Ngôn ngữ

Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes

Chi tiết trận đấu
Gil VicenteChủ nhà
03:15Bắt đầu 03/11
Vitoria GuimaraesĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gil VicenteVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Arthur TchaptchetChấn thương
Vitoria GuimaraesVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
F. DiasChấn thương
GuiChấn thương đầu gối
Tính đến 24/10 16:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Gil VicenteTất cảVitoria Guimaraes
9Trận10
4Thắng3
3Hòa2
2Thua5
10Bàn thắng11
8Bàn thua10
Gil VicenteChủ nhàVitoria Guimaraes
4Trận5
2Thắng2
1Hòa2
1Thua1
4Bàn thắng7
2Bàn thua2
Gil VicenteĐội kháchVitoria Guimaraes
5Trận5
2Thắng1
2Hòa0
1Thua4
6Bàn thắng4
6Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn4
1.11Bàn thắng mỗi trận1.10
0.89Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Gil VicenteTất cảVitoria Guimaraes
8Trận9
4Thắng2
2Hòa2
2Thua5
8Bàn thắng10
6Bàn thua10
Gil VicenteChủ nhàVitoria Guimaraes
4Trận5
2Thắng2
1Hòa2
1Thua1
4Bàn thắng7
2Bàn thua2
Gil VicenteĐội kháchVitoria Guimaraes
4Trận4
2Thắng0
1Hòa0
1Thua4
4Bàn thắng3
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn4
1.00Bàn thắng mỗi trận1.11
0.75Bàn thua mỗi trận1.11
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Gil VicenteTất cảVitoria Guimaraes
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
2Bàn thua0
Gil VicenteĐội kháchVitoria Guimaraes
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Gil Vicente8422+214TTHBB
7Academico Viseu8422+114TTTTB
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga8323-111BBHTB
10Estrela8242-110BBHTH
11Vitoria Guimaraes9225+08TBHBH
12Moreirense8224-78BHTBB
13C.S. Marítimo9225-108BBHBB
14Famalicao8143-17BTHHH
15Rio Ave8215-97TBHBB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga4202-10
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—C.S. Marítimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes5221+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente4211+00
—C.S. Marítimo5113-70
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 24/10 10:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Gil VicenteTHTHBBHTTB6T 7H 7B
Vitoria GuimaraesTTBTHBHBTB7T 3H 10B
Gil Vicente
Dựa trên 20 trận
Vitoria Guimaraes
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 7H 7BT · H · B7T 3H 10B
30%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa15%
1.15Ghi được mỗi trận1.15
1.25Bị ghi mỗi trận1.20
-2Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.26 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (15 trận)
1.15 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (15 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
13.1 (14 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (15 trận)
3.9 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (15 trận)
51% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (15 trận)
4.2 (14 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (15 trận)
2.3 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (14 trận)
12.9 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (15 trận)
Gil Vicente
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVitoria Guimaraes
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B4T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa22%
1.30Ghi được mỗi trận1.67
1.10Bị ghi mỗi trận0.56
+2Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.46 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (7 trận)
0.80 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.51 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.1 (7 trận)
5.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (7 trận)
56% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (7 trận)
5.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (7 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (6 trận)
12.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (7 trận)
Gil Vicente
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVitoria Guimaraes
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 5H 3BT · H · B3T 1H 7B
20%Tỷ lệ thắng27%
50%Tỷ lệ hòa9%
1.00Ghi được mỗi trận0.73
1.40Bị ghi mỗi trận1.73
-4Hiệu số-11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
40%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.06 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (8 trận)
1.51 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
10.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (8 trận)
2.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
46% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
2.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (8 trận)
13.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.5 (8 trận)
Gil Vicente
Dựa trên 19 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Vitoria Guimaraes
Dựa trên 18 trận
19Trận18
6T 6H 7BT · H · B5T 3H 10B
32%Tỷ lệ thắng28%
32%Tỷ lệ hòa17%
1.11Ghi được mỗi trận1.17
1.21Bị ghi mỗi trận1.33
-2Hiệu số-3
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
32%Tỷ lệ không ghi bàn39%
1.26 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (15 trận)
1.15 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (15 trận)
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn39%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.1 (14 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (15 trận)
3.9 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (15 trận)
51% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (15 trận)
4.2 (14 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (15 trận)
2.3 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (14 trận)
12.9 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (15 trận)
Gil Vicente
Dựa trên 1 trận
Cúp Bồ Đào NhaVitoria Guimaraes
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Gil VicenteGiao hữu câu lạc bộVitoria Guimaraes
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSantarem2:2Hiệp phụ 0-1Gil Vicente15/10/2026 01:00 · Cúp Bồ Đào NhaHGil Vicente1:1C.S. Marítimo19/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica3:1Gil Vicente14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao0:0Gil Vicente31/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTGil Vicente2:0Casa Pia A.C.25/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente1:0Rio Ave10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BSporting CP3:0Gil Vicente17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Gil Vicente04/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente2:1Casa Pia A.C.28/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTondela2:2Gil Vicente14/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente3:0AFS03/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara1:0Gil Vicente22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HGil Vicente2:2Alverca15/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela2:2Gil Vicente08/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
TVitoria Guimaraes5:0C.S. Marítimo24/10/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes1:1Moreirense20/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu2:1Vitoria Guimaraes13/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes0:0Casa Pia A.C.07/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes1:0C.D. Nacional23/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BC.D. Nacional2:0Vitoria Guimaraes17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes2:0Rio Ave26/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Vitoria Guimaraes11/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes5:0Tondela04/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica3:0Vitoria Guimaraes22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 24/10 04:41

