Shandong Taishan vs Zhejiang Professional
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | G | Dalei Wang |
| 8 | D | Guilherme Madruga |
| 3 | D | Peng Xiao |
| 23 | D | Pedro Álvaro |
| 28 | M | Maiwulang Mijiti |
| 22 | M | Yuanyi Li |
| 35 | M | Zhengyu Huang |
| 11 | M | Yang Liu |
| 7 | F | Wenneng Xie |
| 9 | F | Cryzan |
| 10 | F | Valeri Qazaishvili |
| 38 | M | Memet Imran |
| 29 | F | Chen Pu |
| 15 | D | Songchen Shi |
| 37 | M | Zeshi Chen |
| 34 | M | Jiaxi Yin |
| 36 | G | Qiwei Liu |
| 1 | G | Yu Jinyong |
| 32 | G | Qihang Sun |
| 5 | D | Zheng Zheng |
| 41 | F | Junwei Lu |
| 33 | G | Bo Zhao |
| 25 | D | Xu Junchi |
| 5 | D | Liu Haofan |
| 36 | D | Lucas Possignolo |
| 26 | D | Guowen Sun |
| 14 | M | Wei Wu |
| 4 | M | Jin-seob Park |
| 7 | M | Qianglong Tao |
| 10 | M | Marko Tolić |
| 28 | M | Alexandru Mitriță |
| 11 | F | Wang Yudong |
| 16 | D | Tong Lei |
| 22 | M | Cheng Jin |
| 17 | D | Shiqin Wang |
| 1 | G | Chunyu Dong |
| 38 | D | Zhang Aihui |
| 3 | D | Wang Chang |
| 8 | M | Alexander N'Doumbou |
| 6 | M | Bao Shengxin |
| 29 | M | Jiaqi Zhang |
| 18 | F | Hao Fang |
| 27 | F | Felippe Cardoso |
| 9 | F | Di Gao |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Shandong Taishan | 3 | 2 | 5 |
| Zhejiang Professional | 0 | 0 | 0 |
- 17'Thẻ đỏXu Junchi
- 20'Bàn thắngGuilherme MadrugaKiến tạo: Cryzan
- 23'Thay ngườiTong LeiRa sân: Marko Tolić
- 37'Thẻ vàngMaiwulang Mijiti
- 40'Bàn thắngWenneng XieKiến tạo: Valeri Qazaishvili
- 42'Thẻ vàngWei Wu
- 45+5'Bàn thắngValeri QazaishviliKiến tạo: Cryzan
- 46'Thay ngườiCheng JinRa sân: Wei Wu
- 61'Thay ngườiMemet ImranRa sân: Yuanyi Li
- 61'Thay ngườiChen PuRa sân: Maiwulang Mijiti
- 64'Thẻ vàngZhengyu Huang
- 76'Thay ngườiShiqin WangRa sân: Guowen Sun
- 78'Thay ngườiSongchen ShiRa sân: Wenneng Xie
- 78'Thay ngườiZeshi ChenRa sân: Zhengyu Huang
- 79'Bàn thắngValeri QazaishviliKiến tạo: Chen Pu
- 81'Thẻ vàngLiu Haofan
- 83'Đá hỏng phạt đềnCryzan
- 84'Thẻ vàngSongchen Shi
- 88'Thẻ đỏCheng Jin
- 89'Thay ngườiJiaxi YinRa sân: Peng Xiao
- 90+2'Bàn thắngCryzan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,65Hòa5,02Đội khách4,25Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,71→1,65Hòa4,56→5,02Đội khách3,88→4,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 18:31 | 1,65▲ | 5,02▼ | 4,25▼ |
| 17/10 17:58 | 1,62▲ | 5,16▲ | 4,29▼ |
| 17/10 17:27 | 1,61▼ | 5,12▲ | 4,39▲ |
| 17/10 16:54 | 1,63▼ | 4,99▲ | 4,36▲ |
| 17/10 15:19 | 1,67▼ | 4,87▲ | 4,19▲ |
| 17/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 14:45 | 1,71▼ | 4,80▲ | 4,02▲ |
| 17/10 14:14 | Tạm dừng | ||
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:41 | 1,72▼ | 4,77▲ | 3,95▲ |
| 17/10 13:11 | 1,74 | 4,72▲ | 3,94 |
| 17/10 12:38 | 1,74▼ | 4,66▲ | 3,94▲ |
| 17/10 07:44 | 1,75▲ | 4,65▲ | 3,93▲ |
| 17/10 05:26 | 1,74▲ | 4,61▼ | 3,91▼ |
| 16/10 19:14 | 1,73▲ | 4,63▲ | 3,93▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,71 | 4,56 | 3,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 5,02 | 4,25 |
| Betfair | 1,73 | 4,50 | 3,75 |
| bet365 | 1,70 | 4,20 | 3,80 |
| Marathon | 1,59 | 4,85 | 3,98 |
| 1xBet | 1,65 | 5,03 | 4,12 |
| Betano | 1,72 | 4,30 | 3,75 |
| BetVictor | 1,57 | 4,80 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,98Đội khách +11,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→1,98Đội khách1,70→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:31 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 17/10 17:58 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 17/10 17:27 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 17/10 16:54 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 17/10 15:19 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 17/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 14:45 | 2,12▼ | 1,77▲ |
| 17/10 14:14 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:41 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 17/10 13:11 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 17/10 13:11 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 17/10 12:38 | 2,19▼ | 1,71 |
| 17/10 07:44 | 2,20▲ | 1,71▲ |
| 17/10 05:26 | 2,19▲ | 1,70▼ |
| 16/10 19:14 | 2,18▲ | 1,71▲ |
| 16/10 07:30 | 2,17▲ | 1,70 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,16 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,91 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 1,88 | 1,83 |
| 1xBet | 1,88 | 1,83 |
| Betano | 2,10 | 1,67 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu4.5Tài 4.52,00Xỉu 4.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,61→2,00Xỉu1,47→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:31 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 17/10 18:31 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 17/10 17:58 | 2,21▼ | 1,69▲ |
| 17/10 17:27 | 2,30▼ | 1,65▲ |
| 17/10 16:54 | 2,44▼ | 1,58▲ |
| 17/10 14:14 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:41 | 2,49▼ | 1,56▲ |
| 17/10 13:11 | 2,55▼ | 1,52▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 07:44 | 2,65▲ | 1,49 |
| 16/10 19:14 | 2,64▲ | 1,49▲ |
| 16/10 07:30 | 2,63▲ | 1,48▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,61 | 1,47 |
| Nhà cái | Tài 4.5 | Xỉu 4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,88 |
| Betfair | 2,63 | 1,47 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,90 | 1,92 |
| Betano | 2,55 | 1,45 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,30Không3,40Betfair · Nhà cái 6Có1,30Không thay đổiKhông3,40Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:10 | Đã đóng | |
| 15/10 19:31 Đầu tiên | 1,30 | 3,40 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,30 | 3,40 |
| Marathon | 1,18 | 4,15 |
| 1xBet | 1,18 | 4,27 |
| Betano | 1,34 | 3,00 |
| BetVictor | 1,18 | 4,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shandong Taishan Dựa trên 20 trận | Zhejiang Professional Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.83 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (14 trận) |
| 1.60 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (14 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Shandong Taishan Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zhejiang Professional Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +8 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.84 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.54 (5 trận) |
| 1.26 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (5 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Shandong Taishan Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Zhejiang Professional Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 1H 6B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -6 | Hiệu số | -6 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.82 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (9 trận) |
| 1.77 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 17 : 16
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shandong Taishan đã gặp Zhejiang Professional tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 17/10/2026 19:00 UTC+07 tại Jinan Olympic Sports Center Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 5-0 Zhejiang Professional.
Shandong Taishan đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Zhejiang Professional đứng thứ 10.
Shandong Taishan thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Zhejiang Professional thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Shandong Taishan thắng 4, Zhejiang Professional thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.65 · 5.02 · 4.25.
Đội hình Shandong Taishan có Wenneng Xie, Cryzan, Valeri Qazaishvili.
Đội hình Zhejiang Professional có Marko Tolić, Alexandru Mitriță, Wang Yudong.
Shandong Taishan · Trận trước: Chongqing Tonglianglong vs Shandong Taishan (11/10) · Trận tiếp theo: Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan (24/10)
Zhejiang Professional · Trận trước: Zhejiang Professional vs Shanghai Port (9/10) · Trận tiếp theo: Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional (24/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc tuần này
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun
- Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
- Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
- Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan
- Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu
- Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
- Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atalanta vs Parma (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Everton (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Pakhtakor vs Al Nassr (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Eleven
- Nhận định New England Revolution vs Inter Miami (MLS) và 2 trận khác (2/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers (2/11) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W
- L. Darderi vs R. Hijikata
- I. Buse vs Z. Bergs
- L. Musetti vs H. Hurkacz
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- A. Tabilo vs R. Jodar
- L. van Assche vs M. Navone
- Shandong vs Beijing Royal Fighters
- Guangdong vs Qingdao
- Tenerife vs Andorra
- D. Merida Aguilar vs A. Blockx
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
- C. Norrie vs M. Arnaldi
Chưa có bài viết nào.