St. Liege vs Charleroi
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Matthieu Epolo |
| 13 | D | Marlon Fossey |
| 20 | D | Ibrahim Karamoko |
| 25 | D | Ibe Hautekiet |
| 3 | D | Gustav Mortensen |
| 94 | M | Casper Nielsen |
| 22 | M | Alexis Trouillet |
| 84 | M | Rayan Touzghar |
| 17 | F | Bernard Nguene |
| 10 | F | Dennis Eckert Ayensa |
| 11 | F | Adnane Abid |
| 15 | M | Salieu Drammeh |
| 9 | F | Andi Zeqiri |
| 77 | F | Bruny Nsimba |
| 80 | M | Ryan Fosso |
| 23 | M | Marco Ilaimaharitra |
| 21 | G | Lucas Pirard |
| 29 | D | Daan Dierckx |
| 18 | D | Henry Lawrence |
| 7 | M | Tobias Mohr |
| 30 | G | Mohamed Koné |
| 3 | D | Kevin Van Den Kerkhof |
| 4 | D | Aiham Ousou |
| 95 | D | Cheick Keita |
| 24 | D | Mardochee Nzita |
| 6 | M | Amine Boukamir |
| 18 | M | Yassine Khalifi |
| 14 | M | Patrick Pflücke |
| 8 | M | Jakob Napoleon Romsaas |
| 20 | M | Freddy Mbemba |
| 21 | F | Aurélien Scheidler |
| 2 | D | Triston Rowe |
| 13 | M | Gaku Nawata |
| 19 | M | Isaac Ismaël Cissé |
| 44 | D | Massamba Sow |
| 1 | G | Martin Delavallée |
| 33 | D | Noah Solheid |
| 65 | M | Mory Kera |
| 9 | F | Adama Bojang |
| 25 | F | Antoine Colassin |
| J. HomawooChấn thương gân Achilles |
| M. El HankouriChấn thương cơ |
| D. LavaleeChấn thương đầu gối |
| A. BernierChấn thương bàn chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St. Liege | 0 | 0 | 0 |
| Charleroi | 0 | 1 | 1 |
- 36'Thẻ vàngIbe Hautekiet
- 45'Thẻ vàngAmine Boukamir
- 58'Bàn thắngCheick KeitaKiến tạo: Patrick Pflücke
- 65'Thay ngườiAndi ZeqiriRa sân: Casper Nielsen
- 65'Thay ngườiSalieu DrammehRa sân: Bernard Nguene
- 71'Thay ngườiTriston RoweRa sân: Patrick Pflücke
- 77'Thay ngườiBruny NsimbaRa sân: Dennis Eckert Ayensa
- 77'Thay ngườiGaku NawataRa sân: Freddy Mbemba
- 77'Thay ngườiIsaac Ismaël CisséRa sân: Amine Boukamir
- 84'Thay ngườiMarco IlaimaharitraRa sân: Alexis Trouillet
- 84'Thay ngườiRyan FossoRa sân: Rayan Touzghar
- 86'Thay ngườiMassamba SowRa sân: Jakob Napoleon Romsaas
- 90+6'Thẻ đỏGustav Mortensen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,80Hòa3,51Đội khách2,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,95→2,80Hòa3,43→3,51Đội khách2,38→2,55
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:20 | 2,80▼ | 3,51▲ | 2,55▼ |
| 11/10 17:52 | 2,86▲ | 3,42 | 2,56▼ |
| 11/10 16:57 | 2,78▼ | 3,42▼ | 2,63▲ |
| 11/10 15:10 | 2,82▼ | 3,44 | 2,58▲ |
| 11/10 14:15 | 2,89▼ | 3,44▲ | 2,52 |
| 11/10 13:19 | 2,90▲ | 3,43▼ | 2,52 |
| 11/10 12:50 | 2,89 | 3,46▼ | 2,52▲ |
| 11/10 12:22 | 2,89▼ | 3,47▼ | 2,51▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 10:48 | 2,96▲ | 3,48 | 2,45▼ |
| 11/10 06:48 | 2,94▲ | 3,48▲ | 2,46▲ |
| 10/10 20:20 | 2,93▼ | 3,46▼ | 2,45▲ |
| 10/10 19:02 | 2,94▲ | 3,49▲ | 2,43▲ |
| 10/10 15:58 | 2,91 | 3,45▲ | 2,41 |
| 10/10 03:33 | 2,91▼ | 3,43 | 2,41▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,95 | 3,43 | 2,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,80 | 3,51 | 2,55 |
| Betfair | 2,63 | 3,20 | 2,38 |
| bet365 | 2,62 | 3,30 | 2,40 |
| Marathon | 2,65 | 3,48 | 2,44 |
| 1xBet | 2,78 | 3,49 | 2,54 |
| Betano | 2,80 | 3,40 | 2,52 |
| BetVictor | 2,70 | 3,40 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,05Đội khách 01,86Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,15→2,05Đội khách1,73→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:20 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 11/10 17:52 | 2,07▲ | 1,85▼ |
| 11/10 16:57 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 11/10 15:10 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 11/10 12:50 | 2,10 | 1,83▲ |
| 11/10 12:22 | 2,10▼ | 1,82▲ |
| 11/10 10:48 | 2,15▲ | 1,78 |
| 11/10 06:48 | 2,14▲ | 1,78 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:20 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 10/10 19:02 | 2,14▲ | 1,76 |
| 10/10 07:05 | 2,13▲ | 1,76▲ |
| 10/10 03:33 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,15 | 1,73 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,86 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 1,99 | 1,88 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,83→1,83Xỉu2,02→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:20 | 1,83▼ | 2,06▲ |
| 11/10 14:15 | 1,85 | 2,05▲ |
| 11/10 12:50 | 1,85 | 2,04▼ |
| 11/10 06:48 | 1,85▲ | 2,05▲ |
| 11/10 01:46 | 1,84▲ | 2,04▼ |
| 10/10 20:20 | 1,83▲ | 2,05▲ |
| 10/10 19:02 | 1,82▲ | 2,04 |
| 10/10 15:58 | 1,81▼ | 2,04▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 07:05 | 1,83 | 2,03▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,83 | 2,02 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,06 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,78 | 1,97 |
| 1xBet | 1,86 | 2,00 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,57Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 18:20 | 1,57 | 2,20▼ |
| 11/10 16:57 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 11/10 16:04 | 1,60 | 2,20▼ |
| 11/10 12:22 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 09/10 21:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 21:28 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,61 | 2,15 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St. Liege Dựa trên 20 trận | Charleroi Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +8 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| St. Liege Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charleroi Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| St. Liege Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Charleroi Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 15
- Sân nhà
- 3T 1H 3B
- Sân khách
- 2T 3H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St. Liege đã gặp Charleroi tại Pro League vào 11/10/2026 18:30 UTC+07 tại Maurice Dufrasnestadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St. Liege 0-1 Charleroi.
St. Liege đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Charleroi đứng thứ 3.
St. Liege thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Charleroi thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, St. Liege thắng 5, Charleroi thắng 5, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.80 · 3.51 · 2.55.
Đội hình St. Liege có Bernard Nguene, Dennis Eckert Ayensa, Adnane Abid.
Đội hình Charleroi có Jakob Napoleon Romsaas, Freddy Mbemba, Aurélien Scheidler.
St. Liege · Trận trước: Gent vs St. Liege (19/9) · Trận tiếp theo: Genk vs St. Liege (25/10)
Charleroi · Trận trước: Charleroi vs Cercle Brugge K.S.V. (19/9) · Trận tiếp theo: Antwerp vs Charleroi (24/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
Chưa có bài viết nào.