Ngôn ngữ

Antwerp vs Charleroi

Chi tiết trận đấu
Bosuilstadion
AntwerpChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
CharleroiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AntwerpVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
B. DeuffTreo giò vì thẻ đỏ
CharleroiVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
A. BernierChấn thương bàn chân
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
AntwerpTất cảCharleroi
8Trận8
2Thắng7
1Hòa0
5Thua1
12Bàn thắng16
20Bàn thua7
AntwerpChủ nhàCharleroi
4Trận4
1Thắng3
1Hòa0
2Thua1
7Bàn thắng10
11Bàn thua6
AntwerpĐội kháchCharleroi
4Trận4
1Thắng4
0Hòa0
3Thua0
5Bàn thắng6
9Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn0
1.50Bàn thắng mỗi trận2.00
2.50Bàn thua mỗi trận0.88
2Chuỗi thắng dài nhất4
5Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
AntwerpTất cảCharleroi
8Trận8
2Thắng7
1Hòa0
5Thua1
12Bàn thắng16
20Bàn thua7
AntwerpChủ nhàCharleroi
4Trận4
1Thắng3
1Hòa0
2Thua1
7Bàn thắng10
11Bàn thua6
AntwerpĐội kháchCharleroi
4Trận4
1Thắng4
0Hòa0
3Thua0
5Bàn thắng6
9Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn0
1.50Bàn thắng mỗi trận2.00
2.50Bàn thua mỗi trận0.88
2Chuỗi thắng dài nhất4
5Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Pro League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 17/10 04:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AntwerpBBBBBHTTTH6T 3H 11B
CharleroiTTTBTTTTTH12T 2H 6B
Antwerp
Dựa trên 20 trận
Charleroi
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B12T 2H 6B
30%Tỷ lệ thắng60%
15%Tỷ lệ hòa10%
1.25Ghi được mỗi trận1.40
1.90Bị ghi mỗi trận0.90
-13Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Antwerp
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharleroi
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B5T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận1.60
2.00Bị ghi mỗi trận1.30
-7Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Antwerp
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCharleroi
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 1H 6BT · H · B7T 1H 2B
30%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.20Ghi được mỗi trận1.20
1.80Bị ghi mỗi trận0.50
-6Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn10%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Antwerp T
1H
3Charleroi T
2.0Trung bình tổng điểm
Antwerp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 6
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 1H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41Taishi Nozawa80190 phút7.15
GK15Yannick Thoelen-----
GK81Niels Devalckeneer-----
DF4Yuto Tsunashima70079 phút6.79
DF20Rein Van Helden61090 phút6.90
DF27Eran Tuypens51161 phút6.90
DF44Maxime Busi50061 phút6.70
DF28Luca Schelfhout50050 phút6.86
DF3Alvaro Cortes40090 phút7.30
DF17Semm Renders40069 phút6.50
DF5Daam Foulon10084 phút6.50
MF14Xander Dierckx80169 phút6.47
MF25Modibo Fofana80053 phút6.85
MF24Thibo Somers70288 phút6.67
MF10Christopher Scott60160 phút6.67
MF48Arthur Vermeeren40090 phút6.45
MF8Mauricio Benitez40027 phút6.90
MF6Bahmed Deuff20064 phút6.50
MF16Louie Van Gelder10012 phút6.60
MF22Farouck Adekami10012 phút6.60
MF43Youssef Hamdaoui-----
FW9Michael Frey84075 phút6.90
FW7Ibrahim Salah71056 phút6.67
FW99Luis Narh70024 phút6.46
FW33Snayder Porozo62036 phút6.65
FW80Carlos Mejia50131 phút6.66
FW29Jeff Godelaine1009 phút6.50
FW19Mukhammadali Urinboev-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Mohamed Kone70090 phút7.50
GK1Martin Delavallee10090 phút6.30
GK16Arthur Cremer-----
DF3Kevin Van Den Kerkhof82290 phút7.61
DF24Mardochee Nzita80087 phút7.24
DF4Aiham Ousou71090 phút7.43
DF95Cheick Keita72090 phút7.61
DF44Massamba Sow60032 phút6.76
DF2Triston Rowe40020 phút6.88
DF33Noah Solheid20014 phút6.75
DFNael Piron-----
DF65Rafael Teugels-----
MF18Yassine Khalifi80087 phút7.20
MF8Jakob Romsaas81380 phút7.31
MF6Amine Boukamir81070 phút6.83
MF14Patrick Pflucke81368 phút7.15
MF19Isaac Cisse70122 phút6.83
MF23Boubakar Dembaga-----
MF45Yoann Cisse-----
MF51Mory Kera-----
MF77Matteo Noto-----
FW20Freddy Mbemba83048 phút7.09
FW21Aurelien Scheidler73180 phút6.89
FW9Adama Bojang70121 phút6.48
FW25Antoine Colassin51122 phút6.78
FW17Antoine Bernier40078 phút6.75
FW13Gaku Nawata40019 phút6.58
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

AntwerpHuấn luyện viên Marvin Compper
CharleroiHuấn luyện viên Mario Kohnen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo