Nam Phi vs Guinea
Orlando Stadium
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/09 20:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | R. Williams | |
| 25 | K. Sebelebele | |
| 21 | I. Okon | |
| 24 | O. Makhanya | |
| 6 | A. Modiba | |
| 13 | Y. Sithole | |
| 4 | T. Mokoena | |
| 12 | T. Maseko | |
| 10 | R. Mofokeng | |
| 7 | O. Appollis | |
| 15 | I. Rayners |
Dự bị 12
| 22 | R. Goss | |
| 16 | S. Chaine | |
| 5 | L. Seema | |
| 3 | K. Ndamane | |
| 28 | T. Morena | |
| 18 | S. Kabini | |
| 27 | C. Mailula | |
| 2 | T. Matuludi | |
| 11 | T. Zwane | |
| 30 | B. J. Aubaas | |
| 17 | L. Singh | |
| 9 | Y. Mbuthuma |
Huấn luyện viên Pitso Mosimane
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | S. Sylla (#1) | |
| 6 | I. Fofana | |
| 4 | S. Sow | |
| 3 | A. Keita | |
| 21 | S. Sylla (#21) | |
| 15 | S. Cisse | |
| 12 | L. Kourouma | |
| 7 | I. Moriba | |
| 10 | A. Balde | |
| 9 | S. Guirassy | |
| 8 | A. K. Traore |
Dự bị 12
| 22 | M. Camara | |
| 16 | M. Keita (#16) | |
| 2 | I. Diakite | |
| 13 | M. Keita (#13) | |
| 5 | M. Soumah | |
| 14 | M. Sylla | |
| 18 | A. Camara | |
| 20 | M. Konate | |
| 17 | I. Bangoura | |
| 19 | O. Diabate | |
| 24 | L. Diaby-Fadiga | |
| 25 | O. Camara |
Huấn luyện viên Paulo Duarte
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nam Phi | 1 | 1 | 2 |
| Guinea | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 30'Bàn thắngI. OkonKiến tạo: Y. Sithole
- 40'Thẻ vàngS. Guirassy
- 44'Thẻ vàngI. Okon
- 46'Thay ngườiO. DiabateRa sân: L. Kourouma
- 57'Thay ngườiS. KabiniRa sân: A. Modiba
- 63'Thay ngườiI. DiakiteRa sân: I. Fofana
- 63'Thay ngườiL. Diaby-FadigaRa sân: I. Moriba
- 67'Thẻ vàngT. Maseko
- 68'Thay ngườiY. MbuthumaRa sân: I. Rayners
- 69'Bàn thắngS. Cisse
- 75'Thay ngườiA. CamaraRa sân: A. K. Traore
- 77'Bàn thắngS. KabiniKiến tạo: Y. Mbuthuma
- 82'Thay ngườiT. MorenaRa sân: O. Appollis
- 82'Thay ngườiB. J. AubaasRa sân: R. Mofokeng
- 82'Thay ngườiL. SinghRa sân: T. Maseko
- 85'Thay ngườiO. CamaraRa sân: S. Cisse
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,78Hòa3,37Đội khách4,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,81→1,78Hòa3,27→3,37Đội khách4,86→4,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | ||
| 26/09 19:52 | 1,78▼ | 3,37▲ | 4,88▲ |
| 26/09 19:27 | 1,79▼ | 3,35▲ | 4,86 |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,81 | 3,27 | 4,86 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 3,37 | 4,88 |
| Betfair | 1,75 | 3,00 | 4,20 |
| bet365 | 1,67 | 3,30 | 4,75 |
| Marathon | 1,71 | 3,34 | 4,95 |
| 1xBet | 1,73 | 3,34 | 4,95 |
| Betano | 1,78 | 3,25 | 4,70 |
| BetVictor | 1,73 | 3,20 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-0.75Chủ nhà -0.752,05Đội khách +0.751,82Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,07→2,05Đội khách1,77→1,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.75 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | |
| 26/09 19:52 | 2,05 | 1,82▲ |
| 26/09 19:27 | Thay đổi mốc · -0.5 → -0.75 | |
| 26/09 19:27 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,07 | 1,77 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.75 | Đội khách +0.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,82 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 1,92 | 1,73 |
| 1xBet | 1,92 | 1,73 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu2Tài 21,85Xỉu 22,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→1,85Xỉu1,90→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | |
| 26/09 19:52 | 1,85 | 2,00▲ |
| 26/09 19:27 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 26/09 18:35 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,93 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,00 |
| Marathon | 1,77 | 1,86 |
| 1xBet | 1,77 | 1,86 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Nam PhiBTHBHHBHTB6T 7H 4B · Dựa trên 17 trận
GuineaBBHHTHTHTH3T 6H 3B · Dựa trên 12 trận
| Nam Phi Dựa trên 17 trận | Guinea Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 12 |
| 6T 7H 4B | T · H · B | 3T 6H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 41% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 0.68 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.18 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 11.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nam Phi Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Guinea Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 1T 5H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 71% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Nam Phi Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Guinea Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2T 3H 2B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 12.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nam Phi Dựa trên 7 trận | Giao hữu quốc tế | Guinea Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2T 4H 1B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 12% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Nam Phi Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Guinea Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 2T 2H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Nam Phi Dựa trên 4 trận | World Cup | Guinea |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nam Phi Dựa trên 2 trận | Cúp các quốc gia | Guinea |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BNam Phi0:1Canada29/06/2026 02:00 · World Cup · SoFi StadiumTNam Phi1:0Hàn Quốc25/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVAHSéc1:1Nam Phi18/06/2026 23:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumBMexico2:0Nam Phi12/06/2026 02:00 · World Cup · Estadio BanorteHJamaica1:1Nam Phi07/06/2026 04:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio Miguel HidalgoHNam Phi0:0Nicaragua29/05/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · FNB StadiumBNam Phi1:2Panama01/04/2026 00:30 · Giao hữu quốc tế · Cape Town StadiumHNam Phi1:1Panama28/03/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Moses Mabhida StadiumTZimbabwe2:3Nam Phi29/12/2025 · Cúp các quốc gia
BAi Cập1:0Nam Phi26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaTNam Phi1:0Ghana B16/12/2025 21:00 · Giao hữu quốc tếTNam Phi3:1Zambia15/11/2025 20:00 · Giao hữu quốc tếTNam Phi3:0Rwanda14/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Mbombela StadiumHZimbabwe0:0Nam Phi10/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Moses Mabhida StadiumHNam Phi1:1Nigeria09/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTLesotho0:3Nam Phi05/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiHNam Phi1:1Angola29/07/2025 16:00 · Giao hữu quốc tếMùa giải 2025/26
BBắc Ireland1:0Guinea04/06/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio Municipal de La LineaBGuinea0:1Benin01/04/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Larbi ZaouliHGuinea2:2Togo27/03/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Prince Moulay HassanHGuinea1:1Niger18/11/2025 22:30 · Giao hữu quốc tếTGuinea2:0Liberia15/11/2025 22:30 · Giao hữu quốc tếHGuinea2:2Botswana14/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Mohamed VTMozambique1:2Guinea09/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiHGuinea0:0Algeria08/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Mohamed VTSomalia0:3Guinea05/09/2025 19:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nelson Mandela National StadiumHGuinea1:1Cộng hòa Trung Phi27/07/2025 22:00 · Giao hữu quốc tếBSenegal1:0Guinea08/07/2025 00:00 · Giao hữu quốc tếHSenegal0:0Guinea05/07/2025 02:00 · Giao hữu quốc tếTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nam Phi đã gặp Guinea tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 26/9/2026 20:00 UTC+07 tại Orlando Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nam Phi 2-1 Guinea.
Nam Phi thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Guinea thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.78 · 3.37 · 4.88.
Đội hình Nam Phi có R. Mofokeng, O. Appollis, I. Rayners.
Đội hình Guinea có A. Balde, S. Guirassy, A. K. Traore.
Nam Phi · Trận trước: Nam Phi vs Canada (29/6) · Trận tiếp theo: Eritrea vs Nam Phi (30/9)
Guinea · Trận trước: Bắc Ireland vs Guinea (4/6) · Trận tiếp theo: Guinea vs Kenya (1/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Niger vs Lesotho
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Nigeria vs Madagascar
- Gambia vs Somalia
- Togo vs Burundi
- Malawi vs Nam Sudan
- Algeria vs Zambia
- Ma-rốc vs Gabon
- Ai Cập vs Angola
- Mali vs Cape Verde
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Kenya vs Eritrea
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Tunisia vs Botswana
- Lesotho vs Ma-rốc
- Ethiopia vs Senegal
- Burundi vs Algeria
- Comoros vs Namibia
- Mozambique vs Sudan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.