RAAL La Louvière vs Club Brugge K.V.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | G | Marcos Hernán Peano |
| 3 | D | Nolan Gillot |
| 33 | D | Patrick Nkoa |
| 99 | D | Yllan Okou |
| 25 | D | Djibril Lamego |
| 18 | D | Shaquil Delos |
| 29 | M | Marius Courcoul |
| 10 | M | Mame Wade |
| 23 | M | Joël Ito |
| 9 | F | Elias Filet |
| 11 | F | Mustapha Isah |
| 30 | F | Zsombor Gruber |
| 48 | M | Ismaila Coulibaly |
| 78 | M | Anas Tajaouart |
| 90 | F | Léandro Rousseau |
| 5 | D | Thierry Lutonda |
| 91 | G | Théo Radelet |
| 4 | D | Wagane Faye |
| 22 | D | Siad Gourville |
| 44 | D | Mehdi Boukamir |
| 1 | G | Yann Sommer |
| 64 | D | Kyriani Sabbe |
| 58 | D | Jorne Spileers |
| 44 | D | Brandon Mechele |
| 65 | D | Joaquin Seys |
| 8 | M | Freddie Potts |
| 20 | M | Hans Vanaken |
| 9 | M | Carlos Forbs |
| 10 | M | Hugo Vetlesen |
| 11 | M | Jan Virgili |
| 7 | F | Nicolò Tresoldi |
| 41 | D | Hugo Siquet |
| 80 | M | Félix Lemaréchal |
| 16 | M | Cheveyo Tsawa |
| 17 | F | Romeo Vermant |
| 85 | M | Tian Nai Koren |
| 29 | G | Nordin Jackers |
| 3 | D | Han-Beom Lee |
| 32 | D | Matteo Dams |
| 67 | F | Mamadou Diakhon |
| M. BelkheirChấn thương đầu gối |
| J. OrdonezChấn thương bàn chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| RAAL La Louvière | 0 | 1 | 1 |
| Club Brugge K.V. | 2 | 2 | 4 |
- 11'Thẻ vàngFreddie Potts
- 32'Thẻ vàngShaquil Delos
- 34'Bàn thắngHugo VetlesenKiến tạo: Hans Vanaken
- 39'Thẻ vàngMarius Courcoul
- 43'Thẻ vàngYllan Okou
- 45+1'Bàn thắngJan Virgili
- 46'Thay ngườiZsombor GruberRa sân: Elias Filet
- 53'Bàn thắng từ phạt đềnNicolò Tresoldi
- 58'Thay ngườiHugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
- 58'Thay ngườiFélix LemaréchalRa sân: Carlos Forbs
- 63'Thay ngườiIsmaila CoulibalyRa sân: Joël Ito
- 63'Thay ngườiAnas TajaouartRa sân: Marius Courcoul
- 64'Bàn thắngNolan Gillot
- 66'Thẻ vàngIsmaila Coulibaly
- 81'Thay ngườiRomeo VermantRa sân: Nicolò Tresoldi
- 81'Thay ngườiCheveyo TsawaRa sân: Hugo Vetlesen
- 82'Thay ngườiLéandro RousseauRa sân: Mustapha Isah
- 86'Thay ngườiThierry LutondaRa sân: Nolan Gillot
- 86'Thay ngườiTian Nai KorenRa sân: Jan Virgili
- 90+5'Bàn thắngFélix LemaréchalKiến tạo: Romeo Vermant
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà8,12Hòa5,28Đội khách1,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,66→8,12Hòa5,12→5,28Đội khách1,40→1,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 22:56 | 8,12 | 5,28▼ | 1,38▲ |
| 10/10 22:26 | 8,12▼ | 5,34▼ | 1,37 |
| 10/10 21:38 | 8,18▲ | 5,36▲ | 1,37 |
| 10/10 20:46 | 8,16 | 5,35▲ | 1,37 |
| 10/10 19:28 | 8,16▼ | 5,34▼ | 1,37 |
| 10/10 17:45 | 8,17▲ | 5,35▲ | 1,37▼ |
| 10/10 16:23 | 7,64▲ | 5,28▲ | 1,39 |
| 10/10 14:38 | 7,62▲ | 5,26▼ | 1,39 |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:43 | 7,61▼ | 5,29▼ | 1,39 |
| 10/10 13:14 | 7,68▲ | 5,32▲ | 1,39▼ |
| 10/10 11:49 | 7,50▲ | 5,27▲ | 1,40▼ |
| 10/10 07:05 | 7,16▼ | 5,13▼ | 1,41▲ |
| 10/10 01:16 | 7,37▼ | 5,20▼ | 1,40▲ |
| 09/10 23:41 | 7,39▲ | 5,30▲ | 1,39▲ |
| 09/10 22:44 | 7,20▲ | 5,20▲ | 1,38▼ |
| 09/10 22:18 | 7,04▲ | 5,08▼ | 1,39▲ |
| 09/10 12:06 | 7,00▼ | 5,21▼ | 1,38 |
| 08/10 17:25 | 7,02▲ | 5,28▲ | 1,38 |
| 08/10 15:14 | 7,01▲ | 5,27▲ | 1,38 |
| 08/10 05:09 | 7,00▲ | 5,25▲ | 1,38▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 6,66 | 5,12 | 1,40 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 8,12 | 5,28 | 1,38 |
| Betfair | 7,50 | 4,75 | 1,30 |
| bet365 | 7,50 | 4,75 | 1,33 |
| Marathon | 7,80 | 5,10 | 1,33 |
| 1xBet | 8,00 | 5,24 | 1,37 |
| Betano | 8,25 | 5,30 | 1,40 |
| BetVictor | 8,00 | 5,25 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,87Đội khách -1.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,81Đội khách2,12→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:56 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 10/10 11:49 | Tạm dừng | |
| 10/10 07:05 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 10/10 01:16 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 09/10 22:44 | Tạm dừng | |
| 09/10 22:18 | 1,78▼ | 2,09▲ |
| 09/10 12:06 | 1,79▼ | 2,07▲ |
| 09/10 11:47 | 1,81▲ | 2,06▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 17:25 | 1,80▲ | 2,05▼ |
| 08/10 05:09 | 1,79▲ | 2,06▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,75 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 2,04 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,85 | 1,98 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,78→1,88Xỉu2,06→2,02
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 22:56 | 1,88▲ | 2,02 |
