Ngôn ngữ

Brondby vs Lyngby

Chi tiết trận đấu
BrondbyChủ nhà
5 : 2Tỷ số chung cuộc
LyngbyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 20:35
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPatrick Pentz
2DOliver Villadsen
32DFrederik Alves
4DLuis Binks
24DMarko Divković
99MBartosz Slisz
18MMax Ejdum
21MMarcus Younis
29MMads Frøkjær
7MOlti Hyseni
38FJacob Ambaek
Dự bị 9
19FSho Fukuda
15MCasper Winther
51FOskar Fenger
10MDaniel Wass
3DChristopher Olivier
50GWilliam Emil Krarup Sonne Schmidt
37DRaphael Canut
11FFilip Bundgaard
9FPatrick Mortensen
Huấn luyện viên Thomas Norgaard
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GDiego Kochen
2DOskar Buur
24DMunashe Garananga
12DDavid Aronsson
25DRenzo Tytens
19MGustav Fraulo
14MLauge Sandgrav
18MJens Jakob Thomasen
5MOliver Højer
26FFrederik Gytkjær
10FÍsak Snær Þorvaldsson
Dự bị 9
30DMikkel Fischer
6DDaniel Freyr Kristjansson
8MMathias Hebo
22MSanders Ngabo
35FMarkus Anderson
1GJonathan Ægidius
16MZidan Sertdemir
4DCornelius Allen
17MWilliam Steindorsson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Brondby
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
LyngbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
O. SnorreChấn thương đầu gối
S. ColynTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brondby325
Lyngby022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Bàn thắngJacob AmbaekKiến tạo: Olti Hyseni
  2. 31'Bàn thắngOlti HyseniKiến tạo: Marcus Younis
  3. 32'Thẻ vàngDavid Aronsson
  4. 38'Bàn thắngJacob Ambaek
  5. 40'Thẻ vàngMarcus Younis
  6. 46'Thay ngườiSho FukudaRa sân: Marcus Younis
  7. 46'Thay ngườiMikkel FischerRa sân: Oliver Højer
  8. 46'Thay ngườiDaniel Freyr KristjanssonRa sân: Ísak Snær Þorvaldsson
  9. 51'Bàn thắngMax EjdumKiến tạo: Marko Divković
  10. 55'Thẻ vàngMikkel Fischer
  11. 62'Thay ngườiCasper WintherRa sân: Max Ejdum
  12. 62'Thay ngườiOskar FengerRa sân: Jacob Ambaek
  13. 63'Thay ngườiMathias HeboRa sân: Renzo Tytens
  14. 66'Bàn thắngJens Jakob ThomasenKiến tạo: Oskar Buur
  15. 71'Thay ngườiDaniel WassRa sân: Olti Hyseni
  16. 76'Bàn thắngOskar FengerKiến tạo: Sho Fukuda
  17. 77'Thay ngườiChristopher OlivierRa sân: Oliver Villadsen
  18. 79'Thay ngườiSanders NgaboRa sân: Jens Jakob Thomasen
  19. 79'Thay ngườiMarkus AndersonRa sân: Frederik Gytkjær
  20. 80'Thẻ vàngSho Fukuda
  21. 83'Bàn thắngMarkus Anderson
  22. 89'Thẻ vàngMunashe Garananga
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
2,33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,8
14Sút14
7Sút trúng đích5
8Phạt góc4
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
391Chuyền bóng605
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPatrick Pentz90000005.9
4 · DFLuis Binks90000006.9
24 · DFMarko Divković90010007.2
29 · MFMads Frøkjær90001007.5
32 · DFFrederik Alves90000007.2
99 · MFBartosz Slisz90000007.2
2 · DFOliver Villadsen77000006.3
7 · MFOlti Hyseni71114008.2
18 · MFMax Ejdum62101008.3
38 · FWJacob Ambaek62202008.7
21 · MFMarcus Younis45012107.2
19 · FW · Dự bịSho Fukuda45010107.3
15 · MF · Dự bịCasper Winther28000006.2
51 · FW · Dự bịOskar Fenger28101007.6
10 · MF · Dự bịDaniel Wass19000006.9
3 · DF · Dự bịChristopher Olivier13000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFOskar Buur90010006.5
12 · DFDavid Aronsson90000105.7
14 · MFLauge Sandgrav90000006.3
19 · MFGustav Fraulo90002006.7
24 · DFMunashe Garananga90001105.9
31 · GKDiego Kochen90000004.6
18 · MFJens Jakob Thomasen79101007.3
26 · FWFrederik Gytkjær79000006.7
25 · DFRenzo Tytens63000005.9
5 · MFOliver Højer45000006.2
10 · FWÍsak Snær Þorvaldsson45000006.7
6 · DF · Dự bịDaniel Freyr Kristjansson45001006.2
30 · DF · Dự bịMikkel Fischer45000106.3
8 · MF · Dự bịMathias Hebo27000006.7
22 · MF · Dự bịSanders Ngabo11001006.9
35 · FW · Dự bịMarkus Anderson11101007.5
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:35

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,59Hòa4,57Đội khách5,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,751,59Hòa4,184,57Đội khách4,125,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 20:351,59▼4,57▲5,27▲
11/10 20:091,68▼4,35▲4,71▲
11/10 19:441,70▲4,30▼4,62
11/10 17:551,69▼4,37▲4,62▲
11/10 17:271,70▼4,35▲4,57▲
11/10 16:591,71▼4,33▲4,55▲
11/10 15:351,744,31▲4,37▲
11/10 14:141,74▼4,30▲4,35▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 12:211,75▲4,29▼4,34▲
