Ngôn ngữ

Armenia vs Latvia

Chi tiết trận đấu
Vazgen Sargsyan Republican Stadium
ArmeniaChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
LatviaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GOgnjen Čančarević
2DArtem Bandikyan
3DErik Piloyan
20DJunior Julio
4DGeorgiy Harutyunyan
21DNair Tiknizyan
9MArtur Serobyan
6MUgochukwu Iwu
10MEduard Spertsyan
23MNarek Hovhannisyan
18FArtur Miranyan
Dự bị 12
5DArgishti Petrosyan
11FZhirayr Shaghoyan
17FArtur Gharibyan
15DErik Simonyan
7MEdgar Sevikyan
12GArsen Beglaryan
16GGor Matinyan
13DKhariton Ayvazyan
8MKarlen Hovhannisyan
14MGor Manvelyan
19MKaren Muradyan
22FNarek Grigoryan
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GRihards Matrevics
21DDeniss Melniks
5DAntonijs Černomordijs
3DDennis Cirkin
13MRaivis Jurkovskis
10MLūkass Vapne
15MDmitrijs Zelenkovs
14MAndrejs Cigaņiks
7FEduards Daskevics
9FVladislavs Gutkovskis
17FMarkuss Strods
Dự bị 12
19DMaksims Tonisevs
4MOskars Vientiess
20FRoberts Uldriķis
6MDanila Patijčuks
18MAlbert Aleksanjan
1GNils Purins
12GFrenks Orols
2DDaniels Balodis
11DRoberts Savaļnieks
8MEduards Emsis
16MGlebs Žaleiko
22MAleksejs Saveljevs
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Armenia112
Latvia000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Bàn thắngGeorgiy HarutyunyanKiến tạo: Eduard Spertsyan
  2. 46'Thay ngườiArgishti PetrosyanRa sân: Junior Julio
  3. 58'Thay ngườiMaksims TonisevsRa sân: Raivis Jurkovskis
  4. 60'Thay ngườiZhirayr ShaghoyanRa sân: Narek Hovhannisyan
  5. 62'Thẻ vàngArtur Serobyan
  6. 68'Thay ngườiOskars VientiessRa sân: Eduards Daskevics
  7. 68'Thay ngườiRoberts UldriķisRa sân: Markuss Strods
  8. 69'Thay ngườiArtur GharibyanRa sân: Artur Miranyan
  9. 75'Bàn thắngArtur GharibyanKiến tạo: Zhirayr Shaghoyan
  10. 82'Thay ngườiErik SimonyanRa sân: Georgiy Harutyunyan
  11. 82'Thay ngườiEdgar SevikyanRa sân: Artur Serobyan
  12. 87'Thay ngườiAlbert AleksanjanRa sân: Vladislavs Gutkovskis
  13. 87'Thay ngườiDanila PatijčuksRa sân: Antonijs Černomordijs
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
1,12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,2
14Sút5
4Sút trúng đích1
10Phạt góc2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
512Chuyền bóng405
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKOgnjen Čančarević90000006.9
2 · DFArtem Bandikyan90000006.6
3 · DFErik Piloyan90000007.3
6 · MFUgochukwu Iwu90000006.9
10 · MFEduard Spertsyan90011007.5
21 · DFNair Tiknizyan90000006.9
4 · DFGeorgiy Harutyunyan82102008.7
9 · MFArtur Serobyan82003106.5
18 · FWArtur Miranyan69000006.7
23 · MFNarek Hovhannisyan60000007.0
20 · DFJunior Julio45002007.2
5 · DF · Dự bịArgishti Petrosyan45000007.0
11 · FW · Dự bịZhirayr Shaghoyan30010007.3
17 · FW · Dự bịArtur Gharibyan21101007.7
7 · MF · Dự bịEdgar Sevikyan8001006.6
15 · DF · Dự bịErik Simonyan8000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFDennis Cirkin90000006.2
10 · MFLūkass Vapne90000006.3
14 · MFAndrejs Cigaņiks90000006.7
15 · MFDmitrijs Zelenkovs90001006.6
21 · DFDeniss Melniks90000006.3
23 · GKRihards Matrevics90000006.3
5 · DFAntonijs Černomordijs87000007.0
9 · FWVladislavs Gutkovskis87001006.9
7 · FWEduards Daskevics68000006.9
17 · FWMarkuss Strods68000006.0
13 · MFRaivis Jurkovskis58000007.0
19 · DF · Dự bịMaksims Tonisevs32000006.3
4 · MF · Dự bịOskars Vientiess22000006.7
20 · FW · Dự bịRoberts Uldriķis22000006.3
6 · MF · Dự bịDanila Patijčuks8000006.9
18 · MF · Dự bịAlbert Aleksanjan8000006.5
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ArmeniaHHBBBBBTB1T 2H 6B · Dựa trên 9 trận
LatviaBHBHBB0T 2H 4B · Dựa trên 6 trận
Armenia
Dựa trên 9 trận
Latvia
Dựa trên 6 trận
9Trận6
1T 2H 6BT · H · B0T 2H 4B
11%Tỷ lệ thắng0%
22%Tỷ lệ hòa33%
0.67Ghi được mỗi trận0.50
2.56Bị ghi mỗi trận1.83
-17Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
44%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0.73 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (5 trận)
2.57 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81 (5 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
7.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận7.8 (5 trận)
2.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (5 trận)
40% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (5 trận)
1.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
0.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
10.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Armenia
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLatvia
Dựa trên 3 trận
6Trận3
1T 2H 3BT · H · B0T 1H 2B
17%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa33%
0.83Ghi được mỗi trận0.67
1.83Bị ghi mỗi trận2.67
-6Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.06 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86
1.95 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận7.7
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.7
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
1.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.3
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Armenia
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnLatvia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
0T 0H 3BT · H · B0T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.33Ghi được mỗi trận0.33
4.00Bị ghi mỗi trận1.00
-11Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
67%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
2.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
5.3Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
36%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.7Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Armenia
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuLatvia
Dựa trên 5 trận
6Trận5
1T 0H 5BT · H · B0T 1H 4B
17%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa20%
0.50Ghi được mỗi trận0.60
3.17Bị ghi mỗi trận2.20
-16Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
67%Tỷ lệ không ghi bàn60%
0.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
2.57Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
7.3Số cú sút mỗi trận7.8
2.8Sút trúng đích mỗi trận2.2
40%Kiểm soát bóng trung bình43%
1.2Phạt góc mỗi trận3.4
0.8Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.5Phạm lỗi mỗi trận11.0
Armenia
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếLatvia
Dựa trên 1 trận
3Trận1
0T 2H 1BT · H · B0T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-1Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Armenia T
0H
1Latvia T
3.2Trung bình tổng điểm
Armenia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 5
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B