Ngôn ngữ

Genk vs St. Liege

Chi tiết trận đấu
Cegeka Arena
GenkChủ nhà
19:30Bắt đầu 25/10
St. LiegeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GenkVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
K. HarounChấn thương đầu gối
Y. MedinaChấn thương gân kheo
St. LiegeVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
J. HomawooChấn thương gân Achilles
M. El HankouriChấn thương cơ
Tính đến 18/10 07:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
GenkTất cảSt. Liege
8Trận9
4Thắng4
2Hòa2
2Thua3
18Bàn thắng15
12Bàn thua13
GenkChủ nhàSt. Liege
4Trận5
3Thắng3
1Hòa1
0Thua1
11Bàn thắng7
3Bàn thua3
GenkĐội kháchSt. Liege
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng8
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
2.25Bàn thắng mỗi trận1.67
1.50Bàn thua mỗi trận1.44
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
GenkTất cảSt. Liege
7Trận8
3Thắng3
2Hòa2
2Thua3
16Bàn thắng13
12Bàn thua13
GenkChủ nhàSt. Liege
4Trận4
3Thắng2
1Hòa1
0Thua1
11Bàn thắng5
3Bàn thua3
GenkĐội kháchSt. Liege
3Trận4
0Thắng1
1Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng8
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
2.29Bàn thắng mỗi trận1.62
1.71Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
GenkTất cảSt. Liege
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
0Bàn thua0
GenkChủ nhàSt. Liege
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
GenkĐội kháchSt. Liege
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Pro League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 18/10 04:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GenkTTBBHHTHTB7T 9H 4B
St. LiegeTBBBTTTHHB9T 5H 6B
Genk
Dựa trên 20 trận
St. Liege
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 9H 4BT · H · B9T 5H 6B
35%Tỷ lệ thắng45%
45%Tỷ lệ hòa25%
1.40Ghi được mỗi trận1.60
0.95Bị ghi mỗi trận1.20
+9Hiệu số+8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Genk
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt. Liege
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 5H 1BT · H · B4T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng36%
50%Tỷ lệ hòa27%
1.70Ghi được mỗi trận1.00
0.70Bị ghi mỗi trận0.91
+10Hiệu số+1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn36%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Genk
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSt. Liege
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 4H 3BT · H · B5T 2H 2B
30%Tỷ lệ thắng56%
40%Tỷ lệ hòa22%
1.10Ghi được mỗi trận2.33
1.20Bị ghi mỗi trận1.56
-1Hiệu số+7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Genk
Dựa trên 18 trận
Pro LeagueSt. Liege
Dựa trên 19 trận
18Trận19
6T 9H 3BT · H · B8T 5H 6B
33%Tỷ lệ thắng42%
50%Tỷ lệ hòa26%
1.39Ghi được mỗi trận1.58
0.94Bị ghi mỗi trận1.26
+8Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
39%Tỷ lệ không ghi bàn21%
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Genk
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá BỉSt. Liege
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Genk
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSt. Liege
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Genk T
2H
2St. Liege T
2.0Trung bình tổng điểm
Genk Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 6
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Lucca Brughmans80090 phút6.80
GK1Tobe Leysen-----
GK1Hendrik Van Crombrugge-----
GK26Tobias Lawal-----
GK97Emile Doucoure-----
DF44Josue Kongolo82090 phút7.59
DF18Joris Kayembe81083 phút7.30
DF6Matte Smets70090 phút7.36
DF20Kevin Amaro50073 phút7.14
DF19Yaimar Medina30013 phút6.60
DF25Milan Roganovic2007 phút7.00
DF65Christian Akpan10018 phút5.90
DF2Kayden Pierre-----
DF5Christiaan Ravych-----
DF22Brad Manguelle-----
DF27Ken Nkuba-----
DF34Adrian Palacios-----
DF63Zion Henry-----
DF84Emmanuel Sarfo-----
MF8Bryan Heynen81089 phút7.47
MF38Daan Heymans81132 phút6.76
MF21Ibrahima Bangoura60178 phút6.67
MF4Benjamin Tahirovic40050 phút6.78
MF24Nikolas Sattlberger30035 phút6.95
MF86Kenan Haroun10015 phút6.70
MF56August De Wannemacker1004 phút—
MF50Moussa Kone-----
FW10Junya Ito81283 phút7.03
FW17Rafiu Durosinmi86074 phút7.00
FW11Jeppe Erenbjerg80367 phút6.79
FW23Aaron Bibout82020 phút6.84
FW30Ayumu Yokoyama71150 phút6.64
FW32Noah Adedeji-Sternberg50155 phút6.54
FW33Jerry Afriyie40119 phút6.62
FW79Djoully Nzoko-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matthieu Epolo80090 phút7.10
GK21Lucas Pirard-----
GK35Belmin Dizdarevic-----
DF20Ibrahim Karamoko80190 phút6.83
DF25Ibe Hautekiet80090 phút6.66
DF13Marlon Fossey80176 phút6.79
DF3Gustav Mortensen60086 phút6.55
DF18Henry Lawrence50040 phút6.62
DF29Daan Dierckx20018 phút6.45
DF24Josue Homawoo-----
DF34Noah Sy-----
MF94Casper Nielsen82387 phút7.31
MF22Alexis Trouillet80081 phút7.17
MF84Rayan Touzghar80069 phút6.58
MF7Tobias Mohr60024 phút6.45
MF80Ryan Fosso60015 phút6.70
MF23Marco Ilaimaharitra20050 phút7.10
MF6Laurens Goemaere-----
FW11Adnane Abid83290 phút7.79
FW10Dennis Eckert84168 phút7.04
FW17Bernard Nguene81161 phút6.44
FW15Salieu Drammeh72040 phút6.79
FW77Bruny Nsimba61016 phút6.72
FW19Sylvester Jasper20015 phút6.50
FW9Andi Zeqiri10025 phút6.70
FW27M. El Hankouri-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

GenkHuấn luyện viên Jess Thorup
St. LiegeHuấn luyện viên Vincent Euvrard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo