Ngôn ngữ

Westerlo vs Antwerp

Chi tiết trận đấu
Het Kuipje
WesterloChủ nhà
5 : 1Tỷ số chung cuộc
AntwerpĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 23:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
99GAndreas Jungdal
2DLasse Flø
5DSeiji Kimura
4DAmando Lapage
28DDylan Ourega
45MIbrahim Fofana
14MCisse Sandra
39MThomas Van den Keybus
13MIsa Sakamoto
7MShunsuke Saito
9FNorman Bassette
Dự bị 9
22FFelix Tsimba
12MReda Laalaoui
47FYang Min-hyeok
11FNaoufal Bohamdi-Kamoni
26MPape Diong
1GBill Lathouwers
23DLucas Mbamba
40DBotond Balogh
17FDavid Amegnaglo
Huấn luyện viên Issame Charai
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
41GTaishi Brandon Nozawa
17DSemm Renders
20DRein Van Helden
3DÁlvaro Cortés
5DDaam Foulon
8MMauricio Benitez
48MArthur Vermeeren
14MXander Dierckx
24MThibo Somers
7MIbrahim Salah
9FMichael Frey
Dự bị 9
33MSnayder Porozo
10MChristopher Scott
25MModibo Fofana
4MYuto Tsunashima
99FLuis Narh
81GNiels Devalckeneer
44DMaxime Busi
28DLuca Schelfhout
22MFarouck Adekami
Huấn luyện viên Marvin Compper
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WesterloVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
D. HaspolatChấn thương mắt cá
AntwerpVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. DeuffTreo giò vì thẻ đỏ · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
Youssef HamdaouiChấn thương
Tính đến 12/10 01:46

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Westerlo145
Antwerp101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngIbrahim Salah
  2. 26'Thẻ vàngThomas Van den Keybus
  3. 45+2'Bàn thắngCisse SandraKiến tạo: Dylan Ourega
  4. 46'Thay ngườiFelix TsimbaRa sân: Thomas Van den Keybus
  5. 51'Thẻ đỏMauricio Benitez
  6. 56'Thẻ vàngIsa Sakamoto
  7. 57'Thay ngườiSnayder PorozoRa sân: Michael Frey
  8. 60'Bàn thắngNorman BassetteKiến tạo: Shunsuke Saito
  9. 65'Thay ngườiModibo FofanaRa sân: Ibrahim Salah
  10. 65'Thay ngườiChristopher ScottRa sân: Xander Dierckx
  11. 72'Bàn thắngFelix Tsimba
  12. 73'Thay ngườiReda LaalaouiRa sân: Norman Bassette
  13. 75'Thẻ vàngChristopher Scott
  14. 77'Thẻ vàngSnayder Porozo
  15. 84'Thay ngườiYuto TsunashimaRa sân: Daam Foulon
  16. 85'Thay ngườiYang Min-hyeokRa sân: Isa Sakamoto
  17. 85'Thay ngườiNaoufal Bohamdi-KamoniRa sân: Shunsuke Saito
  18. 85'Thay ngườiLuis NarhRa sân: Semm Renders
  19. 87'Thẻ vàngÁlvaro Cortés
  20. 88'Bàn thắngLasse Flø
  21. 89'Thay ngườiPape DiongRa sân: Cisse Sandra
  22. 90+6'Bàn thắngYang Min-hyeokKiến tạo: Andreas Jungdal
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
2,43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,91
14Sút13
6Sút trúng đích3
3Phạt góc3
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
517Chuyền bóng388
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLasse Flø90101007.9
4 · DFAmando Lapage90000007.0
5 · DFSeiji Kimura90000006.9
28 · DFDylan Ourega90011006.3
45 · MFIbrahim Fofana90000007.3
99 · GKAndreas Jungdal90010007.3
14 · MFCisse Sandra89101007.3
7 · MFShunsuke Saito85010008.2
13 · MFIsa Sakamoto85001105.9
9 · FWNorman Bassette73102007.3
39 · MFThomas Van den Keybus45000106.2
22 · FW · Dự bịFelix Tsimba45103006.7
12 · MF · Dự bịReda Laalaoui17000006.3
11 · FW · Dự bịNaoufal Bohamdi-Kamoni12000006.5
47 · FW · Dự bịYang Min-hyeok12101007.9
26 · MF · Dự bịPape Diong8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFÁlvaro Cortés90001105.7
20 · DFRein Van Helden90000007.0
24 · MFThibo Somers90002006.9
41 · GKTaishi Brandon Nozawa90000005.3
48 · MFArthur Vermeeren90000006.6
17 · DFSemm Renders85000006.3
5 · DFDaam Foulon84000006.5
7 · MFIbrahim Salah65104007.5
14 · MFXander Dierckx65000006.6
9 · FWMichael Frey57001006.5
8 · MFMauricio Benitez51002016.3
33 · MF · Dự bịSnayder Porozo33001106.2
10 · MF · Dự bịChristopher Scott25001106.9
25 · MF · Dự bịModibo Fofana25000006.5
4 · MF · Dự bịYuto Tsunashima13000006.6
99 · FW · Dự bịLuis Narh12000006.3
Tính đến 12/10 01:46