11/10 11:511,73▼4,41▲4,31▲
11/10 09:211,76▲4,33▲4,24▲
11/10 06:491,75▼4,29▲4,21▲
10/10 21:201,76▲4,26▲4,18▲
10/10 16:051,754,20▲4,12
10/10 15:121,754,19▲4,12
08/10 22:14 Đầu tiên1,754,184,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,594,575,27
Betfair1,574,204,75
bet3651,623,905,25
Marathon1,564,304,95
1xBet1,584,304,88
Betano1,624,105,30
BetVictor1,574,004,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,01Đội khách +11,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,332,01Đội khách1,631,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 20:352,01▼1,89▲
11/10 20:092,18▼1,75▲
11/10 19:442,22▲1,73▼
11/10 17:552,20▼1,74▲
11/10 17:272,22▼1,72
11/10 16:59Thay đổi mốc · mốc chính -1
11/10 16:592,23▼1,72▲
11/10 15:352,30▼1,68
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 12:212,31▲1,68▼
11/10 11:512,28▼1,69▲
11/10 09:212,34▲1,66
11/10 06:492,32▼1,66▲
10/10 21:202,34▲1,65▲
10/10 16:052,33▼1,64
10/10 09:382,34▲1,64▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,331,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,011,89
bet3652,101,70
Marathon1,931,80
1xBet1,931,80
Betano2,021,83
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,971,93Xỉu1,871,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 20:351,93▼1,96▲
11/10 17:271,96▼1,93▲
11/10 16:591,97▼1,92▲
11/10 14:141,98▲1,91▼
11/10 12:211,97▲1,92▼
11/10 11:511,96▼1,93▲
11/10 09:211,971,91▲
10/10 21:201,97▲1,90▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 16:051,96▼1,89▲
10/10 09:381,98▲1,88▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,971,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,931,96
Marathon1,811,83
1xBet1,811,83
Betano1,951,88
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,60Không2,382,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 20:351,60▲2,20▼
11/10 18:221,572,25▼
11/10 17:271,57▼2,38▲
11/10 16:021,60▲2,30▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,572,38
10/10 13:50Đã đóng
09/10 21:21 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,572,25
Marathon1,582,20
1xBet1,582,23
Betano1,602,25
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
BrondbyTất cảLyngby
10Trận10
5Thắng1
1Hòa4
4Thua5
17Bàn thắng12
17Bàn thua21
BrondbyChủ nhàLyngby
6Trận5
4Thắng0
0Hòa4
2Thua1
12Bàn thắng5
9Bàn thua9
BrondbyĐội kháchLyngby
4Trận5
1Thắng1
1Hòa0
2Thua4
5Bàn thắng7
8Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
1.70Bàn thắng mỗi trận1.20
1.70Bàn thua mỗi trận2.10
4Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
BrondbyTất cảLyngby
10Trận10
5Thắng1
1Hòa4
4Thua5
17Bàn thắng12
17Bàn thua21
BrondbyChủ nhàLyngby
6Trận5
4Thắng0
0Hòa4
2Thua1
12Bàn thắng5
9Bàn thua9
BrondbyĐội kháchLyngby
4Trận5
1Thắng1
1Hòa0
2Thua4
5Bàn thắng7
8Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
1.70Bàn thắng mỗi trận1.20
1.70Bàn thua mỗi trận2.10
4Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC11326-511HBBBT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 17/10 10:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrondbyHBBBBTTTTH7T 5H 8B
LyngbyBBHTHBHBHB7T 4H 9B
Brondby
Dựa trên 20 trận
Lyngby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B7T 4H 9B
35%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận1.65
1.45Bị ghi mỗi trận1.55
-2Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.49 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (9 trận)
1.41 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
14.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (9 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (9 trận)
52% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
5.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (9 trận)
2.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
13.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (9 trận)
Brondby
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLyngby
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 3H 4BT · H · B3T 4H 4B
36%Tỷ lệ thắng27%
27%Tỷ lệ hòa36%
1.55Ghi được mỗi trận1.73
1.27Bị ghi mỗi trận1.73
+3Hiệu số+0
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
27%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.63 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (5 trận)
1.30 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (5 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
15.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (5 trận)
4.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (5 trận)
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
6.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (5 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
14.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.2 (5 trận)
Brondby
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLyngby
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B4T 0H 5B
33%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa0%
1.11Ghi được mỗi trận1.56
1.67Bị ghi mỗi trận1.33
-5Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.09 (4 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.6Số cú sút mỗi trận14.2 (4 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận7.0 (4 trận)
3.0Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận13.8 (4 trận)
Brondby
Dựa trên 19 trận
Super Liga (Đan Mạch)Lyngby
Dựa trên 9 trận
19Trận9
7T 4H 8BT · H · B1T 4H 4B
37%Tỷ lệ thắng11%
21%Tỷ lệ hòa44%
1.37Ghi được mỗi trận1.11
1.47Bị ghi mỗi trận1.78
-2Hiệu số-6
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
26%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.8Số cú sút mỗi trận14.7
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
52%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.4Phạt góc mỗi trận5.8
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.8Phạm lỗi mỗi trận15.1
BrondbyGiải hạng Nhất Đan MạchLyngby
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B6T 0H 4B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.10
—Hiệu số+9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Brondby
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLyngby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken Stadium
Mùa giải 2025/26
BEsbjerg2:1Lyngby31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby5:0Esbjerg25/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby2:1Hvidovre IF18/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby3:1Kolding IF11/04/2026 19:30 · Giải hạng Nhất Đan MạchBAC Horsens1:0Lyngby04/04/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Brondby T
3H
1Lyngby T
3.3Trung bình tổng điểm
Brondby Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 8
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 04/10 21:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Patrick Pentz90091 phút6.63
GK50William Sonne Schmid10090 phút7.30
GK13Gavin Beavers-----
GK16Adrian Kappenberger-----
DF2Oliver Villadsen100081 phút6.92
DF4Luis Binks91291 phút7.13
DF30Jordi Vanlerberghe81080 phút7.24
DF24Marko Divkovic70267 phút6.84
DF27Mats Kohlert70164 phút6.60
DF32Frederik Alves50055 phút6.75
DF37Raphael Canut30040 phút6.60
DF3Christopher Olivier30018 phút6.73
DF3Gustav Ruby-Johansen-----
DF34Lukas Larsen-----
MF29Mads Frokjaer-Jensen102186 phút7.11
MF18Max Ejdum102278 phút7.05
MF99Bartosz Slisz91190 phút7.18
MF10Daniel Wass60011 phút6.77
MF15Casper Winther30042 phút6.60
MFJonas Gretlund-----
MFElias Larsen-----
MF6Ali Al Najar-----
MF7Viggo Poulsen-----
MF10Andre Escobar-----
FW21Marcus Younis101263 phút6.58
FW7Olti Hyseni93151 phút6.62
FW11Filip Bundgaard90050 phút6.60
FW51Oskar Fenger92140 phút6.71
FW19Sho Fukuda80241 phút6.72
FW9Patrick Mortensen71040 phút6.66
FW38Jacob Ambaek62036 phút6.83
FW17Emmanuel Dennis-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Diego Kochen100091 phút6.75
GK1Jonathan Aegidius-----
GK21Oskar Snorre-----
GK40Elliot Batchelor-----
GK40Solvi Simonarson Jon-----
DF30Mikkel Fischer100086 phút6.89
DF2Oskar Buur100380 phút6.67
DF25Renzo Tytens101079 phút6.44
DF6F. Kristjansson Daniel80026 phút6.46
DF24Munashe Garananga70091 phút6.70
DF12David Aronsson60065 phút6.32
DF4Cornelius Allen60019 phút6.50
DF13Hjalte Froholdt-----
DF25Arttu Hoskonen-----
MF14Lauge Sandgrav100089 phút7.03
MF19Gustav Fraulo101088 phút6.75
MF7Simon Colyn93180 phút7.30
MF18Jens Thomasen81050 phút6.83
MF5Oliver Hojer80049 phút6.64
MF8Mathias Hebo70019 phút6.70
MF17William Steindorsson30021 phút6.43
MF22Sanders Ngabo10011 phút6.90
MF16Zidan Sertdemir-----
MF32Mads Larsen-----
MF33Nicolaj Hjulmand-----
FW10Isak Thorvaldsson103277 phút6.82
FW26Frederik Gytkjaer91025 phút6.58
FW35Markus Anderson31018 phút6.93
FW36Jamil El-Rrami-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

BrondbyHuấn luyện viên Thomas Norgaard
LyngbyNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo