Sandefjord BK vs Start
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Elias Hadaya |
| 4 | D | Fredrik Carson Pedersen |
| 13 | D | Rasmus Holten |
| 44 | D | Xander Lambrix |
| 5 | D | Gustav Højbjerg |
| 8 | M | Tobias Borkeeiet |
| 7 | M | Evangelos Patoulidis |
| 10 | M | Ervin Gigović |
| 6 | M | Sander Risan Mörk |
| 19 | M | Bendik Berntsen |
| 9 | F | Oscar Kapskarmo |
| 2 | D | Martin Hellan |
| 18 | M | Mathias Sauer |
| 14 | M | Edvard Pettersen |
| 16 | D | Hakon Krogelien |
| 24 | F | Sebastian Holm Mathisen |
| 1 | G | Alf Grønneberg |
| 3 | D | Vetle Walle Egeli |
| 37 | M | Jakob Vester |
| 21 | M | Jakob Swift |
| 26 | G | Magnus Smelhus Sjøeng |
| 29 | D | Erlend Dahl Reitan |
| 5 | D | Sander Aske Granheim |
| 6 | D | John Olav Norheim |
| 3 | D | Altin Ujkani |
| 27 | D | Ousmane Diallo Toure |
| 10 | M | Steve Mvoué |
| 23 | M | Erlend Segberg |
| 18 | M | Mikael Ugland |
| 20 | F | Hakon Lorentzen |
| 9 | F | Nikolas Koutsakos |
| 17 | F | Jesper Cornelius |
| 12 | D | Deni Dashaev |
| 11 | M | Eirik Schulze |
| 2 | D | Fredrik Palerud |
| 36 | M | Mathias Monan Dovland |
| 24 | G | Storm Strand-Kolbjörnsen |
| 4 | D | Johan Meyer |
| 8 | F | Nikola Jojić |
| 35 | M | Santino Samuyiwa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sandefjord BK | 0 | 3 | 3 |
| Start | 0 | 0 | 0 |
- 44'Thẻ vàngErvin Gigović
- 45+1'Thẻ vàngOusmane Diallo Toure
- 46'Thay ngườiJesper CorneliusRa sân: Nikolas Koutsakos
- 55'Thẻ vàngEvangelos Patoulidis
- 56'Thẻ vàngOusmane Diallo Toure
- 56'Thẻ đỏOusmane Diallo Toure
- 62'Thay ngườiDeni DashaevRa sân: Hakon Lorentzen
- 64'Bàn thắngErvin Gigović
- 65'Thay ngườiMartin HellanRa sân: Gustav Højbjerg
- 65'Thay ngườiEdvard PettersenRa sân: Ervin Gigović
- 65'Thay ngườiMathias SauerRa sân: Evangelos Patoulidis
- 72'Bàn thắngEdvard PettersenKiến tạo: Martin Hellan
- 75'Thay ngườiEirik SchulzeRa sân: Steve Mvoué
- 80'Bàn thắngMathias SauerKiến tạo: Oscar Kapskarmo
- 83'Thay ngườiHakon KrogelienRa sân: Xander Lambrix
- 84'Thay ngườiFredrik PalerudRa sân: Erlend Dahl Reitan
- 84'Thay ngườiMathias Monan DovlandRa sân: Altin Ujkani
- 89'Thay ngườiSebastian Holm MathisenRa sân: Oscar Kapskarmo
- 90+1'Thẻ vàngEirik Schulze
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sandefjord BK Dựa trên 20 trận | Start Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| +7 | Hiệu số | -15 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.10 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (18 trận) |
| 1.80 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 13.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (18 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (18 trận) |
| 5.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 13.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| Sandefjord BK Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Start Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 1.69 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Sandefjord BK Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Start Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 3T 1H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.45 |
| +10 | Hiệu số | -12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.15 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (9 trận) |
| 1.92 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 (9 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 4.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 11.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| Sandefjord BK Dựa trên 19 trận | Eliteserien | Start Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 5T 5H 9B | T · H · B | 4T 3H 11B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -8 | Hiệu số | -17 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Sandefjord BK Dựa trên 1 trận | Cúp Na Uy | Start Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +15 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Sandefjord BK đã gặp Start tại Eliteserien vào 20/9/2026 22:00 UTC+07 tại Jotun Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sandefjord BK 3-0 Start.
Sandefjord BK đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Start đứng thứ 16.
Sandefjord BK thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Start thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Sandefjord BK có Sander Risan Mörk, Bendik Berntsen, Oscar Kapskarmo.
Đội hình Start có Mikael Ugland, Hakon Lorentzen, Nikolas Koutsakos.
Sandefjord BK · Trận trước: Bodo/Glimt vs Sandefjord BK (15/9) · Trận tiếp theo: Rosenborg BK vs Sandefjord BK (10/10)
Start · Trận trước: Start vs SK Brann (13/9) · Trận tiếp theo: Start vs HamKam (11/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
Chưa có bài viết nào.