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:32

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,93Hòa3,99Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,141,93Hòa3,943,99Đội khách3,043,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 23:061,933,99▼3,75
11/10 22:451,934,003,75▲
11/10 22:201,93▼4,00▲3,74▲
11/10 20:581,953,97▲3,68▼
11/10 20:071,95▼3,96▲3,69▲
11/10 17:522,08▼3,823,43▲
11/10 15:102,09▼3,82▲3,41▲
11/10 13:472,12▲3,73▼3,40▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 12:222,10▲3,83▼3,37
11/10 11:502,09▼3,85▲3,37▲
10/10 23:522,12▲3,78▲3,29▲
10/10 18:372,10▼3,74▲3,25▲
09/10 23:412,18▲3,71▼3,10▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,143,943,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,933,993,75
Betfair1,873,603,40
bet3651,853,703,60
Marathon1,913,883,40
1xBet1,963,983,49
Betano1,953,803,65
BetVictor1,903,903,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,94Đội khách +0.51,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,141,94Đội khách1,741,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 23:061,94▲1,96▼
11/10 22:451,93▼1,97▲
11/10 22:201,94▼1,96▲
11/10 20:071,96▼1,94▲
11/10 17:522,091,83▲
11/10 16:572,091,82▲
11/10 15:102,09▼1,81▲
11/10 13:472,12▲1,79▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 12:222,10▲1,81
11/10 11:502,09▼1,81▲
10/10 23:522,12▲1,78▲
10/10 18:372,11▼1,77▲
10/10 12:192,19▲1,72▲
09/10 23:412,18▲1,71▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,141,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,941,96
bet3651,881,92
Betano1,931,91
BetVictor1,831,84
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,741,79Xỉu2,112,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 20:581,79▼2,11▲
11/10 20:071,80▼2,10▲
11/10 16:571,81▼2,07
11/10 15:101,82▼2,07▲
11/10 13:471,86▲2,03▼
11/10 12:221,81▲2,08▼
11/10 11:501,78▲2,13▲
10/10 23:521,77▲2,11▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 12:191,762,10▲
09/10 23:411,76▲2,09▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,742,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,11
Marathon1,711,94
1xBet1,711,94
Betano1,782,07
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,401,40Không2,752,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 20:581,402,75▼
11/10 20:071,40▼2,80▲
11/10 14:151,44▲2,63▼
10/10 23:521,402,80▲
10/10 00:21 Đầu tiên1,402,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,75
bet3651,442,62
Marathon1,442,53
1xBet1,442,58
Betano1,452,62
BetVictor1,442,60
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
WesterloTất cảAntwerp
8Trận8
4Thắng2
1Hòa1
3Thua5
20Bàn thắng12
17Bàn thua20
WesterloChủ nhàAntwerp
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
12Bàn thắng7
10Bàn thua11
WesterloĐội kháchAntwerp
4Trận4
2Thắng1
0Hòa0
2Thua3
8Bàn thắng5
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
2.50Bàn thắng mỗi trận1.50
2.12Bàn thua mỗi trận2.50
4Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
WesterloTất cảAntwerp
8Trận8
4Thắng2
1Hòa1
3Thua5
20Bàn thắng12
17Bàn thua20
WesterloChủ nhàAntwerp
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
12Bàn thắng7
10Bàn thua11
WesterloĐội kháchAntwerp
4Trận4
2Thắng1
0Hòa0
2Thua3
8Bàn thắng5
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
2.50Bàn thắng mỗi trận1.50
2.12Bàn thua mỗi trận2.50
4Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Pro League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 16/10 16:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WesterloTTTHBBBBBT8T 3H 9B
