Slovakia vs Moldova
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Dominik Greif |
| 18 | D | Ivan Schranz |
| 14 | D | Milan Škriniar |
| 21 | D | Adam Obert |
| 16 | D | Dávid Hancko |
| 10 | M | Tomáš Suslov |
| 22 | M | Stanislav Lobotka |
| 8 | M | Ondrej Duda |
| 13 | F | Adrián Kaprálik |
| 15 | F | David Strelec |
| 17 | F | Lukáš Haraslín |
| 4 | D | Martin Valjent |
| 7 | F | Leo Sauer |
| 3 | D | Denis Vavro |
| 11 | F | Erik Prekop |
| 19 | M | Tomáš Rigo |
| 1 | G | Martin Dúbravka |
| 23 | G | Dominik Takáč |
| 5 | D | Ľubomír Šatka |
| 6 | M | Peter Pokorný |
| 20 | F | Dávid Ďuriš |
| 2 | M | Michal Faško |
| 9 | F | Róbert Boženík |
| 12 | G | Dumitru Celeadnic |
| 18 | D | Iurie Iovu |
| 4 | D | Vladislav Baboglo |
| 6 | D | Mihail Gherasimencov |
| 16 | M | Danila Forov |
| 7 | M | Nikita Motpan |
| 22 | M | Vadim Rață |
| 11 | M | Victor Stina |
| 2 | M | Oleg Reabciuk |
| 20 | F | Nicky Cleșcenco |
| 15 | F | Petru Popescu |
| 10 | M | Ştefan Bodişteanu |
| 14 | F | Vladimir Fratea |
| 8 | M | Cristian Dros |
| 3 | D | Mihail Stefan |
| 9 | F | Serghei Turcan |
| 1 | G | Emil Tîmbur |
| 23 | G | Andrei Cojuhar |
| 5 | D | Catalin Cucos |
| 19 | D | Daniel Dumbrăvanu |
| 13 | M | Serafim Cojocari |
| 17 | M | Ovidiu David |
| 21 | M | Dmytro Mandrychenko |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Slovakia | 2 | 0 | 2 |
| Moldova | 0 | 0 | 0 |
- 20'Thẻ vàngO. Reabciuk
- 28'Thẻ vàngO. Duda
- 32'Bàn thắngI. SchranzKiến tạo: T. Suslov
- 40'Bàn thắng từ phạt đềnO. Duda
- 55'Thay ngườiS. BodisteanuRa sân: N. Clescenco
- 55'Thay ngườiV. FrateaRa sân: V. Stina
- 63'Thay ngườiM. ValjentRa sân: I. Schranz
- 63'Thay ngườiL. SauerRa sân: A. Kapralik
- 66'Thay ngườiC. DrosRa sân: V. Rata
- 72'Thẻ vàngT. Suslov
- 72'Thay ngườiD. VavroRa sân: D. Hancko
- 72'Thay ngườiE. PrekopRa sân: D. Strelec
- 74'Thay ngườiM. StefanRa sân: V. Baboglo
- 74'Thay ngườiS. TurcanRa sân: D. Forov
- 82'Thay ngườiT. RigoRa sân: L. Haraslin
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,16Hòa7,83Đội khách18,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,15→1,16Hòa8,13→7,83Đội khách20,45→18,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 1,16▼ | 7,83▲ | 18,37▲ |
| 27/09 01:24 | 1,17▲ | 7,72▼ | 18,21▼ |
| 27/09 01:06 | 1,15▲ | 8,26▼ | 20,34▼ |
| 27/09 00:51 | 1,13▼ | 8,84▲ | 23,61▲ |
| 27/09 00:36 | 1,14▲ | 8,40▼ | 21,34▼ |
| 27/09 00:25 | 1,13 | 8,80▼ | 22,89▼ |
| 27/09 00:03 | 1,13▼ | 8,87▲ | 23,38▲ |
| 26/09 23:46 | 1,14 | 8,63▲ | 22,47▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:18 | 1,14 | 8,56▲ | 22,24▲ |
| 26/09 22:37 | 1,14 | 8,52▼ | 22,07▲ |
| 26/09 22:16 | 1,14 | 8,54▲ | 21,91▲ |
| 26/09 22:03 | 1,14 | 8,42▼ | 21,33▼ |
| 26/09 21:46 | 1,14▼ | 8,72▲ | 22,71▲ |
| 26/09 20:54 | 1,15 | 8,35▲ | 21,23▲ |
| 26/09 20:17 | 1,15 | 8,34▼ | 21,18▲ |
| 26/09 20:01 | 1,15 | 8,35▲ | 21,16▼ |
| 26/09 19:27 | 1,15 | 8,32▲ | 21,33▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,15 | 8,13 | 20,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,16 | 7,83 | 18,37 |
| Betfair | 1,08 | 7,00 | 14,00 |
| bet365 | 1,17 | 7,00 | 15,00 |
| Marathon | 1,17 | 7,50 | 18,25 |
| 1xBet | 1,19 | 7,55 | 17,50 |
| Betano | 1,19 | 7,30 | 22,00 |
| BetVictor | 1,14 | 7,50 | 18,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,92Đội khách +21,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,84→1,92Đội khách2,06→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 27/09 01:24 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 27/09 01:06 | Thay đổi mốc · -2.25 → -2 | |
| 27/09 01:06 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 27/09 00:51 | 1,72▼ | 2,19▲ |
| 27/09 00:36 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 27/09 00:25 | 1,72 | 2,18▼ |
| 27/09 00:03 | 1,72▼ | 2,19▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:46 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 26/09 23:18 | 1,76 | 2,13▲ |
| 26/09 22:37 | 1,76 | 2,12▼ |
| 26/09 22:16 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 26/09 22:03 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 26/09 21:46 | 1,73▼ | 2,17▲ |
| 26/09 20:17 | 1,79▲ | 2,09 |
| 26/09 20:01 | 1,78▼ | 2,09▲ |
| 26/09 19:27 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,84 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,97 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,92 |
| 1xBet | 1,91 | 1,92 |