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Gil Vicente T
1H
1Vitoria Guimaraes T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Gil Vicente Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 1
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Lucao80090 phút7.11
GK1Andre Picornell-----
GK44Tiago Ferreira-----
GK94Portugal Samuel-----
DF39Jonathan Buatu80090 phút6.92
DF4Marvin Elimbi80090 phút7.11
DF47Ricardo Esgaio80087 phút7.01
DF45David Moreira60077 phút6.75
DF26Weverson40056 phút6.97
DF2Jose Silva30020 phút6.83
DF3Antonio Espigares2009 phút6.35
DF59Arthur Tchaptchet-----
MF20Gil Pinto Martins81273 phút6.88
MF12Andreas Lausen80064 phút6.64
MF10Santiago Gonzalez Garcia60080 phút6.62
MF86Diogo Prioste60076 phút7.15
MF6Carlos Ze60041 phút6.85
MF32Martin Fernandez20036 phút6.50
MF19Gomes Guilherme10018 phút6.70
MF82Goncalo Maia1001 phút—
MF16G. Beleza Braga Figueiredo-----
FW77Souza Murilo de71169 phút6.93
FW23Hector Hernandez Marrero73166 phút6.53
FW11Joelson Fernandes70046 phút6.79
FW99Mohamed Kaba60032 phút6.48
FW7Tidjany Toure60016 phút6.77
FW27Agustin Moreira20034 phút6.35
FW9Franca Walace22030 phút7.30
FW17Sergio Bermejo-----
FW22Manu Teixeira-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK48Oliwier Zych80090 phút6.79
GK98Furtado Lucas10090 phút6.90
GK22D. Castillo Reyes Juan-----
DF13Joao Mendes90090 phút6.93
DF23Tony Strata90176 phút6.91
DF28Balieiro Thiago80090 phút6.69
DF4Oscar Rivas Viondi50076 phút6.82
DF21Toni Borevkovic41071 phút6.83
DF5Ahmed Sidibe30078 phút7.17
DF2Maga30041 phút6.60
DF15Jesus Mosquera Yeimar11012 phút7.60
DF82Francisco Dias-----
MF20Samu91181 phút6.94
MF8Goncalo Nogueira91060 phút6.81
MF16Beni Mukendi90054 phút6.97
MF44Lohann Doucet90053 phút6.86
MF6Matija Mitrovic40020 phút6.62
MF10Alanzinho30233 phút6.77
MF56Santiago Verdi10014 phút6.50
MF50Zeega-----
MF80Rica Rocha-----
FW7Oumar Camara91058 phút6.93
FW11Gustavo81074 phút6.89
FW17Miguel Nogueira80351 phút6.59
FW24Alioune Ndoye71061 phút6.61
FW9Arnel Jakupovic52069 phút6.96
FW18Telmo Arcanjo40017 phút6.90
FW29Patrick Ouotro40012 phút6.38
FW19Victor Andersson30018 phút6.40
FW22Fabio Blanco-----
FW33Ejike Opara-----
Gui—————
Tính đến 23/10 08:44

Huấn luyện viên

Gil VicenteHuấn luyện viên Luis Pinto
Vitoria GuimaraesHuấn luyện viên Tiago Margarido
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:44

Các trận tiếp theo