AC Horsens vs Sonderjyske
Hybel Arena Horsens
22:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AC HorsensVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
| C. VestergaardChấn thương đầu gối |
Sonderjyske
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 21/10 04:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
| AC Horsens | Tất cả | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 11 |
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 18 | Ghi được | 16 |
| 19 | Bị ghi | 24 |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| AC Horsens | Chủ nhà | Sonderjyske |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 7 | Ghi được | 12 |
| 9 | Bị ghi | 13 |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| AC Horsens | Đội khách | Sonderjyske |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 11 | Ghi được | 4 |
| 10 | Bị ghi | 11 |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | HBTTT |
| 2 | Midtjylland | 11 | 7 | 4 | 0 | +10 | 25 | TTHTH |
| 3 | Viborg | 11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 | BTTHB |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 9 | HTHBH |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 20/10 20:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AC HorsensHHTHBTBTTB10T 6H 4B
SonderjyskeTBTHBBBBHB4T 3H 13B
| AC Horsens Dựa trên 20 trận | Sonderjyske Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 4T 3H 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +12 | Hiệu số | -19 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.23 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.64 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.6 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.9 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 48% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.1 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.3 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 16.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| AC Horsens Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sonderjyske Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +7 | Hiệu số | -4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.87 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 1.81 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 3.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 16.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| AC Horsens Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Sonderjyske Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| +5 | Hiệu số | -15 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.66 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 1.44 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 5.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 46% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 3.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 17.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| AC Horsens Dựa trên 11 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Sonderjyske Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 4T 3H 13B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -1 | Hiệu số | -19 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.23 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 16.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| AC Horsens Dựa trên 8 trận | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 6T 2H 0B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.38 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| AC Horsens Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HAC Horsens0:0Randers FC17/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHSilkeborg3:3AC Horsens11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTAC Horsens2:1Vejle02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTSonderjyske2:5AC Horsens06/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBAC Horsens2:3Viborg29/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensTAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensTOdense1:2AC Horsens16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBAC Horsens0:2Brondby09/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena Horsens
Mùa giải 2025/26
TAC Horsens1:0Kolding IF31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby0:2AC Horsens25/05/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHAC Horsens1:1Hvidovre IF16/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:0Hillerod09/05/2026 19:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTEsbjerg0:1AC Horsens01/05/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHHvidovre IF1:1AC Horsens25/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:1Esbjerg21/04/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTKolding IF0:1AC Horsens18/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTSonderjyske4:0Silkeborg18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumHLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBSonderjyske2:5AC Horsens06/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumBSonderjyske0:3Nordsjaelland23/08/2026 17:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBBrondby3:2Sonderjyske18/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBSonderjyske2:3Midtjylland26/07/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football Stadium
Mùa giải 2025/26
BSonderjyske1:4Nordsjaelland17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg0:1Sonderjyske09/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BAarhus2:1Sonderjyske03/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSonderjyske3:0Brondby26/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSonderjyske1:2Midtjylland24/04/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby6:0Sonderjyske18/04/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSonderjyske0:2Viborg12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland2:2Sonderjyske04/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:0Sonderjyske22/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch)Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1AC Horsens T
0H
2Sonderjyske T
5.7Trung bình tổng điểm
AC Horsens Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 11
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
TSonderjyske2:5AC Horsens06/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2026/27 · Haderslev Football Stadium
BAC Horsens1:4Sonderjyske09/03/2024 · Giải hạng Nhất Đan Mạch 2023/24
BSonderjyske5:0AC Horsens12/08/2023 · Giải hạng Nhất Đan Mạch 2023/24
Tính đến 18/10 22:00
Các trận tiếp theo
01/11/202620:00 vs ViborgEnergi Viborg ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)08/11/202620:00 vs AarhusNew Vejlby StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202620:00 vs SilkeborgHybel Arena HorsensChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)29/11/202620:00 vs Randers FCCepheus ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)07/12/202600:00 vs F.C. CopenhagenHybel Arena HorsensChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs NordsjaellandRight to Dream ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
03/11/202601:00 vs F.C. CopenhagenHaderslev Football StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)09/11/202600:00 vs MidtjyllandMCH ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202622:00 vs OdenseHaderslev Football StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)28/11/202601:00 vs BrondbyHaderslev Football StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)08/12/202601:00 vs ViborgEnergi Viborg ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs AarhusHaderslev Football StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
AC Horsens gặp Sonderjyske tại Super Liga (Đan Mạch) vào 25/10/2026 22:00 UTC+07 tại Hybel Arena Horsens.
AC Horsens đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Sonderjyske đứng thứ 11.
AC Horsens thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sonderjyske thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, AC Horsens thắng 1, Sonderjyske thắng 2, hòa 0.
AC Horsens · Trận trước: AC Horsens vs Randers FC (17/10) · Trận tiếp theo: Viborg vs AC Horsens (1/11)
Sonderjyske · Trận trước: Sonderjyske vs Silkeborg IF (18/10) · Trận tiếp theo: Sonderjyske vs F.C. Copenhagen (3/11)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- F.C. Copenhagen vs Odense
- Lyngby vs Randers FC
- Odense vs Silkeborg IF
- Viborg vs AC Horsens
- Nordsjaelland vs Midtjylland
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.