Ngôn ngữ

RAAL La Louvière vs Club Brugge K.V.

Chi tiết trận đấu
Easi Arena
RAAL La LouvièreChủ nhà
1 : 4Tỷ số chung cuộc
Club Brugge K.V.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 22:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21GMarcos Hernán Peano
3DNolan Gillot
33DPatrick Nkoa
99DYllan Okou
25DDjibril Lamego
18DShaquil Delos
29MMarius Courcoul
10MMame Wade
23MJoël Ito
9FElias Filet
11FMustapha Isah
Dự bị 9
30FZsombor Gruber
48MIsmaila Coulibaly
78MAnas Tajaouart
90FLéandro Rousseau
5DThierry Lutonda
91GThéo Radelet
4DWagane Faye
22DSiad Gourville
44DMehdi Boukamir
Huấn luyện viên Edward Still
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GYann Sommer
64DKyriani Sabbe
58DJorne Spileers
44DBrandon Mechele
65DJoaquin Seys
8MFreddie Potts
20MHans Vanaken
9MCarlos Forbs
10MHugo Vetlesen
11MJan Virgili
7FNicolò Tresoldi
Dự bị 9
41DHugo Siquet
80MFélix Lemaréchal
16MCheveyo Tsawa
17FRomeo Vermant
85MTian Nai Koren
29GNordin Jackers
3DHan-Beom Lee
32DMatteo Dams
67FMamadou Diakhon
Huấn luyện viên Ivan Leko
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RAAL La LouvièreVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
M. BelkheirChấn thương đầu gối
Club Brugge K.V.Vắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
J. OrdonezChấn thương bàn chân
Tính đến 13/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RAAL La Louvière011
Club Brugge K.V.224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Thẻ vàngFreddie Potts
  2. 32'Thẻ vàngShaquil Delos
  3. 34'Bàn thắngHugo VetlesenKiến tạo: Hans Vanaken
  4. 39'Thẻ vàngMarius Courcoul
  5. 43'Thẻ vàngYllan Okou
  6. 45+1'Bàn thắngJan Virgili
  7. 46'Thay ngườiZsombor GruberRa sân: Elias Filet
  8. 53'Bàn thắng từ phạt đềnNicolò Tresoldi
  9. 58'Thay ngườiHugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
  10. 58'Thay ngườiFélix LemaréchalRa sân: Carlos Forbs
  11. 63'Thay ngườiIsmaila CoulibalyRa sân: Joël Ito
  12. 63'Thay ngườiAnas TajaouartRa sân: Marius Courcoul
  13. 64'Bàn thắngNolan Gillot
  14. 66'Thẻ vàngIsmaila Coulibaly
  15. 81'Thay ngườiRomeo VermantRa sân: Nicolò Tresoldi
  16. 81'Thay ngườiCheveyo TsawaRa sân: Hugo Vetlesen
  17. 82'Thay ngườiLéandro RousseauRa sân: Mustapha Isah
  18. 86'Thay ngườiThierry LutondaRa sân: Nolan Gillot
  19. 86'Thay ngườiTian Nai KorenRa sân: Jan Virgili
  20. 90+5'Bàn thắngFélix LemaréchalKiến tạo: Romeo Vermant
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
1,1Bàn thắng kỳ vọng (xG)4,88
17Sút21
3Sút trúng đích7
7Phạt góc3
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
330Chuyền bóng611
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFMame Wade90000007.2
18 · DFShaquil Delos90003106.5
21 · GKMarcos Hernán Peano90000005.9
25 · DFDjibril Lamego90000005.9
33 · DFPatrick Nkoa90003006.3
99 · DFYllan Okou90000106.2
3 · DFNolan Gillot86101006.9
11 · FWMustapha Isah82001006.9
23 · MFJoël Ito63000005.6
29 · MFMarius Courcoul63000106.2
9 · FWElias Filet45002006.2
30 · FW · Dự bịZsombor Gruber45000006.9
48 · MF · Dự bịIsmaila Coulibaly27001106.3
78 · MF · Dự bịAnas Tajaouart27001006.3
5 · DF · Dự bịThierry Lutonda10000006.2
90 · FW · Dự bịLéandro Rousseau8001006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKYann Sommer90000007.2
8 · MFFreddie Potts90000106.5
20 · MFHans Vanaken90010007.7
44 · DFBrandon Mechele90000007.5
58 · DFJorne Spileers90000007.2
65 · DFJoaquin Seys90001007.2
11 · MFJan Virgili86102007.0
7 · FWNicolò Tresoldi81104008.0
10 · MFHugo Vetlesen81104008.2
9 · MFCarlos Forbs58003007.3
64 · DFKyriani Sabbe58000007.6
41 · DF · Dự bịHugo Siquet32001006.6
80 · MF · Dự bịFélix Lemaréchal32101007.9
85 · MF · Dự bịTian Nai Koren10001006.7
16 · MF · Dự bịCheveyo Tsawa9002006.2
17 · FW · Dự bịRomeo Vermant9010007.2
