Moldova vs Quần đảo Faroe
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Dumitru Celeadnic |
| 5 | D | Catalin Cucos |
| 18 | D | Iurie Iovu |
| 6 | D | Mihail Gherasimencov |
| 16 | M | Danila Forov |
| 14 | M | Vladimir Fratea |
| 4 | M | Vladislav Baboglo |
| 11 | M | Victor Stina |
| 2 | M | Oleg Reabciuk |
| 21 | F | Dmytro Mandrychenko |
| 15 | F | Petru Popescu |
| 20 | F | Nicky Cleșcenco |
| 7 | M | Nikita Motpan |
| 9 | M | Sergiu Perciun |
| 22 | M | Vadim Rață |
| 10 | M | Ştefan Bodişteanu |
| 1 | G | Emil Tîmbur |
| 23 | G | Andrei Cojuhar |
| 3 | D | Mihail Stefan |
| 19 | D | Daniel Dumbrăvanu |
| 8 | M | Cristian Dros |
| 13 | M | Serafim Cojocari |
| 17 | M | Ovidiu David |
| 1 | G | Mattias Lamhauge |
| 19 | D | Jann Benjaminsen |
| 4 | D | Samuel Johansen Chukwudi |
| 16 | D | Gunnar Vatnhamar |
| 5 | D | Andrias Edmundsson |
| 3 | D | Viljormur Davidsen |
| 10 | M | Áki Samuelsen |
| 22 | M | Mattias Hellisdal |
| 21 | M | Géza Dávid Turi |
| 20 | M | Hanus Sørensen |
| 17 | F | Adrian Justinussen |
| 11 | M | Petur Knudsen |
| 7 | F | Jóannes Bjartalíð |
| 13 | D | Martin Agnarsson |
| 6 | M | Emil Joensen |
| 18 | F | Aron Benjaminsen |
| 12 | G | Ari Petersen |
| 23 | G | Bárður Á Reynatrøð |
| 2 | D | Jóannes Kalsø Danielsen |
| 8 | D | Heini Vatnsdal |
| 15 | D | Odmar Færø |
| 9 | F | Jørgen Nielsen |
| 14 | F | Poul Kallsberg |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Moldova | 0 | 1 | 1 |
| Quần đảo Faroe | 1 | 0 | 1 |
- 26'Bàn thắng từ phạt đềnViljormur Davidsen
- 46'Thay ngườiNicky CleșcencoRa sân: Dmytro Mandrychenko
- 52'Thay ngườiNikita MotpanRa sân: Victor Stina
- 52'Thay ngườiSergiu PerciunRa sân: Danila Forov
- 52'Thay ngườiVadim RațăRa sân: Vladislav Baboglo
- 61'Thay ngườiJóannes BjartalíðRa sân: Hanus Sørensen
- 61'Thay ngườiPetur KnudsenRa sân: Géza Dávid Turi
- 62'Thẻ vàngAndrias Edmundsson
- 66'Bàn thắngSergiu Perciun
- 74'Thay ngườiŞtefan BodişteanuRa sân: Vladimir Fratea
- 75'Thay ngườiMartin AgnarssonRa sân: Viljormur Davidsen
- 85'Thay ngườiEmil JoensenRa sân: Mattias Hellisdal
- 85'Thay ngườiAron BenjaminsenRa sân: Áki Samuelsen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,10Hòa2,86Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,95→3,10Hòa2,83→2,86Đội khách2,76→2,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 3,10▼ | 2,86▲ | 2,73▲ |
| 29/09 22:31 | 3,19▼ | 2,84 | 2,68▲ |
| 29/09 22:10 | 3,25▼ | 2,84▼ | 2,64▲ |
| 29/09 21:58 | 3,29▲ | 2,88▲ | 2,59▼ |
| 29/09 21:41 | 3,26▲ | 2,85▼ | 2,62▼ |
| 29/09 21:35 | 3,19▲ | 2,86▼ | 2,66▼ |
| 29/09 21:10 | 3,04▲ | 2,87 | 2,77▼ |
| 29/09 21:07 | 3,01▲ | 2,87 | 2,80 |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 29/09 20:43 | 3,00▲ | 2,87▼ | 2,80▲ |
| 29/09 20:09 | 2,99▲ | 2,90▼ | 2,79▲ |
| 29/09 19:54 | 2,98▼ | 2,94 | 2,76▲ |
| 29/09 19:40 | 3,00▲ | 2,94 | 2,74▼ |
| 29/09 19:28 | 2,98 | 2,94▼ | 2,75 |
| 29/09 19:10 | 2,98▲ | 2,95▲ | 2,75▼ |
| 29/09 18:26 | 2,97▲ | 2,94 | 2,77 |
| 29/09 18:12 | 2,96▼ | 2,94 | 2,77▲ |
| 29/09 16:40 | 3,02▲ | 2,94 | 2,73▼ |
| 29/09 15:53 | 3,00▲ | 2,94▼ | 2,74▲ |
| 29/09 15:22 | 2,98▲ | 2,99 | 2,72 |
| 29/09 14:51 | 2,97▼ | 2,99▲ | 2,72▼ |
| 29/09 14:23 | 2,99▲ | 2,94▼ | 2,75 |
| 29/09 13:51 | 2,98▼ | 2,95 | 2,75▲ |
| 29/09 13:21 | 3,00 | 2,95▲ | 2,73▼ |
| 29/09 11:27 | 3,00▲ | 2,92▲ | 2,76▼ |
| 29/09 09:45 | 2,92▼ | 2,90▲ | 2,80▲ |
| 29/09 09:14 | 2,99▲ | 2,87 | 2,77▼ |
| 29/09 05:44 | 2,98▲ | 2,87 | 2,78▼ |
| 29/09 04:45 | 2,91▲ | 2,87 | 2,84▼ |
| 29/09 01:27 | 2,89▼ | 2,87 | 2,86▲ |
| 29/09 00:40 | 2,99▲ | 2,87▲ | 2,77▼ |
| 29/09 00:28 | 2,88▲ | 2,86 | 2,88▼ |
| 28/09 23:12 | 2,86▲ | 2,86▲ | 2,91▲ |
| 28/09 21:25 | 2,83▼ | 2,83 | 2,88▲ |
| 28/09 18:02 | 2,95▲ | 2,83 | 2,76▼ |
| 28/09 03:04 | 2,87▼ | 2,83 | 2,83▲ |
| 27/09 22:01 Đầu tiên | 2,95 | 2,83 | 2,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,10 | 2,86 | 2,73 |
| Betfair | 2,90 | 2,63 | 2,45 |
| bet365 | 3,00 | 2,80 | 2,70 |