| 10/10 17:45 | 1,87▲ | 2,02▼ |
| 10/10 16:23 | 1,79 | 2,11▲ |
| 10/10 14:38 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 10/10 13:43 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 10/10 13:14 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 10/10 11:49 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 10/10 07:05 | 1,76 | 2,12▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 01:16 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 09/10 23:41 | 1,75 | 2,14▲ |
| 09/10 22:44 | 1,75▼ | 2,13▲ |
| 09/10 22:18 | 1,77▲ | 2,10▼ |
| 09/10 12:06 | 1,75▲ | 2,13 |
| 09/10 11:47 | 1,74 | 2,13▲ |
| 08/10 17:25 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 08/10 15:14 | 1,75▼ | 2,11▲ |
| 08/10 05:09 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,78 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,02 |
| Marathon | 1,76 | 1,88 |
| 1xBet | 1,76 | 1,88 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,75Không2,10→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 1,75▼ | 1,95 |
| 10/10 18:09 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 09/10 23:41 | 1,67 | 2,15▲ |
| 08/10 23:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 23:47 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,76 | 1,93 |
| 1xBet | 1,76 | 1,96 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| RAAL La Louvière | Tất cả | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 25 |
| 18 | Bàn thua | 10 |
| RAAL La Louvière | Chủ nhà | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| RAAL La Louvière | Đội khách | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| RAAL La Louvière | Tất cả | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 19 |
| 18 | Bàn thua | 4 |
| RAAL La Louvière | Chủ nhà | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| RAAL La Louvière | Đội khách | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| RAAL La Louvière | Tất cả | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 6 |
| RAAL La Louvière | Chủ nhà | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| RAAL La Louvière | Đội khách | Club Brugge K.V. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| RAAL La Louvière Dựa trên 20 trận | Club Brugge K.V. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 5H 12B | T · H · B | 16T 1H 3B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| -16 | Hiệu số | +38 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RAAL La Louvière Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Club Brugge K.V. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 10T 0H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 3.45 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +0 | Hiệu số | +30 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RAAL La Louvière Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Club Brugge K.V. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 2H 8B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -16 | Hiệu số | +8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| RAAL La Louvière Dựa trên 20 trận | Pro League | Club Brugge K.V. Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 3T 5H 12B | T · H · B | 16T 1H 2B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 84% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.79 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.74 |
| -16 | Hiệu số | +39 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| RAAL La Louvière | UEFA Champions League | Club Brugge K.V. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RAAL La Louvière đã gặp Club Brugge K.V. tại Pro League vào 10/10/2026 23:15 UTC+07 tại Easi Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số RAAL La Louvière 1-4 Club Brugge K.V..
RAAL La Louvière đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Club Brugge K.V. đứng thứ 2.
RAAL La Louvière thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Club Brugge K.V. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, RAAL La Louvière thắng 2, Club Brugge K.V. thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 8.12 · 5.28 · 1.38.
Đội hình RAAL La Louvière có Joël Ito, Elias Filet, Mustapha Isah.
Đội hình Club Brugge K.V. có Hugo Vetlesen, Jan Virgili, Nicolò Tresoldi.
RAAL La Louvière · Trận trước: Leuven vs RAAL La Louvière (19/9) · Trận tiếp theo: RAAL La Louvière vs Waregem (25/10)
Club Brugge K.V. · Trận trước: Club Brugge K.V. vs Genk (20/9) · Trận tiếp theo: Inter vs Club Brugge K.V. (14/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.