San Pablo Burgos vs Rostock
Coliseum Burgos
02:30Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| San Pablo Burgos | Tất cả | Rostock |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 7 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 328 | Ghi được | 309 |
| 348 | Bị ghi | 372 |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 77.25 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 3 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 4 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | Cluj-Napoca | 4 | 2 | 2 | .500 | -27 | |
| 7 | Frankfurt | 4 | 2 | 2 | .500 | -29 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 6 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 7 | Trento | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 2 | PAOK (Gre) | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 3 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 4 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Ulm | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
San Pablo Burgos Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +117 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +52 | |
| 3 | Baskonia | 5 | 3 | 2 | .600 | +47 | |
| 4 | Valencia | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 5 | Unicaja (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | +26 | |
| 6 | Breogan | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 7 | Barcelona | 5 | 3 | 2 | .600 | +9 | |
| 8 | Basket Zaragoza 2002 | 5 | 3 | 2 | .600 | +0 | |
| 9 | Bilbao (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 10 | Bàsquet Girona | 5 | 3 | 2 | .600 | -22 | |
| 11 | Obradoiro CAB | 5 | 3 | 2 | .600 | -23 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 5 | 2 | 3 | .400 | +5 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 5 | 1 | 4 | .200 | -40 | |
| 16 | Forca Lleida | 5 | 1 | 4 | .200 | -57 | |
| 17 | Leyma Coruna | 5 | 1 | 4 | .200 | -63 | |
| 18 | Manresa | 5 | 0 | 5 | .000 | -88 |
Rostock BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 4 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 5 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Wurzburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 8 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 9 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 10 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 11 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 12 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 15 | Phoenix Hagen | 6 | 2 | 4 | .333 | -7 | |
| 16 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 17 | Vechta | 6 | 1 | 5 | .167 | -71 | |
| 18 | Chemnitz | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 |
Tính đến 27/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
San Pablo BurgosTBBBBBTTBT10T 10B
RostockBBBTTTBBBT9T 11B
| San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | Rostock Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 9T 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 89.30 | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| 88.85 | Bị ghi mỗi trận | 84.15 |
| +9 | Hiệu số | +27 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (12 trận) |
| 19.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (12 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (12 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (12 trận) |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (12 trận) |
| 44.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (12 trận) |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 34.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 17.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (13 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 15.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (13 trận) |
| 8.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (13 trận) |
| 3.0 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (13 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rostock Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 7T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 89.70 | Ghi được mỗi trận | 90.89 |
| 88.80 | Bị ghi mỗi trận | 80.44 |
| +9 | Hiệu số | +94 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (5 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (5 trận) |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (5 trận) |
| 178.5 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (4 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 26% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rostock Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 2T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 88.90 | Ghi được mỗi trận | 81.09 |
| 88.90 | Bị ghi mỗi trận | 87.18 |
| +0 | Hiệu số | -67 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (7 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (7 trận) |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (7 trận) |
| 44.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (7 trận) |
| 47.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (7 trận) |
| 177.8 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (8 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (8 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (7 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 9.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| San Pablo Burgos | BBL (Đức) | Rostock Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 8T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.40 |
| — | Hiệu số | +99 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 14 trận | Liga ACB | Rostock |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 6B | T · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.21 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +30 | Hiệu số | — |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| San Pablo Burgos Dựa trên 4 trận | Eurocup | Rostock Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 1T 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 77.25 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| -20 | Hiệu số | -63 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 |
| 18.8 | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.5 | Mất bóng mỗi trận | 16.2 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Rostock |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| San Pablo Burgos | Cúp Đức | Rostock Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TManresa81:99San Pablo Burgos24/10/2026 23:00 · Liga ACB · Pavelló Nou CongostBTortona89:79San Pablo Burgos22/10/2026 00:00 · Eurocup · Cittadella dello SportBSan Pablo Burgos72:79Obradoiro CAB18/10/2026 02:00 · Liga ACBBSan Pablo Burgos84:85Hapoel Jerusalem15/10/2026 01:30 · EurocupBBilbao96:87San Pablo Burgos11/10/2026 23:00 · Liga ACBBAris93:80San Pablo Burgos08/10/2026 00:00 · EurocupTForca Lleida81:94San Pablo Burgos04/10/2026 17:00 · Liga ACBTSan Pablo Burgos85:81Cedevita Olimpija01/10/2026 01:30 · EurocupBSan Pablo Burgos97:98Baskonia27/09/2026 17:30 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos107:101Leyma Coruna13/09/2026 · Giao hữu CLB
BSan Pablo Burgos72:79Bilbao11/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TSan Pablo Burgos110:105Granada29/05/2026 · Liga ACB
BClub Joventut Badalona86:79San Pablo Burgos24/05/2026 · Liga ACB
TMoraBanc Andorra83:85San Pablo Burgos17/05/2026 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos97:90Unicaja (Esp)14/05/2026 · Liga ACB
BBarcelona91:76San Pablo Burgos09/05/2026 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBTManresa94:101San Pablo Burgos26/04/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria95:109San Pablo Burgos05/04/2026 01:00 · Liga ACBBSan Pablo Burgos74:79Valencia29/03/2026 23:00 · Liga ACBBSyntainics MBC103:98Rostock24/10/2026 23:30 · BBL (Đức) · Stadthalle WeissenfelsBRostock79:110Aris21/10/2026 01:00 · EurocupBLe Mans82:70Rostock15/10/2026 01:00 · EurocupTRostock101:62Wurzburg10/10/2026 23:30 · BBL (Đức)TRostock87:86Rīgas Zeļļi07/10/2026 01:00 · EurocupTHamburg84:91Rostock03/10/2026 21:30 · BBL (Đức)BHapoel Jerusalem94:73Rostock30/09/2026 00:00 · EurocupBBasketball Braunschweig83:82Rostock27/09/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg81:78Rostock24/09/2026 23:30 · BBL (Đức)TRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BHamburg90:81Rostock11/09/2026 19:00 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BTrier76:69Rostock14/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock91:71Ludwigsburg12/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock103:71Hamburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TVechta78:90Rostock08/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock89:79Jena02/05/2026 · BBL (Đức)
BHamburg91:86Rostock22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BRostock68:75Ulm19/04/2026 · BBL (Đức)
TRostock98:78Basketball Braunschweig01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)Tính đến 25/10 21:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Pablo Burgos gặp Rostock tại Eurocup vào 5/11/2026 02:30 UTC+07 tại Coliseum Burgos.
San Pablo Burgos đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Rostock đứng thứ 7.
San Pablo Burgos thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Rostock thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
San Pablo Burgos · Trận trước: Real Madrid vs San Pablo Burgos (1/11) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Valencia (8/11)
Rostock · Trận trước: Rostock vs Bayern (1/11) · Trận tiếp theo: Rostock vs Ulm (8/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
- KK Bosna vs Balkan
- Venezia vs Siauliai
- Hapoel Jerusalem vs Aris
- Maxima Roma vs London Lions
Các trận Eurocup tuần này
- Tenerife vs Cluj-Napoca
- Neptunas vs Slask Wroclaw
- Cluj-Napoca vs Türk Telekom B.K.
- Balkan vs PAOK
- JL Bourg vs Buducnost
- Trento vs Tofaş S.K.
- Rostock vs Cedevita Olimpija
- Manresa vs KK Bosna
- London Lions vs Venezia
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Sultanbeyli vs Gebze
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.