Ngôn ngữ

Silkeborg IF vs AC Horsens

Chi tiết trận đấu
Jysk Park
Silkeborg IFChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
AC HorsensĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 18:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAske Andrésen
6DMaël de Gevigney
3DRobin Østrøm
24DAlexander Priesborg
7MVillads Westh
20MMads Larsen
33MMads Freundlich
19MJens Martin Gammelby
21FLucas Riisgaard
11FOliver Ross
22FRami Al Hajj
Dự bị 9
27MWilliam Kirk
42FKristian Bøgild
2DAndreas Poulsen
4DPedro Ganchas
10MKristian Kirkegaard
30GThomas Mikkelsen
36MJulius Lorents
14MSofus Berger
23FMalthe Hansen
Huấn luyện viên Morten Dahm Kjaergaard
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMatej Delač
26DVictor Pálsson
35DMikkel Kupijbida
28DAlagie Saine
7DIvan Miličević
16MAbdul Moro
20MKarlo Lusavec
27MYamirou Ouorou
6MJacob Bonde
15MAdrian Justinussen
41FKingsley Bimpong
Dự bị 9
17MAdam Herdonsson
30DSeniko Doua
18FJulius Körkkö
19MJimi Tauriainen
25FFallou Sene
31GAnders Hoff
12DValassina Diomande
22FJohn Batigi
40FIsmaila Ceesay
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SilkeborgVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BuschChấn thương mắt cá
P. RodinChấn thương đầu gối
M. JonssonQuyết định của HLV
AC HorsensVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. VestergaardChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 20:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Silkeborg IF033
AC Horsens213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngAlagie Saine
  2. 23'Bàn thắngJacob BondeKiến tạo: Ivan Miličević
  3. 46'Thay ngườiKristian BøgildRa sân: Rami Al Hajj
  4. 46'Thay ngườiWilliam KirkRa sân: Maël de Gevigney
  5. 47'Thẻ vàngAbdul Moro
  6. 48'Bàn thắng từ phạt đềnOliver Ross
  7. 59'Thẻ vàngJacob Bonde
  8. 63'Bàn thắngOliver RossKiến tạo: Mads Larsen
  9. 71'Bàn thắngOliver RossKiến tạo: Kristian Bøgild
  10. 75'Thay ngườiAndreas PoulsenRa sân: Mads Freundlich
  11. 75'Thay ngườiAdam HerdonssonRa sân: Abdul Moro
  12. 76'Thay ngườiSeniko DouaRa sân: Mikkel Kupijbida
  13. 76'Thay ngườiJulius KörkköRa sân: Yamirou Ouorou
  14. 82'Thay ngườiPedro GanchasRa sân: Lucas Riisgaard
  15. 82'Thay ngườiJimi TauriainenRa sân: Kingsley Bimpong
  16. 85'Thay ngườiKristian KirkegaardRa sân: Oliver Ross
  17. 85'Thay ngườiFallou SeneRa sân: Karlo Lusavec
  18. 90+1'Thẻ vàngJimi Tauriainen
  19. 90+4'Thẻ vàngKristian Bøgild
  20. 90+5'Bàn thắngAlagie Saine
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,49Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,34
14Sút17
7Sút trúng đích7
6Phạt góc4
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
680Chuyền bóng408
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAske Andrésen90000006.2
3 · DFRobin Østrøm90000006.2
7 · MFVillads Westh90000006.9
19 · MFJens Martin Gammelby90001006.6
20 · MFMads Larsen90010006.9
24 · DFAlexander Priesborg90000006.7
11 · FWOliver Ross853030010.0
21 · FWLucas Riisgaard82000006.7
33 · MFMads Freundlich75001007.6
6 · DFMaël de Gevigney45000006.5
22 · FWRami Al Hajj45000006.9
27 · MF · Dự bịWilliam Kirk45002007.2
42 · FW · Dự bịKristian Bøgild45012107.3
2 · DF · Dự bịAndreas Poulsen15001006.3
10 · MF · Dự bịKristian Kirkegaard11000006.5
4 · DF · Dự bịPedro Ganchas8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatej Delač90000006.9
6 · MFJacob Bonde90101107.0
7 · DFIvan Miličević90010007.6
15 · MFAdrian Justinussen90002005.9
26 · DFVictor Pálsson90002006.2
28 · DFAlagie Saine90203007.3
20 · MFKarlo Lusavec85001006.9
41 · FWKingsley Bimpong82001006.3
27 · MFYamirou Ouorou76000006.2
35 · DFMikkel Kupijbida76000006.2
16 · MFAbdul Moro75000105.2
17 · MF · Dự bịAdam Herdonsson15000007.5
18 · FW · Dự bịJulius Körkkö14001006.2
30 · DF · Dự bịSeniko Doua14000006.9
25 · FW · Dự bịFallou Sene11000006.3
19 · MF · Dự bịJimi Tauriainen8000106.2
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,08Hòa3,60Đội khách3,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,182,08Hòa3,603,60Đội khách3,183,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 18:502,08▲3,60▼3,62▼
11/10 18:222,04▼3,68▲3,66▲
11/10 15:352,15▲3,61▼3,43▼
11/10 15:092,143,63▲3,45▼
11/10 14:422,143,613,46▲
11/10 12:212,143,613,45▼
11/10 07:222,14▲3,61▲3,46▲
11/10 05:492,13▼3,59▲3,44▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 04:152,21▼3,563,27▲
10/10 19:362,22▲3,56▲3,24▲
10/10 16:052,20▼3,51▲3,21
09/10 21:452,21▲3,49▼3,21▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,183,603,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,083,603,62
Betfair1,953,403,40
bet3652,103,403,40
Marathon1,993,543,44
1xBet2,013,543,44
Betano2,073,503,55
BetVictor1,953,503,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,09Đội khách +0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,182,09Đội khách1,711,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 18:502,09▲1,83▼
11/10 18:222,05▼1,86▲
11/10 15:352,15▲1,78
11/10 07:222,14▲1,78
11/10 05:492,13▼1,78▲
11/10 04:152,21▼1,72▲
10/10 19:362,22▲1,71▲
10/10 16:052,21▼1,70
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 07:152,22▲1,70▲
09/10 21:452,21▲1,69▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,181,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,091,83
bet3652,081,72
Betano2,051,82
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,841,83Xỉu2,002,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 18:501,83▲2,05▼
11/10 18:221,81▼2,08▲
11/10 15:091,83▼2,06▲
11/10 07:221,85▲2,05▲
11/10 05:491,84▼2,04▲
10/10 19:361,85▲2,03▲
10/10 16:051,84▼2,02▲
10/10 07:151,86▲2,00▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 21:451,85▲1,99▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,842,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,832,05
Betfair1,732,00
bet3651,802,00
Marathon1,761,99
1xBet1,761,99
Betano1,832,02
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,671,57Không2,152,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 18:501,57▼2,20
11/10 17:551,60▼2,20▲
11/10 16:321,65▼2,10▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,672,15
10/10 13:50Đã đóng
09/10 20:36 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,672,10
Marathon1,632,11
1xBet1,632,14
Betano1,652,15
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Silkeborg IFTất cảAC Horsens
10Trận10
2Thắng3
5Hòa3
3Thua4
15Bàn thắng18
15Bàn thua19
Silkeborg IFChủ nhàAC Horsens
5Trận5
1Thắng1
3Hòa2
1Thua2
7Bàn thắng7
8Bàn thua9
Silkeborg IFĐội kháchAC Horsens
5Trận5
1Thắng2
2Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng11
7Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.80
1.50Bàn thua mỗi trận1.90
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
Silkeborg IFTất cảAC Horsens
10Trận10
2Thắng3
5Hòa3
3Thua4
15Bàn thắng18
15Bàn thua19
Silkeborg IFChủ nhàAC Horsens
5Trận5
1Thắng1
3Hòa2
1Thua2
7Bàn thắng7
8Bàn thua9
Silkeborg IFĐội kháchAC Horsens
5Trận5
1Thắng2
2Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng11
7Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.80
1.50Bàn thua mỗi trận1.90
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens10334-112HHBTB
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC10316-510BBBTT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens5122-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC4103-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 16/10 08:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SilkeborgTHHHBBTBHB7T 6H 7B
AC HorsensTHBTBTTBBH11T 5H 4B
Silkeborg
Dựa trên 20 trận
AC Horsens
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B11T 5H 4B
35%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.65
1.80Bị ghi mỗi trận1.00
-6Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (9 trận)
1.86Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (9 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
11.8Số cú sút mỗi trận11.2 (9 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận2.9 (9 trận)
1.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
7.6Phạm lỗi mỗi trận16.3 (9 trận)
Silkeborg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAC Horsens
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 4H 2BT · H · B6T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng55%
44%Tỷ lệ hòa27%
1.33Ghi được mỗi trận1.82
1.44Bị ghi mỗi trận1.09
-1Hiệu số+8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.58Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (5 trận)
1.84Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
13.7Số cú sút mỗi trận11.4 (5 trận)
5.8Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình46% (5 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận3.0 (5 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
7.3Phạm lỗi mỗi trận15.4 (5 trận)
Silkeborg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAC Horsens
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B5T 2H 2B
36%Tỷ lệ thắng56%
18%Tỷ lệ hòa22%
1.64Ghi được mỗi trận1.44
2.09Bị ghi mỗi trận0.89
-5Hiệu số+5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
18%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (4 trận)
1.87Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (4 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
10.2Số cú sút mỗi trận11.0 (4 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
1.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
7.8Phạm lỗi mỗi trận17.5 (4 trận)
Silkeborg
Dựa trên 20 trận
Super Liga (Đan Mạch)AC Horsens
Dựa trên 9 trận
20Trận9
7T 6H 7BT · H · B3T 2H 4B
35%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.50Ghi được mỗi trận1.67
1.80Bị ghi mỗi trận1.78
-6Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
15%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.86Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.8Số cú sút mỗi trận11.2
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.7
47%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.0Phạt góc mỗi trận2.9
1.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
7.6Phạm lỗi mỗi trận16.3
SilkeborgGiải hạng Nhất Đan MạchAC Horsens
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B7T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng70%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.60
—Bị ghi mỗi trận0.30
—Hiệu số+13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
SilkeborgGiao hữu câu lạc bộAC Horsens
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkBBrondby3:1Silkeborg25/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHRanders FC1:1Silkeborg28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BFredericia4:1Silkeborg17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg2:2Fredericia19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen7:0Silkeborg05/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg1:1Vejle17/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)BFredericia2:1Silkeborg01/03/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
TAC Horsens2:1Vejle02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena Horsens
Mùa giải 2025/26
TAC Horsens1:0Kolding IF31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHAC Horsens1:1Hvidovre IF16/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:0Hillerod09/05/2026 19:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHHvidovre IF1:1AC Horsens25/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens4:1Esbjerg21/04/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchHHillerod0:0AC Horsens11/04/2026 17:30 · Giải hạng Nhất Đan MạchTAC Horsens1:0Lyngby04/04/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
Tính đến 14/10 22:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Silkeborg IF T
0H
2AC Horsens T
3.0Trung bình tổng điểm
Silkeborg IF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 6
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 04/10 19:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Aske Andresen100090 phút7.18
GK16Bastian Holm-----
GK30Thomas Mikkelsen-----
DF3Robin Ostrom100090 phút6.87
DF19Martin Gammelby Jens100089 phút6.55
DF24Alexander Priesborg101086 phút7.04
DF29William Moller80083 phút6.71
DF6Mael de Gevigney40022 phút6.40
DF2Andreas Poulsen30041 phút6.40
DF4Pedro Ganchas30012 phút6.50
DF15Melker Jonsson10018 phút6.20
DF29William Lokke-----
DF29David Stojanovic-----
MF20Mads Larsen100190 phút7.15
MF7Villads Westh101384 phút7.30
MF22Rami Al Hajj101066 phút7.02
MF27William Kirk101162 phút6.80
MF36Julius Lorets70017 phút6.47
MF14Sofus Berger60015 phút6.82
MF10Younes Bakiz50026 phút6.48
MF33Mads Freundlich20062 phút7.40
MF26Mikkel Oxenberg1006 phút—
FW21Lucas Riisgaard102167 phút6.86
FW11Oliver Ross106164 phút7.31
FW23Malthe Hansen51021 phút6.85
FW42Kristian Bogild30126 phút7.03
FW10Kristian Kirkegaard20017 phút6.50
A. Busch—————
P. Rodin—————
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matej Delac100090 phút6.96
GK23Dennis Smarsch-----
GK31Anders Hoff-----
DF28Alagie Saine102190 phút6.57
DF26Victor Palsson100190 phút6.67
DF35Mikkel Kupijbida90088 phút6.48
DF14Julius Madsen90188 phút6.61
DF24Ole Kolskogen91084 phút6.82
DF7Ivan Milicevic92130 phút6.90
DF30Seniko Doua10014 phút6.90
DF5Andreas Bruus-----
DF12Valassina Diomande-----
DF26Anestis Tricholidis-----
DF39Anton Mandrup-----
MF20Karlo Lusavec100068 phút6.64
MF16Abdul Moro101058 phút6.58
MF17Adam Herdonsson100051 phút6.72
MF19Jimi Tauriainen90334 phút6.61
MF18Julius Korkko60018 phút6.46
MF6Jakob Bonde32041 phút6.90
MF29Frederik Brandhof10011 phút6.60
MF40Ismaila Ceesay1009 phút6.60
MF37Abdoulaye Gouba-----
MF41Christian Jorgensen-----
MF43Magne Bjerregaard-----
FW27Yamirou Ouorou102160 phút6.64
FW15Adrian Justinussen102057 phút6.66
FW11Kelvin Ehibhatiomhan84078 phút7.10
FW42Kingsley Bimpong20053 phút6.50
FW22John Batigi20019 phút6.35
FW25Fallou Sene10011 phút6.30
FW30Oscar Mandrup1001 phút—
FWYaser Abbas-----
C. Vestergaard—————
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

SilkeborgHuấn luyện viên Morten Dahm Kjaergaard
AC HorsensNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo