Ngôn ngữ

Sonderjyske vs Silkeborg IF

Chi tiết trận đấu
Haderslev Football Stadium
SonderjyskeChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
Silkeborg IFĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 18:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24GNick Shinton
3DAlexander Munksgaard
12DMaxime Soulas
21DStefan Velkov
19DPachanga Kristensen
17MAnders Hoeg
10MMathias Olesen
31MIsmaïl Seydi
8MMohamed Cherif Haidara
13MDalton Wilkins
11FOsaze De Rosario
Dự bị 9
28MAnders Bergholt
22MAndreas Oggesen
26FBubacarr Tambedou
14MTeodor Haltvik
33MJacob Christensen
1GNicolai Flø
25DBrynjar Ingi Bjarnason
30DGustav Wagner
9FMatthew Hoppe
Huấn luyện viên Fatah Abdirahman
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAske Andrésen
33DMads Freundlich
3DRobin Østrøm
24DAlexander Priesborg
7MVillads Westh
27MWilliam Kirk
20MMads Larsen
19MJens Martin Gammelby
21FLucas Riisgaard
42FKristian Bøgild
11FOliver Ross
Dự bị 9
6DMaël de Gevigney
2DAndreas Poulsen
10MKristian Kirkegaard
22MRami Al Hajj
36MJulius Lorents
30GThomas Mikkelsen
4DPedro Ganchas
14MSofus Berger
23FMalthe Hansen
Huấn luyện viên Morten Dahm Kjaergaard
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sonderjyske
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
SilkeborgVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BuschChấn thương mắt cá
P. RodinChấn thương đầu gối
M. JonssonQuyết định của HLV
Tính đến 18/10 20:58

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sonderjyske314
Silkeborg IF000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngDalton WilkinsKiến tạo: Osaze De Rosario
  2. 9'Thay ngườiAnders BergholtRa sân: Dalton Wilkins
  3. 18'Thẻ đỏVillads Westh
  4. 22'Bàn thắngStefan VelkovKiến tạo: Mathias Olesen
  5. 28'Thay ngườiMaël de GevigneyRa sân: William Kirk
  6. 29'Thẻ vàngMads Freundlich
  7. 32'Bàn thắngMohamed Cherif HaidaraKiến tạo: Mathias Olesen
  8. 46'Thay ngườiKristian KirkegaardRa sân: Kristian Bøgild
  9. 46'Thay ngườiAndreas PoulsenRa sân: Oliver Ross
  10. 65'Thẻ vàngAlexander Munksgaard
  11. 67'Thay ngườiRami Al HajjRa sân: Mads Freundlich
  12. 70'Thay ngườiTeodor HaltvikRa sân: Osaze De Rosario
  13. 70'Thay ngườiAndreas OggesenRa sân: Ismaïl Seydi
  14. 70'Thay ngườiBubacarr TambedouRa sân: Anders Bergholt
  15. 78'Bàn thắngTeodor HaltvikKiến tạo: Mathias Olesen
  16. 81'Thay ngườiJacob ChristensenRa sân: Anders Hoeg
  17. 81'Thay ngườiJulius LorentsRa sân: Lucas Riisgaard
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,57
15Sút7
7Sút trúng đích3
9Phạt góc1
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
531Chuyền bóng344
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAlexander Munksgaard90000106.5
8 · MFMohamed Cherif Haidara90102006.3
10 · MFMathias Olesen90030009.9
12 · DFMaxime Soulas90002008.0
19 · DFPachanga Kristensen90001007.2
21 · DFStefan Velkov90101009.2
24 · GKNick Shinton90000008.0
17 · MFAnders Hoeg81002007.3
11 · FWOsaze De Rosario70012006.2
31 · MFIsmaïl Seydi70000006.6
28 · MF · Dự bịAnders Bergholt61001007.2
14 · MF · Dự bịTeodor Haltvik20101007.3
22 · MF · Dự bịAndreas Oggesen20000006.6
26 · FW · Dự bịBubacarr Tambedou20000006.7
13 · MFDalton Wilkins9101007.5
33 · MF · Dự bịJacob Christensen9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAske Andrésen90000005.3
3 · DFRobin Østrøm90000006.3
19 · MFJens Martin Gammelby90001006.2
20 · MFMads Larsen90000006.9
24 · DFAlexander Priesborg90000006.3
21 · FWLucas Riisgaard81002007.5
33 · DFMads Freundlich67000105.9
6 · DF · Dự bịMaël de Gevigney62000007.5
11 · FWOliver Ross45000006.3
42 · FWKristian Bøgild45000006.5
2 · DF · Dự bịAndreas Poulsen45001006.3
10 · MF · Dự bịKristian Kirkegaard45000006.7
27 · MFWilliam Kirk28000006.3
22 · MF · Dự bịRami Al Hajj23001006.9
7 · MFVillads Westh18001013.9
36 · MF · Dự bịJulius Lorents9000006.7
Tính đến 18/10 20:58

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,27Hòa3,74Đội khách3,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,492,27Hòa3,683,74Đội khách2,663,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 18:472,27▼3,74▲3,06▲
18/10 18:202,33▼3,64▲3,04▲
18/10 17:552,603,62▲2,68▼
18/10 16:362,603,61▼2,69▲
18/10 16:102,60▼3,63▼2,68▲
18/10 15:422,61▲3,64▼2,67▼
18/10 14:512,52▼3,752,71▲
18/10 13:272,533,75▼2,69
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 07:212,53▲3,76▲2,69▲
18/10 02:022,52▲3,732,68
17/10 19:452,51▲3,73▲2,68▲
15/10 22:19 Đầu tiên2,493,682,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,273,743,06
Betfair2,453,752,60
bet3652,303,502,90
Marathon2,223,502,95
1xBet2,243,502,96
Betano2,523,652,62
BetVictor2,153,502,90
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,27Đội khách +0.51,69Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,482,27Đội khách1,561,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:47Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
18/10 18:472,27▼1,69▲
18/10 18:202,33▼1,67▲
18/10 16:362,60▲1,55
18/10 16:102,59▼1,55▲
18/10 15:422,60▲1,54▼
18/10 14:512,51▼1,58▲
18/10 07:212,52▲1,57
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
17/10 19:452,51▲1,57▲
17/10 07:252,49▲1,56
15/10 22:19 Đầu tiên2,481,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,271,69
bet3652,421,52
Betano2,471,57
BetVictor2,131,61
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,80Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,932,09Xỉu1,911,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 18:472,09▼1,80▲
18/10 17:552,11▼1,79▲
18/10 17:282,13▲1,78
18/10 16:362,12▲1,78▼
18/10 15:422,10▲1,79▼
18/10 07:211,95▲1,93
18/10 06:501,94▼1,93▲
18/10 02:021,95▲1,92▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
17/10 19:451,94▲1,93▲
17/10 07:251,931,92▲
15/10 22:19 Đầu tiên1,931,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,091,80
Marathon1,941,71
1xBet1,941,71
Betano1,931,93
BetVictor2,011,69
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:321,502,50
17/10 03:59Tạm dừng
16/10 23:261,502,50
16/10 22:51Tạm dừng
15/10 22:19 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,472,55
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
SonderjyskeTất cảSilkeborg IF
11Hạng8
11Trận11
2Thắng2
2Hòa5
7Thua4
18%Tỷ lệ thắng18%
16Ghi được15
24Bị ghi19
1.45Ghi được mỗi trận1.36
2.18Bị ghi mỗi trận1.73
SonderjyskeChủ nhàSilkeborg IF
—Hạng—
6Trận5
2Thắng1
1Hòa3
3Thua1
33%Tỷ lệ thắng20%
12Ghi được7
13Bị ghi8
2.00Ghi được mỗi trận1.40
2.17Bị ghi mỗi trận1.60
SonderjyskeĐội kháchSilkeborg IF
—Hạng—
5Trận6
0Thắng1
1Hòa2
4Thua3
0%Tỷ lệ thắng17%
4Ghi được8
11Bị ghi11
0.80Ghi được mỗi trận1.33
2.20Bị ghi mỗi trận1.83
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen11812+1425HBTTT
2Midtjylland11740+1025TTHTH
3Viborg11623+820BTTHB
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus11164-39HTHBH
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen5410+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby6051-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense5212-40
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske6213-10
—Viborg6402+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus6033-40
—Brondby5113-40
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland6330+40
—Nordsjaelland6132-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg6123-30
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 20/10 08:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SonderjyskeBTHBBBBHBB3T 4H 13B
SilkeborgHTHHHBBTBH7T 7H 6B
Sonderjyske
Dựa trên 20 trận
Silkeborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 4H 13BT · H · B7T 7H 6B
15%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.10Ghi được mỗi trận1.60
2.25Bị ghi mỗi trận1.85
-23Hiệu số-5
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
1.91Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.1Số cú sút mỗi trận11.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.0
41%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.2Phạt góc mỗi trận4.2
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.2 (18 trận)
13.1Phạm lỗi mỗi trận7.8
Sonderjyske
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSilkeborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 2H 6BT · H · B3T 5H 2B
20%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa50%
1.40Ghi được mỗi trận1.50
2.20Bị ghi mỗi trận1.60
-8Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
1.77Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.7Số cú sút mỗi trận13.7
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.9
41%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.2Phạt góc mỗi trận4.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
14.5Phạm lỗi mỗi trận7.6
Sonderjyske
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSilkeborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 2H 7BT · H · B4T 2H 4B
10%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
0.80Ghi được mỗi trận1.70
2.30Bị ghi mỗi trận2.10
-15Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03
2.05Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.5Số cú sút mỗi trận9.9
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.0
41%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.3Phạt góc mỗi trận3.6
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận7.9
Trận gần đây
BAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumHLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumBBrondby3:2Sonderjyske18/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy Park
Mùa giải 2025/26
BAarhus2:1Sonderjyske03/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSonderjyske3:0Brondby26/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby6:0Sonderjyske18/04/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland2:2Sonderjyske04/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:0Sonderjyske22/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSonderjyske1:1Aarhus15/03/2026 22:00 · Super Liga (Đan Mạch)
HSilkeborg3:3AC Horsens11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkBBrondby3:1Silkeborg25/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHRanders FC1:1Silkeborg28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BFredericia4:1Silkeborg17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg2:2Fredericia19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen7:0Silkeborg05/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg1:1Vejle17/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Sonderjyske T
0H
4Silkeborg IF T
2.9Trung bình tổng điểm
Sonderjyske Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 13
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 11/10 19:02

Các trận tiếp theo