Silkeborg IF vs AC Horsens
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Aske Andrésen |
| 6 | D | Maël de Gevigney |
| 3 | D | Robin Østrøm |
| 24 | D | Alexander Priesborg |
| 7 | M | Villads Westh |
| 20 | M | Mads Larsen |
| 33 | M | Mads Freundlich |
| 19 | M | Jens Martin Gammelby |
| 21 | F | Lucas Riisgaard |
| 11 | F | Oliver Ross |
| 22 | F | Rami Al Hajj |
| 27 | M | William Kirk |
| 42 | F | Kristian Bøgild |
| 2 | D | Andreas Poulsen |
| 4 | D | Pedro Ganchas |
| 10 | M | Kristian Kirkegaard |
| 30 | G | Thomas Mikkelsen |
| 36 | M | Julius Lorents |
| 14 | M | Sofus Berger |
| 23 | F | Malthe Hansen |
| 1 | G | Matej Delač |
| 26 | D | Victor Pálsson |
| 35 | D | Mikkel Kupijbida |
| 28 | D | Alagie Saine |
| 7 | D | Ivan Miličević |
| 16 | M | Abdul Moro |
| 20 | M | Karlo Lusavec |
| 27 | M | Yamirou Ouorou |
| 6 | M | Jacob Bonde |
| 15 | M | Adrian Justinussen |
| 41 | F | Kingsley Bimpong |
| 17 | M | Adam Herdonsson |
| 30 | D | Seniko Doua |
| 18 | F | Julius Körkkö |
| 19 | M | Jimi Tauriainen |
| 25 | F | Fallou Sene |
| 31 | G | Anders Hoff |
| 12 | D | Valassina Diomande |
| 22 | F | John Batigi |
| 40 | F | Ismaila Ceesay |
| A. BuschChấn thương mắt cá |
| P. RodinChấn thương đầu gối |
| M. JonssonQuyết định của HLV |
| C. VestergaardChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Silkeborg IF | 0 | 3 | 3 |
| AC Horsens | 2 | 1 | 3 |
- 8'Bàn thắngAlagie Saine
- 23'Bàn thắngJacob BondeKiến tạo: Ivan Miličević
- 46'Thay ngườiKristian BøgildRa sân: Rami Al Hajj
- 46'Thay ngườiWilliam KirkRa sân: Maël de Gevigney
- 47'Thẻ vàngAbdul Moro
- 48'Bàn thắng từ phạt đềnOliver Ross
- 59'Thẻ vàngJacob Bonde
- 63'Bàn thắngOliver RossKiến tạo: Mads Larsen
- 71'Bàn thắngOliver RossKiến tạo: Kristian Bøgild
- 75'Thay ngườiAndreas PoulsenRa sân: Mads Freundlich
- 75'Thay ngườiAdam HerdonssonRa sân: Abdul Moro
- 76'Thay ngườiSeniko DouaRa sân: Mikkel Kupijbida
- 76'Thay ngườiJulius KörkköRa sân: Yamirou Ouorou
- 82'Thay ngườiPedro GanchasRa sân: Lucas Riisgaard
- 82'Thay ngườiJimi TauriainenRa sân: Kingsley Bimpong
- 85'Thay ngườiKristian KirkegaardRa sân: Oliver Ross
- 85'Thay ngườiFallou SeneRa sân: Karlo Lusavec
- 90+1'Thẻ vàngJimi Tauriainen
- 90+4'Thẻ vàngKristian Bøgild
- 90+5'Bàn thắngAlagie Saine
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,08Hòa3,60Đội khách3,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,18→2,08Hòa3,60→3,60Đội khách3,18→3,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 2,08▲ | 3,60▼ | 3,62▼ |
| 11/10 18:22 | 2,04▼ | 3,68▲ | 3,66▲ |
| 11/10 15:35 | 2,15▲ | 3,61▼ | 3,43▼ |
| 11/10 15:09 | 2,14 | 3,63▲ | 3,45▼ |
| 11/10 14:42 | 2,14 | 3,61 | 3,46▲ |
| 11/10 12:21 | 2,14 | 3,61 | 3,45▼ |
| 11/10 07:22 | 2,14▲ | 3,61▲ | 3,46▲ |
| 11/10 05:49 | 2,13▼ | 3,59▲ | 3,44▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 04:15 | 2,21▼ | 3,56 | 3,27▲ |
| 10/10 19:36 | 2,22▲ | 3,56▲ | 3,24▲ |
| 10/10 16:05 | 2,20▼ | 3,51▲ | 3,21 |
| 09/10 21:45 | 2,21▲ | 3,49▼ | 3,21▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,18 | 3,60 | 3,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 3,60 | 3,62 |
| Betfair | 1,95 | 3,40 | 3,40 |
| bet365 | 2,10 | 3,40 | 3,40 |
| Marathon | 1,99 | 3,54 | 3,44 |
| 1xBet | 2,01 | 3,54 | 3,44 |
| Betano | 2,07 | 3,50 | 3,55 |
| BetVictor | 1,95 | 3,50 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,09Đội khách +0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,18→2,09Đội khách1,71→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 11/10 18:22 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 11/10 15:35 | 2,15▲ | 1,78 |
| 11/10 07:22 | 2,14▲ | 1,78 |
| 11/10 05:49 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 11/10 04:15 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 10/10 19:36 | 2,22▲ | 1,71▲ |
| 10/10 16:05 | 2,21▼ | 1,70 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 07:15 | 2,22▲ | 1,70▲ |
| 09/10 21:45 | 2,21▲ | 1,69▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,18 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,83 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,84→1,83Xỉu2,00→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 1,83▲ | 2,05▼ |
| 11/10 18:22 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 11/10 15:09 | 1,83▼ | 2,06▲ |
| 11/10 07:22 | 1,85▲ | 2,05▲ |
| 11/10 05:49 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 10/10 19:36 | 1,85▲ | 2,03▲ |
| 10/10 16:05 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 10/10 07:15 | 1,86▲ | 2,00▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:45 | 1,85▲ | 1,99▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,84 | 2,00 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,05 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,99 |
| 1xBet | 1,76 | 1,99 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,57Không2,15→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 1,57▼ | 2,20 |
| 11/10 17:55 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 11/10 16:32 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,67 | 2,15 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 09/10 20:36 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Silkeborg IF | Tất cả | AC Horsens |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 19 |
| Silkeborg IF | Chủ nhà | AC Horsens |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Silkeborg IF | Đội khách | AC Horsens |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.90 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Silkeborg IF | Tất cả | AC Horsens |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 19 |
| Silkeborg IF | Chủ nhà | AC Horsens |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Silkeborg IF | Đội khách | AC Horsens |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.90 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | HHBTB |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | BBBTT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Silkeborg Dựa trên 20 trận | AC Horsens Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (9 trận) |
| 1.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 7.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.3 (9 trận) |
| Silkeborg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | AC Horsens Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -1 | Hiệu số | +8 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (5 trận) |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (5 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 7.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| Silkeborg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | AC Horsens Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (4 trận) |
| 1.87 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 7.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.5 (4 trận) |
| Silkeborg Dựa trên 20 trận | Super Liga (Đan Mạch) | AC Horsens Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -6 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 7.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.3 |
| Silkeborg | Giải hạng Nhất Đan Mạch | AC Horsens Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 7T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 70% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.30 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Silkeborg | Giao hữu câu lạc bộ | AC Horsens Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Silkeborg IF đã gặp AC Horsens tại Super Liga (Đan Mạch) vào 11/10/2026 19:00 UTC+07 tại Jysk Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Silkeborg IF 3-3 AC Horsens.
Silkeborg IF đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, AC Horsens đứng thứ 6.
Silkeborg IF thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
AC Horsens thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Silkeborg IF thắng 2, AC Horsens thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.08 · 3.60 · 3.62.
Đội hình Silkeborg IF có Lucas Riisgaard, Oliver Ross, Rami Al Hajj.
Đội hình AC Horsens có Jacob Bonde, Adrian Justinussen, Kingsley Bimpong.
Silkeborg IF · Trận trước: Lyngby vs Silkeborg IF (19/9) · Trận tiếp theo: Sonderjyske vs Silkeborg IF (18/10)
AC Horsens · Trận trước: AC Horsens vs Aarhus (20/9) · Trận tiếp theo: AC Horsens vs Randers FC (17/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Midtjylland vs F.C. Copenhagen
- Aarhus vs Sonderjyske
- AC Horsens vs Randers FC
- Sonderjyske vs Silkeborg IF
- Lyngby vs Nordsjaelland
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Chưa có bài viết nào.