Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
03:15Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gil VicenteVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Arthur TchaptchetChấn thương |
Vitoria GuimaraesVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
| F. DiasChấn thương |
| GuiChấn thương đầu gối |
Tính đến 24/10 16:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Gil Vicente | Tất cả | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
| Gil Vicente | Chủ nhà | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Gil Vicente | Đội khách | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gil Vicente | Tất cả | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Gil Vicente | Chủ nhà | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Gil Vicente | Đội khách | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gil Vicente | Tất cả | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Gil Vicente | Đội khách | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Gil Vicente | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 | TTHBB |
| 7 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BBHTB |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Vitoria Guimaraes | 9 | 2 | 2 | 5 | +0 | 8 | TBHBH |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | C.S. Marítimo | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | BBHBB |
| 14 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 15 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 24/10 10:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gil VicenteTHTHBBHTTB6T 7H 7B
Vitoria GuimaraesTTBTHBHBTB7T 3H 10B
| Gil Vicente Dựa trên 20 trận | Vitoria Guimaraes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.26 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (15 trận) |
| 1.15 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (15 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 13.1 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (15 trận) |
| 3.9 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (15 trận) |
| 51% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (15 trận) |
| 4.2 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 2.3 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| 12.9 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (15 trận) |
| Gil Vicente Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vitoria Guimaraes Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.46 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (7 trận) |
| 0.80 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.51 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.1 (7 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 56% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (7 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| Gil Vicente Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vitoria Guimaraes Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 3T 1H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.73 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -4 | Hiệu số | -11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.06 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (8 trận) |
| 1.51 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 46% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 13.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| Gil Vicente Dựa trên 19 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Vitoria Guimaraes Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 6T 6H 7B | T · H · B | 5T 3H 10B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 1.26 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (15 trận) |
| 1.15 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (15 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 39% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.1 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (15 trận) |
| 3.9 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (15 trận) |
| 51% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (15 trận) |
| 4.2 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 2.3 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| 12.9 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (15 trận) |
| Gil Vicente Dựa trên 1 trận | Cúp Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gil Vicente | Giao hữu câu lạc bộ | Vitoria Guimaraes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBraga1:2Gil Vicente20/10/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSantarem2:2Hiệp phụ 0-1Gil Vicente15/10/2026 01:00 · Cúp Bồ Đào NhaTMoreirense0:1Gil Vicente10/10/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasHGil Vicente1:1C.S. Marítimo19/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica3:1Gil Vicente14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente0:1Academico Viseu07/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao0:0Gil Vicente31/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTGil Vicente2:0Casa Pia A.C.25/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente1:0Rio Ave10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BSporting CP3:0Gil Vicente17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente1:3Arouca12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Gil Vicente04/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente2:1Casa Pia A.C.28/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente0:1Vitoria Guimaraes19/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTondela2:2Gil Vicente14/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente3:0AFS03/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara1:0Gil Vicente22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HGil Vicente2:2Alverca15/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela2:2Gil Vicente08/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente1:2S.L. Benfica03/03/2026 03:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes5:0C.S. Marítimo24/10/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TACDR Lamelas0:1Vitoria Guimaraes17/10/2026 20:00 · Cúp Bồ Đào NhaBS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TG.D. Chaves0:1Vitoria Guimaraes26/09/2026 01:30 · Giao hữu câu lạc bộHVitoria Guimaraes1:1Moreirense20/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu2:1Vitoria Guimaraes13/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes0:0Casa Pia A.C.07/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes1:0C.D. Nacional23/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes0:1Arouca09/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BC.D. Nacional2:0Vitoria Guimaraes17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes0:1Casa Pia A.C.12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes2:0Rio Ave26/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente0:1Vitoria Guimaraes19/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Vitoria Guimaraes11/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes5:0Tondela04/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica3:0Vitoria Guimaraes22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes1:2Famalicao14/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Tính đến 24/10 04:41
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Gil Vicente T
1H
1Vitoria Guimaraes T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Gil Vicente Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Tính đến 23/10 08:44
Huấn luyện viên
Gil VicenteHuấn luyện viên Luis Pinto
Vitoria GuimaraesHuấn luyện viên Tiago Margarido
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:44
Các trận tiếp theo
08/11/202622:30 vs Santa Clara—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)30/11/202601:00 vs Estoril—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Estrela—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Sporting CP—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs AlvercaFC Alverca Sports ComplexĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)27/12/202623:00 vs Arouca—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
09/11/202601:00 vs F.C. Porto—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)29/11/202603:30 vs Estrela—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs EstorilEstadio Antonio Coimbra da MotaĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Alverca—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Santa Clara—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)27/12/202623:00 vs Rio Ave—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gil Vicente gặp Vitoria Guimaraes tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 3/11/2026 03:15 UTC+07.
Gil Vicente đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Vitoria Guimaraes đứng thứ 11.
Gil Vicente thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Vitoria Guimaraes thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gil Vicente thắng 0, Vitoria Guimaraes thắng 1, hòa 1.
Gil Vicente · Trận trước: Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Trận tiếp theo: Santa Clara vs Gil Vicente (8/11)
Vitoria Guimaraes · Trận trước: Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo (24/10) · Trận tiếp theo: Vitoria Guimaraes vs F.C. Porto (9/11)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Famalicao vs Arouca
- C.D. Nacional vs Academico Viseu
- Alverca vs Casa Pia A.C.
- Sporting CP vs Moreirense
- Santa Clara vs Gil Vicente
- Estoril vs C.S. Marítimo
- Vitoria Guimaraes vs F.C. Porto
- Rio Ave vs Braga
- Estrela vs S.L. Benfica
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.