AntwerpBBBBHTTTHB6T 4H 10B
Westerlo
Dựa trên 20 trận
Antwerp
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B6T 4H 10B
40%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận1.20
1.75Bị ghi mỗi trận1.65
-4Hiệu số-9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Westerlo
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAntwerp
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 2H 5BT · H · B3T 2H 5B
22%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.89Ghi được mỗi trận1.30
2.44Bị ghi mỗi trận2.00
-5Hiệu số-7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Westerlo
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAntwerp
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 1H 4BT · H · B3T 2H 5B
55%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa20%
1.27Ghi được mỗi trận1.10
1.18Bị ghi mỗi trận1.30
+1Hiệu số-2
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
36%Tỷ lệ không ghi bàn50%
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
3Westerlo T
2H
6Antwerp T
3.5Trung bình tổng điểm
Westerlo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 23
Sân nhà
2T 1H 3B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 04/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Andreas Jungdal80190 phút6.76
GK1Bill Lathouwers-----
DF5Seiji Kimura80090 phút6.79
DF4Amando Lapage81078 phút7.10
DF2Lasse Flo81266 phút6.94
DF23Lucas Mbamba-Muanda50047 phút6.28
DF24Michee Ndembi10090 phút5.60
DF6Reno Munz10085 phút6.50
DF40Botond Balogh-----
DF88Fabio Ferraro-----
MF14Cisse Sandra82190 phút6.83
MF28Dylan Ourega81186 phút6.56
MF45Ibrahim Fofana80182 phút7.10
MF7Shunsuke Saito83175 phút7.50
MF20Cameron Congreve60382 phút6.90
MF12Reda Laalaoui50043 phút6.54
MF39Thomas Van den Keybus41016 phút6.80
MF26Pape Diong41014 phút7.05
MF18Karol Borys10010 phút6.70
MFPhilippe Bibout-----
MF8Sergiy Sydorchuk-----
MF34Dogucan Haspolat-----
FW13Isa Sakamoto81374 phút6.59
FW9Norman Bassette85071 phút6.92
FW17David Amegnaglo50016 phút6.62
FW47Min-Hyuk Yang31023 phút6.87
FW10Nikola Storm31018 phút6.70
FW11Naoufal Bohamdi-Kamoni3008 phút6.35
FW22Emmanuel Tsimba21045 phút6.35
FW23Dino Delic-----
FW32Abdoulaye Kone-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41Taishi Nozawa80190 phút7.15
GK15Yannick Thoelen-----
GK81Niels Devalckeneer-----
DF4Yuto Tsunashima70079 phút6.79
DF20Rein Van Helden61090 phút6.90
DF27Eran Tuypens51161 phút6.90
DF44Maxime Busi50061 phút6.70
DF28Luca Schelfhout50050 phút6.86
DF3Alvaro Cortes40090 phút7.30
DF17Semm Renders40069 phút6.50
DF5Daam Foulon10084 phút6.50
MF14Xander Dierckx80169 phút6.47
MF25Modibo Fofana80053 phút6.85
MF24Thibo Somers70288 phút6.67
MF10Christopher Scott60160 phút6.67
MF48Arthur Vermeeren40090 phút6.45
MF8Mauricio Benitez40027 phút6.90
MF6Bahmed Deuff20064 phút6.50
MF11Geoffry Hairemans20012 phút6.65
MF16Louie Van Gelder10012 phút6.60
MF22Farouck Adekami10012 phút6.60
MF43Youssef Hamdaoui-----
FW9Michael Frey84075 phút6.90
FW7Ibrahim Salah71056 phút6.67
FW99Luis Narh70024 phút6.46
FW33Snayder Porozo62036 phút6.65
FW80Carlos Mejia50131 phút6.66
FW18Gerard Vandeplas10024 phút6.90
FW29Jeff Godelaine1009 phút6.50
FW19Mukhammadali Urinboev-----
Tính đến 14/10 04:39

Huấn luyện viên

WesterloHuấn luyện viên Issame Charai
AntwerpHuấn luyện viên Marvin Compper
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:39

Các trận tiếp theo