Le Mans vs San Pablo Burgos
Antares
02:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Eurocup
| Le Mans | Tất cả | San Pablo Burgos |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 6 |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 79.80 |
| 80.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +82 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | Tortona | 5 | 3 | 2 | .600 | -3 | |
| 4 | Rīgas Zeļļi | 5 | 3 | 2 | .600 | -17 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 7 | Rostock | 5 | 1 | 4 | .200 | -66 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 5 | 0 | 5 | .000 | -48 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 2 | London Lions | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 3 | Siauliai | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 4 | Frankfurt | 5 | 3 | 2 | .600 | -13 | |
| 5 | Venezia | 5 | 2 | 3 | .400 | +23 | |
| 6 | Maxima Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | +0 | |
| 7 | Cluj-Napoca | 5 | 2 | 3 | .400 | -43 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 5 | 1 | 4 | .200 | -30 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 2 | Chemnitz | 5 | 4 | 1 | .800 | +51 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 4 | Buducnost | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 5 | Trento | 5 | 2 | 3 | .400 | -27 | |
| 6 | JL Bourg (Fra) | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 7 | Neptunas | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 5 | 1 | 4 | .200 | -59 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 5 | 4 | 1 | .800 | +60 | |
| 2 | Ulm | 5 | 3 | 2 | .600 | +20 | |
| 3 | Manresa | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 5 | 3 | 2 | .600 | +15 | |
| 5 | Lietkabelis | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 6 | KK Bosna | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | BC Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | -33 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Le Mans LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +68 | |
| 2 | Paris | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +57 | |
| 3 | Lyon-Villeurbanne | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 4 | Chalon/Saone | 5 | 4 | 1 | .800 | +72 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 6 | Nanterre | 5 | 3 | 2 | .600 | +34 | |
| 7 | Strasbourg | 6 | 3 | 3 | .500 | -32 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 5 | 2 | 3 | .400 | +6 | |
| 9 | Cholet | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 10 | Roanne | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 11 | Pau-Orthez | 5 | 2 | 3 | .400 | -31 | |
| 12 | Limoges | 5 | 1 | 4 | .200 | -10 | |
| 13 | Boulazac | 5 | 1 | 4 | .200 | -43 | |
| 14 | Nancy | 5 | 1 | 4 | .200 | -44 | |
| 15 | Saint Quentin | 6 | 1 | 5 | .167 | -52 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 5 | 0 | 5 | .000 | -56 |
San Pablo Burgos Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +117 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +52 | |
| 3 | Baskonia | 5 | 3 | 2 | .600 | +47 | |
| 4 | Valencia | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 5 | Unicaja (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | +26 | |
| 6 | Breogan | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 7 | Barcelona | 5 | 3 | 2 | .600 | +9 | |
| 8 | Basket Zaragoza 2002 | 5 | 3 | 2 | .600 | +0 | |
| 9 | Bilbao (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 10 | Bàsquet Girona | 5 | 3 | 2 | .600 | -22 | |
| 11 | Obradoiro CAB | 5 | 3 | 2 | .600 | -23 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 5 | 2 | 3 | .400 | +5 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 5 | 1 | 4 | .200 | -40 | |
| 16 | Forca Lleida | 5 | 1 | 4 | .200 | -57 | |
| 17 | Leyma Coruna | 5 | 1 | 4 | .200 | -63 | |
| 18 | Manresa | 5 | 0 | 5 | .000 | -88 |
Tính đến 30/10 02:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Le MansBTTTTTBBBT12T 8B
San Pablo BurgosBTBBBBBTTB9T 11B
| Le Mans Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | San Pablo Burgos Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 12T 8B | T · B | 9T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.30 | Ghi được mỗi trận | 89.11 |
| 83.90 | Bị ghi mỗi trận | 88.72 |
| +108 | Hiệu số | +7 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (11 trận) |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (11 trận) |
| 23.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (11 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (11 trận) |
| 44.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (11 trận) |
| 43.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (11 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 177.8 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (10 trận) |
| 17.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 12.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (11 trận) |
| 6.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (11 trận) |
| Le Mans Dựa trên 20 trận | San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 10T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.30 | Ghi được mỗi trận | 89.15 |
| 83.90 | Bị ghi mỗi trận | 88.85 |
| +108 | Hiệu số | +6 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (11 trận) |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (11 trận) |
| 23.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (11 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (11 trận) |
| 44.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (11 trận) |
| 43.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (11 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (10 trận) |
| 17.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 12.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (11 trận) |
| 6.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (11 trận) |
| Le Mans Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 5T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.09 | Ghi được mỗi trận | 89.40 |
| 85.18 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| +32 | Hiệu số | +6 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (5 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (5 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (5 trận) |
| 44.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (5 trận) |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (5 trận) |
| 173.3 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 16.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 79% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Le Mans Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 5T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.78 | Ghi được mỗi trận | 88.90 |
| 82.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.90 |
| +76 | Hiệu số | +0 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (6 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (6 trận) |
| 44.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (6 trận) |
| 45.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (6 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 177.8 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 62% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Le Mans Dựa trên 14 trận | LNB Élite | San Pablo Burgos |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 10T 4B | T · B | — |
| 71% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.64 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.93 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +108 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 177.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Le Mans | Liga ACB | San Pablo Burgos Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 8T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| — | Hiệu số | +35 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 182.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 52% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Le Mans Dựa trên 5 trận | Eurocup | San Pablo Burgos Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 1T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 79.80 |
| 80.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| +4 | Hiệu số | -28 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 |
| 15.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| 43.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 |
| 37.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 |
| 161.6 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 |
| 15.2 | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 7.4 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
| Le Mans | Giao hữu CLB | San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | San Pablo Burgos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BLe Mans83:90Hapoel Jerusalem29/10/2026 02:00 · Eurocup · AntaresTBoulazac72:97Le Mans24/10/2026 23:00 · LNB Élite · Le PalioTCedevita Olimpija66:84Le Mans21/10/2026 23:30 · Eurocup · Arena StoziceTLe Mans91:90JL Bourg19/10/2026 00:05 · LNB Élite · AntaresTLe Mans82:70Rostock15/10/2026 01:00 · EurocupTSaint Quentin87:98Le Mans11/10/2026 21:00 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · EurocupBLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresBLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupTGravelines-Dunkerque97:103Le Mans26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Stade des Flandres
Mùa giải 2025/26
BLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
BNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
TLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans83:87Monaco25/04/2026 · Cúp Pháp
TGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:94Le Mans11/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans89:94Cholet04/04/2026 · LNB Élite
TLe Mans108:94Boulazac21/03/2026 19:00 · LNB ÉliteBSan Pablo Burgos71:79Rīgas Zeļļi29/10/2026 02:30 · Eurocup · Coliseum BurgosTManresa81:99San Pablo Burgos24/10/2026 23:00 · Liga ACB · Pavelló Nou CongostBTortona89:79San Pablo Burgos22/10/2026 00:00 · Eurocup · Cittadella dello SportBSan Pablo Burgos72:79Obradoiro CAB18/10/2026 02:00 · Liga ACBBSan Pablo Burgos84:85Hapoel Jerusalem15/10/2026 01:30 · EurocupBBilbao96:87San Pablo Burgos11/10/2026 23:00 · Liga ACBBAris93:80San Pablo Burgos08/10/2026 00:00 · EurocupTForca Lleida81:94San Pablo Burgos04/10/2026 17:00 · Liga ACBTSan Pablo Burgos85:81Cedevita Olimpija01/10/2026 01:30 · EurocupBSan Pablo Burgos97:98Baskonia27/09/2026 17:30 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos107:101Leyma Coruna13/09/2026 · Giao hữu CLB
BSan Pablo Burgos72:79Bilbao11/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TSan Pablo Burgos110:105Granada29/05/2026 · Liga ACB
BClub Joventut Badalona86:79San Pablo Burgos24/05/2026 · Liga ACB
TMoraBanc Andorra83:85San Pablo Burgos17/05/2026 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos97:90Unicaja (Esp)14/05/2026 · Liga ACB
BBarcelona91:76San Pablo Burgos09/05/2026 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBTManresa94:101San Pablo Burgos26/04/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria95:109San Pablo Burgos05/04/2026 01:00 · Liga ACBTính đến 29/10 05:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Mans gặp San Pablo Burgos tại Eurocup vào 12/11/2026 02:00 UTC+07 tại Antares.
Le Mans đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, San Pablo Burgos đứng thứ 6.
Le Mans thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
San Pablo Burgos thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Le Mans · Trận trước: Strasbourg vs Le Mans (9/11) · Trận tiếp theo: Le Mans vs Lyon-Villeurbanne (16/11)
San Pablo Burgos · Trận trước: San Pablo Burgos vs Valencia (8/11) · Trận tiếp theo: Breogan vs San Pablo Burgos (15/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
- Siauliai vs Tenerife
- Chemnitz vs Basket Napoli
- Aris vs Rīgas Zeļļi
- Tortona vs Hapoel Jerusalem
- BC Roma vs Ulm
Các trận Eurocup tuần này
- Frankfurt vs Maxima Roma
- Türk Telekom B.K. vs Tenerife
- Balkan vs Ulm
- BC Roma vs Bahcesehir Kol.
- Rostock vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Siauliai
- Tortona vs Rīgas Zeļļi
- Cluj-Napoca vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs San Pablo Burgos
- Buducnost vs Slask Wroclaw
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.