Ngôn ngữ

Genk vs Kortrijk

Chi tiết trận đấu
Cegeka Arena
GenkChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
KortrijkĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
28GLucca Brughmans
20DKevin Amaro
6DMatte Smets
44DJosue Ndenge Kongolo
18DJoris Kayembe
4MBenjamin Tahirović
38MDaan Heymans
8MBryan Heynen
10FJunya Ito
17FRafiu Durosinmi
32FNoah Adedeji-Sternberg
Dự bị 9
11MJeppe Erenbjerg
23FAaron Bibout
25DMilan Roganović
33FJerry Afriyie
56MAugust De Wannemacker
1GTobe Leysen
5DChristiaan Ravych
21MIbrahima Sory Bangoura
30FAyumu Yokoyama
Huấn luyện viên Jess Thorup
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPatrik Sigurdur Gunnarsson
36DRudy Kohon
21DAxel Drouhin
4DHarrison Murray-Campbell
3DMatthew Anderson
19MBrecht Dejaegere
35MBoris Lambert
70MAnthony Philips
11FShandre Campbell
10FGoduine Koyalipou
68FThierry Ambrose
Dự bị 9
18FJellert Van Landschoot
90FSixtus Ogbuehi
5DJames Ndjeungoue
15DMohamed Fofana
6MLiam De Smet
13GEbbe De Vlaeminck
22DGilles Ruyssen
7FSuf Podgoreanu
71MKen Masui
Huấn luyện viên Daniel Beichler
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GenkVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
K. HarounChấn thương đầu gối
Y. MedinaChấn thương gân kheo
C. AkpanChấn thương gân kheo
Kortrijk
—
Tính đến 13/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Genk213
Kortrijk000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngDaan Heymans
  2. 13'Phản lưới nhàHarrison Murray-Campbell
  3. 15'Thẻ vàngShandre Campbell
  4. 24'Thẻ vàngMatthew Anderson
  5. 49'Thẻ vàngShandre Campbell
  6. 49'Thẻ đỏShandre Campbell
  7. 63'Bàn thắngRafiu DurosinmiKiến tạo: Daan Heymans
  8. 68'Thay ngườiJeppe ErenbjergRa sân: Benjamin Tahirović
  9. 68'Thay ngườiSixtus OgbuehiRa sân: Goduine Koyalipou
  10. 68'Thay ngườiJellert Van LandschootRa sân: Anthony Philips
  11. 69'Thẻ vàngJoris Kayembe
  12. 76'Thay ngườiAaron BiboutRa sân: Rafiu Durosinmi
  13. 77'Thay ngườiJerry AfriyieRa sân: Junya Ito
  14. 77'Thay ngườiMilan RoganovićRa sân: Joris Kayembe
  15. 80'Thay ngườiMohamed FofanaRa sân: Rudy Kohon
  16. 80'Thay ngườiJames NdjeungoueRa sân: Matthew Anderson
  17. 80'Thay ngườiLiam De SmetRa sân: Brecht Dejaegere
  18. 86'Thay ngườiAugust De WannemackerRa sân: Daan Heymans
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
1,78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,65
13Sút8
6Sút trúng đích1
6Phạt góc4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
648Chuyền bóng367
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFMatte Smets90000007.5
8 · MFBryan Heynen90001007.3
20 · DFKevin Amaro90000007.3
28 · GKLucca Brughmans90000006.9
32 · FWNoah Adedeji-Sternberg90001006.3
44 · DFJosue Ndenge Kongolo90001007.6
38 · MFDaan Heymans86114008.9
10 · FWJunya Ito77001007.7
18 · DFJoris Kayembe77000107.5
17 · FWRafiu Durosinmi76103007.0
4 · MFBenjamin Tahirović68000006.9
11 · MF · Dự bịJeppe Erenbjerg22000006.7
23 · FW · Dự bịAaron Bibout14000006.5
25 · DF · Dự bịMilan Roganović13000007.0
33 · FW · Dự bịJerry Afriyie13000006.5
56 · MF · Dự bịAugust De Wannemacker400000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPatrik Sigurdur Gunnarsson90000007.3
4 · DFHarrison Murray-Campbell90001005.3
21 · DFAxel Drouhin90000006.7
35 · MFBoris Lambert90000006.9
68 · FWThierry Ambrose90001007.0
3 · DFMatthew Anderson80000106.2
19 · MFBrecht Dejaegere80000006.5
36 · DFRudy Kohon80000005.9
10 · FWGoduine Koyalipou68001006.2
70 · MFAnthony Philips68000006.3
11 · FWShandre Campbell49002215.9
18 · FW · Dự bịJellert Van Landschoot22000006.6
90 · FW · Dự bịSixtus Ogbuehi22001006.3
5 · DF · Dự bịJames Ndjeungoue10000006.9
6 · MF · Dự bịLiam De Smet10000006.7
15 · DF · Dự bịMohamed Fofana10000006.9
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,40Hòa5,11Đội khách7,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,451,40Hòa4,465,11Đội khách6,947,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 00:491,405,11▲7,85▲
11/10 00:211,40▼5,07▲7,77▲
10/10 23:241,41▲5,05▼7,71▼
10/10 21:121,405,07▲7,79▲
10/10 19:021,40▼5,06▲7,78▲
10/10 17:451,41▼5,05▲7,74
10/10 15:581,424,92▲7,74▲
10/10 14:121,424,88▲7,67▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 13:141,42▼4,84▲7,58▲
10/10 08:341,43▲4,77▼7,48▼
10/10 02:121,42▲4,80▲7,51▲
