Ngôn ngữ

Randers FC vs Viborg

Chi tiết trận đấu
Cepheus Park
Randers FCChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
ViborgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 18:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPaul Izzo
24DSabil Hansen
3DDaniel Høegh
27DNikolai Soyset Hopland
44DNikolas Dyhr
17MMathias Greve
8MLaurits Pedersen
21MAxel Henriksson
11MElies Mahmoud
7MMike Themsen
30FMohamed Sankoh
Dự bị 9
15DMartin Sjølstad
77FKasper Junker
10FWarren Caddy
36FAmady Camara
26MHector Høyrup
32GJannich Storch
5DOliver Jones
29DSimon Stüker
33FCyril Edudzi
Huấn luyện viên Rasmus Bertelsen
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
20GKasper Kiilerich
26DHjalte Bidstrup
4DLukas Kirkegaard
24DDaniel Anyembe
23DOliver Bundgaard
10MSami Jalal
8MAsker Beck
13MJeppe Grønning
6MMads Søndergaard
19FDorian Hanza
11FCharly Nouck
Dự bị 8
34MPhilip Keller
3DValgeir Lunddal Fridriksson
18MRuben Alte
36FAdam Kleis-Kristoffersen
25FGiulio
1GLucas Lund
41DAndreas Søndergaard
33MFrederik Damkjer
Huấn luyện viên Nickolai Lund
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Randers FCVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. OrnChấn thương
F. LauenborgChấn thương
F. SommerChấn thương
J. BjorkengrenChấn thương
L. LissensChấn thương
W. DammersChấn thương
ViborgVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. RiahiChấn thương đầu gối
R. MitchellChấn thương
T. FreriksVa chạm
Y. NjohChấn thương
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Randers FC000
Viborg112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Bàn thắngDorian HanzaKiến tạo: Charly Nouck
  2. 45+2'Thẻ vàngMathias Greve
  3. 56'Thẻ vàngJeppe Grønning
  4. 61'Thẻ vàngLaurits Pedersen
  5. 61'Thay ngườiKasper JunkerRa sân: Mohamed Sankoh
  6. 61'Thay ngườiMartin SjølstadRa sân: Nikolas Dyhr
  7. 70'Thay ngườiPhilip KellerRa sân: Charly Nouck
  8. 76'Thay ngườiWarren CaddyRa sân: Elies Mahmoud
  9. 76'Thay ngườiAmady CamaraRa sân: Axel Henriksson
  10. 78'Thay ngườiRuben AlteRa sân: Mads Søndergaard
  11. 78'Thay ngườiValgeir Lunddal FridrikssonRa sân: Hjalte Bidstrup
  12. 81'Thẻ vàngDaniel Høegh
  13. 82'Bàn thắngValgeir Lunddal Fridriksson
  14. 84'Thay ngườiAdam Kleis-KristoffersenRa sân: Dorian Hanza
  15. 84'Thay ngườiGiulioRa sân: Sami Jalal
  16. 86'Thay ngườiHector HøyrupRa sân: Mike Themsen
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,12
16Sút21
4Sút trúng đích4
4Phạt góc7
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
487Chuyền bóng442
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPaul Izzo90000006.2
3 · DFDaniel Høegh90001107.2
8 · MFLaurits Pedersen90000107.7
17 · MFMathias Greve90000107.3
24 · DFSabil Hansen90001007.3
27 · DFNikolai Soyset Hopland90000007.9
7 · MFMike Themsen86002007.3
11 · MFElies Mahmoud76000006.5
21 · MFAxel Henriksson76001006.2
30 · FWMohamed Sankoh61002006.9
44 · DFNikolas Dyhr61000006.3
15 · DF · Dự bịMartin Sjølstad29000006.6
77 · FW · Dự bịKasper Junker29001006.5
10 · FW · Dự bịWarren Caddy14000006.7
36 · FW · Dự bịAmady Camara14002006.9
26 · MF · Dự bịHector Høyrup9000007.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFLukas Kirkegaard90001007.6
8 · MFAsker Beck90001007.3
13 · MFJeppe Grønning90000107.3
20 · GKKasper Kiilerich90000008.0
23 · DFOliver Bundgaard90003007.7
24 · DFDaniel Anyembe90000007.2
10 · MFSami Jalal84000006.9
19 · FWDorian Hanza84102006.6
6 · MFMads Søndergaard78001006.9
26 · DFHjalte Bidstrup78000007.2
11 · FWCharly Nouck70013007.5
34 · MF · Dự bịPhilip Keller20000006.6
3 · DF · Dự bịValgeir Lunddal Fridriksson12101007.2
18 · MF · Dự bịRuben Alte12000006.9
25 · FW · Dự bịGiulio11000006.5
36 · FW · Dự bịAdam Kleis-Kristoffersen11000006.5
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,17Hòa3,78Đội khách2,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,313,17Hòa3,633,78Đội khách2,112,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 18:503,17▼3,78▲2,21▲
11/10 18:223,26▲3,75▲2,17▼
11/10 16:593,24▼3,73▼2,19▲
11/10 16:023,27▲3,74▲2,17▼
11/10 15:353,24▼3,73▼2,19▲
11/10 14:423,25▼3,74▲2,18▼
11/10 14:143,26▼3,70▼2,19▲
11/10 12:213,31▲3,72▲2,16▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
