Ngôn ngữ

Moldova vs Quần đảo Faroe

Chi tiết trận đấu
Stadionul Zimbru
MoldovaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Quần đảo FaroeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 22:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GDumitru Celeadnic
5DCatalin Cucos
18DIurie Iovu
6DMihail Gherasimencov
16MDanila Forov
14MVladimir Fratea
4MVladislav Baboglo
11MVictor Stina
2MOleg Reabciuk
21FDmytro Mandrychenko
15FPetru Popescu
Dự bị 12
20FNicky Cleșcenco
7MNikita Motpan
9MSergiu Perciun
22MVadim Rață
10MŞtefan Bodişteanu
1GEmil Tîmbur
23GAndrei Cojuhar
3DMihail Stefan
19DDaniel Dumbrăvanu
8MCristian Dros
13MSerafim Cojocari
17MOvidiu David
Huấn luyện viên Sergiu Cleşcenco
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMattias Lamhauge
19DJann Benjaminsen
4DSamuel Johansen Chukwudi
16DGunnar Vatnhamar
5DAndrias Edmundsson
3DViljormur Davidsen
10MÁki Samuelsen
22MMattias Hellisdal
21MGéza Dávid Turi
20MHanus Sørensen
17FAdrian Justinussen
Dự bị 12
11MPetur Knudsen
7FJóannes Bjartalíð
13DMartin Agnarsson
6MEmil Joensen
18FAron Benjaminsen
12GAri Petersen
23GBárður Á Reynatrøð
2DJóannes Kalsø Danielsen
8DHeini Vatnsdal
15DOdmar Færø
9FJørgen Nielsen
14FPoul Kallsberg
Huấn luyện viên Eyðun Klakstein
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 01:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Moldova011
Quần đảo Faroe101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Bàn thắng từ phạt đềnViljormur Davidsen
  2. 46'Thay ngườiNicky CleșcencoRa sân: Dmytro Mandrychenko
  3. 52'Thay ngườiNikita MotpanRa sân: Victor Stina
  4. 52'Thay ngườiSergiu PerciunRa sân: Danila Forov
  5. 52'Thay ngườiVadim RațăRa sân: Vladislav Baboglo
  6. 61'Thay ngườiJóannes BjartalíðRa sân: Hanus Sørensen
  7. 61'Thay ngườiPetur KnudsenRa sân: Géza Dávid Turi
  8. 62'Thẻ vàngAndrias Edmundsson
  9. 66'Bàn thắngSergiu Perciun
  10. 74'Thay ngườiŞtefan BodişteanuRa sân: Vladimir Fratea
  11. 75'Thay ngườiMartin AgnarssonRa sân: Viljormur Davidsen
  12. 85'Thay ngườiEmil JoensenRa sân: Mattias Hellisdal
  13. 85'Thay ngườiAron BenjaminsenRa sân: Áki Samuelsen
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
1,68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,14
22Sút6
4Sút trúng đích1
7Phạt góc2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
599Chuyền bóng263
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · MFOleg Reabciuk90002007.2
5 · DFCatalin Cucos90000007.0
6 · DFMihail Gherasimencov90000007.2
12 · GKDumitru Celeadnic90000006.3
15 · FWPetru Popescu90003006.5
18 · DFIurie Iovu90000007.5
14 · MFVladimir Fratea74001006.6
4 · MFVladislav Baboglo52001006.3
11 · MFVictor Stina52000007.0
16 · MFDanila Forov52000006.9
21 · FWDmytro Mandrychenko45000006.0
20 · FW · Dự bịNicky Cleșcenco45002007.0
7 · MF · Dự bịNikita Motpan38003006.6
9 · MF · Dự bịSergiu Perciun38102008.3
22 · MF · Dự bịVadim Rață38000007.5
10 · MF · Dự bịŞtefan Bodişteanu16000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMattias Lamhauge90000006.5
4 · DFSamuel Johansen Chukwudi90000006.7
5 · DFAndrias Edmundsson90002107.3
16 · DFGunnar Vatnhamar90000006.9
17 · FWAdrian Justinussen90000006.3
19 · DFJann Benjaminsen90000006.3
10 · MFÁki Samuelsen85000006.7
22 · MFMattias Hellisdal85000006.9
3 · DFViljormur Davidsen75101007.2
20 · MFHanus Sørensen61000006.9
21 · MFGéza Dávid Turi61000007.3
7 · FW · Dự bịJóannes Bjartalíð29000006.3
11 · MF · Dự bịPetur Knudsen29000006.6
13 · DF · Dự bịMartin Agnarsson15000006.6
6 · MF · Dự bịEmil Joensen9000006.7
18 · FW · Dự bịAron Benjaminsen9000006.2