| Betano | 1,85 | 1,91 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu3Tài 31,96Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,99→1,96Xỉu1,88→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 27/09 01:24 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 27/09 01:06 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 27/09 00:51 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 27/09 00:36 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 27/09 00:27 | Thay đổi mốc · 3.25 → 3 | |
| 27/09 00:25 | 1,93 | 1,94▲ |
| 27/09 00:03 | 1,93▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:46 | 1,96▼ | 1,90 |
| 26/09 22:48 | 1,97▲ | 1,90 |
| 26/09 22:37 | 1,96▲ | 1,90▼ |
| 26/09 22:03 | 1,94▲ | 1,93▼ |
| 26/09 21:46 | 1,93▼ | 1,94▲ |
| 26/09 20:17 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 26/09 20:01 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 26/09 19:27 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,99 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,91 |
| Marathon | 1,89 | 1,83 |
| 1xBet | 1,89 | 1,83 |
| Betano | 1,93 | 1,85 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Slovakia Dựa trên 10 trận | Moldova Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 0T 3H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 3.20 |
| +0 | Hiệu số | -23 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.10 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.50 (5 trận) |
| 1.24 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 3.77 (5 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 9.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 32% (5 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| Slovakia Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Moldova Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 3B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| +7 | Hiệu số | -8 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 1.24 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.93 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 12.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Slovakia Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Moldova Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 0T 2H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 3.67 |
| -7 | Hiệu số | -15 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.97 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.44 (3 trận) |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 4.42 (3 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 6.3 | Số cú sút mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 32% (3 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Slovakia Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Moldova Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 4.40 |
| -2 | Hiệu số | -19 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.50 |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 3.77 |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.6 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 7.4 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 32% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Slovakia Dựa trên 3 trận | Giao hữu quốc tế | Moldova Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 0T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Slovakia Dựa trên 1 trận | Vòng play-off liên lục địa | Moldova |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Slovakia đã gặp Moldova tại UEFA Nations League A C vào 27/9/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Slovakia 2-0 Moldova.
Slovakia đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Moldova đứng thứ 3.
Slovakia thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Moldova thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.16 · 7.83 · 18.37.
Đội hình Slovakia có Adrián Kaprálik, David Strelec, Lukáš Haraslín.
Đội hình Moldova có Oleg Reabciuk, Nicky Cleșcenco, Petru Popescu.
Slovakia · Trận trước: Slovakia vs Montenegro (5/6) · Trận tiếp theo: Slovakia vs Kazakhstan (30/9)
Moldova · Trận trước: Armenia vs Moldova (9/6) · Trận tiếp theo: Moldova vs Quần đảo Faroe (29/9)
Các trận UEFA Nations League A C khác cùng ngày
- Quần đảo Faroe vs Kazakhstan
- Iceland vs Estonia
- San Marino vs Phần Lan
- Bulgaria vs Luxembourg
- Albania vs Belarus
Các trận UEFA Nations League A C tuần này
- Latvia vs Síp
- Armenia vs Montenegro
- Moldova vs Quần đảo Faroe
- Phần Lan vs Belarus
- San Marino vs Albania
- Slovakia vs Kazakhstan
- Bulgaria vs Estonia
- Luxembourg vs Iceland
- Kazakhstan vs Moldova
- Síp vs Armenia
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
Chưa có bài viết nào.