Start vs Sandefjord BK
23:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StartVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| F. ManojlovicChấn thương bàn tay |
| J. HuseboChấn thương bàn chân |
| K. TonnesenChấn thương chân |
Sandefjord BKVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| D. KoswalChấn thương đầu gối |
| F. Loftesnes-BjuneChấn thương đùi |
| M. MelchiorChấn thương đầu gối |
| N. MollerChấn thương mắt cá |
| T. BorkeeietTreo giò vì thẻ đỏ |
| Elias HadayaChấn thương |
Tính đến 20/10 11:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Eliteserien
| Start | Tất cả | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 13 |
| 23 | Trận | 23 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 15 | Thua | 11 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 25 | Ghi được | 22 |
| 54 | Bị ghi | 30 |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 0.96 |
| 2.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| Start | Chủ nhà | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 4 |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 14 | Ghi được | 10 |
| 19 | Bị ghi | 12 |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Start | Đội khách | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 10 | Thua | 7 |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 11 | Ghi được | 12 |
| 35 | Bị ghi | 18 |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 2.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 12 | 8 | 1 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 12 | 7 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 11 | 3 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 12 | 1 | 1 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 20/10 04:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
StartBBTTBTTBTT8T 1H 11B
Sandefjord BKBHTTBHHTTB6T 5H 9B
| Start Dựa trên 20 trận | Sandefjord BK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 1H 11B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -12 | Hiệu số | +9 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.53 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (18 trận) |
| 1.76 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 1.0 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.5 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.4 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 15.5 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 3.6 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 43% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.6 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 10.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Start Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sandefjord BK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.73 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 1.64 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 43% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Start Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sandefjord BK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 2.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.27 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (8 trận) |
| 1.91 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (8 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 14.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 42% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 11.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| Start Dựa trên 16 trận | Eliteserien | Sandefjord BK Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 4T 1H 11B | T · H · B | 4T 5H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 2.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -19 | Hiệu số | -7 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Start Dựa trên 3 trận | Cúp Na Uy | Sandefjord BK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số | +16 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Start Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BMolde6:1Start18/10/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionBStart2:4HamKam11/10/2026 22:00 · EliteserienTRaufoss1:5Start06/10/2026 22:00 · Cúp Na UyTStart2:1SK Brann02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBSandefjord BK3:0Start20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun Arena
TVindbjart2:3Start16/09/2026 · Cúp Na Uy
TStart2:0SK Brann13/09/2026 22:00 · EliteserienBAalesund2:0Start05/09/2026 00:00 · Eliteserien · Color Line StadionTStart4:1KFUM Oslo30/08/2026 22:00 · EliteserienTFlekkefjord1:2Start22/08/2026 · Cúp Na Uy
BStart0:1Fredrikstad08/08/2026 23:00 · EliteserienBStart0:3Viking01/08/2026 23:00 · EliteserienTKristiansund BK1:2Start25/07/2026 21:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionBStart0:3Rosenborg BK18/07/2026 21:00 · EliteserienBSK Brann2:1Start12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Brann StadionBFredrikstad2:1Start30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTStart2:0Valerenga25/05/2026 19:30 · EliteserienBStart1:4Bodo/Glimt20/05/2026 23:00 · EliteserienBViking6:3Start16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHStart1:1Tromso03/05/2026 22:00 · EliteserienBSandefjord BK0:2Lillestrom18/10/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHRosenborg BK1:1Sandefjord BK10/10/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal Stadion
TFlint (Norway)0:1Sandefjord BK30/09/2026 · Cúp Na Uy
TSandefjord BK3:0Start20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionHSandefjord BK1:1Viking05/09/2026 02:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHSandefjord BK0:0SK Brann30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTEidanger0:15Sandefjord BK23/08/2026 · Cúp Na Uy
TSarpsborg 081:2Sandefjord BK16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBSandefjord BK0:1KFUM Oslo08/08/2026 00:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBFredrikstad1:0Sandefjord BK01/08/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBSandefjord BK0:3Bodo/Glimt26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBViking2:1Sandefjord BK18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHSandefjord BK2:2HamKam12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBMolde2:1Sandefjord BK30/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aker StadionHSandefjord BK1:1Fredrikstad26/05/2026 00:15 · Eliteserien · Jotun ArenaBLillestrom3:1Sandefjord BK16/05/2026 21:00 · EliteserienTSandefjord BK2:0Kristiansund BK10/05/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTSandefjord BK1:0Aalesund03/05/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaBTromso3:1Sandefjord BK26/04/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Start T
0H
1Sandefjord BK T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Start Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Tính đến 18/10 23:01
Các trận tiếp theo
01/11/202623:00 vs Lillestrom—Chủ nhàEliteserien08/11/202600:00 vs Rosenborg BKLerkendal StadionĐội kháchEliteserien22/11/202600:00 vs ValerengaIntility ArenaĐội kháchEliteserien29/11/202623:00 vs Sarpsborg 08—Chủ nhàEliteserien06/12/202623:00 vs TromsoRomssa ArenaĐội kháchEliteserien13/12/202623:00 vs Kristiansund BK—Chủ nhàEliteserien
01/11/202600:00 vs AalesundColor Line StadionĐội kháchEliteserien08/11/202623:00 vs MoldeJotun ArenaChủ nhàEliteserien22/11/202623:00 vs Kristiansund BKKristiansund StadionĐội kháchEliteserien29/11/202623:00 vs TromsoJotun ArenaChủ nhàEliteserien07/12/202601:15 vs HamKamBriskeby ArenaĐội kháchEliteserien13/12/202623:00 vs ValerengaJotun ArenaChủ nhàEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Start gặp Sandefjord BK tại Eliteserien vào 25/10/2026 23:00 UTC+07.
Start đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Sandefjord BK đứng thứ 13.
Start thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sandefjord BK thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Start thắng 0, Sandefjord BK thắng 1, hòa 0.
Start · Trận trước: Molde vs Start (18/10) · Trận tiếp theo: Start vs Lillestrom (1/11)
Sandefjord BK · Trận trước: Sandefjord BK vs Lillestrom (18/10) · Trận tiếp theo: Aalesund vs Sandefjord BK (1/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Bodo/Glimt vs Viking
- Fredrikstad vs Rosenborg BK
- Aalesund vs Sandefjord BK
- SK Brann vs Molde
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- Start vs Lillestrom
- KFUM Oslo vs HamKam
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.