Tính đến 01/10 04:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,10Hòa2,86Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,953,10Hòa2,832,86Đội khách2,762,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 22:473,10▼2,86▲2,73▲
29/09 22:313,19▼2,842,68▲
29/09 22:103,25▼2,84▼2,64▲
29/09 21:583,29▲2,88▲2,59▼
29/09 21:413,26▲2,85▼2,62▼
29/09 21:353,19▲2,86▼2,66▼
29/09 21:103,04▲2,872,77▼
29/09 21:073,01▲2,872,80
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
29/09 20:433,00▲2,87▼2,80▲
29/09 20:092,99▲2,90▼2,79▲
29/09 19:542,98▼2,942,76▲
29/09 19:403,00▲2,942,74▼
29/09 19:282,982,94▼2,75
29/09 19:102,98▲2,95▲2,75▼
29/09 18:262,97▲2,942,77
29/09 18:122,96▼2,942,77▲
29/09 16:403,02▲2,942,73▼
29/09 15:533,00▲2,94▼2,74▲
29/09 15:222,98▲2,992,72
29/09 14:512,97▼2,99▲2,72▼
29/09 14:232,99▲2,94▼2,75
29/09 13:512,98▼2,952,75▲
29/09 13:213,002,95▲2,73▼
29/09 11:273,00▲2,92▲2,76▼
29/09 09:452,92▼2,90▲2,80▲
29/09 09:142,99▲2,872,77▼
29/09 05:442,98▲2,872,78▼
29/09 04:452,91▲2,872,84▼
29/09 01:272,89▼2,872,86▲
29/09 00:402,99▲2,87▲2,77▼
29/09 00:282,88▲2,862,88▼
28/09 23:122,86▲2,86▲2,91▲
28/09 21:252,83▼2,832,88▲
28/09 18:022,95▲2,832,76▼
28/09 03:042,87▼2,832,83▲
27/09 22:01 Đầu tiên2,952,832,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,102,862,73
Betfair2,902,632,45
bet3653,002,802,70
Marathon3,023,022,64
1xBet3,053,052,67
Betano3,102,802,70
BetVictor3,102,752,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,08Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,992,08Đội khách1,851,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 22:472,08▼1,83▲
29/09 22:312,13▼1,79▲
29/09 22:10Thay đổi mốc · 1.5 → 0
29/09 22:102,17▼1,76▲
29/09 21:58Tạm dừng
29/09 21:412,18▲1,75▼
29/09 21:352,14▲1,78▼
29/09 21:102,04▲1,85▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
29/09 20:432,01▼1,88
29/09 20:092,021,88▲
29/09 19:542,02▼1,87▲
29/09 19:402,04▲1,86▼
29/09 19:102,03▲1,87▼
29/09 18:122,01▼1,88▲
29/09 16:402,05▲1,85
29/09 15:222,04▲1,85▼
29/09 14:232,031,86▼
29/09 13:512,03▼1,87▲
29/09 13:212,04▲1,85▼
29/09 11:272,03▲1,86▼
29/09 09:451,98▼1,89▲
29/09 05:442,01▲1,86▼
29/09 04:451,96▲1,91▼
29/09 01:271,94▼1,93▲
29/09 00:402,01▲1,86▼
29/09 00:281,93▲1,93▼
28/09 23:121,92▲1,95▲
28/09 21:251,91▼1,94▲
28/09 18:021,99▲1,86▼
28/09 11:151,931,91▲
28/09 03:041,93▼1,90▲
27/09 22:01 Đầu tiên1,991,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,081,83
bet3652,021,78
Marathon2,041,80
1xBet2,071,83
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu2Tài 22,10Xỉu 21,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,932,10Xỉu1,881,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 22:472,10▼1,76▲
29/09 22:102,14▲1,74▼
29/09 21:582,07▼1,81▲
29/09 21:412,13▲1,77▼
29/09 21:352,07▲1,82▼
29/09 21:102,06▲1,83
29/09 20:432,05▲1,83▼
29/09 20:092,00▲1,87▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
29/09 19:541,931,93▼
29/09 18:261,93▲1,94▼
29/09 16:401,92▲1,95▼
29/09 16:101,91▼1,96▲
29/09 15:531,92▲1,95▼
29/09 15:221,83▲2,06
29/09 14:511,82▼2,06▲
29/09 13:211,91▲1,96
29/09 11:271,901,96▲
29/09 09:451,90▼1,95▲
29/09 00:401,951,90▲
28/09 23:121,951,89▲
28/09 21:251,95▲1,88
28/09 11:151,94▲1,88
27/09 22:01 Đầu tiên1,931,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,101,76
Marathon2,081,68
1xBet2,081,68
Betano2,051,75
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có1,912,15Không1,801,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 22:512,15▼1,60
29/09 22:312,20▲1,60▼
29/09 20:252,10▲1,65▼
29/09 20:092,00▲1,73▼
29/09 20:061,951,75▼
29/09 04:331,95▲1,80▼
29/09 04:071,91▼1,83▲
28/09 23:061,95▼1,80▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
28/09 20:512,001,73
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:46Đã đóng
28/09 01:012,00▲1,73▼
28/09 00:04 Đầu tiên1,911,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,60
bet3652,101,67
Marathon2,231,58
1xBet2,231,60
Betano2,071,67
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MoldovaBHHBBBBHBB0T 3H 8B · Dựa trên 11 trận
Quần đảo FaroeHTTBTTTB5T 1H 2B · Dựa trên 8 trận
Moldova
Dựa trên 11 trận
Quần đảo Faroe
Dựa trên 8 trận
11Trận8
0T 3H 8BT · H · B5T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng62%
27%Tỷ lệ hòa12%
0.82Ghi được mỗi trận1.50
3.09Bị ghi mỗi trận0.88
-25Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
36%Tỷ lệ không ghi bàn12%
0.50 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (6 trận)
3.77 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
7.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.2 (6 trận)
1.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (6 trận)
32% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (6 trận)
2.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (6 trận)
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
10.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (6 trận)
Moldova
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQuần đảo Faroe
Dựa trên 5 trận
4Trận5
0T 1H 3BT · H · B3T 1H 1B
0%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.50Ghi được mỗi trận1.60
2.50Bị ghi mỗi trận0.60
-8Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
75%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (4 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận9.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình36% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (4 trận)
Moldova
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnQuần đảo Faroe
Dựa trên 3 trận
7Trận3
0T 2H 5BT · H · B2T 0H 1B
0%Tỷ lệ thắng67%
29%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.33
3.43Bị ghi mỗi trận1.33
-17Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
14%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.44 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.42 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
7.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
32% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Moldova
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuQuần đảo Faroe
Dựa trên 5 trận
5Trận5
0T 1H 4BT · H · B3T 0H 2B
0%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa0%
0.60Ghi được mỗi trận1.60
4.40Bị ghi mỗi trận1.00
-19Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16
3.77Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
2.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
7.4Số cú sút mỗi trận8.2
1.8Sút trúng đích mỗi trận4.4
32%Kiểm soát bóng trung bình37%
2.4Phạt góc mỗi trận4.0
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.0
Moldova
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếQuần đảo Faroe
Dựa trên 2 trận
5Trận2
0T 2H 3BT · H · B2T 0H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.20Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-4Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Moldova
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AQuần đảo Faroe
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Moldova T
1H
0Quần đảo Faroe T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Moldova Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 28/09 21:00