Ngôn ngữ

Iceland vs Estonia

Chi tiết trận đấu
IcelandChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
EstoniaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/09 22:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GHákon Rafn Valdimarsson
4DVictor Pálsson
16DStefán Teitur Þórðarson
3DDaníel Grétarsson
19DMikael Ellertsson
20MJón Dagur Þórsteinsson
7MHakon Arnar Haraldsson
8MÍsak Bergmann Jóhannesson
11MAlbert Guðmundsson
22FAndri Guðjohnsen
9FOrri Óskarsson
Dự bị 12
5FÍsak Snær Þorvaldsson
21MArnór Sigurðsson
10MGylfi Sigurðsson
2DLogi Tomasson
15FKristall Máni Ingason
13GAnton Ari Einarsson
1GRúnar Alex Rúnarsson
23DHörður Magnússon
6MAndri Fannar Baldursson
17MAron Gunnarsson
18MMikael Anderson
14FBrynjólfur Darri Willumsson
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GKarl Hein
6DRasmus Peetson
3DMaksim Paskotsi
2DMärten Kuusk
18DKarol Mets
19DMichael Schjønning-Larsen
10MKevor Palumets
20MMarkus Poom
4MMattias Käit
11FMihkel Ainsalu
9FKarel Mustmaa
Dự bị 12
14MPatrik Kristal
16FAlex Matthias Tamm
8MMarkus Soomets
22GKarl Andre Vallner
12GMatvei Igonen
5DErko Tõugjas
13DJoseph Saliste
23MFrank Liivak
15MMaksimilian Skvortsov
7MRobi Saarma
17MMartin Miller
21FMattias Männilaan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 00:46