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà8,12Hòa5,28Đội khách1,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,668,12Hòa5,125,28Đội khách1,401,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 22:568,125,28▼1,38▲
10/10 22:268,12▼5,34▼1,37
10/10 21:388,18▲5,36▲1,37
10/10 20:468,165,35▲1,37
10/10 19:288,16▼5,34▼1,37
10/10 17:458,17▲5,35▲1,37▼
10/10 16:237,64▲5,28▲1,39
10/10 14:387,62▲5,26▼1,39
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 13:437,61▼5,29▼1,39
10/10 13:147,68▲5,32▲1,39▼
10/10 11:497,50▲5,27▲1,40▼
10/10 07:057,16▼5,13▼1,41▲
10/10 01:167,37▼5,20▼1,40▲
09/10 23:417,39▲5,30▲1,39▲
09/10 22:447,20▲5,20▲1,38▼
09/10 22:187,04▲5,08▼1,39▲
09/10 12:067,00▼5,21▼1,38
08/10 17:257,02▲5,28▲1,38
08/10 15:147,01▲5,27▲1,38
08/10 05:097,00▲5,25▲1,38▼
07/10 22:01 Đầu tiên6,665,121,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle8,125,281,38
Betfair7,504,751,30
bet3657,504,751,33
Marathon7,805,101,33
1xBet8,005,241,37
Betano8,255,301,40
BetVictor8,005,251,33
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,87Đội khách -1.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,751,81Đội khách2,122,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 22:56Thay đổi mốc · 1 → 1.5
10/10 11:49Tạm dừng
10/10 07:051,81▼2,08▲
10/10 01:161,83▲2,06▼
09/10 22:44Tạm dừng
09/10 22:181,78▼2,09▲
09/10 12:061,79▼2,07▲
09/10 11:471,81▲2,06▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
08/10 17:251,80▲2,05▼
08/10 05:091,79▲2,06▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,752,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,872,04
Betfair1,732,00
bet3651,802,00
Marathon1,801,93
1xBet1,851,98
Betano1,832,02
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,781,88Xỉu2,062,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 22:561,88▲2,02
10/10 17:451,87▲2,02▼
10/10 16:231,792,11▲
10/10 14:381,79▼2,10▲
10/10 13:431,80▲2,09▼
10/10 13:141,79▲2,11▼
10/10 11:491,75▼2,16▲
10/10 07:051,762,12▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 01:161,76▲2,13▼
09/10 23:411,752,14▲
09/10 22:441,75▼2,13▲
09/10 22:181,77▲2,10▼
09/10 12:061,75▲2,13
09/10 11:471,742,13▲
08/10 17:251,74▼2,12▲
08/10 15:141,75▼2,11▲
08/10 05:091,76▼2,09▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,782,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,882,02
Marathon1,761,88
1xBet1,761,88
Betano1,852,00
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,671,75Không2,101,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:461,75▼1,95
10/10 18:091,80▲1,95▼
09/10 23:411,672,15▲
08/10 23:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 23:47 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,751,95
bet3651,801,95
Marathon1,761,93
1xBet1,761,96
Betano1,752,00
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
RAAL La LouvièreTất cảClub Brugge K.V.
8Trận10
1Thắng8
1Hòa0
6Thua2
8Bàn thắng25
18Bàn thua10
RAAL La LouvièreChủ nhàClub Brugge K.V.
4Trận5
1Thắng4
1Hòa0
2Thua1
7Bàn thắng12
8Bàn thua4
RAAL La LouvièreĐội kháchClub Brugge K.V.
4Trận5
0Thắng4
0Hòa0
4Thua1
1Bàn thắng13
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.50
2.25Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
RAAL La LouvièreTất cảClub Brugge K.V.
8Trận8
1Thắng7
1Hòa0
6Thua1
8Bàn thắng19
18Bàn thua4
RAAL La LouvièreChủ nhàClub Brugge K.V.
4Trận4
1Thắng4
1Hòa0
2Thua0
7Bàn thắng10
8Bàn thua1
RAAL La LouvièreĐội kháchClub Brugge K.V.
4Trận4
0Thắng3
0Hòa0
4Thua1
1Bàn thắng9
10Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.38
2.25Bàn thua mỗi trận0.50
1Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
RAAL La LouvièreTất cảClub Brugge K.V.
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua6
RAAL La LouvièreChủ nhàClub Brugge K.V.
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
RAAL La LouvièreĐội kháchClub Brugge K.V.
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Pro League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 16/10 16:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RAAL La LouvièreBTBHBBBTBB3T 5H 12B
