Ngôn ngữ

KFUM Oslo vs Valerenga

Chi tiết trận đấu
KFUM Arena
KFUM OsloChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
ValerengaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 23:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GEmil Odegaard
24DHåkon Røsten
5DFredrik Tobias Berglie
2DDaniel Schneider
14MHakon Helland Hoseth
19MEirik Franke Saunes
9MMartin Tangen Vinjor
16MJonas Lange Hjorth
11FOla Visted
22FBjorn Martin Kristensen
10FBilal Njie
Dự bị 9
18FRasmus Eggen Vinge
28FMagnus Grødem
33DAmin Nouri
42FDavid Hickson Gyedu
7MRobin Rasch
25GHavar Jensen
13DBrage Skaret
8MBrage Tobiassen
23MMagnus Wolff Eikrem
Huấn luyện viên Jorgen Isnes
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GOscar Hedvall
3DHakon Sjatil
4DAaron Kiil Olsen
55DSebastian Jarl
26DDennis Gjengaar
24MPetter Strand
11MGhayas Zahid
28MMagnus Westergaard
10MCarl Lange
77FLucas Haren
90FOle Christian Saeter
Dự bị 9
29MAmbina Fidèle Brice
17MMathias Grundetjern
15MOdin Thiago Holm
37DIvan Näsberg
9FGabriel Rajkovic
13GSander Åke Andreas Lønning
2DKolbeinn Finnsson
19FElbasan Rashani
7FHåvard Nielsen
Huấn luyện viên Johannes Moesgaard
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KFUM OsloVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AleesamiChấn thương háng
S. SjokvistChấn thương
J. GonstadChấn thương
T. SorasChấn thương đùi
ValerengaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. TshiembeChấn thương
Tính đến 13/10 02:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
KFUM Oslo112
Valerenga101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Bàn thắngAaron Kiil OlsenKiến tạo: Ghayas Zahid
  2. 31'Bàn thắngBilal NjieKiến tạo: Jonas Lange Hjorth
  3. 53'Thẻ vàngMagnus Westergaard
  4. 55'Bàn thắng từ phạt đềnBjorn Martin Kristensen
  5. 59'Thẻ vàngGhayas Zahid
  6. 61'Thay ngườiMathias GrundetjernRa sân: Lucas Haren
  7. 61'Thay ngườiAmbina Fidèle BriceRa sân: Magnus Westergaard
  8. 72'Thay ngườiOdin Thiago HolmRa sân: Ghayas Zahid
  9. 73'Thay ngườiRasmus Eggen VingeRa sân: Bilal Njie
  10. 74'Thay ngườiMagnus GrødemRa sân: Bjorn Martin Kristensen
  11. 83'Thay ngườiAmin NouriRa sân: Jonas Lange Hjorth
  12. 83'Thay ngườiDavid Hickson GyeduRa sân: Ola Visted
  13. 83'Thay ngườiGabriel RajkovicRa sân: Ole Christian Saeter
  14. 83'Thay ngườiIvan NäsbergRa sân: Aaron Kiil Olsen
  15. 89'Thay ngườiRobin RaschRa sân: Amin Nouri
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
2,04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,7
13Sút22
5Sút trúng đích5
7Phạt góc12
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
337Chuyền bóng538
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEmil Odegaard90000006.2
2 · DFDaniel Schneider90000007.3
5 · DFFredrik Tobias Berglie90001006.6
9 · MFMartin Tangen Vinjor90002007.0
14 · MFHakon Helland Hoseth90000007.0
19 · MFEirik Franke Saunes90001006.5
24 · DFHåkon Røsten90000006.7
11 · FWOla Visted83000007.7
16 · MFJonas Lange Hjorth83011007.2
22 · FWBjorn Martin Kristensen74101006.6
10 · FWBilal Njie73103007.9
18 · FW · Dự bịRasmus Eggen Vinge17001006.9
28 · FW · Dự bịMagnus Grødem16000007.0
42 · FW · Dự bịDavid Hickson Gyedu14000006.2
7 · MF · Dự bịRobin Rasch8000006.3
33 · DF · Dự bịAmin Nouri600000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKOscar Hedvall90000006.3
3 · DFHakon Sjatil90001006.7
10 · MFCarl Lange90002005.9
24 · MFPetter Strand90001006.9
26 · DFDennis Gjengaar90001006.9
55 · DFSebastian Jarl90000007.3
4 · DFAaron Kiil Olsen83101007.7
90 · FWOle Christian Saeter83003008.0
11 · MFGhayas Zahid72013107.3
28 · MFMagnus Westergaard61001105.9
77 · FWLucas Haren61001006.9
17 · MF · Dự bịMathias Grundetjern29003006.7
29 · MF · Dự bịAmbina Fidèle Brice29001007.9
15 · MF · Dự bịOdin Thiago Holm18000006.3
9 · FW · Dự bịGabriel Rajkovic14000006.5
37 · DF · Dự bịIvan Näsberg14000006.7
Tính đến 13/10 02:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,80Hòa3,47Đội khách2,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,842,80Hòa3,753,47Đội khách2,332,58
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 23:462,803,47▼2,58▲
12/10 23:222,80▼3,68▼2,47▲
12/10 22:592,83▼3,70▼2,44▲
12/10 22:383,14▲3,76▲2,22▼
12/10 22:153,09▲3,75▼2,26▲
12/10 21:483,083,79▼2,25▲
12/10 21:283,083,80▲2,24
12/10 20:483,08▲3,79▲2,24▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
12/10 20:263,03▲3,772,28▼
12/10 19:423,02▲3,77▲2,29▼
12/10 18:573,00▼3,75▼2,31▲
12/10 17:543,013,76▲2,30
12/10 16:093,01▼3,752,30▲
12/10 15:063,04▲3,75▼2,28▲
12/10 14:043,03▲3,81▲2,27▼
12/10 12:192,98▲3,80▲2,30▼
12/10 09:512,953,77▲2,31
12/10 05:322,95▲3,752,31▼
12/10 01:182,83▲3,75▲2,39▼
12/10 00:132,82▲3,74▲2,40▲
11/10 12:162,793,70▼2,38▲
10/10 21:282,79▼3,74▼2,37▲
09/10 22:21 Đầu tiên2,843,752,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,803,472,58
Betfair2,703,402,45
bet3652,623,602,45
Marathon2,733,422,40
1xBet2,803,512,46
Betano2,723,452,42
BetVictor2,553,502,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,04Đội khách 01,86Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,122,04Đội khách1,741,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 23:462,04▼1,86▲
12/10 23:222,08▼1,83▲
12/10 22:59Thay đổi mốc · 0.5 → 0
12/10 22:592,10▼1,81▲
12/10 22:382,34▲1,65▼
12/10 20:482,30▲1,67▼
12/10 20:262,26▲1,69
12/10 19:422,25▲1,69▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 18:572,23▼1,70
12/10 16:092,24▼1,70▲
12/10 14:042,27▲1,68▼
12/10 12:192,22▲1,71
12/10 05:322,20▲1,71▼
12/10 00:132,10▲1,78
11/10 12:162,09▲1,78▲
10/10 21:282,08▼1,77▲
09/10 22:21 Đầu tiên2,121,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,041,86
bet3652,251,62
Marathon1,991,75
1xBet2,041,80
BetVictor1,901,77
Tài/Xỉu3Tài 32,07Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,882,07Xỉu1,961,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 23:462,07▲1,83▼
12/10 23:222,03▲1,86▼
12/10 22:592,00▲1,88▼
12/10 22:381,981,91▲
12/10 22:151,98▲1,90▼
12/10 21:481,93▲1,96▼
12/10 20:481,92▼1,97▲
12/10 19:421,931,96▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
12/10 15:061,931,95▼
12/10 12:191,93▲1,96▲
12/10 09:511,92▼1,94▲
12/10 05:321,93▼1,93
12/10 00:131,94▲1,93▲
11/10 12:161,93▲1,92▼
09/10 22:21 Đầu tiên1,881,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,071,83
Marathon1,891,75
1xBet1,891,75
Betano1,901,87
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,471,44Không2,632,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 23:461,44▼2,60▲
12/10 23:221,45▲2,55▼
12/10 22:591,44▼2,60▲
12/10 22:381,45▲2,55
12/10 21:481,44▲2,55▼
12/10 21:081,40▼2,75▲
12/10 20:481,44▼2,70▲
11/10 00:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
11/10 00:15 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,60
bet3651,502,50
Marathon1,472,46
1xBet1,472,50
Betano1,472,52
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KFUM OsloTTTBBTHTTB8T 4H 8B
ValerengaHTBHBTHBBT6T 5H 9B
KFUM Oslo
Dựa trên 20 trận
Valerenga
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B6T 5H 9B
40%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.35Ghi được mỗi trận2.10
1.50Bị ghi mỗi trận2.25
-3Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.08 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (18 trận)
1.88 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (18 trận)
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
10.0 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (18 trận)
3.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
42% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
3.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (18 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
12.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (18 trận)
KFUM Oslo
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnValerenga
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 2H 3BT · H · B3T 2H 4B
44%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa22%
1.11Ghi được mỗi trận2.11
1.22Bị ghi mỗi trận2.00
-1Hiệu số+1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.07Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
1.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.3Số cú sút mỗi trận17.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.6
40%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.2Phạt góc mỗi trận7.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận11.3
KFUM Oslo
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnValerenga
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 2H 5BT · H · B3T 3H 5B
36%Tỷ lệ thắng27%
18%Tỷ lệ hòa27%
1.55Ghi được mỗi trận2.09
1.73Bị ghi mỗi trận2.45
-2Hiệu số-4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.10 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (9 trận)
1.91 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
10.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.3 (9 trận)
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (9 trận)
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
KFUM Oslo
Dựa trên 18 trận
EliteserienValerenga
Dựa trên 18 trận
18Trận18
6T 4H 8BT · H · B4T 5H 9B
33%Tỷ lệ thắng22%
22%Tỷ lệ hòa28%
1.17Ghi được mỗi trận1.72
1.67Bị ghi mỗi trận2.33
-9Hiệu số-11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
28%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
1.88Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.0Số cú sút mỗi trận16.7
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.5
42%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.7Phạt góc mỗi trận6.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.0
KFUM Oslo
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyValerenga
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+6Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0KFUM Oslo T
2H
1Valerenga T
2.3Trung bình tổng điểm
KFUM Oslo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 2H 0B
Tính đến 06/10 00:02