| Marathon | 3,02 | 3,02 | 2,64 |
| 1xBet | 3,05 | 3,05 | 2,67 |
| Betano | 3,10 | 2,80 | 2,70 |
| BetVictor | 3,10 | 2,75 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,08Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,99→2,08Đội khách1,85→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 29/09 22:31 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 29/09 22:10 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 29/09 22:10 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 29/09 21:58 | Tạm dừng | |
| 29/09 21:41 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 29/09 21:35 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 29/09 21:10 | 2,04▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 29/09 20:43 | 2,01▼ | 1,88 |
| 29/09 20:09 | 2,02 | 1,88▲ |
| 29/09 19:54 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 29/09 19:40 | 2,04▲ | 1,86▼ |
| 29/09 19:10 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 29/09 18:12 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 29/09 16:40 | 2,05▲ | 1,85 |
| 29/09 15:22 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 29/09 14:23 | 2,03 | 1,86▼ |
| 29/09 13:51 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 29/09 13:21 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 29/09 11:27 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 29/09 09:45 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 29/09 05:44 | 2,01▲ | 1,86▼ |
| 29/09 04:45 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 29/09 01:27 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 29/09 00:40 | 2,01▲ | 1,86▼ |
| 29/09 00:28 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 28/09 23:12 | 1,92▲ | 1,95▲ |
| 28/09 21:25 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 28/09 18:02 | 1,99▲ | 1,86▼ |
| 28/09 11:15 | 1,93 | 1,91▲ |
| 28/09 03:04 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 27/09 22:01 Đầu tiên | 1,99 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,83 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,04 | 1,80 |
| 1xBet | 2,07 | 1,83 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu2Tài 22,10Xỉu 21,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→2,10Xỉu1,88→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 29/09 22:10 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 29/09 21:58 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 29/09 21:41 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 29/09 21:35 | 2,07▲ | 1,82▼ |
| 29/09 21:10 | 2,06▲ | 1,83 |
| 29/09 20:43 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 29/09 20:09 | 2,00▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:54 | 1,93 | 1,93▼ |
| 29/09 18:26 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 29/09 16:40 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 29/09 16:10 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 29/09 15:53 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 29/09 15:22 | 1,83▲ | 2,06 |
| 29/09 14:51 | 1,82▼ | 2,06▲ |
| 29/09 13:21 | 1,91▲ | 1,96 |
| 29/09 11:27 | 1,90 | 1,96▲ |
| 29/09 09:45 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 29/09 00:40 | 1,95 | 1,90▲ |
| 28/09 23:12 | 1,95 | 1,89▲ |
| 28/09 21:25 | 1,95▲ | 1,88 |
| 28/09 11:15 | 1,94▲ | 1,88 |
| 27/09 22:01 Đầu tiên | 1,93 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,76 |
| Marathon | 2,08 | 1,68 |
| 1xBet | 2,08 | 1,68 |
| Betano | 2,05 | 1,75 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có1,91→2,15Không1,80→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 22:51 | 2,15▼ | 1,60 |
| 29/09 22:31 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 29/09 20:25 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 29/09 20:09 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 29/09 20:06 | 1,95 | 1,75▼ |
| 29/09 04:33 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 29/09 04:07 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 28/09 23:06 | 1,95▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:51 | 2,00 | 1,73 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 01:01 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 28/09 00:04 Đầu tiên | 1,91 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,23 | 1,58 |
| 1xBet | 2,23 | 1,60 |
| Betano | 2,07 | 1,67 |
| BetVictor | 2,15 | 1,62 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Moldova Dựa trên 11 trận | Quần đảo Faroe Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 0T 3H 8B | T · H · B | 5T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 3.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| -25 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 0.50 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (6 trận) |
| 3.77 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 7.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (6 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| Moldova Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Quần đảo Faroe Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -8 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (4 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| Moldova Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Quần đảo Faroe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 0T 2H 5B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 3.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -17 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.44 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.42 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 7.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Moldova Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Quần đảo Faroe Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 1H 4B | T · H · B | 3T 0H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 4.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -19 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 3.77 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 2.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 7.4 | Số cú sút mỗi trận | 8.2 |
| 1.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 32% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 2.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Moldova Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Quần đảo Faroe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Moldova Dựa trên 1 trận | UEFA Nations League A | Quần đảo Faroe Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Moldova đã gặp Quần đảo Faroe tại UEFA Nations League A C vào 29/9/2026 23:00 UTC+07 tại Stadionul Zimbru.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Moldova 1-1 Quần đảo Faroe.
Moldova đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Quần đảo Faroe đứng thứ 2.
Moldova thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Quần đảo Faroe thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Moldova thắng 1, Quần đảo Faroe thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.10 · 2.86 · 2.73.
Đội hình Moldova có Oleg Reabciuk, Dmytro Mandrychenko, Petru Popescu.
Đội hình Quần đảo Faroe có Géza Dávid Turi, Hanus Sørensen, Adrian Justinussen.
Moldova · Trận trước: Slovakia vs Moldova (27/9) · Trận tiếp theo: Kazakhstan vs Moldova (2/10)
Quần đảo Faroe · Trận trước: Quần đảo Faroe vs Kazakhstan (26/9) · Trận tiếp theo: Quần đảo Faroe vs Slovakia (3/10)
Các trận UEFA Nations League A C khác cùng ngày
- Phần Lan vs Belarus
- Slovakia vs Kazakhstan
- Luxembourg vs Iceland
- San Marino vs Albania
- Bulgaria vs Estonia
Các trận UEFA Nations League A C tuần này
- Kazakhstan vs Moldova
- Síp vs Armenia
- Latvia vs Montenegro
- Quần đảo Faroe vs Slovakia
- Phần Lan vs Albania
- Belarus vs San Marino
- Estonia vs Luxembourg
- Iceland vs Bulgaria
- Síp vs Latvia
- Montenegro vs Armenia
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.