Genk vs Kortrijk
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 28 | G | Lucca Brughmans |
| 20 | D | Kevin Amaro |
| 6 | D | Matte Smets |
| 44 | D | Josue Ndenge Kongolo |
| 18 | D | Joris Kayembe |
| 4 | M | Benjamin Tahirović |
| 38 | M | Daan Heymans |
| 8 | M | Bryan Heynen |
| 10 | F | Junya Ito |
| 17 | F | Rafiu Durosinmi |
| 32 | F | Noah Adedeji-Sternberg |
| 11 | M | Jeppe Erenbjerg |
| 23 | F | Aaron Bibout |
| 25 | D | Milan Roganović |
| 33 | F | Jerry Afriyie |
| 56 | M | August De Wannemacker |
| 1 | G | Tobe Leysen |
| 5 | D | Christiaan Ravych |
| 21 | M | Ibrahima Sory Bangoura |
| 30 | F | Ayumu Yokoyama |
| 1 | G | Patrik Sigurdur Gunnarsson |
| 36 | D | Rudy Kohon |
| 21 | D | Axel Drouhin |
| 4 | D | Harrison Murray-Campbell |
| 3 | D | Matthew Anderson |
| 19 | M | Brecht Dejaegere |
| 35 | M | Boris Lambert |
| 70 | M | Anthony Philips |
| 11 | F | Shandre Campbell |
| 10 | F | Goduine Koyalipou |
| 68 | F | Thierry Ambrose |
| 18 | F | Jellert Van Landschoot |
| 90 | F | Sixtus Ogbuehi |
| 5 | D | James Ndjeungoue |
| 15 | D | Mohamed Fofana |
| 6 | M | Liam De Smet |
| 13 | G | Ebbe De Vlaeminck |
| 22 | D | Gilles Ruyssen |
| 7 | F | Suf Podgoreanu |
| 71 | M | Ken Masui |
| K. HarounChấn thương đầu gối |
| Y. MedinaChấn thương gân kheo |
| C. AkpanChấn thương gân kheo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Genk | 2 | 1 | 3 |
| Kortrijk | 0 | 0 | 0 |
- 3'Bàn thắngDaan Heymans
- 13'Phản lưới nhàHarrison Murray-Campbell
- 15'Thẻ vàngShandre Campbell
- 24'Thẻ vàngMatthew Anderson
- 49'Thẻ vàngShandre Campbell
- 49'Thẻ đỏShandre Campbell
- 63'Bàn thắngRafiu DurosinmiKiến tạo: Daan Heymans
- 68'Thay ngườiJeppe ErenbjergRa sân: Benjamin Tahirović
- 68'Thay ngườiSixtus OgbuehiRa sân: Goduine Koyalipou
- 68'Thay ngườiJellert Van LandschootRa sân: Anthony Philips
- 69'Thẻ vàngJoris Kayembe
- 76'Thay ngườiAaron BiboutRa sân: Rafiu Durosinmi
- 77'Thay ngườiJerry AfriyieRa sân: Junya Ito
- 77'Thay ngườiMilan RoganovićRa sân: Joris Kayembe
- 80'Thay ngườiMohamed FofanaRa sân: Rudy Kohon
- 80'Thay ngườiJames NdjeungoueRa sân: Matthew Anderson
- 80'Thay ngườiLiam De SmetRa sân: Brecht Dejaegere
- 86'Thay ngườiAugust De WannemackerRa sân: Daan Heymans
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,40Hòa5,11Đội khách7,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,45→1,40Hòa4,46→5,11Đội khách6,94→7,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 00:49 | 1,40 | 5,11▲ | 7,85▲ |
| 11/10 00:21 | 1,40▼ | 5,07▲ | 7,77▲ |
| 10/10 23:24 | 1,41▲ | 5,05▼ | 7,71▼ |
| 10/10 21:12 | 1,40 | 5,07▲ | 7,79▲ |
| 10/10 19:02 | 1,40▼ | 5,06▲ | 7,78▲ |
| 10/10 17:45 | 1,41▼ | 5,05▲ | 7,74 |
| 10/10 15:58 | 1,42 | 4,92▲ | 7,74▲ |
| 10/10 14:12 | 1,42 | 4,88▲ | 7,67▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:14 | 1,42▼ | 4,84▲ | 7,58▲ |
| 10/10 08:34 | 1,43▲ | 4,77▼ | 7,48▼ |
| 10/10 02:12 | 1,42▲ | 4,80▲ | 7,51▲ |
| 09/10 22:18 | 1,41▼ | 4,72▲ | 7,32▲ |
| 09/10 15:29 | 1,44▼ | 4,53▲ | 7,03▲ |
| 08/10 15:14 | 1,45 | 4,50▲ | 6,99▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,45 | 4,46 | 6,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 5,11 | 7,85 |
| Betfair | 1,30 | 4,75 | 7,00 |
| bet365 | 1,36 | 4,75 | 6,50 |
| Marathon | 1,36 | 5,00 | 7,10 |
| 1xBet | 1,40 | 5,13 | 7,28 |
| Betano | 1,44 | 5,00 | 7,70 |
| BetVictor | 1,36 | 5,00 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,10Đội khách +1.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,22→2,10Đội khách1,69→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 00:49 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 11/10 00:21 | 2,12▼ | 1,79 |
| 10/10 23:24 | 2,13▲ | 1,79▼ |
| 10/10 19:02 | 2,11▼ | 1,80▲ |
| 10/10 17:45 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 10/10 15:58 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 10/10 14:12 | 2,15▲ | 1,77▲ |
| 10/10 13:14 | 2,14▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 08:34 | 2,17▲ | 1,74▼ |
| 10/10 02:12 | 2,16▲ | 1,75▲ |
| 09/10 22:18 | 2,15▼ | 1,74▲ |
| 09/10 15:29 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 09/10 15:29 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 09/10 14:52 | 2,21▲ | 1,70 |
| 08/10 15:14 | 2,20▼ | 1,70▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,22 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,81 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 1,94 | 1,70 |
| 1xBet | 2,04 | 1,79 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,16Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,76Xỉu1,96→2,16
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 00:49 | 1,76 | 2,16▲ |
| 11/10 00:21 | 1,76▼ | 2,14 |
| 10/10 23:24 | 1,77▲ | 2,14 |
| 10/10 22:03 | 1,76 | 2,14▼ |
| 10/10 19:02 | 1,76 | 2,15▲ |
| 10/10 17:45 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 10/10 14:12 | 1,81 | 2,07▲ |
| 10/10 13:14 | 1,81▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 10/10 08:34 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 10/10 02:12 | 1,86▲ | 2,01▲ |
| 09/10 22:18 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 09/10 14:52 | 1,86▲ | 1,99▲ |
| 08/10 15:14 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,88 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,16 |
| Marathon | 1,71 | 1,94 |
| 1xBet | 1,71 | 1,94 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,60Không2,10→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 00:21 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 10/10 23:52 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 10/10 23:24 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 10/10 19:28 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 10/10 17:45 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 10/10 13:14 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 10/10 02:12 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 09/10 02:26 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,69 | 2,02 |
| 1xBet | 1,69 | 2,05 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Genk Dựa trên 20 trận | Kortrijk Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 10H 4B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +5 | Hiệu số | -7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| Genk Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kortrijk Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 5H 1B | T · H · B | 8T 0H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Genk Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Kortrijk Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 0T 2H 7B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -2 | Hiệu số | -14 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| Genk Dựa trên 19 trận | Pro League | Kortrijk Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 7 |
| 6T 10H 3B | T · H · B | 1T 0H 6B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 0.29 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 2.14 |
| +6 | Hiệu số | -13 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 71% |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 14% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Genk | Bậc 2 | Kortrijk Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 1H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 8% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Genk Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Kortrijk |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Genk | Cúp bóng đá Bỉ | Kortrijk Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 6
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Genk đã gặp Kortrijk tại Pro League vào 11/10/2026 01:45 UTC+07 tại Cegeka Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Genk 3-0 Kortrijk.
Genk đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Kortrijk đứng thứ 17.
Genk thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Kortrijk thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Genk thắng 5, Kortrijk thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.40 · 5.11 · 7.85.
Đội hình Genk có Junya Ito, Rafiu Durosinmi, Noah Adedeji-Sternberg.
Đội hình Kortrijk có Shandre Campbell, Goduine Koyalipou, Thierry Ambrose.
Genk · Trận trước: Club Brugge K.V. vs Genk (20/9) · Trận tiếp theo: Genk vs St. Liege (25/10)
Kortrijk · Trận trước: Kortrijk vs Beveren (21/9) · Trận tiếp theo: Kortrijk vs KV Mechelen (24/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
- RAAL La Louvière vs Club Brugge K.V.
- Waregem vs Gent
- St. Liege vs Charleroi
- Royale Union SG vs Leuven
Các trận Pro League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Shiga
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
Chưa có bài viết nào.