11/10 07:223,21▲3,67▲2,22▲
11/10 05:173,20▼3,65▼2,21▲
10/10 19:363,34▲3,68▲2,13▲
08/10 22:14 Đầu tiên3,313,632,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,173,782,21
Betfair3,103,402,05
bet3653,203,602,10
Marathon3,083,542,14
1xBet3,083,542,16
Betano3,153,602,18
BetVictor3,003,502,10
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,74Đội khách -0.52,21Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,751,74Đội khách2,112,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 18:501,74▼2,21▲
11/10 18:221,76▲2,17▼
11/10 16:591,75▼2,19▲
11/10 16:021,76▲2,17▼
11/10 15:351,752,19▲
11/10 14:421,752,18▼
11/10 14:141,75▼2,19▲
11/10 12:211,77▲2,16▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 07:221,722,22▲
11/10 05:171,72▼2,21▲
10/10 19:361,77▲2,13▲
10/10 07:151,76▲2,12▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,752,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,742,21
bet3651,702,10
Betano1,722,18
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,082,04Xỉu1,761,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 18:502,04▼1,85▲
11/10 18:222,061,84▲
11/10 16:592,061,83▼
11/10 14:422,06▼1,84▲
11/10 12:212,11▼1,79▲
11/10 07:222,12▲1,78▲
11/10 05:172,11▲1,77▼
10/10 19:362,10▲1,78▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 07:152,09▲1,77▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,081,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,041,85
Marathon1,941,71
1xBet1,941,71
Betano2,101,78
BetVictor1,971,72
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,571,44Không2,382,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 18:501,44▼2,50▲
11/10 16:321,50▼2,40▼
11/10 08:211,53▼2,45▲
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,572,38
10/10 13:50Đã đóng
09/10 20:36 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,532,38
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,552,37
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Randers FCTất cảViborg
10Trận9
3Thắng6
1Hòa1
6Thua2
11Bàn thắng17
16Bàn thua8
Randers FCChủ nhàViborg
6Trận5
2Thắng4
1Hòa0
3Thua1
6Bàn thắng11
10Bàn thua4
Randers FCĐội kháchViborg
4Trận4
1Thắng2
0Hòa1
3Thua1
5Bàn thắng6
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn2
1.10Bàn thắng mỗi trận1.89
1.60Bàn thua mỗi trận0.89
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Randers FCTất cảViborg
10Trận9
3Thắng6
1Hòa1
6Thua2
11Bàn thắng17
16Bàn thua8
Randers FCChủ nhàViborg
6Trận5
2Thắng4
1Hòa0
3Thua1
6Bàn thắng11
10Bàn thua4
Randers FCĐội kháchViborg
4Trận4
1Thắng2
0Hòa1
3Thua1
5Bàn thắng6
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn2
1.10Bàn thắng mỗi trận1.89
1.60Bàn thua mỗi trận0.89
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens10334-112HHBTB
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC10316-510BBBTT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens5122-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC4103-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Randers FCBBTTBBTBHB6T 4H 10B
ViborgBTHBTTTHBT8T 4H 8B
Randers FC
Dựa trên 20 trận
Viborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B8T 4H 8B
30%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.40
1.75Bị ghi mỗi trận1.35
-11Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (19 trận)
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
11.6Số cú sút mỗi trận14.4 (19 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận11.6 (19 trận)
Randers FC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnViborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B5T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.20Ghi được mỗi trận1.40
1.70Bị ghi mỗi trận0.90
-5Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.4Số cú sút mỗi trận13.3
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.1
49%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4Phạt góc mỗi trận4.9
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.0
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.4
Randers FC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnViborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 1H 6BT · H · B3T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.20Ghi được mỗi trận1.40
1.80Bị ghi mỗi trận1.80
-6Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (9 trận)
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
11.7Số cú sút mỗi trận15.7 (9 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.9 (9 trận)
Randers FC
Dựa trên 20 trận
Super Liga (Đan Mạch)Viborg
Dựa trên 19 trận
20Trận19
6T 4H 10BT · H · B8T 4H 7B
30%Tỷ lệ thắng42%
20%Tỷ lệ hòa21%
1.20Ghi được mỗi trận1.42
1.75Bị ghi mỗi trận1.26
-11Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
30%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.6Số cú sút mỗi trận14.4
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.6
46%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8Phạt góc mỗi trận4.8
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.2Phạm lỗi mỗi trận11.6
Randers FCGiao hữu câu lạc bộViborg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumTRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHRanders FC1:1Silkeborg28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC1:0Vejle03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Fredericia23/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Randers FC06/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
BHolstein Kiel3:1Viborg03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộTViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBBrondby1:0Viborg02/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
BAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Nordsjaelland26/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:1Viborg19/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HViborg1:1Midtjylland23/03/2026 02:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 13/10 00:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
6Randers FC T
2H
5Viborg T
2.5Trung bình tổng điểm
Randers FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 17
Sân nhà
5T 0H 2B
Sân khách
1T 2H 3B
Tính đến 04/10 19:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Paul Izzo60082 phút6.58
GK32Jannich Storch50081 phút6.94
GK22Mert Demirci-----
DF3Daniel Hoegh100090 phút7.21
DF44Nikolas Dyhr100067 phút6.52
DF15Martin Sjolstad100162 phút6.62
DF24Sabil Hansen90274 phút6.94
DF4Wessel Dammers50090 phút6.92
DF27Nikolai Hopland30090 phút6.90
DF31Felix Sommer30020 phút6.73
DF2Lucas Lissens20060 phút6.90
DF29Simon Stuker20046 phút6.45
DF23Benjamin Orn20015 phút6.40
DF5Oliver Jones20014 phút6.65
DFEmil Bachmann-----
DF54Gustav Noroxe-----
MF8Raun Pedersen Laurits101283 phút7.00
MF7Mike Themsen103181 phút7.08
MF6John Bjorkengren60066 phút6.68
MF26Hector Lux60116 phút6.83
MF14Frederik Lauenborg30053 phút6.77
MF21Axel Henriksson30039 phút6.17
MF25Ousseynou Seck10010 phút6.30
MF53Mads Nielsen-----
MF56Oliver Sandris-----
FW11Elies Mahmoud103182 phút7.30
FW17Mathias Greve100079 phút6.73
FW77Kasper Junker101146 phút6.53
FW30Mohamed Sankoh93043 phút6.80
FW33Cyril Edudzi40040 phút6.80
FW36Amady Camara30016 phút6.50
FW10Warren Caddy10014 phút6.70
FW9Amin Al-Hamawi10010 phút6.30
FW55Henry Leal-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Kasper Kiilerich100090 phút7.24
GK1Lucas Lund-----
DF4Lukas Kirkegaard100090 phút7.20
DF23Oliver Bundgaard100288 phút7.03
DF5Zan Zaletel80190 phút7.17
DF26Hjalte Bidstrup70048 phút6.84
DF24Daniel Anyembe60036 phút7.04
DF3Valgeir Lunddal21020 phút6.90
DF38Emil Monrad1001 phút—
DFRasmus Madsen-----
DF17Mohamed Riahi-----
MF13Jeppe Gronning100090 phút7.13
MF8Asker Beck103176 phút7.20
MF6Mads Sondergaard93263 phút6.92
MF34Philip Keller90116 phút6.69
MF18Kristensen Alte Ruben40016 phút6.67
MF33Frederik Damkjer3007 phút6.45
MF4Mees Hoedemakers10010 phút6.30
MF41Andreas Sondegaard-----
MF41Andreas Sondergaard-----
FW19Dorian Hanza104182 phút6.70
FW11Charly Nouck103274 phút7.20
FW10Sami Jalal Karchoud100274 phút6.94
FW36Adam Kleis-Kristoffersen91011 phút6.63
FW28Lasso Coulibaly20034 phút6.65
FW25Giulio20016 phút6.55
FW29Roald Mitchell2006 phút6.20
FWMagnus Olsen-----
FW9Tim Freriks-----
Y. Njoh—————
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

Randers FCHuấn luyện viên Rasmus Bertelsen
ViborgHuấn luyện viên Nickolai Lund
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo