Ngôn ngữ

Albania vs Belarus

Chi tiết trận đấu
Air Albania Stadium
AlbaniaChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
BelarusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 01:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GEtrit Berisha
4DElseid Hysaj
18DArdian Ismajli
6DBerat Djimsiti
22DStavros Pilios
20MYlber Ramadani
8MKristjan Asllani
17MTaulant Seferi
10MErnest Muçi
21MArber Hoxha
7FRey Manaj
Dự bị 12
11FMyrto Uzuni
19FMirlind Daku
9MAnis Mehmeti
16MJuljan Shehu
3DMario Mitaj
23GMario Dajsinani
12GAlen Sherri
2DSamuele Sina
15DMarash Kumbulla
13DNaser Aliji
5MKlevi Qefalija
14FCristian Shpendi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
21GFedor Lapoukhov
5DVladislav Kalinin
20DZakhar Volkov
3DIvan Tsikhamirau
2DKirill Pechenin
8MAleksandr Selyava
9MMax Ebong
22MArtem Kontsevoy
10MValeriy Gromyko
18MYevgeniy Malashevich
11FGerman Barkovskiy
Dự bị 12
13DKirill Gomanov
16MAnton Kovalev
14MAliaksandr Svirepa
17FVitaliy Lisakovich
23FTimofey Simanenka
12GAndrey Kudravets
1GPavel Pavlyuchenko
19DAnton Lukashov
15DEgor Parkhomenko
6DRoman Begunov
4MValeriy Bocherov
7FArtem Shumanskiy
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Albania202
Belarus000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Thẻ vàngIvan Tsikhamirau
  2. 32'Thẻ vàngArtem Kontsevoy
  3. 34'Bàn thắng từ phạt đềnKristjan Asllani
  4. 45'Thẻ vàngYevgeniy Malashevich
  5. 45+2'Bàn thắngErnest MuçiKiến tạo: Elseid Hysaj
  6. 45+3'Thẻ vàngYlber Ramadani
  7. 46'Thay ngườiAnton KovalevRa sân: Artem Kontsevoy
  8. 46'Thay ngườiKirill GomanovRa sân: Ivan Tsikhamirau
  9. 61'Thay ngườiMyrto UzuniRa sân: Taulant Seferi
  10. 65'Thay ngườiAliaksandr SvirepaRa sân: Aleksandr Selyava
  11. 65'Thay ngườiVitaliy LisakovichRa sân: Valeriy Gromyko
  12. 74'Thay ngườiAnis MehmetiRa sân: Ernest Muçi
  13. 74'Thay ngườiMirlind DakuRa sân: Rey Manaj
  14. 85'Thẻ vàngStavros Pilios
  15. 85'Thay ngườiTimofey SimanenkaRa sân: German Barkovskiy
  16. 86'Thay ngườiJuljan ShehuRa sân: Kristjan Asllani
  17. 87'Thay ngườiMario MitajRa sân: Arber Hoxha
  18. 90+2'Thẻ vàngZakhar Volkov
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
2,03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,61
20Sút8
3Sút trúng đích2
5Phạt góc2
9Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
475Chuyền bóng414
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEtrit Berisha90000007.7
4 · DFElseid Hysaj90010008.0
6 · DFBerat Djimsiti90002007.9
18 · DFArdian Ismajli90000007.3
20 · MFYlber Ramadani90000107.0
22 · DFStavros Pilios90001106.9
21 · MFArber Hoxha87002006.7
8 · MFKristjan Asllani86102008.3
7 · FWRey Manaj74002006.6
10 · MFErnest Muçi74103007.9
17 · MFTaulant Seferi61002006.5
11 · FW · Dự bịMyrto Uzuni29001007.3
9 · MF · Dự bịAnis Mehmeti16000006.3
19 · FW · Dự bịMirlind Daku16001006.7
16 · MF · Dự bịJuljan Shehu400000—
3 · DF · Dự bịMario Mitaj300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKirill Pechenin90002006.3
5 · DFVladislav Kalinin90000006.9
9 · MFMax Ebong90001006.5
18 · MFYevgeniy Malashevich90001105.3
20 · DFZakhar Volkov90000106.9
21 · GKFedor Lapoukhov90000006.9
11 · FWGerman Barkovskiy85002006.6
8 · MFAleksandr Selyava65001006.5
10 · MFValeriy Gromyko65000006.7
3 · DFIvan Tsikhamirau45000106.2
22 · MFArtem Kontsevoy45000105.9
13 · DF · Dự bịKirill Gomanov45000006.6
16 · MF · Dự bịAnton Kovalev45000006.7
14 · MF · Dự bịAliaksandr Svirepa25000006.9
17 · FW · Dự bịVitaliy Lisakovich25000006.5
23 · FW · Dự bịTimofey Simanenka500000—
Tính đến 21/10 02:53

