Albania vs Belarus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Etrit Berisha |
| 4 | D | Elseid Hysaj |
| 18 | D | Ardian Ismajli |
| 6 | D | Berat Djimsiti |
| 22 | D | Stavros Pilios |
| 20 | M | Ylber Ramadani |
| 8 | M | Kristjan Asllani |
| 17 | M | Taulant Seferi |
| 10 | M | Ernest Muçi |
| 21 | M | Arber Hoxha |
| 7 | F | Rey Manaj |
| 11 | F | Myrto Uzuni |
| 19 | F | Mirlind Daku |
| 9 | M | Anis Mehmeti |
| 16 | M | Juljan Shehu |
| 3 | D | Mario Mitaj |
| 23 | G | Mario Dajsinani |
| 12 | G | Alen Sherri |
| 2 | D | Samuele Sina |
| 15 | D | Marash Kumbulla |
| 13 | D | Naser Aliji |
| 5 | M | Klevi Qefalija |
| 14 | F | Cristian Shpendi |
| 21 | G | Fedor Lapoukhov |
| 5 | D | Vladislav Kalinin |
| 20 | D | Zakhar Volkov |
| 3 | D | Ivan Tsikhamirau |
| 2 | D | Kirill Pechenin |
| 8 | M | Aleksandr Selyava |
| 9 | M | Max Ebong |
| 22 | M | Artem Kontsevoy |
| 10 | M | Valeriy Gromyko |
| 18 | M | Yevgeniy Malashevich |
| 11 | F | German Barkovskiy |
| 13 | D | Kirill Gomanov |
| 16 | M | Anton Kovalev |
| 14 | M | Aliaksandr Svirepa |
| 17 | F | Vitaliy Lisakovich |
| 23 | F | Timofey Simanenka |
| 12 | G | Andrey Kudravets |
| 1 | G | Pavel Pavlyuchenko |
| 19 | D | Anton Lukashov |
| 15 | D | Egor Parkhomenko |
| 6 | D | Roman Begunov |
| 4 | M | Valeriy Bocherov |
| 7 | F | Artem Shumanskiy |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Albania | 2 | 0 | 2 |
| Belarus | 0 | 0 | 0 |
- 21'Thẻ vàngIvan Tsikhamirau
- 32'Thẻ vàngArtem Kontsevoy
- 34'Bàn thắng từ phạt đềnKristjan Asllani
- 45'Thẻ vàngYevgeniy Malashevich
- 45+2'Bàn thắngErnest MuçiKiến tạo: Elseid Hysaj
- 45+3'Thẻ vàngYlber Ramadani
- 46'Thay ngườiAnton KovalevRa sân: Artem Kontsevoy
- 46'Thay ngườiKirill GomanovRa sân: Ivan Tsikhamirau
- 61'Thay ngườiMyrto UzuniRa sân: Taulant Seferi
- 65'Thay ngườiAliaksandr SvirepaRa sân: Aleksandr Selyava
- 65'Thay ngườiVitaliy LisakovichRa sân: Valeriy Gromyko
- 74'Thay ngườiAnis MehmetiRa sân: Ernest Muçi
- 74'Thay ngườiMirlind DakuRa sân: Rey Manaj
- 85'Thẻ vàngStavros Pilios
- 85'Thay ngườiTimofey SimanenkaRa sân: German Barkovskiy
- 86'Thay ngườiJuljan ShehuRa sân: Kristjan Asllani
- 87'Thay ngườiMario MitajRa sân: Arber Hoxha
- 90+2'Thẻ vàngZakhar Volkov
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,64Hòa3,89Đội khách5,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,60→1,64Hòa3,97→3,89Đội khách6,05→5,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 1,64▲ | 3,89▼ | 5,71▼ |
| 27/09 01:24 | 1,62 | 3,91 | 5,87▲ |
| 27/09 00:51 | 1,62▼ | 3,91▲ | 5,86▲ |
| 27/09 00:36 | 1,65▲ | 3,85▼ | 5,64▼ |
| 27/09 00:25 | 1,64 | 3,88 | 5,67▼ |
| 27/09 00:03 | 1,64 | 3,88▼ | 5,68▲ |
| 26/09 23:46 | 1,64▲ | 3,93▼ | 5,58▼ |
| 26/09 23:34 | 1,63▼ | 3,95▲ | 5,64▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:18 | 1,64▲ | 3,93▼ | 5,59▼ |
| 26/09 23:05 | 1,61▼ | 3,98 | 5,78▲ |
| 26/09 22:48 | 1,62▲ | 3,98▼ | 5,77▼ |
| 26/09 22:37 | 1,61 | 4,02▲ | 5,80▼ |
| 26/09 22:16 | 1,61 | 3,95▼ | 5,87▼ |
| 26/09 21:46 | 1,61 | 3,96▲ | 5,89 |
| 26/09 21:28 | 1,61 | 3,95▲ | 5,89 |
| 26/09 21:21 | 1,61 | 3,94▲ | 5,89▼ |
| 26/09 20:54 | 1,61 | 3,91▼ | 5,96▲ |
| 26/09 20:01 | 1,61 | 3,94▲ | 5,89▼ |
| 26/09 19:27 | 1,61▼ | 3,93▲ | 5,90▲ |
| 26/09 18:59 | 1,62▲ | 3,91▼ | 5,83▼ |
| 26/09 18:49 | 1,60 | 3,96▼ | 6,02▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,60 | 3,97 | 6,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,64 | 3,89 | 5,71 |
| Betfair | 1,53 | 3,60 | 5,00 |
| bet365 | 1,65 | 3,75 | 5,25 |
| Marathon | 1,66 | 3,82 | 5,60 |
| 1xBet | 1,68 | 3,88 | 5,61 |
| Betano | 1,67 | 3,90 | 5,90 |
| BetVictor | 1,62 | 3,70 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-0.75Chủ nhà -0.751,83Đội khách +0.752,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,76→1,83Đội khách2,12→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 27/09 00:51 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 27/09 00:36 | 1,85 | 2,04▼ |
| 27/09 00:27 | Thay đổi mốc · -1.5 → -0.75 | |
| 27/09 00:03 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 26/09 23:46 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 26/09 23:34 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 26/09 23:18 | 1,84▲ | 2,06▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:05 | 1,80▼ | 2,11 |
| 26/09 22:48 | 1,81▲ | 2,11 |
| 26/09 22:37 | 1,78▼ | 2,11 |
| 26/09 22:16 | 1,80▲ | 2,11▲ |
| 26/09 21:46 | 1,78▼ | 2,10▼ |
| 26/09 21:21 | 1,80▼ | 2,11 |
| 26/09 20:54 | 1,81▲ | 2,11 |
| 26/09 19:27 | 1,80▼ | 2,11▲ |
| 26/09 18:59 | 1,81▲ | 2,09▼ |
| 26/09 18:49 | 1,77▲ | 2,11▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,76 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.75 | Đội khách +0.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,06 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,79 | 1,96 |
| 1xBet | 1,80 | 1,95 |
| Betano | 1,80 | 2,00 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Tài/Xỉu2.25Tài 2.251,80Xỉu 2.252,05Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,85→1,80Xỉu2,02→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 27/09 00:51 | 1,85 | 2,03▲ |
| 27/09 00:36 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 27/09 00:25 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 27/09 00:08 | Thay đổi mốc · 3 → 2.25 | |
| 27/09 00:03 | 1,85▲ | 2,03▼ |
| 26/09 23:46 | 1,77▲ | 2,10 |
| 26/09 23:34 | 1,76▼ | 2,10 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:18 | 1,77▲ | 2,10▼ |
| 26/09 23:05 | 1,76 | 2,11▲ |
| 26/09 22:48 | 1,76▲ | 2,10▼ |
| 26/09 22:37 | 1,74▼ | 2,15▲ |
| 26/09 21:46 | 1,79▼ | 2,06▼ |
| 26/09 21:21 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 26/09 20:54 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 26/09 20:01 | 1,81▼ | 2,07▲ |
| 26/09 19:27 | 1,86 | 2,02▲ |
| 26/09 18:59 | 1,86 | 2,01▼ |
| 26/09 18:49 | 1,86▲ | 2,02 |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,85 | 2,02 |
| Nhà cái | Tài 2.25 | Xỉu 2.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,83 | 1,91 |
| 1xBet | 1,90 | 1,98 |
| Betano | 1,80 | 1,98 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Albania Dựa trên 10 trận | Belarus Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 0H 5B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.91 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (6 trận) |
| 1.16 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.70 (6 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 51% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 33% (6 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| Albania Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Belarus Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 0H 3B | T · H · B | 1T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.56 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.53 (3 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 28% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Albania Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Belarus Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 0H 2B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.87 (3 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| Albania Dựa trên 4 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Belarus Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 0T 2H 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.83 |
| +1 | Hiệu số | -13 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| 1.16 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.70 |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.0 | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 33% |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Albania Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Belarus Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 0H 3B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Albania Dựa trên 1 trận | Vòng play-off liên lục địa | Belarus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Albania đã gặp Belarus tại UEFA Nations League A C vào 27/9/2026 01:45 UTC+07 tại Air Albania Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Albania 2-0 Belarus.
Albania đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Belarus đứng thứ 2.
Albania thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Belarus thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.64 · 3.89 · 5.71.
Đội hình Albania có Ernest Muçi, Arber Hoxha, Rey Manaj.
Đội hình Belarus có Valeriy Gromyko, Yevgeniy Malashevich, German Barkovskiy.
Albania · Trận trước: Albania vs Luxembourg (7/6) · Trận tiếp theo: San Marino vs Albania (30/9)
Belarus · Trận trước: Belarus vs Burkina Faso (9/6) · Trận tiếp theo: Phần Lan vs Belarus (29/9)
Các trận UEFA Nations League A C khác cùng ngày
- Quần đảo Faroe vs Kazakhstan
- Iceland vs Estonia
- San Marino vs Phần Lan
- Bulgaria vs Luxembourg
- Slovakia vs Moldova
Các trận UEFA Nations League A C tuần này
- Armenia vs Montenegro
- Latvia vs Síp
- Moldova vs Quần đảo Faroe
- Phần Lan vs Belarus
- Slovakia vs Kazakhstan
- Luxembourg vs Iceland
- San Marino vs Albania
- Bulgaria vs Estonia
- Kazakhstan vs Moldova
- Latvia vs Montenegro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.