Tromso vs HamKam
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jakob Haugaard |
| 37 | D | Sander Innvær |
| 4 | D | Vetle Skjaervik |
| 21 | D | Leon Hien |
| 30 | D | Isak Vadebu |
| 29 | D | Alexander Warneryd |
| 70 | M | Morten Bjørlo |
| 11 | M | Ruben Jenssen |
| 7 | M | Lars Olden Larsen |
| 10 | F | Troy Nyhammer |
| 22 | F | Heine Asen Larsen |
| 15 | F | Vegard Erlien |
| 8 | M | Jesper Andreas Grundt |
| 18 | F | Nikolay Jakobsen Hristov |
| 12 | G | Ole Lauvli |
| 33 | D | Musa Jatta |
| 27 | M | Mads Mikkelsen |
| 24 | D | Vince Osuji |
| 19 | M | Aleksander Lilletun Elvebu |
| 17 | M | Isak Dahlqvist |
| 12 | G | Marcus Sandberg |
| 22 | D | Snorre Strand Nilsen |
| 2 | D | Martin Gjone |
| 23 | D | Fredrik Sjolstad |
| 3 | D | Ethan Amundsen-Day |
| 5 | D | Aleksander Andresen |
| 8 | M | Markus Johnsgard |
| 14 | M | Luc Mares |
| 26 | M | Patrick Metcalfe |
| 28 | F | David Benjamin |
| 11 | F | Mohamed Ofkir |
| 19 | F | Henrik Udahl |
| 4 | D | Halvor Rodolen Opsahl |
| 24 | F | Danilo Al-Saed |
| 10 | M | Loris Mettler |
| 13 | G | Sander Østraat |
| 7 | M | Viðar Ari Jónsson |
| 27 | D | João Barros |
| 6 | M | William Osnes-Ringen |
| 18 | F | Duarte Moreira |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tromso | 1 | 2 | 3 |
| HamKam | 1 | 1 | 2 |
- 41'Bàn thắngMohamed OfkirKiến tạo: David Benjamin
- 44'Bàn thắngMorten BjørloKiến tạo: Alexander Warneryd
- 46'Thay ngườiHenrik UdahlRa sân: Mohamed Ofkir
- 60'Bàn thắngHeine Asen LarsenKiến tạo: Ruben Jenssen
- 60'Thay ngườiDanilo Al-SaedRa sân: David Benjamin
- 60'Thay ngườiHalvor Rodolen OpsahlRa sân: Fredrik Sjolstad
- 68'Thay ngườiVegard ErlienRa sân: Heine Asen Larsen
- 75'Thay ngườiLoris MettlerRa sân: Markus Johnsgard
- 77'Thẻ vàngSnorre Strand Nilsen
- 83'Thay ngườiJesper Andreas GrundtRa sân: Morten Bjørlo
- 85'Bàn thắngVegard ErlienKiến tạo: Ruben Jenssen
- 87'Phản lưới nhàVetle Skjaervik
- 90'Thay ngườiNikolay Jakobsen HristovRa sân: Troy Nyhammer
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tromso Dựa trên 20 trận | HamKam Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.38 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (18 trận) |
| 1.39 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 12.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| 5.5 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 49% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 3.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 1.5 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (17 trận) |
| 12.3 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (18 trận) |
| Tromso Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | HamKam Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3T 3H 1B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| +6 | Hiệu số | +1 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.86 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 0.92 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 6.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (7 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Tromso Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | HamKam Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 5T 2H 6B | T · H · B | 3T 3H 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.23 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 2.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.14 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (10 trận) |
| 1.63 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (10 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.3 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (10 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| Tromso Dựa trên 12 trận | Eliteserien | HamKam Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 18 |
| 4T 4H 4B | T · H · B | 5T 5H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.92 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.94 |
| +3 | Hiệu số | -11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.6 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (17 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Tromso Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | HamKam Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tromso Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | HamKam |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tromso Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | HamKam |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tromso đã gặp HamKam tại Eliteserien vào 20/9/2026 22:00 UTC+07 tại Romssa Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tromso 3-2 HamKam.
Tromso đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, HamKam đứng thứ 12.
Tromso thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
HamKam thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Tromso thắng 1, HamKam thắng 0, hòa 0.
Đội hình Tromso có Lars Olden Larsen, Troy Nyhammer, Heine Asen Larsen.
Đội hình HamKam có Patrick Metcalfe, David Benjamin, Mohamed Ofkir.
Tromso · Trận trước: Rosenborg BK vs Tromso (12/9) · Trận tiếp theo: Fredrikstad vs Tromso (11/10)
HamKam · Trận trước: HamKam vs Molde (13/9) · Trận tiếp theo: Start vs HamKam (11/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
Chưa có bài viết nào.