Ngôn ngữ

Start vs Sandefjord BK

Chi tiết trận đấu
StartChủ nhà
23:00Bắt đầu 25/10
Sandefjord BKĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StartVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
F. ManojlovicChấn thương bàn tay
J. HuseboChấn thương bàn chân
K. TonnesenChấn thương chân
Sandefjord BKVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
D. KoswalChấn thương đầu gối
F. Loftesnes-BjuneChấn thương đùi
M. MelchiorChấn thương đầu gối
N. MollerChấn thương mắt cá
T. BorkeeietTreo giò vì thẻ đỏ
Elias HadayaChấn thương
Tính đến 20/10 11:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Eliteserien
StartTất cảSandefjord BK
16Hạng13
23Trận23
4Thắng6
4Hòa6
15Thua11
17%Tỷ lệ thắng26%
25Ghi được22
54Bị ghi30
1.09Ghi được mỗi trận0.96
2.35Bị ghi mỗi trận1.30
StartChủ nhàSandefjord BK
—Hạng—
11Trận12
3Thắng3
3Hòa5
5Thua4
27%Tỷ lệ thắng25%
14Ghi được10
19Bị ghi12
1.27Ghi được mỗi trận0.83
1.73Bị ghi mỗi trận1.00
StartĐội kháchSandefjord BK
—Hạng—
12Trận11
1Thắng3
1Hòa1
10Thua7
8%Tỷ lệ thắng27%
11Ghi được12
35Bị ghi18
0.92Ghi được mỗi trận1.09
2.92Bị ghi mỗi trận1.64
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Molde231247+1740THBTT
4Tromso231175+1140HHTBB
5Rosenborg BK231148+1237THTTT
6Lillestrom231139+136THBTT
7SK Brann239212+329BBTBB
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9KFUM Oslo238510-929HTTTB
10Sarpsborg 0823779-628BTBHH
11Valerenga237511-826TBHBH
12HamKam237511-1526BTBBB
13Sandefjord BK236611-824BHTBH
14Aalesund23599-1224TBTBT
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start234415-2916BBBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde12813+160
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK12354-20
—Sarpsborg 0811434-30
—Start11335-50
—Tromso12741+120
—Valerenga12525+30
—Viking111100+290
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann11326+10
—Fredrikstad12327-100
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo11236-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom12624-10
—Molde11434+10
—Rosenborg BK11416-20
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start121110-240
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 20/10 04:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StartBBTTBTTBTT8T 1H 11B
Sandefjord BKBHTTBHHTTB6T 5H 9B
Start
Dựa trên 20 trận
Sandefjord BK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 1H 11BT · H · B6T 5H 9B
40%Tỷ lệ thắng30%
5%Tỷ lệ hòa25%
1.60Ghi được mỗi trận1.75
2.20Bị ghi mỗi trận1.30
-12Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.53 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (18 trận)
1.76 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
1.0 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.5 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.4 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
15.5 (16 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (18 trận)
3.6 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (18 trận)
43% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
4.6 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (18 trận)
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
10.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (18 trận)
Start
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSandefjord BK
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B3T 4H 3B
40%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa40%
1.40Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.73 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20
1.64 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.9
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
43% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
2.0 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6
Start
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSandefjord BK
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 0H 6BT · H · B3T 1H 6B
40%Tỷ lệ thắng30%
0%Tỷ lệ hòa10%
1.80Ghi được mỗi trận2.50
2.60Bị ghi mỗi trận1.60
-8Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.27 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (8 trận)
1.91 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.13 (8 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
2.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
14.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (8 trận)
3.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
42% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
11.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
Start
Dựa trên 16 trận
EliteserienSandefjord BK
Dựa trên 18 trận
16Trận18
4T 1H 11BT · H · B4T 5H 9B
25%Tỷ lệ thắng22%
6%Tỷ lệ hòa28%
1.25Ghi được mỗi trận1.06
2.44Bị ghi mỗi trận1.44
-19Hiệu số-7
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
31%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11
1.76Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.5Số cú sút mỗi trận13.9
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.2
43%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.6Phạt góc mỗi trận5.0
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.6
Start
Dựa trên 3 trận
Cúp Na UySandefjord BK
Dựa trên 2 trận
3Trận2
3T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số+16
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Start
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSandefjord BK
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Start T
0H
1Sandefjord BK T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Start Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 3
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 18/10 23:01

Các trận tiếp theo