Brondby vs Lyngby
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Patrick Pentz |
| 2 | D | Oliver Villadsen |
| 32 | D | Frederik Alves |
| 4 | D | Luis Binks |
| 24 | D | Marko Divković |
| 99 | M | Bartosz Slisz |
| 18 | M | Max Ejdum |
| 21 | M | Marcus Younis |
| 29 | M | Mads Frøkjær |
| 7 | M | Olti Hyseni |
| 38 | F | Jacob Ambaek |
| 19 | F | Sho Fukuda |
| 15 | M | Casper Winther |
| 51 | F | Oskar Fenger |
| 10 | M | Daniel Wass |
| 3 | D | Christopher Olivier |
| 50 | G | William Emil Krarup Sonne Schmidt |
| 37 | D | Raphael Canut |
| 11 | F | Filip Bundgaard |
| 9 | F | Patrick Mortensen |
| 31 | G | Diego Kochen |
| 2 | D | Oskar Buur |
| 24 | D | Munashe Garananga |
| 12 | D | David Aronsson |
| 25 | D | Renzo Tytens |
| 19 | M | Gustav Fraulo |
| 14 | M | Lauge Sandgrav |
| 18 | M | Jens Jakob Thomasen |
| 5 | M | Oliver Højer |
| 26 | F | Frederik Gytkjær |
| 10 | F | Ísak Snær Þorvaldsson |
| 30 | D | Mikkel Fischer |
| 6 | D | Daniel Freyr Kristjansson |
| 8 | M | Mathias Hebo |
| 22 | M | Sanders Ngabo |
| 35 | F | Markus Anderson |
| 1 | G | Jonathan Ægidius |
| 16 | M | Zidan Sertdemir |
| 4 | D | Cornelius Allen |
| 17 | M | William Steindorsson |
| O. SnorreChấn thương đầu gối |
| S. ColynTreo giò vì thẻ đỏ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Brondby | 3 | 2 | 5 |
| Lyngby | 0 | 2 | 2 |
- 23'Bàn thắngJacob AmbaekKiến tạo: Olti Hyseni
- 31'Bàn thắngOlti HyseniKiến tạo: Marcus Younis
- 32'Thẻ vàngDavid Aronsson
- 38'Bàn thắngJacob Ambaek
- 40'Thẻ vàngMarcus Younis
- 46'Thay ngườiSho FukudaRa sân: Marcus Younis
- 46'Thay ngườiMikkel FischerRa sân: Oliver Højer
- 46'Thay ngườiDaniel Freyr KristjanssonRa sân: Ísak Snær Þorvaldsson
- 51'Bàn thắngMax EjdumKiến tạo: Marko Divković
- 55'Thẻ vàngMikkel Fischer
- 62'Thay ngườiCasper WintherRa sân: Max Ejdum
- 62'Thay ngườiOskar FengerRa sân: Jacob Ambaek
- 63'Thay ngườiMathias HeboRa sân: Renzo Tytens
- 66'Bàn thắngJens Jakob ThomasenKiến tạo: Oskar Buur
- 71'Thay ngườiDaniel WassRa sân: Olti Hyseni
- 76'Bàn thắngOskar FengerKiến tạo: Sho Fukuda
- 77'Thay ngườiChristopher OlivierRa sân: Oliver Villadsen
- 79'Thay ngườiSanders NgaboRa sân: Jens Jakob Thomasen
- 79'Thay ngườiMarkus AndersonRa sân: Frederik Gytkjær
- 80'Thẻ vàngSho Fukuda
- 83'Bàn thắngMarkus Anderson
- 89'Thẻ vàngMunashe Garananga
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:35Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,59Hòa4,57Đội khách5,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,59Hòa4,18→4,57Đội khách4,12→5,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 20:35 | 1,59▼ | 4,57▲ | 5,27▲ |
| 11/10 20:09 | 1,68▼ | 4,35▲ | 4,71▲ |
| 11/10 19:44 | 1,70▲ | 4,30▼ | 4,62 |
| 11/10 17:55 | 1,69▼ | 4,37▲ | 4,62▲ |
| 11/10 17:27 | 1,70▼ | 4,35▲ | 4,57▲ |
| 11/10 16:59 | 1,71▼ | 4,33▲ | 4,55▲ |
| 11/10 15:35 | 1,74 | 4,31▲ | 4,37▲ |
| 11/10 14:14 | 1,74▼ | 4,30▲ | 4,35▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:21 | 1,75▲ | 4,29▼ | 4,34▲ |
| 11/10 11:51 | 1,73▼ | 4,41▲ | 4,31▲ |
| 11/10 09:21 | 1,76▲ | 4,33▲ | 4,24▲ |
| 11/10 06:49 | 1,75▼ | 4,29▲ | 4,21▲ |
| 10/10 21:20 | 1,76▲ | 4,26▲ | 4,18▲ |
| 10/10 16:05 | 1,75 | 4,20▲ | 4,12 |
| 10/10 15:12 | 1,75 | 4,19▲ | 4,12 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,75 | 4,18 | 4,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,59 | 4,57 | 5,27 |
| Betfair | 1,57 | 4,20 | 4,75 |
| bet365 | 1,62 | 3,90 | 5,25 |
| Marathon | 1,56 | 4,30 | 4,95 |
| 1xBet | 1,58 | 4,30 | 4,88 |
| Betano | 1,62 | 4,10 | 5,30 |
| BetVictor | 1,57 | 4,00 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,01Đội khách +11,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,33→2,01Đội khách1,63→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 20:35 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 11/10 20:09 | 2,18▼ | 1,75▲ |
| 11/10 19:44 | 2,22▲ | 1,73▼ |
| 11/10 17:55 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 11/10 17:27 | 2,22▼ | 1,72 |
| 11/10 16:59 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 11/10 16:59 | 2,23▼ | 1,72▲ |
| 11/10 15:35 | 2,30▼ | 1,68 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:21 | 2,31▲ | 1,68▼ |
| 11/10 11:51 | 2,28▼ | 1,69▲ |
| 11/10 09:21 | 2,34▲ | 1,66 |
| 11/10 06:49 | 2,32▼ | 1,66▲ |
| 10/10 21:20 | 2,34▲ | 1,65▲ |
| 10/10 16:05 | 2,33▼ | 1,64 |
| 10/10 09:38 | 2,34▲ | 1,64▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,33 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,89 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,93 | 1,80 |