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Iceland101
Estonia011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 30'Thay ngườiÍsak Snær ÞorvaldssonRa sân: Albert Guðmundsson
  2. 45'Bàn thắngAndri GuðjohnsenKiến tạo: Hakon Arnar Haraldsson
  3. 52'Đá hỏng phạt đềnKevor Palumets
  4. 54'Thẻ vàngKarol Mets
  5. 61'Thay ngườiPatrik KristalRa sân: Mihkel Ainsalu
  6. 64'Bàn thắngMaksim PaskotsiKiến tạo: Rasmus Peetson
  7. 75'Thay ngườiGylfi SigurðssonRa sân: Ísak Bergmann Jóhannesson
  8. 75'Thay ngườiArnór SigurðssonRa sân: Jón Dagur Þórsteinsson
  9. 78'Thay ngườiAlex Matthias TammRa sân: Karel Mustmaa
  10. 81'Thẻ vàngRasmus Peetson
  11. 84'Thẻ vàngStefán Teitur Þórðarson
  12. 84'Thay ngườiLogi TomassonRa sân: Mikael Ellertsson
  13. 85'Thay ngườiKristall Máni IngasonRa sân: Andri Guðjohnsen
  14. 86'Thay ngườiMarkus SoometsRa sân: Mattias Käit
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
1,39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,38
19Sút8
8Sút trúng đích5
7Phạt góc3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
538Chuyền bóng313
4Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFDaníel Grétarsson90000007.2
4 · DFVictor Pálsson90001006.6
7 · MFHakon Arnar Haraldsson90011008.3
9 · FWOrri Óskarsson90005006.2
12 · GKHákon Rafn Valdimarsson90000008.9
16 · DFStefán Teitur Þórðarson90000107.2
22 · FWAndri Guðjohnsen85102007.5
19 · DFMikael Ellertsson84000006.3
8 · MFÍsak Bergmann Jóhannesson75000006.9
20 · MFJón Dagur Þórsteinsson75001007.5
5 · FW · Dự bịÍsak Snær Þorvaldsson60000006.0
11 · MFAlbert Guðmundsson30000006.7
10 · MF · Dự bịGylfi Sigurðsson15001006.6
21 · MF · Dự bịArnór Sigurðsson15001006.7
2 · DF · Dự bịLogi Tomasson11001006.9
15 · FW · Dự bịKristall Máni Ingason10002006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKarl Hein90000007.9
2 · DFMärten Kuusk90000006.3
3 · DFMaksim Paskotsi90101008.0
6 · DFRasmus Peetson90010107.2
10 · MFKevor Palumets90002006.3
18 · DFKarol Mets90000106.9
19 · DFMichael Schjønning-Larsen90000006.7
20 · MFMarkus Poom90002006.5
4 · MFMattias Käit86001006.0
9 · FWKarel Mustmaa78001006.3
11 · FWMihkel Ainsalu61001007.0
14 · MF · Dự bịPatrik Kristal29000006.6
16 · FW · Dự bịAlex Matthias Tamm12000006.3
8 · MF · Dự bịMarkus Soomets9000006.7
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,26Hòa6,10Đội khách11,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,281,26Hòa5,856,10Đội khách11,2211,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/09 22:48Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 22:481,266,10▲11,60▼
26/09 22:371,266,00▲11,86▼
26/09 22:161,26▼5,91▲11,88▲
26/09 22:031,27▲5,77▼11,63▼
26/09 21:461,265,90▼12,09▲
26/09 21:281,266,02▲11,79▲
26/09 21:211,265,9811,70▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
26/09 21:091,26▼5,98▲11,71▲
26/09 20:301,275,89▼11,35▼
26/09 20:171,275,90▲11,38▲
26/09 20:011,27▼5,86▲11,25▲
26/09 18:491,285,83▼11,17▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,285,8511,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,266,1011,60
Betfair1,185,5010,50
bet3651,285,2510,00
Marathon1,246,3012,75
1xBet1,265,9612,10
Betano1,295,9012,50
BetVictor1,255,5012,00
Kèo chấp châu Á-1.75Chủ nhà -1.752,07Đội khách +1.751,83Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,092,07Đội khách1,791,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.75 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/09 22:51Thay đổi mốc · -1.25 → -1.75
26/09 22:482,071,83▲
26/09 22:372,07▼1,80▲
26/09 22:162,08▼1,79▲
26/09 22:032,13▲1,76▼
26/09 21:462,08▲1,79▼
26/09 21:282,06▼1,84▲
26/09 21:092,07▼1,83▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
26/09 20:172,08▼1,79▲
26/09 20:012,09▼1,78
26/09 18:492,10▲1,78▼
26/09 18:35 Đầu tiên2,091,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.75Đội khách +1.75
Pinnacle2,071,83
bet3652,051,75
Marathon1,881,86
1xBet2,021,84
Betano1,981,80
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu2.75Tài 2.751,92Xỉu 2.751,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,931,92Xỉu1,941,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.75 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/09 22:481,92▼1,95▲
26/09 22:372,00▼1,87▲
26/09 22:16Thay đổi mốc · 2.5 → 2.75
26/09 22:162,02▼1,86▲
26/09 22:032,05▲1,80▼
26/09 21:462,02▲1,85▼
26/09 21:211,92▼1,95▲
26/09 20:171,931,94▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
26/09 20:011,931,93▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,931,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.75Xỉu 2.75
Pinnacle1,921,95
Marathon1,762,00
1xBet1,842,02
Betano1,831,95
BetVictor1,781,89
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IcelandBBHHBBTHBB2T 3H 6B · Dựa trên 11 trận
EstoniaBHTBHBHB1T 3H 4B · Dựa trên 8 trận
Iceland
Dựa trên 11 trận
Estonia
Dựa trên 8 trận
11Trận8
2T 3H 6BT · H · B1T 3H 4B
18%Tỷ lệ thắng12%
27%Tỷ lệ hòa38%
1.45Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận2.25
-6Hiệu số-10
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
36%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.39 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.72 (4 trận)
1.61 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.80 (4 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
10.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận7.2 (4 trận)
4.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5 (4 trận)
52% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (4 trận)
3.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận1.5 (4 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
11.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận17.0 (4 trận)
Iceland
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEstonia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B0T 2H 1B
33%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa67%
3.33Ghi được mỗi trận0.67
2.33Bị ghi mỗi trận1.33
+3Hiệu số-2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
2.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.0Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iceland
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnEstonia
Dựa trên 5 trận
8Trận5
1T 2H 5BT · H · B1T 1H 3B
12%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.75Ghi được mỗi trận1.20
1.88Bị ghi mỗi trận2.80
-9Hiệu số-8
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.12 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.97 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)2.4
11.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iceland
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuEstonia
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 1H 3BT · H · B0T 1H 3B
33%Tỷ lệ thắng0%
17%Tỷ lệ hòa25%
2.17Ghi được mỗi trận0.75
1.83Bị ghi mỗi trận3.25
+2Hiệu số-10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.72
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.80
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)2.8
10.2Số cú sút mỗi trận7.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận2.5
52%Kiểm soát bóng trung bình40%
3.8Phạt góc mỗi trận1.5
1.3Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận17.0
Iceland
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếEstonia
Dựa trên 2 trận
5Trận2
0T 2H 3BT · H · B1T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.60Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.20Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-8Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
IcelandFIFA SeriesEstonia
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Iceland T
1H
0Estonia T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Iceland Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 30/09 01:45