phút6.72
DF8Livano Comenencia50185 phút6.44
DF42Alexander Hack50045 phút7.05
DF3Selmin Hodza40189 phút6.20
DF44Sebastian Walker40076 phút6.20
DF27Ilan Sauter30091 phút6.23
DF22Chris Kablan20022 phút6.30
DF4A. Segura Portocarrero Jorge1003 phút—
DF33Valentin Beck-----
DF48Daniel Ihendu-----
MF7Bledian Krasniqi92176 phút7.09
MF38Miguel Reichmuth81171 phút7.14
MF18Mohamed Bangoura71016 phút6.64
MF23Valon Berisha61174 phút6.97
MF47Doron Lichtenstein51184 phút6.84
MF14Nevio Di Giusto40028 phút6.17
MF46Jill Stiel1009 phút6.30
MF6Cosimo Fiorini-----
FW11Umeh Emmanuel94382 phút7.21
FW19Paulin Keny Philippe93180 phút6.46
FW17Kevin Spadanuda92152 phút6.79
FW49Din Ramic50013 phút6.50
FW29Damienus Reverson30147 phút6.30
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Karlo Letica70090 phút7.13
GK1Simon Simoni30096 phút7.13
GK18Jerome Bieler-----
GK63Raphael Radtke-----
GK94Tim Hottiger-----
DF14Andrejs Ciganiks93075 phút7.20
DF22Ruben Dantas Fernandes81180 phút6.83
DF13Hua Freimann Bung80074 phút6.76
DF46Bung Freimann70090 phút6.86
DF20Pius Dorn60086 phút6.85
DF5Stefan Knezevic61077 phút6.27
DF21Loic Luthi40049 phút6.60
DF31Joel Matuanana-----
DF45Erblin Sadikaj-----
MF6Leonardo Bertone100092 phút6.95
MF11Matteo Di Giusto103288 phút7.12
MF80Mio Zimmermann100058 phút6.67
MF10Lucas Silva100132 phút6.76
MF24Tyron Owusu91167 phút6.39
MF18Faveurdi Bongeli40238 phút6.45
MF29Levin Winkler30017 phút6.57
MFEron Kele-----
MF34Demir Xhemalija-----
FW19Daniel Mikolajewski84374 phút7.06
FW16Oscar Kabwit82171 phút6.26
FW15Nando Toggenburger71023 phút6.50
FW71Sascha Meyer60033 phút6.35
FW17Sandro Wyss60013 phút6.80
FW27Lars Villiger51028 phút6.75
FW7Aurelio Oehlers40125 phút6.88
FW9Adrian Grbic-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

ZurichHuấn luyện viên Marcel Koller
LuzernHuấn luyện viên Jorg Portmann
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo