Ngôn ngữ

Montenegro vs Síp

Chi tiết trận đấu
Podgorica City Stadium
MontenegroChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
SípĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBalša Popović
2DMilan Roganović
15DStefan Savić
5DIgor Vujačić
16DOgnjen Gašević
8MMarko Janković
21MAndrija Bulatović
17MVasilije Adžić
20FMilutin Osmajić
9FNikola Krstović
10FStevan Jovetić
Dự bị 12
11MMilan Vukotić
7DMarko Vešović
23FDušan Vuković
14MMiloš Brnović
22MStefan Lončar
12GDanijel Petković
13GIgor Nikić
3DRisto Radunović
4DAndrej Đurić
6DSlobodan Rubežić
18MAleksa Latković
19FViktor Đukanović
Huấn luyện viên Mirko Vucinic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFabiano
6DAndreas Siikkis
5DConstantinos Sotiriou
3DNikolas Panagiotou
14DGiorgos Malekkidis
4MHector Kyprianou
23MMarcus Edwards
16MPanagiotis Andreou
20MGrigoris Kastanos
21MMarinos Tzionis
9FIoannis Pittas
Dự bị 12
17DNick Tsaroulla
10FLoizos Loizou
15MLeonidas Konomis
19FStavros Georgiou
7FAngelos Neophytou
12GJoel Mall
22GAndreas Paraskevas
2DKostas Pileas
8MChambos Kyriakou
13MGiannis Kosti
18MKostakis Artymatas
11FAndronikos Kakoullis
Huấn luyện viên Sofronis Augousti
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Montenegro022
Síp011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Thẻ vàngConstantinos Sotiriou
  2. 46'Thẻ vàngGrigoris Kastanos
  3. 46'Thay ngườiNick TsaroullaRa sân: Andreas Siikkis
  4. 55'Bàn thắngMarcus EdwardsKiến tạo: Nick Tsaroulla
  5. 59'Thay ngườiMilan VukotićRa sân: Stevan Jovetić
  6. 60'Thay ngườiMarko VešovićRa sân: Ognjen Gašević
  7. 65'Thẻ vàngNick Tsaroulla
  8. 66'Bàn thắng từ phạt đềnNikola Krstović
  9. 68'Thẻ vàngIgor Vujačić
  10. 70'Thay ngườiLoizos LoizouRa sân: Marcus Edwards
  11. 71'Thay ngườiDušan VukovićRa sân: Vasilije Adžić
  12. 71'Thay ngườiLeonidas KonomisRa sân: Panagiotis Andreou
  13. 71'Thay ngườiStavros GeorgiouRa sân: Marinos Tzionis
  14. 86'Bàn thắngMilutin OsmajićKiến tạo: Nikola Krstović
  15. 89'Thay ngườiStefan LončarRa sân: Nikola Krstović
  16. 89'Thay ngườiMiloš BrnovićRa sân: Marko Janković
  17. 90'Thay ngườiAngelos NeophytouRa sân: Nikolas Panagiotou
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
3,13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,29
19Sút11
4Sút trúng đích4
8Phạt góc1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
532Chuyền bóng299
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBalša Popović90000006.3
2 · DFMilan Roganović90000007.0
5 · DFIgor Vujačić90000106.3
15 · DFStefan Savić90000007.7
20 · FWMilutin Osmajić90103007.2
21 · MFAndrija Bulatović90002007.7
8 · MFMarko Janković89000007.7
9 · FWNikola Krstović89116007.7
17 · MFVasilije Adžić71000007.0
16 · DFOgnjen Gašević60001006.9
10 · FWStevan Jovetić59001006.7
11 · MF · Dự bịMilan Vukotić31000006.9
7 · DF · Dự bịMarko Vešović30000007.2
23 · FW · Dự bịDušan Vuković19001006.3
14 · MF · Dự bịMiloš Brnović100000—
22 · MF · Dự bịStefan Lončar100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFabiano90000007.0
4 · MFHector Kyprianou90000007.2
5 · DFConstantinos Sotiriou90001106.5
9 · FWIoannis Pittas90003006.7
14 · DFGiorgos Malekkidis90000006.5
20 · MFGrigoris Kastanos90000107.6
3 · DFNikolas Panagiotou89000006.5
16 · MFPanagiotis Andreou71000006.2
21 · MFMarinos Tzionis71001006.6
23 · MFMarcus Edwards70102007.6
6 · DFAndreas Siikkis45000006.3
17 · DF · Dự bịNick Tsaroulla45010105.9
10 · FW · Dự bịLoizos Loizou20001006.3
15 · MF · Dự bịLeonidas Konomis19000006.5
19 · FW · Dự bịStavros Georgiou19000006.2
7 · FW · Dự bịAngelos Neophytou100100—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MontenegroHTBTBTTBBB4T 1H 5B · Dựa trên 10 trận
SípTHTBBBTHHB3T 3H 4B · Dựa trên 10 trận
Montenegro
Dựa trên 10 trận
Síp
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B3T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.30Ghi được mỗi trận1.60
2.00Bị ghi mỗi trận1.50
-7Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.32 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06 (5 trận)
2.14 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (5 trận)
4.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (5 trận)
47% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
5.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (5 trận)
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
13.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Montenegro
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSíp
Dựa trên 6 trận
5Trận6
2T 0H 3BT · H · B1T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng17%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.60Ghi được mỗi trận1.50
1.80Bị ghi mỗi trận2.17
-1Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (3 trận)
Montenegro
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnSíp
Dựa trên 4 trận
5Trận4
2T 1H 2BT · H · B2T 1H 1B
40%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.75
2.20Bị ghi mỗi trận0.50
-6Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.41 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.84 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Montenegro
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếSíp
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 1H 1BT · H · B2T 1H 2B
60%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.60
1.20Bị ghi mỗi trận1.60
+3Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Montenegro
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuSíp
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 0H 4BT · H · B1T 2H 2B
20%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa40%
0.80Ghi được mỗi trận1.60
2.80Bị ghi mỗi trận1.40
-10Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
60%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06
2.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.0Số cú sút mỗi trận14.0
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.6
47%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.0Phạt góc mỗi trận4.8
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.8
13.6Phạm lỗi mỗi trận11.0
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu