Trận đấu tại Superliga Đan Mạch này cho thấy hàng thủ của cả hai đội đều gặp vấn đề nghiêm trọng. Randers FC thường dựa vào đội hình phòng ngự chặt chẽ để kiểm soát thế trận, còn Viborg FF chơi tấn công tốc độ cao và tận dụng những pha chuyển trạng thái nhanh. Cả hai đội đều mất nhiều cầu thủ phòng ngự, khiến hệ thống quen thuộc khó vận hành và trận đấu có thể trở nên cởi mở, hỗn loạn với nhiều cơ hội nguy hiểm cho đôi bên.
Randers FC vs Viborg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Paul Izzo |
| 24 | D | Sabil Hansen |
| 3 | D | Daniel Høegh |
| 27 | D | Nikolai Soyset Hopland |
| 44 | D | Nikolas Dyhr |
| 17 | M | Mathias Greve |
| 8 | M | Laurits Pedersen |
| 21 | M | Axel Henriksson |
| 11 | M | Elies Mahmoud |
| 7 | M | Mike Themsen |
| 30 | F | Mohamed Sankoh |
| 15 | D | Martin Sjølstad |
| 77 | F | Kasper Junker |
| 10 | F | Warren Caddy |
| 36 | F | Amady Camara |
| 26 | M | Hector Høyrup |
| 32 | G | Jannich Storch |
| 5 | D | Oliver Jones |
| 29 | D | Simon Stüker |
| 33 | F | Cyril Edudzi |
| 20 | G | Kasper Kiilerich |
| 26 | D | Hjalte Bidstrup |
| 4 | D | Lukas Kirkegaard |
| 24 | D | Daniel Anyembe |
| 23 | D | Oliver Bundgaard |
| 10 | M | Sami Jalal |
| 8 | M | Asker Beck |
| 13 | M | Jeppe Grønning |
| 6 | M | Mads Søndergaard |
| 19 | F | Dorian Hanza |
| 11 | F | Charly Nouck |
| 34 | M | Philip Keller |
| 3 | D | Valgeir Lunddal Fridriksson |
| 18 | M | Ruben Alte |
| 36 | F | Adam Kleis-Kristoffersen |
| 25 | F | Giulio |
| 1 | G | Lucas Lund |
| 41 | D | Andreas Søndergaard |
| 33 | M | Frederik Damkjer |
| B. OrnChấn thương |
| F. LauenborgChấn thương |
| F. SommerChấn thương |
| J. BjorkengrenChấn thương |
| L. LissensChấn thương |
| W. DammersChấn thương |
| M. RiahiChấn thương đầu gối |
| R. MitchellChấn thương |
| T. FreriksVa chạm |
| Y. NjohChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Randers FC | 0 | 0 | 0 |
| Viborg | 1 | 1 | 2 |
- 26'Bàn thắngDorian HanzaKiến tạo: Charly Nouck
- 45+2'Thẻ vàngMathias Greve
- 56'Thẻ vàngJeppe Grønning
- 61'Thẻ vàngLaurits Pedersen
- 61'Thay ngườiKasper JunkerRa sân: Mohamed Sankoh
- 61'Thay ngườiMartin SjølstadRa sân: Nikolas Dyhr
- 70'Thay ngườiPhilip KellerRa sân: Charly Nouck
- 76'Thay ngườiWarren CaddyRa sân: Elies Mahmoud
- 76'Thay ngườiAmady CamaraRa sân: Axel Henriksson
- 78'Thay ngườiRuben AlteRa sân: Mads Søndergaard
- 78'Thay ngườiValgeir Lunddal FridrikssonRa sân: Hjalte Bidstrup
- 81'Thẻ vàngDaniel Høegh
- 82'Bàn thắngValgeir Lunddal Fridriksson
- 84'Thay ngườiAdam Kleis-KristoffersenRa sân: Dorian Hanza
- 84'Thay ngườiGiulioRa sân: Sami Jalal
- 86'Thay ngườiHector HøyrupRa sân: Mike Themsen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,17Hòa3,78Đội khách2,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,31→3,17Hòa3,63→3,78Đội khách2,11→2,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 3,17▼ | 3,78▲ | 2,21▲ |
| 11/10 18:22 | 3,26▲ | 3,75▲ | 2,17▼ |
| 11/10 16:59 | 3,24▼ | 3,73▼ | 2,19▲ |
| 11/10 16:02 | 3,27▲ | 3,74▲ | 2,17▼ |
| 11/10 15:35 | 3,24▼ | 3,73▼ | 2,19▲ |
| 11/10 14:42 | 3,25▼ | 3,74▲ | 2,18▼ |
| 11/10 14:14 | 3,26▼ | 3,70▼ | 2,19▲ |
| 11/10 12:21 | 3,31▲ | 3,72▲ | 2,16▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:22 | 3,21▲ | 3,67▲ | 2,22▲ |
| 11/10 05:17 | 3,20▼ | 3,65▼ | 2,21▲ |
| 10/10 19:36 | 3,34▲ | 3,68▲ | 2,13▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 3,31 | 3,63 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,17 | 3,78 | 2,21 |
| Betfair | 3,10 | 3,40 | 2,05 |
| bet365 | 3,20 | 3,60 | 2,10 |
| Marathon | 3,08 | 3,54 | 2,14 |
| 1xBet | 3,08 | 3,54 | 2,16 |
| Betano | 3,15 | 3,60 | 2,18 |
| BetVictor | 3,00 | 3,50 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,74Đội khách -0.52,21Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,75→1,74Đội khách2,11→2,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 1,74▼ | 2,21▲ |
| 11/10 18:22 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 11/10 16:59 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 11/10 16:02 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 11/10 15:35 | 1,75 | 2,19▲ |
| 11/10 14:42 | 1,75 | 2,18▼ |
| 11/10 14:14 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 11/10 12:21 | 1,77▲ | 2,16▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:22 | 1,72 | 2,22▲ |
| 11/10 05:17 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 10/10 19:36 | 1,77▲ | 2,13▲ |