| 1xBet | 1,93 | 1,80 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,97→1,93Xỉu1,87→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 20:35 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 11/10 17:27 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 11/10 16:59 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 11/10 14:14 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 11/10 12:21 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 11/10 11:51 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 11/10 09:21 | 1,97 | 1,91▲ |
| 10/10 21:20 | 1,97▲ | 1,90▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:05 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 10/10 09:38 | 1,98▲ | 1,88▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,97 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,96 |
| Marathon | 1,81 | 1,83 |
| 1xBet | 1,81 | 1,83 |
| Betano | 1,95 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,60Không2,38→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 20:35 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 11/10 18:22 | 1,57 | 2,25▼ |
| 11/10 17:27 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 11/10 16:02 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,57 | 2,38 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 09/10 21:21 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,58 | 2,23 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Brondby | Tất cả | Lyngby |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 21 |
| Brondby | Chủ nhà | Lyngby |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
| Brondby | Đội khách | Lyngby |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 2.10 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Brondby | Tất cả | Lyngby |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 21 |
| Brondby | Chủ nhà | Lyngby |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
| Brondby | Đội khách | Lyngby |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 2.10 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brondby Dựa trên 20 trận | Lyngby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.49 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (9 trận) |
| 1.41 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 14.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 52% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 5.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 2.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 13.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| Brondby Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyngby Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.63 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (5 trận) |
| 1.30 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 15.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 55% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| 6.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 14.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| Brondby Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyngby Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 4T 0H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.09 (4 trận) |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| Brondby Dựa trên 19 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Lyngby Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 9 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
| Brondby | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 6T 0H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Brondby Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Lyngby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 8
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brondby đã gặp Lyngby tại Super Liga (Đan Mạch) vào 11/10/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brondby 5-2 Lyngby.
Brondby đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Lyngby đứng thứ 11.
Brondby thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Lyngby thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Brondby thắng 2, Lyngby thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.59 · 4.57 · 5.27.
Đội hình Brondby có Mads Frøkjær, Olti Hyseni, Jacob Ambaek.
Đội hình Lyngby có Oliver Højer, Frederik Gytkjær, Ísak Snær Þorvaldsson.
Brondby · Trận trước: Brondby vs F.C. Copenhagen (20/9) · Trận tiếp theo: Odense vs Brondby (18/10)
Lyngby · Trận trước: Lyngby vs Silkeborg IF (19/9) · Trận tiếp theo: Lyngby vs Nordsjaelland (18/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Midtjylland vs F.C. Copenhagen
- Aarhus vs Sonderjyske
- AC Horsens vs Randers FC
- Lyngby vs Nordsjaelland
- Sonderjyske vs Silkeborg IF
- Odense vs Brondby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
Chưa có bài viết nào.