Sonderjyske vs Silkeborg IF
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | G | Nick Shinton |
| 3 | D | Alexander Munksgaard |
| 12 | D | Maxime Soulas |
| 21 | D | Stefan Velkov |
| 19 | D | Pachanga Kristensen |
| 17 | M | Anders Hoeg |
| 10 | M | Mathias Olesen |
| 31 | M | Ismaïl Seydi |
| 8 | M | Mohamed Cherif Haidara |
| 13 | M | Dalton Wilkins |
| 11 | F | Osaze De Rosario |
| 28 | M | Anders Bergholt |
| 22 | M | Andreas Oggesen |
| 26 | F | Bubacarr Tambedou |
| 14 | M | Teodor Haltvik |
| 33 | M | Jacob Christensen |
| 1 | G | Nicolai Flø |
| 25 | D | Brynjar Ingi Bjarnason |
| 30 | D | Gustav Wagner |
| 9 | F | Matthew Hoppe |
| 1 | G | Aske Andrésen |
| 33 | D | Mads Freundlich |
| 3 | D | Robin Østrøm |
| 24 | D | Alexander Priesborg |
| 7 | M | Villads Westh |
| 27 | M | William Kirk |
| 20 | M | Mads Larsen |
| 19 | M | Jens Martin Gammelby |
| 21 | F | Lucas Riisgaard |
| 42 | F | Kristian Bøgild |
| 11 | F | Oliver Ross |
| 6 | D | Maël de Gevigney |
| 2 | D | Andreas Poulsen |
| 10 | M | Kristian Kirkegaard |
| 22 | M | Rami Al Hajj |
| 36 | M | Julius Lorents |
| 30 | G | Thomas Mikkelsen |
| 4 | D | Pedro Ganchas |
| 14 | M | Sofus Berger |
| 23 | F | Malthe Hansen |
| A. BuschChấn thương mắt cá |
| P. RodinChấn thương đầu gối |
| M. JonssonQuyết định của HLV |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sonderjyske | 3 | 1 | 4 |
| Silkeborg IF | 0 | 0 | 0 |
- 1'Bàn thắngDalton WilkinsKiến tạo: Osaze De Rosario
- 9'Thay ngườiAnders BergholtRa sân: Dalton Wilkins
- 18'Thẻ đỏVillads Westh
- 22'Bàn thắngStefan VelkovKiến tạo: Mathias Olesen
- 28'Thay ngườiMaël de GevigneyRa sân: William Kirk
- 29'Thẻ vàngMads Freundlich
- 32'Bàn thắngMohamed Cherif HaidaraKiến tạo: Mathias Olesen
- 46'Thay ngườiKristian KirkegaardRa sân: Kristian Bøgild
- 46'Thay ngườiAndreas PoulsenRa sân: Oliver Ross
- 65'Thẻ vàngAlexander Munksgaard
- 67'Thay ngườiRami Al HajjRa sân: Mads Freundlich
- 70'Thay ngườiTeodor HaltvikRa sân: Osaze De Rosario
- 70'Thay ngườiAndreas OggesenRa sân: Ismaïl Seydi
- 70'Thay ngườiBubacarr TambedouRa sân: Anders Bergholt
- 78'Bàn thắngTeodor HaltvikKiến tạo: Mathias Olesen
- 81'Thay ngườiJacob ChristensenRa sân: Anders Hoeg
- 81'Thay ngườiJulius LorentsRa sân: Lucas Riisgaard
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,27Hòa3,74Đội khách3,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49→2,27Hòa3,68→3,74Đội khách2,66→3,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 18:47 | 2,27▼ | 3,74▲ | 3,06▲ |
| 18/10 18:20 | 2,33▼ | 3,64▲ | 3,04▲ |
| 18/10 17:55 | 2,60 | 3,62▲ | 2,68▼ |
| 18/10 16:36 | 2,60 | 3,61▼ | 2,69▲ |
| 18/10 16:10 | 2,60▼ | 3,63▼ | 2,68▲ |
| 18/10 15:42 | 2,61▲ | 3,64▼ | 2,67▼ |
| 18/10 14:51 | 2,52▼ | 3,75 | 2,71▲ |
| 18/10 13:27 | 2,53 | 3,75▼ | 2,69 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 07:21 | 2,53▲ | 3,76▲ | 2,69▲ |
| 18/10 02:02 | 2,52▲ | 3,73 | 2,68 |
| 17/10 19:45 | 2,51▲ | 3,73▲ | 2,68▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 2,49 | 3,68 | 2,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 3,74 | 3,06 |
| Betfair | 2,45 | 3,75 | 2,60 |
| bet365 | 2,30 | 3,50 | 2,90 |
| Marathon | 2,22 | 3,50 | 2,95 |
| 1xBet | 2,24 | 3,50 | 2,96 |
| Betano | 2,52 | 3,65 | 2,62 |
| BetVictor | 2,15 | 3,50 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,27Đội khách +0.51,69Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,48→2,27Đội khách1,56→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:47 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 18/10 18:47 | 2,27▼ | 1,69▲ |
| 18/10 18:20 | 2,33▼ | 1,67▲ |
| 18/10 16:36 | 2,60▲ | 1,55 |
| 18/10 16:10 | 2,59▼ | 1,55▲ |
| 18/10 15:42 | 2,60▲ | 1,54▼ |
| 18/10 14:51 | 2,51▼ | 1,58▲ |
| 18/10 07:21 | 2,52▲ | 1,57 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:45 | 2,51▲ | 1,57▲ |
| 17/10 07:25 | 2,49▲ | 1,56 |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 2,48 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 1,69 |
| bet365 | 2,42 | 1,52 |
| Betano | 2,47 | 1,57 |
| BetVictor | 2,13 | 1,61 |
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,80Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→2,09Xỉu1,91→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 18:47 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 18/10 17:55 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 18/10 17:28 | 2,13▲ | 1,78 |
| 18/10 16:36 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 18/10 15:42 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 18/10 07:21 | 1,95▲ | 1,93 |
| 18/10 06:50 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 18/10 02:02 | 1,95▲ | 1,92▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:45 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 17/10 07:25 | 1,93 | 1,92▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,93 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,71 |
| 1xBet | 1,94 | 1,71 |
| Betano | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:32 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 03:59 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:26 | 1,50 | 2,50 |
| 16/10 22:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,47 | 2,55 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Sonderjyske | Tất cả | Silkeborg IF |
|---|---|---|
| 11 | Hạng | 8 |
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 4 |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 16 | Ghi được | 15 |
| 24 | Bị ghi | 19 |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 2.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| Sonderjyske | Chủ nhà | Silkeborg IF |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 12 | Ghi được | 7 |
| 13 | Bị ghi | 8 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| Sonderjyske | Đội khách | Silkeborg IF |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 4 | Ghi được | 8 |
| 11 | Bị ghi | 11 |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | HBTTT |
| 2 | Midtjylland | 11 | 7 | 4 | 0 | +10 | 25 | TTHTH |
| 3 | Viborg | 11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 | BTTHB |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 9 | HTHBH |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sonderjyske Dựa trên 20 trận | Silkeborg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 4H 13B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -23 | Hiệu số | -5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.18 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 1.91 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (18 trận) |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.8 |
| Sonderjyske Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Silkeborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 1.77 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 14.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.6 |
| Sonderjyske Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Silkeborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -15 | Hiệu số | -4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 2.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.9 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 13
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sonderjyske đã gặp Silkeborg IF tại Super Liga (Đan Mạch) vào 18/10/2026 19:00 UTC+07 tại Haderslev Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sonderjyske 4-0 Silkeborg IF.
Sonderjyske đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Silkeborg IF đứng thứ 8.
Sonderjyske thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Silkeborg IF thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Sonderjyske thắng 3, Silkeborg IF thắng 4, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.27 · 3.74 · 3.06.
Đội hình Sonderjyske có Mohamed Cherif Haidara, Dalton Wilkins, Osaze De Rosario.
Đội hình Silkeborg IF có Lucas Riisgaard, Kristian Bøgild, Oliver Ross.
Sonderjyske · Trận trước: Aarhus vs Sonderjyske (13/10) · Trận tiếp theo: AC Horsens vs Sonderjyske (25/10)
Silkeborg IF · Trận trước: Silkeborg IF vs AC Horsens (11/10) · Trận tiếp theo: Silkeborg IF vs Nordsjaelland (25/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Chưa có bài viết nào.