Club Brugge K.V.TTBTBTTTTH16T 1H 3B
RAAL La Louvière
Dựa trên 20 trận
Club Brugge K.V.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 5H 12BT · H · B16T 1H 3B
15%Tỷ lệ thắng80%
25%Tỷ lệ hòa5%
1.10Ghi được mỗi trận2.75
1.90Bị ghi mỗi trận0.85
-16Hiệu số+38
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RAAL La Louvière
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnClub Brugge K.V.
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 3H 4BT · H · B10T 0H 1B
22%Tỷ lệ thắng91%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận3.45
1.67Bị ghi mỗi trận0.73
+0Hiệu số+30
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
44%Tỷ lệ không ghi bàn0%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RAAL La Louvière
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnClub Brugge K.V.
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 2H 8BT · H · B6T 1H 2B
9%Tỷ lệ thắng67%
18%Tỷ lệ hòa11%
0.64Ghi được mỗi trận1.89
2.09Bị ghi mỗi trận1.00
-16Hiệu số+8
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
55%Tỷ lệ không ghi bàn0%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
RAAL La Louvière
Dựa trên 20 trận
Pro LeagueClub Brugge K.V.
Dựa trên 19 trận
20Trận19
3T 5H 12BT · H · B16T 1H 2B
15%Tỷ lệ thắng84%
25%Tỷ lệ hòa5%
1.10Ghi được mỗi trận2.79
1.90Bị ghi mỗi trận0.74
-16Hiệu số+39
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn79%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
RAAL La LouvièreUEFA Champions LeagueClub Brugge K.V.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 02:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2RAAL La Louvière T
0H
0Club Brugge K.V. T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
RAAL La Louvière Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 03/10 23:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Hernan Peano Marcos80189 phút6.69
GK91Theo Radelet10013 phút6.30
GK42Tiago Pereira Cardoso-----
GK71Lucas Monteiro-----
DF18Shaquil Delos80188 phút6.78
DF5Thierry Lutonda80058 phút6.44
DF33Patrick Nkoa70088 phút6.86
DF99Yllan Okou70087 phút6.56
DF4Wagane Faye60083 phút6.72
DF29Marius Courcoul60161 phút6.50
DF25Djibril Lamego50060 phút6.50
DF3Nolan Gillot41038 phút6.33
DF22Siad Gourville20016 phút6.80
DF44Mehdi Boukamir10090 phút6.30
MF48Ismaila Coulibaly80082 phút7.01
MF10Mame Wade70160 phút6.81
MF78Anas Tajaouart70153 phút6.70
MF7Matyas Kovacs70028 phút6.61
MF23Joel Ito50037 phút6.28
MF8Samuel Gueulette1001 phút—
MF20Noah Makembo-Ntemo-----
MF28Bryan Soumare-----
FW11Mustapha Isah85080 phút7.50
FW9Elias Filet82055 phút6.89
FW30Zsombor Gruber70154 phút6.83
FW90Leandro Rousseau50011 phút6.42
FWTimeo Kerckhofs-----
FW43Quentin Benaets-----
M. Belkheir—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Yann Sommer100090 phút7.46
GK29Nordin Jackers-----
GK71Axl De Corte-----
GK81Argus Vanden Driessche-----
DF44Brandon Mechele102090 phút7.59
DF65Joaquin Seys100389 phút7.29
DF3Han-Beom Lee91083 phút7.32
DF64Kyriani Sabbe90076 phút7.29
DF41Hugo Siquet70021 phút6.58
DF58Jorne Spileers50045 phút6.92
DF4Joel Ordonez-----
DF32Matteo Dams-----
DF54Samba Coulibaly-----
DF93Wout Verlinden-----
MF8Freddie Potts100088 phút7.09
MF10Hugo Vetlesen105077 phút7.07
MF80Felix Lemarechal101123 phút7.09
MF20Hans Vanaken91288 phút7.46
MF16Cheveyo Tsawa50012 phút6.64
MF85Nai Koren Tian4009 phút6.70
MF27Wisdom Mike-----
MF62Lynnt Audoor-----
MF86Gianluca Okon-Engstler-----
FW7Nicolo Tresoldi108078 phút7.13
FW17Romeo Vermant101124 phút6.75
FW9Carlos Forbs92583 phút7.71
FW11Jan Virgili92157 phút6.76
FW67Mamadou Diakhon91243 phút7.25
FW77Andrej Vasovic1009 phút6.50
Tính đến 14/10 04:39

Huấn luyện viên

RAAL La LouvièreHuấn luyện viên Edward Still
Club Brugge K.V.Huấn luyện viên Ivan Leko
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:39

Các trận tiếp theo