09/10 22:181,41▼4,72▲7,32▲
09/10 15:291,44▼4,53▲7,03▲
08/10 15:141,454,50▲6,99▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,454,466,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,405,117,85
Betfair1,304,757,00
bet3651,364,756,50
Marathon1,365,007,10
1xBet1,405,137,28
Betano1,445,007,70
BetVictor1,365,007,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,10Đội khách +1.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,222,10Đội khách1,691,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 00:492,10▼1,81▲
11/10 00:212,12▼1,79
10/10 23:242,13▲1,79▼
10/10 19:022,11▼1,80▲
10/10 17:452,12▼1,79▲
10/10 15:582,14▼1,78▲
10/10 14:122,15▲1,77▲
10/10 13:142,14▼1,76▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 08:342,17▲1,74▼
10/10 02:122,16▲1,75▲
09/10 22:182,15▼1,74▲
09/10 15:29Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
09/10 15:292,20▼1,71▲
09/10 14:522,21▲1,70
08/10 15:142,20▼1,70▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,221,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,101,81
Betfair2,101,67
bet3652,021,78
Marathon1,941,70
1xBet2,041,79
Betano2,101,78
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,16Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,76Xỉu1,962,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 00:491,762,16▲
11/10 00:211,76▼2,14
10/10 23:241,77▲2,14
10/10 22:031,762,14▼
10/10 19:021,762,15▲
10/10 17:451,76▼2,14▲
10/10 14:121,812,07▲
10/10 13:141,81▼2,06▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
10/10 08:341,88▲2,00▼
10/10 02:121,86▲2,01▲
09/10 22:181,85▼2,00▲
09/10 14:521,86▲1,99▲
08/10 15:141,85▼1,98▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,881,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,762,16
Marathon1,711,94
1xBet1,711,94
Betano1,782,10
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,671,60Không2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 00:211,60▼2,20▲
10/10 23:521,73▲2,00▼
10/10 23:241,65▼2,10▼
10/10 19:281,67▲2,15▼
10/10 17:451,62▼2,20▲
10/10 13:141,67▼2,15▲
10/10 02:121,73▲2,05▼
09/10 02:26 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,702,05
Marathon1,692,02
1xBet1,692,05
Betano1,672,12
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GenkBBHHTHTBHT6T 10H 4B
KortrijkHTBBBBBBTB8T 2H 10B
Genk
Dựa trên 20 trận
Kortrijk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 10H 4BT · H · B8T 2H 10B
30%Tỷ lệ thắng40%
50%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.25
1.25Bị ghi mỗi trận1.60
+5Hiệu số-7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn40%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
Genk
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKortrijk
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 5H 1BT · H · B8T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng73%
56%Tỷ lệ hòa0%
1.56Ghi được mỗi trận1.91
0.78Bị ghi mỗi trận1.27
+7Hiệu số+7
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Genk
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnKortrijk
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 5H 3BT · H · B0T 2H 7B
27%Tỷ lệ thắng0%
45%Tỷ lệ hòa22%
1.45Ghi được mỗi trận0.44
1.64Bị ghi mỗi trận2.00
-2Hiệu số-14
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
45%Tỷ lệ không ghi bàn67%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (8 trận)
Genk
Dựa trên 19 trận
Pro LeagueKortrijk
Dựa trên 7 trận
19Trận7
6T 10H 3BT · H · B1T 0H 6B
32%Tỷ lệ thắng14%
53%Tỷ lệ hòa0%
1.53Ghi được mỗi trận0.29
1.21Bị ghi mỗi trận2.14
+6Hiệu số-13
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
37%Tỷ lệ không ghi bàn71%
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn14%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
GenkBậc 2Kortrijk
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 1H 4B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Genk
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộKortrijk
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
GenkCúp bóng đá BỉKortrijk
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 19:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
5Genk T
0H
2Kortrijk T
3.0Trung bình tổng điểm
Genk Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 6
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 04/10 01:45