Iceland vs Estonia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Hákon Rafn Valdimarsson |
| 4 | D | Victor Pálsson |
| 16 | D | Stefán Teitur Þórðarson |
| 3 | D | Daníel Grétarsson |
| 19 | D | Mikael Ellertsson |
| 20 | M | Jón Dagur Þórsteinsson |
| 7 | M | Hakon Arnar Haraldsson |
| 8 | M | Ísak Bergmann Jóhannesson |
| 11 | M | Albert Guðmundsson |
| 22 | F | Andri Guðjohnsen |
| 9 | F | Orri Óskarsson |
| 5 | F | Ísak Snær Þorvaldsson |
| 21 | M | Arnór Sigurðsson |
| 10 | M | Gylfi Sigurðsson |
| 2 | D | Logi Tomasson |
| 15 | F | Kristall Máni Ingason |
| 13 | G | Anton Ari Einarsson |
| 1 | G | Rúnar Alex Rúnarsson |
| 23 | D | Hörður Magnússon |
| 6 | M | Andri Fannar Baldursson |
| 17 | M | Aron Gunnarsson |
| 18 | M | Mikael Anderson |
| 14 | F | Brynjólfur Darri Willumsson |
| 1 | G | Karl Hein |
| 6 | D | Rasmus Peetson |
| 3 | D | Maksim Paskotsi |
| 2 | D | Märten Kuusk |
| 18 | D | Karol Mets |
| 19 | D | Michael Schjønning-Larsen |
| 10 | M | Kevor Palumets |
| 20 | M | Markus Poom |
| 4 | M | Mattias Käit |
| 11 | F | Mihkel Ainsalu |
| 9 | F | Karel Mustmaa |
| 14 | M | Patrik Kristal |
| 16 | F | Alex Matthias Tamm |
| 8 | M | Markus Soomets |
| 22 | G | Karl Andre Vallner |
| 12 | G | Matvei Igonen |
| 5 | D | Erko Tõugjas |
| 13 | D | Joseph Saliste |
| 23 | M | Frank Liivak |
| 15 | M | Maksimilian Skvortsov |
| 7 | M | Robi Saarma |
| 17 | M | Martin Miller |
| 21 | F | Mattias Männilaan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Iceland | 1 | 0 | 1 |
| Estonia | 0 | 1 | 1 |
- 30'Thay ngườiÍsak Snær ÞorvaldssonRa sân: Albert Guðmundsson
- 45'Bàn thắngAndri GuðjohnsenKiến tạo: Hakon Arnar Haraldsson
- 52'Đá hỏng phạt đềnKevor Palumets
- 54'Thẻ vàngKarol Mets
- 61'Thay ngườiPatrik KristalRa sân: Mihkel Ainsalu
- 64'Bàn thắngMaksim PaskotsiKiến tạo: Rasmus Peetson
- 75'Thay ngườiGylfi SigurðssonRa sân: Ísak Bergmann Jóhannesson
- 75'Thay ngườiArnór SigurðssonRa sân: Jón Dagur Þórsteinsson
- 78'Thay ngườiAlex Matthias TammRa sân: Karel Mustmaa
- 81'Thẻ vàngRasmus Peetson
- 84'Thẻ vàngStefán Teitur Þórðarson
- 84'Thay ngườiLogi TomassonRa sân: Mikael Ellertsson
- 85'Thay ngườiKristall Máni IngasonRa sân: Andri Guðjohnsen
- 86'Thay ngườiMarkus SoometsRa sân: Mattias Käit
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,26Hòa6,10Đội khách11,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,28→1,26Hòa5,85→6,10Đội khách11,22→11,60
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 22:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 22:48 | 1,26 | 6,10▲ | 11,60▼ |
| 26/09 22:37 | 1,26 | 6,00▲ | 11,86▼ |
| 26/09 22:16 | 1,26▼ | 5,91▲ | 11,88▲ |
| 26/09 22:03 | 1,27▲ | 5,77▼ | 11,63▼ |
| 26/09 21:46 | 1,26 | 5,90▼ | 12,09▲ |
| 26/09 21:28 | 1,26 | 6,02▲ | 11,79▲ |
| 26/09 21:21 | 1,26 | 5,98 | 11,70▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 26/09 21:09 | 1,26▼ | 5,98▲ | 11,71▲ |
| 26/09 20:30 | 1,27 | 5,89▼ | 11,35▼ |
| 26/09 20:17 | 1,27 | 5,90▲ | 11,38▲ |
| 26/09 20:01 | 1,27▼ | 5,86▲ | 11,25▲ |
| 26/09 18:49 | 1,28 | 5,83▼ | 11,17▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,28 | 5,85 | 11,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,26 | 6,10 | 11,60 |
| Betfair | 1,18 | 5,50 | 10,50 |
| bet365 | 1,28 | 5,25 | 10,00 |
| Marathon | 1,24 | 6,30 | 12,75 |
| 1xBet | 1,26 | 5,96 | 12,10 |
| Betano | 1,29 | 5,90 | 12,50 |
| BetVictor | 1,25 | 5,50 | 12,00 |
Kèo chấp châu Á-1.75Chủ nhà -1.752,07Đội khách +1.751,83Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,09→2,07Đội khách1,79→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 22:51 | Thay đổi mốc · -1.25 → -1.75 | |
| 26/09 22:48 | 2,07 | 1,83▲ |
| 26/09 22:37 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 26/09 22:16 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 26/09 22:03 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 26/09 21:46 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 26/09 21:28 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 26/09 21:09 | 2,07▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 26/09 20:17 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 26/09 20:01 | 2,09▼ | 1,78 |
| 26/09 18:49 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,09 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.75 | Đội khách +1.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,83 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,88 | 1,86 |
