Aris vs Rīgas Zeļļi
Alexandreio Mellathron
01:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Eurocup
| Aris | Tất cả | Rīgas Zeļļi |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 4 |
| 5 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | 80.80 |
| 74.80 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +82 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | Tortona | 5 | 3 | 2 | .600 | -3 | |
| 4 | Rīgas Zeļļi | 5 | 3 | 2 | .600 | -17 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 7 | Rostock | 5 | 1 | 4 | .200 | -66 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 5 | 0 | 5 | .000 | -48 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 2 | London Lions | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 3 | Siauliai | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 4 | Frankfurt | 5 | 3 | 2 | .600 | -13 | |
| 5 | Venezia | 5 | 2 | 3 | .400 | +23 | |
| 6 | Maxima Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | +0 | |
| 7 | Cluj-Napoca | 5 | 2 | 3 | .400 | -43 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 5 | 1 | 4 | .200 | -30 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 2 | Chemnitz | 5 | 4 | 1 | .800 | +51 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 4 | Buducnost | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 5 | Trento | 5 | 2 | 3 | .400 | -27 | |
| 6 | JL Bourg (Fra) | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 7 | Neptunas | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 5 | 1 | 4 | .200 | -59 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 5 | 4 | 1 | .800 | +60 | |
| 2 | Ulm | 5 | 3 | 2 | .600 | +20 | |
| 3 | Manresa | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 5 | 3 | 2 | .600 | +15 | |
| 5 | Lietkabelis | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 6 | KK Bosna | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | BC Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | -33 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Aris —
Rīgas Zeļļi —
Tính đến 31/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
ArisTTTTTTTBT8T 1B · Dựa trên 9 trận
Rīgas ZeļļiTTBTTTBTTT9T 2B · Dựa trên 11 trận
| Aris Dựa trên 9 trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 8T 1B | T · B | 9T 2B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 88.09 |
| 70.56 | Bị ghi mỗi trận | 78.45 |
| +139 | Hiệu số | +106 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (7 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (7 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (7 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (7 trận) |
| 45.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (7 trận) |
| 42.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (7 trận) |
| 156.6 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 |
| 20.6 | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 14.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.1 |
| 9.1 | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 |
| 4.1 | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 |
| Aris Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 5T 0B | T · B | 5T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84.20 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 67.20 | Bị ghi mỗi trận | 77.40 |
| +85 | Hiệu số | +86 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (4 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (4 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (4 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (4 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (4 trận) |
| 151.4 | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 36.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 |
| 18.6 | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 13.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.6 |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 4.2 | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
| Aris Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Rīgas Zeļļi Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3T 1B | T · B | 4T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.25 | Ghi được mỗi trận | 82.67 |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | 79.33 |
| +54 | Hiệu số | +20 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (3 trận) |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 (3 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (3 trận) |
| 25.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.3 (3 trận) |
| 48.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (3 trận) |
| 46.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (3 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 36.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 |
| 23.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 10.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 4.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Aris Dựa trên 5 trận | Eurocup | Rīgas Zeļļi Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 5T 0B | T · B | 3T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | 80.80 |
| 74.80 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +82 | Hiệu số | -17 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 |
| 46.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 |
| 44.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.4 |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 37.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 |
| 20.4 | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 3.8 | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
| Aris | Giải Latvia-Estonia | Rīgas Zeļļi Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 6T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 94.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 73.67 |
| — | Hiệu số | +123 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.7 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 53% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 16.3 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Aris Dựa trên 4 trận | Basket League | Rīgas Zeļļi |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3T 1B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 65.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +57 | Hiệu số | — |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 144.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.8 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 10.8 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
TAris78:73Cedevita Olimpija29/10/2026 00:30 · Eurocup · Alexandreio MellathronTMykonos72:88Aris24/10/2026 19:00 · Basket LeagueTRostock79:110Aris21/10/2026 01:00 · EurocupTAris74:57Maroussi17/10/2026 21:30 · Basket LeagueTAris88:68Tortona15/10/2026 00:00 · EurocupTAris88:58AEK Athens10/10/2026 21:30 · Basket LeagueTAris93:80San Pablo Burgos08/10/2026 00:00 · EurocupBAS Karditsas74:68Aris03/10/2026 21:30 · Basket LeagueTLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupBAris84:88Bahcesehir Kol. (Tur)22/09/2026 20:00 · Giao hữu CLBTAris80:64Mykonos (Gre)20/09/2026 20:00 · Giao hữu CLB
BCrvena Zvezda Meridianbet91:87Aris18/09/2026 · Giao hữu CLB
TAris98:74Crvena Zvezda Meridianbet13/09/2026 · Giao hữu CLB
BAris87:92Maccabi Tel Aviv11/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAEK Athens102:99Aris25/05/2026 23:00 · Basket LeagueTAris90:81AEK Athens17/05/2026 21:30 · Basket LeagueBAEK Athens87:81Aris14/05/2026 · Basket League
BPeristeri78:75Aris22/04/2026 · Basket League
BOlympiacos92:81Aris19/04/2026 · Basket League
BAEK Athens82:76Aris27/12/2025 21:00 · Basket LeagueTSan Pablo Burgos71:79Rīgas Zeļļi29/10/2026 02:30 · Eurocup · Coliseum BurgosTRīgas Zeļļi103:70Keila KK24/10/2026 19:00 · Giải Latvia-EstoniaBHapoel Jerusalem100:64Rīgas Zeļļi22/10/2026 01:00 · Eurocup · Hala sportova RankoTRīgas Zeļļi85:69BK Liepaja17/10/2026 22:00 · Giải Latvia-EstoniaTRīgas Zeļļi89:79Cedevita Olimpija14/10/2026 23:00 · EurocupTTartu Ülikool74:94Rīgas Zeļļi09/10/2026 23:00 · Giải Latvia-EstoniaBRostock87:86Rīgas Zeļļi07/10/2026 01:00 · EurocupTRīgas Zeļļi110:85BK Ogre03/10/2026 22:00 · Giải Latvia-EstoniaTRīgas Zeļļi86:84Tortona30/09/2026 23:00 · EurocupTTal Tech73:79Rīgas Zeļļi26/09/2026 21:00 · Giải Latvia-EstoniaTKeila Coolbet71:94Rīgas Zeļļi25/09/2026 23:30 · Giải Latvia-Estonia
Mùa giải 2025/26
TVEF Riga80:93Rīgas Zeļļi14/05/2026 23:30 · LBLTRīgas Zeļļi112:100VEF Riga12/05/2026 00:00 · LBLBVEF Riga94:84Rīgas Zeļļi08/05/2026 23:00 · LBLBValmiera Glass Via98:93Rīgas Zeļļi03/05/2026 23:00 · LBLTRīgas Zeļļi107:62Valmiera Glass Via01/05/2026 23:00 · LBLBValmiera Glass Via104:102Rīgas Zeļļi29/04/2026 23:00 · LBLTRīgas Zeļļi95:79Valmiera Glass Via25/04/2026 · LBL
TRīgas Zeļļi106:74BK Liepaja18/04/2026 · LBL
TRīgas Zeļļi97:69BK Liepaja11/04/2026 · LBL
Tính đến 29/10 05:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aris gặp Rīgas Zeļļi tại Eurocup vào 12/11/2026 01:00 UTC+07 tại Alexandreio Mellathron.
Aris đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Rīgas Zeļļi đứng thứ 4.
Aris thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Rīgas Zeļļi thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Aris · Trận trước: Hapoel Jerusalem vs Aris (5/11) · Trận tiếp theo: Aris vs Le Mans (19/11)
Rīgas Zeļļi · Trận trước: Rīgas Zeļļi vs Le Mans (5/11) · Trận tiếp theo: Tortona vs Rīgas Zeļļi (18/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
- Siauliai vs Tenerife
- Chemnitz vs Basket Napoli
- Tortona vs Hapoel Jerusalem
- BC Roma vs Ulm
- Le Mans vs San Pablo Burgos
Các trận Eurocup tuần này
- Frankfurt vs Maxima Roma
- Türk Telekom B.K. vs Tenerife
- Balkan vs Ulm
- BC Roma vs Bahcesehir Kol.
- Rostock vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Siauliai
- Tortona vs Rīgas Zeļļi
- Cluj-Napoca vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs San Pablo Burgos
- Buducnost vs Slask Wroclaw
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Crystal Palace và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Brentford vs Nottingham và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Inter và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Moreirense vs Estrela (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Leeds (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Feyenoord vs Sittard và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Utah Jazz vs Portland Trail Blazers (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định FC Cincinnati vs Philadelphia Union (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Charlotte vs Orlando City và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Volt
- Nhận định West Ham vs West Brom và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Galatasaray vs Sultanbeyli (31/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Norwich vs Watford
- Lincoln vs Birmingham (England)
- Stoke vs Preston
- Chelsea vs Manchester Utd
- Gaziantep Genclik vs Altekma SK
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Bologna vs A.C. Monza
- B. Monchengladbach vs Paderborn
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Schalke vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- Burnley vs Portsmouth
- Brentford vs Nottingham
- Bournemouth vs Leeds
- Manchester City vs Brighton
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.