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,64Hòa3,89Đội khách5,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,601,64Hòa3,973,89Đội khách6,055,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 01:391,64▲3,89▼5,71▼
27/09 01:241,623,915,87▲
27/09 00:511,62▼3,91▲5,86▲
27/09 00:361,65▲3,85▼5,64▼
27/09 00:251,643,885,67▼
27/09 00:031,643,88▼5,68▲
26/09 23:461,64▲3,93▼5,58▼
26/09 23:341,63▼3,95▲5,64▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
26/09 23:181,64▲3,93▼5,59▼
26/09 23:051,61▼3,985,78▲
26/09 22:481,62▲3,98▼5,77▼
26/09 22:371,614,02▲5,80▼
26/09 22:161,613,95▼5,87▼
26/09 21:461,613,96▲5,89
26/09 21:281,613,95▲5,89
26/09 21:211,613,94▲5,89▼
26/09 20:541,613,91▼5,96▲
26/09 20:011,613,94▲5,89▼
26/09 19:271,61▼3,93▲5,90▲
26/09 18:591,62▲3,91▼5,83▼
26/09 18:491,603,96▼6,02▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,603,976,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,643,895,71
Betfair1,533,605,00
bet3651,653,755,25
Marathon1,663,825,60
1xBet1,683,885,61
Betano1,673,905,90
BetVictor1,623,705,50
Kèo chấp châu Á-0.75Chủ nhà -0.751,83Đội khách +0.752,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,761,83Đội khách2,122,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.75 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 01:391,83▲2,06▼
27/09 00:511,81▼2,09▲
27/09 00:361,852,04▼
27/09 00:27Thay đổi mốc · -1.5 → -0.75
27/09 00:031,85▲2,05▼
26/09 23:461,84▲2,06▼
26/09 23:341,83▼2,07▲
26/09 23:181,84▲2,06▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
26/09 23:051,80▼2,11
26/09 22:481,81▲2,11
26/09 22:371,78▼2,11
26/09 22:161,80▲2,11▲
26/09 21:461,78▼2,10▼
26/09 21:211,80▼2,11
26/09 20:541,81▲2,11
26/09 19:271,80▼2,11▲
26/09 18:591,81▲2,09▼
26/09 18:491,77▲2,11▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,762,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.75Đội khách +0.75
Pinnacle1,832,06
bet3651,851,95
Marathon1,791,96
1xBet1,801,95
Betano1,802,00
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu2.25Tài 2.251,80Xỉu 2.252,05Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,851,80Xỉu2,022,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 01:391,80▼2,05▲
27/09 00:511,852,03▲
27/09 00:361,85▲2,02▼
27/09 00:251,84▼2,04▲
27/09 00:08Thay đổi mốc · 3 → 2.25
27/09 00:031,85▲2,03▼
26/09 23:461,77▲2,10
26/09 23:341,76▼2,10
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
26/09 23:181,77▲2,10▼
26/09 23:051,762,11▲
26/09 22:481,76▲2,10▼
26/09 22:371,74▼2,15▲
26/09 21:461,79▼2,06▼
26/09 21:211,82▼2,07▲
26/09 20:541,86▲2,01▼
26/09 20:011,81▼2,07▲
26/09 19:271,862,02▲
26/09 18:591,862,01▼
26/09 18:491,86▲2,02
26/09 18:35 Đầu tiên1,852,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.25Xỉu 2.25
Pinnacle1,802,05
Marathon1,831,91
1xBet1,901,98
Betano1,801,98
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AlbaniaBBBBBTTTTT5T 0H 5B · Dựa trên 10 trận
BelarusHTTTHHBBBB3T 3H 4B · Dựa trên 10 trận
Albania
Dựa trên 10 trận
Belarus
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 0H 5BT · H · B3T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng30%
0%Tỷ lệ hòa30%
0.90Ghi được mỗi trận1.30
0.90Bị ghi mỗi trận2.10
+0Hiệu số-8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.91 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74 (6 trận)
1.16 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.70 (6 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (6 trận)
2.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5 (6 trận)
51% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình33% (6 trận)
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (6 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
10.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (6 trận)
Albania
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBelarus
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 0H 3BT · H · B1T 2H 2B
40%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.20
1.20Bị ghi mỗi trận2.20
-1Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
60%Tỷ lệ không ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.56 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.53 (3 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận6.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình28% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Albania
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnBelarus
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 0H 2BT · H · B2T 1H 2B
60%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
0.80Ghi được mỗi trận1.40
0.60Bị ghi mỗi trận2.00
+1Hiệu số-3
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.87 (3 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (3 trận)
Albania
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuBelarus
Dựa trên 6 trận
4Trận6
3T 0H 1BT · H · B0T 2H 4B
75%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.75Ghi được mỗi trận0.67
0.50Bị ghi mỗi trận2.83
+1Hiệu số-13
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.91Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74
1.16Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.70
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.0Số cú sút mỗi trận9.7
2.8Sút trúng đích mỗi trận2.5
51%Kiểm soát bóng trung bình33%
3.0Phạt góc mỗi trận4.0
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.0Phạm lỗi mỗi trận13.0
Albania
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếBelarus
Dựa trên 4 trận
5Trận4
2T 0H 3BT · H · B3T 1H 0B
40%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận2.25
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
60%Tỷ lệ không ghi bàn0%
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Albania
Dựa trên 1 trận
Vòng play-off liên lục địaBelarus
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua