Genk vs St. Liege
Cegeka Arena
19:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GenkVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
| K. HarounChấn thương đầu gối |
| Y. MedinaChấn thương gân kheo |
St. LiegeVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
| J. HomawooChấn thương gân Achilles |
| M. El HankouriChấn thương cơ |
Tính đến 18/10 07:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Genk | Tất cả | St. Liege |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 15 |
| 12 | Bàn thua | 13 |
| Genk | Chủ nhà | St. Liege |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Genk | Đội khách | St. Liege |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Genk | Tất cả | St. Liege |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 13 |
| 12 | Bàn thua | 13 |
| Genk | Chủ nhà | St. Liege |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Genk | Đội khách | St. Liege |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Genk | Tất cả | St. Liege |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Genk | Chủ nhà | St. Liege |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Genk | Đội khách | St. Liege |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Pro League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 18/10 04:52
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GenkTTBBHHTHTB7T 9H 4B
St. LiegeTBBBTTTHHB9T 5H 6B
| Genk Dựa trên 20 trận | St. Liege Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 9H 4B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +9 | Hiệu số | +8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Genk Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Liege Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +10 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Genk Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Liege Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Genk Dựa trên 18 trận | Pro League | St. Liege Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 6T 9H 3B | T · H · B | 8T 5H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.39 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.26 |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Genk Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Bỉ | St. Liege Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Genk Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | St. Liege |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TVirton0:2Genk18/10/2026 01:45 · Cúp bóng đá BỉTGenk3:0Kortrijk11/10/2026 01:45 · Pro League · Cegeka ArenaBGenk1:2Sittard03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBClub Brugge K.V.3:0Genk20/09/2026 23:30 · Pro League · Jan Breydel StadionHGenk1:1Gent13/09/2026 21:00 · Pro League · Cegeka ArenaHAnderlecht0:0Genk06/09/2026 23:30 · Pro League · Lotto ParkTGenk4:0Beveren29/08/2026 01:45 · Pro League · Cegeka ArenaHAntwerp4:4Genk23/08/2026 01:45 · Pro League · BosuilstadionTGenk3:2Westerlo16/08/2026 01:45 · Pro League · Cegeka ArenaBWaregem2:1Genk09/08/2026 21:00 · Pro League · Elindus Arena
Mùa giải 2025/26
HGent0:0Luân lưu 5-4Genk31/05/2026 23:30 · Pro LeagueTLeuven0:2Genk24/05/2026 01:45 · Pro LeagueHGenk0:0Antwerp20/05/2026 01:30 · Pro LeagueHSt. Liege0:0Genk16/05/2026 23:15 · Pro LeagueTGenk3:0Westerlo11/05/2026 00:15 · Pro LeagueBCharleroi2:0Genk02/05/2026 23:15 · Pro LeagueHGenk1:1St. Liege25/04/2026 23:15 · Pro LeagueHGenk1:1Charleroi22/04/2026 01:30 · Pro LeagueTWesterlo1:2Genk18/04/2026 23:15 · Pro LeagueHGenk0:0Leuven12/04/2026 21:00 · Pro LeagueTSt. Liege2:0Dender17/10/2026 02:00 · Cúp bóng đá BỉBSt. Liege0:1Charleroi11/10/2026 18:30 · Pro League · Maurice DufrasnestadionBGent2:1St. Liege19/09/2026 01:45 · Pro League · Planet Group ArenaBWesterlo4:2St. Liege12/09/2026 23:15 · Pro League · Het KuipjeTSt. Liege1:0Antwerp06/09/2026 01:45 · Pro League · Maurice DufrasnestadionTLeuven1:2St. Liege30/08/2026 01:45 · Pro League · Den DreefTSt. Liege2:0RAAL La Louvière22/08/2026 01:45 · Pro League · Maurice DufrasnestadionHKV Mechelen3:3St. Liege16/08/2026 23:30 · Pro League · Achter de KazerneHSt. Liege2:2Cercle Brugge K.S.V.08/08/2026 23:15 · Pro League · Maurice Dufrasnestadion
Mùa giải 2025/26
BSt. Liege0:2Sporting Charleroi24/05/2026 01:45 · Pro LeagueTWesterlo1:2St. Liege20/05/2026 01:30 · Pro LeagueHSt. Liege0:0Genk16/05/2026 23:15 · Pro LeagueTSt. Liege2:1Leuven09/05/2026 01:45 · Pro LeagueTAntwerp0:5St. Liege03/05/2026 21:00 · Pro LeagueHGenk1:1St. Liege25/04/2026 23:15 · Pro LeagueBSt. Liege1:2Antwerp22/04/2026 01:30 · Pro LeagueTSporting Charleroi1:2St. Liege18/04/2026 23:15 · Pro LeagueBSt. Liege1:2Westerlo11/04/2026 23:15 · Pro LeagueTLeuven1:3St. Liege04/04/2026 23:15 · Pro LeagueHSt. Liege0:0Westerlo23/03/2026 00:30 · Pro LeagueTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận0Genk T
2H
2St. Liege T
2.0Trung bình tổng điểm
Genk Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 6
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
GenkHuấn luyện viên Jess Thorup
St. LiegeHuấn luyện viên Vincent Euvrard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs KV MechelenAchter de KazerneĐội kháchPro League09/11/202600:30 vs Royale Union SGStade Joseph MarienĐội kháchPro League22/11/202600:15 vs RAAL La LouvièreCegeka ArenaChủ nhàPro League29/11/202619:30 vs St. TruidenDaio Wasabi StayenĐội kháchPro League12/12/202602:45 vs LeuvenCegeka ArenaChủ nhàPro League20/12/202602:45 vs CharleroiStade du Pays de CharleroiĐội kháchPro League
01/11/202600:15 vs KortrijkMaurice DufrasnestadionChủ nhàPro League07/11/202602:45 vs BeverenMaurice DufrasnestadionChủ nhàPro League23/11/202601:15 vs Lommel SKSoevereinstadionĐội kháchPro League30/11/202600:30 vs Club Brugge K.V.Maurice DufrasnestadionChủ nhàPro League13/12/202602:45 vs WaregemElindus ArenaĐội kháchPro League20/12/202619:30 vs AnderlechtMaurice DufrasnestadionChủ nhàPro League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Genk gặp St. Liege tại Pro League vào 25/10/2026 19:30 UTC+07 tại Cegeka Arena.
Genk đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, St. Liege đứng thứ 9.
Genk thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
St. Liege thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Genk thắng 0, St. Liege thắng 2, hòa 2.
Genk · Trận trước: Genk vs Kortrijk (11/10) · Trận tiếp theo: KV Mechelen vs Genk (31/10)
St. Liege · Trận trước: St. Liege vs Charleroi (11/10) · Trận tiếp theo: St. Liege vs Kortrijk (1/11)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- Club Brugge K.V. vs St. Truiden
- Gent vs Anderlecht
- Royale Union SG vs Cercle Brugge K.S.V.
- Waregem vs Club Brugge K.V.
- KV Mechelen vs Genk
- St. Liege vs Kortrijk
- Beveren vs Royale Union SG
- Anderlecht vs Westerlo
- Cercle Brugge K.S.V. vs Antwerp
Bài viết mới nhất
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.