| 1xBet | 2,02 | 1,84 |
| Betano | 1,98 | 1,80 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu2.75Tài 2.751,92Xỉu 2.751,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→1,92Xỉu1,94→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 22:48 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 26/09 22:37 | 2,00▼ | 1,87▲ |
| 26/09 22:16 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2.75 | |
| 26/09 22:16 | 2,02▼ | 1,86▲ |
| 26/09 22:03 | 2,05▲ | 1,80▼ |
| 26/09 21:46 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 26/09 21:21 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 26/09 20:17 | 1,93 | 1,94▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 26/09 20:01 | 1,93 | 1,93▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,93 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 2.75 | Xỉu 2.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,95 |
| Marathon | 1,76 | 2,00 |
| 1xBet | 1,84 | 2,02 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iceland Dựa trên 11 trận | Estonia Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -6 | Hiệu số | -10 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.39 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.72 (4 trận) |
| 1.61 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.80 (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 10.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 52% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (4 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| Iceland Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Estonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.0 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Iceland Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Estonia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 1T 2H 5B | T · H · B | 1T 1H 3B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| -9 | Hiệu số | -8 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.12 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.97 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.4 |
| 11.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Iceland Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Estonia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 0T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 3.25 |
| +2 | Hiệu số | -10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.72 |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.80 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.8 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 7.2 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 1.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.0 |
| Iceland Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Estonia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -8 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Iceland | FIFA Series | Estonia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iceland đã gặp Estonia tại UEFA Nations League A C vào 26/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Iceland 1-1 Estonia.
Iceland đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Estonia đứng thứ 2.
Iceland thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Estonia thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Iceland thắng 0, Estonia thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.26 · 6.10 · 11.60.
Đội hình Iceland có Albert Guðmundsson, Andri Guðjohnsen, Orri Óskarsson.
Đội hình Estonia có Mattias Käit, Mihkel Ainsalu, Karel Mustmaa.
Iceland · Trận trước: Argentina vs Iceland (10/6) · Trận tiếp theo: Luxembourg vs Iceland (30/9)
Estonia · Trận trước: Rwanda vs Estonia (31/3) · Trận tiếp theo: Bulgaria vs Estonia (30/9)
Các trận UEFA Nations League A C khác cùng ngày
- Quần đảo Faroe vs Kazakhstan
- San Marino vs Phần Lan
- Bulgaria vs Luxembourg
- Slovakia vs Moldova
- Albania vs Belarus
Các trận UEFA Nations League A C tuần này
- Latvia vs Síp
- Armenia vs Montenegro
- Phần Lan vs Belarus
- Moldova vs Quần đảo Faroe
- San Marino vs Albania
- Slovakia vs Kazakhstan
- Bulgaria vs Estonia
- Luxembourg vs Iceland
- Kazakhstan vs Moldova
- Latvia vs Montenegro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston
- Salisbury vs Eastbourne Boro
- Manchester City vs Ipswich
- Hartlepool vs Marine
- Altrincham vs FC United
- Derby vs Stoke
Chưa có bài viết nào.