Westerlo vs Antwerp
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 99 | G | Andreas Jungdal |
| 2 | D | Lasse Flø |
| 5 | D | Seiji Kimura |
| 4 | D | Amando Lapage |
| 28 | D | Dylan Ourega |
| 45 | M | Ibrahim Fofana |
| 14 | M | Cisse Sandra |
| 39 | M | Thomas Van den Keybus |
| 13 | M | Isa Sakamoto |
| 7 | M | Shunsuke Saito |
| 9 | F | Norman Bassette |
| 22 | F | Felix Tsimba |
| 12 | M | Reda Laalaoui |
| 47 | F | Yang Min-hyeok |
| 11 | F | Naoufal Bohamdi-Kamoni |
| 26 | M | Pape Diong |
| 1 | G | Bill Lathouwers |
| 23 | D | Lucas Mbamba |
| 40 | D | Botond Balogh |
| 17 | F | David Amegnaglo |
| 41 | G | Taishi Brandon Nozawa |
| 17 | D | Semm Renders |
| 20 | D | Rein Van Helden |
| 3 | D | Álvaro Cortés |
| 5 | D | Daam Foulon |
| 8 | M | Mauricio Benitez |
| 48 | M | Arthur Vermeeren |
| 14 | M | Xander Dierckx |
| 24 | M | Thibo Somers |
| 7 | M | Ibrahim Salah |
| 9 | F | Michael Frey |
| 33 | M | Snayder Porozo |
| 10 | M | Christopher Scott |
| 25 | M | Modibo Fofana |
| 4 | M | Yuto Tsunashima |
| 99 | F | Luis Narh |
| 81 | G | Niels Devalckeneer |
| 44 | D | Maxime Busi |
| 28 | D | Luca Schelfhout |
| 22 | M | Farouck Adekami |
| D. HaspolatChấn thương mắt cá |
| B. DeuffTreo giò vì thẻ đỏ · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10) |
| Youssef HamdaouiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Westerlo | 1 | 4 | 5 |
| Antwerp | 1 | 0 | 1 |
- 22'Bàn thắngIbrahim Salah
- 26'Thẻ vàngThomas Van den Keybus
- 45+2'Bàn thắngCisse SandraKiến tạo: Dylan Ourega
- 46'Thay ngườiFelix TsimbaRa sân: Thomas Van den Keybus
- 51'Thẻ đỏMauricio Benitez
- 56'Thẻ vàngIsa Sakamoto
- 57'Thay ngườiSnayder PorozoRa sân: Michael Frey
- 60'Bàn thắngNorman BassetteKiến tạo: Shunsuke Saito
- 65'Thay ngườiModibo FofanaRa sân: Ibrahim Salah
- 65'Thay ngườiChristopher ScottRa sân: Xander Dierckx
- 72'Bàn thắngFelix Tsimba
- 73'Thay ngườiReda LaalaouiRa sân: Norman Bassette
- 75'Thẻ vàngChristopher Scott
- 77'Thẻ vàngSnayder Porozo
- 84'Thay ngườiYuto TsunashimaRa sân: Daam Foulon
- 85'Thay ngườiYang Min-hyeokRa sân: Isa Sakamoto
- 85'Thay ngườiNaoufal Bohamdi-KamoniRa sân: Shunsuke Saito
- 85'Thay ngườiLuis NarhRa sân: Semm Renders
- 87'Thẻ vàngÁlvaro Cortés
- 88'Bàn thắngLasse Flø
- 89'Thay ngườiPape DiongRa sân: Cisse Sandra
- 90+6'Bàn thắngYang Min-hyeokKiến tạo: Andreas Jungdal
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:32Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,93Hòa3,99Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,14→1,93Hòa3,94→3,99Đội khách3,04→3,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 23:06 | 1,93 | 3,99▼ | 3,75 |
| 11/10 22:45 | 1,93 | 4,00 | 3,75▲ |
| 11/10 22:20 | 1,93▼ | 4,00▲ | 3,74▲ |
| 11/10 20:58 | 1,95 | 3,97▲ | 3,68▼ |
| 11/10 20:07 | 1,95▼ | 3,96▲ | 3,69▲ |
| 11/10 17:52 | 2,08▼ | 3,82 | 3,43▲ |
| 11/10 15:10 | 2,09▼ | 3,82▲ | 3,41▲ |
| 11/10 13:47 | 2,12▲ | 3,73▼ | 3,40▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:22 | 2,10▲ | 3,83▼ | 3,37 |
| 11/10 11:50 | 2,09▼ | 3,85▲ | 3,37▲ |
| 10/10 23:52 | 2,12▲ | 3,78▲ | 3,29▲ |
| 10/10 18:37 | 2,10▼ | 3,74▲ | 3,25▲ |
| 09/10 23:41 | 2,18▲ | 3,71▼ | 3,10▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,14 | 3,94 | 3,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 3,99 | 3,75 |
| Betfair | 1,87 | 3,60 | 3,40 |
| bet365 | 1,85 | 3,70 | 3,60 |
| Marathon | 1,91 | 3,88 | 3,40 |
| 1xBet | 1,96 | 3,98 | 3,49 |
| Betano | 1,95 | 3,80 | 3,65 |
| BetVictor | 1,90 | 3,90 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,94Đội khách +0.51,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,14→1,94Đội khách1,74→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 23:06 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 11/10 22:45 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 11/10 22:20 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 11/10 20:07 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 11/10 17:52 | 2,09 | 1,83▲ |
| 11/10 16:57 | 2,09 | 1,82▲ |
| 11/10 15:10 | 2,09▼ | 1,81▲ |
| 11/10 13:47 | 2,12▲ | 1,79▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:22 | 2,10▲ | 1,81 |
| 11/10 11:50 | 2,09▼ | 1,81▲ |
| 10/10 23:52 | 2,12▲ | 1,78▲ |
| 10/10 18:37 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 10/10 12:19 | 2,19▲ | 1,72▲ |
| 09/10 23:41 | 2,18▲ | 1,71▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,14 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,96 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,74→1,79Xỉu2,11→2,11
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 20:58 | 1,79▼ | 2,11▲ |
| 11/10 20:07 | 1,80▼ | 2,10▲ |
| 11/10 16:57 | 1,81▼ | 2,07 |
| 11/10 15:10 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 11/10 13:47 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 11/10 12:22 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 11/10 11:50 | 1,78▲ | 2,13▲ |
| 10/10 23:52 | 1,77▲ | 2,11▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:19 | 1,76 | 2,10▲ |
| 09/10 23:41 | 1,76▲ | 2,09▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,74 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,11 |
| Marathon | 1,71 | 1,94 |
| 1xBet | 1,71 | 1,94 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,40Không2,75→2,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 20:58 | 1,40 | 2,75▼ |
| 11/10 20:07 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 11/10 14:15 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 10/10 23:52 | 1,40 | 2,80▲ |
| 10/10 00:21 Đầu tiên | 1,40 | 2,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,44 | 2,53 |
| 1xBet | 1,44 | 2,58 |
| Betano | 1,45 | 2,62 |
| BetVictor | 1,44 | 2,60 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Westerlo | Tất cả | Antwerp |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 20 |
| Westerlo | Chủ nhà | Antwerp |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
| Westerlo | Đội khách | Antwerp |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.12 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Westerlo | Tất cả | Antwerp |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 20 |
| Westerlo | Chủ nhà | Antwerp |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
| Westerlo | Đội khách | Antwerp |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.12 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Westerlo Dựa trên 20 trận | Antwerp Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -4 | Hiệu số | -9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Westerlo Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Antwerp Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -5 | Hiệu số | -7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Westerlo Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Antwerp Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 23
- Sân nhà
- 2T 1H 3B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Westerlo đã gặp Antwerp tại Pro League vào 11/10/2026 23:30 UTC+07 tại Het Kuipje.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Westerlo 5-1 Antwerp.
Westerlo đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Antwerp đứng thứ 13.
Westerlo thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Antwerp thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Westerlo thắng 3, Antwerp thắng 6, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.93 · 3.99 · 3.75.
Đội hình Westerlo có Isa Sakamoto, Shunsuke Saito, Norman Bassette.
Đội hình Antwerp có Thibo Somers, Ibrahim Salah, Michael Frey.
Westerlo · Trận trước: St. Truiden vs Westerlo (20/9) · Trận tiếp theo: Westerlo vs Beveren (25/10)
Antwerp · Trận trước: Antwerp vs Royale Union SG (20/9) · Trận tiếp theo: Antwerp vs Charleroi (24/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.