Ngôn ngữ

AC Horsens vs Sonderjyske

Chi tiết trận đấu
Hybel Arena Horsens
AC HorsensChủ nhà
22:00Bắt đầu 25/10
SonderjyskeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AC HorsensVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
C. VestergaardChấn thương đầu gối
Sonderjyske
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 21/10 04:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
AC HorsensTất cảSonderjyske
6Hạng11
11Trận11
3Thắng2
4Hòa2
4Thua7
27%Tỷ lệ thắng18%
18Ghi được16
19Bị ghi24
1.64Ghi được mỗi trận1.45
1.73Bị ghi mỗi trận2.18
AC HorsensChủ nhàSonderjyske
—Hạng—
6Trận6
1Thắng2
3Hòa1
2Thua3
17%Tỷ lệ thắng33%
7Ghi được12
9Bị ghi13
1.17Ghi được mỗi trận2.00
1.50Bị ghi mỗi trận2.17
AC HorsensĐội kháchSonderjyske
—Hạng—
5Trận5
2Thắng0
1Hòa1
2Thua4
40%Tỷ lệ thắng0%
11Ghi được4
10Bị ghi11
2.20Ghi được mỗi trận0.80
2.00Bị ghi mỗi trận2.20
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen11812+1425HBTTT
2Midtjylland11740+1025TTHTH
3Viborg11623+820BTTHB
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus11164-39HTHBH
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen5410+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby6051-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense5212-40
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske6213-10
—Viborg6402+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus6033-40
—Brondby5113-40
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland6330+40
—Nordsjaelland6132-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg6123-30
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 20/10 20:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AC HorsensHHTHBTBTTB10T 6H 4B
SonderjyskeTBTHBBBBHB4T 3H 13B
AC Horsens
Dựa trên 20 trận
Sonderjyske
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B4T 3H 13B
50%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận1.25
1.15Bị ghi mỗi trận2.20
+12Hiệu số-19
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.23 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.64 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.6 (11 trận)Số cú sút mỗi trận11.2
4.9 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
48% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình42%
3.1 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
2.3 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
16.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3
AC Horsens
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSonderjyske
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B3T 1H 6B
45%Tỷ lệ thắng30%
36%Tỷ lệ hòa10%
1.73Ghi được mỗi trận1.70
1.09Bị ghi mỗi trận2.10
+7Hiệu số-4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.87 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
1.81 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận12.0
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình43%
3.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
16.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0
AC Horsens
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSonderjyske
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B1T 2H 7B
56%Tỷ lệ thắng10%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.78Ghi được mỗi trận0.80
1.22Bị ghi mỗi trận2.30
+5Hiệu số-15
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.66 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
1.44 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.05
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.5
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
3.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.3
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
17.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7
AC Horsens
Dựa trên 11 trận
Super Liga (Đan Mạch)Sonderjyske
Dựa trên 20 trận
11Trận20
3T 4H 4BT · H · B4T 3H 13B
27%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa15%
1.64Ghi được mỗi trận1.25
1.73Bị ghi mỗi trận2.20
-1Hiệu số-19
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.6Số cú sút mỗi trận11.2
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.2
48%Kiểm soát bóng trung bình42%
3.1Phạt góc mỗi trận4.5
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.8
16.5Phạm lỗi mỗi trận13.3
AC Horsens
Dựa trên 8 trận
Giải hạng Nhất Đan MạchSonderjyske
8Trận—
6T 2H 0BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.88Ghi được mỗi trận—
0.38Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
AC Horsens
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSonderjyske
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HAC Horsens0:0Randers FC17/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHSilkeborg3:3AC Horsens11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTAC Horsens2:1Vejle02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena Horsens
Mùa giải 2025/26
TAC Horsens1:0Kolding IF31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHAC Horsens1:1Hvidovre IF16/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:0Hillerod09/05/2026 19:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHHvidovre IF1:1AC Horsens25/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:1Esbjerg21/04/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
TSonderjyske4:0Silkeborg18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumHLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumBBrondby3:2Sonderjyske18/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy Park
Mùa giải 2025/26
BAarhus2:1Sonderjyske03/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSonderjyske3:0Brondby26/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby6:0Sonderjyske18/04/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland2:2Sonderjyske04/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:0Sonderjyske22/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1AC Horsens T
0H
2Sonderjyske T
5.7Trung bình tổng điểm
AC Horsens Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 11
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 18/10 22:00

Các trận tiếp theo