| 10/10 07:15 | 1,76▲ | 2,12▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,75 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,21 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→2,04Xỉu1,76→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 11/10 18:22 | 2,06 | 1,84▲ |
| 11/10 16:59 | 2,06 | 1,83▼ |
| 11/10 14:42 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 11/10 12:21 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 11/10 07:22 | 2,12▲ | 1,78▲ |
| 11/10 05:17 | 2,11▲ | 1,77▼ |
| 10/10 19:36 | 2,10▲ | 1,78▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 07:15 | 2,09▲ | 1,77▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Marathon | 1,94 | 1,71 |
| 1xBet | 1,94 | 1,71 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,44Không2,38→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 18:50 | 1,44▼ | 2,50▲ |
| 11/10 16:32 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 11/10 08:21 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,57 | 2,38 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 09/10 20:36 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Randers FC | Tất cả | Viborg |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 17 |
| 16 | Bàn thua | 8 |
| Randers FC | Chủ nhà | Viborg |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Randers FC | Đội khách | Viborg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Randers FC | Tất cả | Viborg |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 17 |
| 16 | Bàn thua | 8 |
| Randers FC | Chủ nhà | Viborg |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Randers FC | Đội khách | Viborg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | HHBTB |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | BBBTT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Randers FC Dựa trên 20 trận | Viborg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -11 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (19 trận) |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (19 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (19 trận) |
| Randers FC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Viborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Randers FC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Viborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (9 trận) |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (9 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| Randers FC Dựa trên 20 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Viborg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 8T 4H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.26 |
| -11 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Randers FC | Giao hữu câu lạc bộ | Viborg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 17
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 2H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Randers FC đã gặp Viborg tại Super Liga (Đan Mạch) vào 11/10/2026 19:00 UTC+07 tại Cepheus Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Randers FC 0-2 Viborg.
Randers FC đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Viborg đứng thứ 3.
Randers FC thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Viborg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Randers FC thắng 6, Viborg thắng 5, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.17 · 3.78 · 2.21.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Randers FC có Elies Mahmoud, Mike Themsen, Mohamed Sankoh.
Đội hình Viborg có Mads Søndergaard, Dorian Hanza, Charly Nouck.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pike Trận đấu tại Superliga Đan Mạch này cho thấy hàng thủ của cả hai đội đều gặp vấn đề nghiêm trọng. Randers FC thường dựa vào đội hình phòng ngự chặt chẽ để kiểm soát thế trận, còn Viborg FF chơi tấn công tốc độ cao và tận dụng những pha chuyển trạng thái nhanh.
Randers FC · Trận trước: Sonderjyske vs Randers FC (20/9) · Trận tiếp theo: AC Horsens vs Randers FC (17/10)
Viborg · Trận trước: Viborg vs Nordsjaelland (20/9) · Trận tiếp theo: Viborg vs Midtjylland (20/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Midtjylland vs F.C. Copenhagen
- Aarhus vs Sonderjyske
- AC Horsens vs Randers FC
- Sonderjyske vs Silkeborg IF
- Lyngby vs Nordsjaelland
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont