Kenya vs Eritrea
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | B. Omondi | |
| 16 | R. Onyango | |
| 2 | H. Wesonga | |
| 5 | F. Odhiambo | |
| 3 | A. Omar | |
| 20 | M. Okwaro | |
| 8 | D. Abuya | |
| 22 | M. Obiero | |
| 10 | T. Ouma | |
| 19 | J. Ochieng | |
| 15 | R. Ogam |
| 1 | S. Faruk | |
| 18 | B. Bwire | |
| 4 | M. Kibwage | |
| 14 | A. Wanjala | |
| 17 | V. Harper | |
| 6 | M. Nabwire | |
| 21 | O. S. Wilson | |
| 12 | C. Erambo | |
| 11 | S. Sirengo | |
| 24 | B. S. Omondi | |
| 7 | M. Bajaber | |
| 13 | J. Omondi |
| 1 | Y. Sultan | |
| 25 | V. Fors | |
| 4 | J. Ali | |
| 14 | N. Embaye | |
| 3 | J. Idris | |
| 9 | T. Tekie | |
| 20 | N. Girmai | |
| 19 | E. Yohannes | |
| 8 | A. Teklezgi | |
| 7 | F. Gerezgiher | |
| 10 | A. Sulieman |
| 12 | Y. Kebreab | |
| 16 | H. Asmelash | |
| 2 | M. Beraky | |
| 33 | J. Misignha | |
| 18 | Y. Yilma | |
| 5 | N. Tadese | |
| 11 | R. Abdu | |
| 23 | M. Lundgren | |
| 26 | A. Alemseged | |
| 30 | A. Issac | |
| 17 | F. Ibrahim | |
| 31 | Y. Sebhatu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kenya | 0 | 1 | 1 |
| Eritrea | 1 | 0 | 1 |
- 23'Thay ngườiJ. MisignhaRa sân: J. Ali
- 29'Thẻ vàngR. Onyango
- 36'Bàn thắngN. GirmaiKiến tạo: A. Sulieman
- 52'Thẻ vàngV. Fors
- 60'Thẻ vàngM. Okwaro
- 64'Thay ngườiB. S. OmondiRa sân: J. Ochieng
- 65'Thay ngườiO. S. WilsonRa sân: T. Ouma
- 67'Thay ngườiN. TadeseRa sân: T. Tekie
- 70'Thay ngườiM. BajaberRa sân: M. Okwaro
- 78'Thay ngườiM. LundgrenRa sân: F. Gerezgiher
- 78'Thay ngườiA. IssacRa sân: E. Yohannes
- 79'Thay ngườiA. WanjalaRa sân: R. Onyango
- 79'Thay ngườiS. SirengoRa sân: M. Obiero
- 87'Bàn thắngR. OgamKiến tạo: B. S. Omondi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:01Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,37Hòa4,37Đội khách9,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,38→1,37Hòa4,25→4,37Đội khách9,58→9,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | ||
| 26/09 19:52 | 1,37▼ | 4,37▲ | 9,79▲ |
| 26/09 19:27 | 1,38 | 4,31▲ | 9,53▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,38 | 4,25 | 9,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,37 | 4,37 | 9,79 |
| Betfair | 1,30 | 4,00 | 7,50 |
| bet365 | 1,36 | 5,50 | 6,50 |
| Marathon | 1,33 | 4,45 | 9,10 |
| 1xBet | 1,34 | 4,45 | 9,20 |
| Betano | 1,38 | 4,40 | 7,80 |
| BetVictor | 1,33 | 4,20 | 9,00 |
Kèo chấp châu Á-1.25Chủ nhà -1.251,88Đội khách +1.251,96Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,93→1,88Đội khách1,92→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | |
| 26/09 19:52 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 26/09 19:27 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 26/09 18:35 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.25 | |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.25 | Đội khách +1.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,96 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Marathon | 1,79 | 1,84 |
| 1xBet | 1,79 | 1,84 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Tài/Xỉu2.25Tài 2.251,88Xỉu 2.251,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→1,88Xỉu1,88→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | |
| 26/09 19:52 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 26/09 19:27 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 26/09 18:35 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.25 | |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,96 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.25 | Xỉu 2.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,96 |
| Marathon | 1,79 | 1,86 |
| 1xBet | 1,83 | 1,90 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kenya Dựa trên 10 trận | Eritrea Dựa trên 2 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 2 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kenya Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Eritrea Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +6 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kenya Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Eritrea Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -7 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kenya Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Eritrea |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Kenya Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Eritrea |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Kenya | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Eritrea Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kenya Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Eritrea |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Kenya đã gặp Eritrea tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 26/9/2026 20:00 UTC+07 tại Nyayo National Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kenya 1-1 Eritrea.
Kenya đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Eritrea đứng thứ 3.
Kenya thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Eritrea thắng 2, hòa 0, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.37 · 4.37 · 9.79.
Đội hình Kenya có T. Ouma, J. Ochieng, R. Ogam.
Đội hình Eritrea có A. Teklezgi, F. Gerezgiher, A. Sulieman.
Kenya · Trận trước: Kenya vs Lesotho (7/6) · Trận tiếp theo: Guinea vs Kenya (1/10)
Eritrea · Trận trước: Eswatini vs Eritrea (31/3) · Trận tiếp theo: Eritrea vs Nam Phi (30/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Niger vs Lesotho
- Gambia vs Somalia
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Nigeria vs Madagascar
- Togo vs Burundi
- Malawi vs Nam Sudan
- Ai Cập vs Angola
- Algeria vs Zambia
- Mali vs Cape Verde
- Burkina Faso vs Benin
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Nam Phi vs Guinea
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Tunisia vs Botswana
- Burundi vs Algeria
- Ethiopia vs Senegal
- Lesotho vs Ma-rốc
- Comoros vs Namibia
- Mozambique vs Sudan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.