Bulgaria vs Luxembourg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Daniel Naumov |
| 19 | D | Ivan Turitsov |
| 5 | D | Kristian Dimitrov |
| 15 | D | Teodor Ivanov |
| 21 | D | Dimitar Velkovski |
| 6 | M | Emil Tsenov |
| 4 | M | Ilia Gruev |
| 14 | M | Asen Chandarov |
| 11 | F | Georgi Rusev |
| 20 | F | Lukas Petkov |
| 10 | F | Zdravko Dimitrov |
| 9 | F | Stanislav Ivanov |
| 17 | F | Martin Minchev |
| 7 | M | Petko Panayotov |
| 16 | F | Marin Petkov |
| 13 | D | Stefan Velkov |
| 12 | G | Dimitar Mitov |
| 23 | G | Aleks Bozhev |
| 3 | D | Andrea Hristov |
| 22 | M | Kristiyan Stoyanov |
| 8 | M | Andrian Kraev |
| 18 | F | Kristiyan Balov |
| 2 | M | Yoni Stoyanov |
| 1 | G | Anthony Moris |
| 18 | D | Laurent Jans |
| 3 | D | Enes Mahmutović |
| 13 | D | Dirk Carlson |
| 4 | D | Florian Bohnert |
| 6 | M | Tomas de Sousa Moreira |
| 16 | M | Leandro Barreiro |
| 11 | M | Vincent Thill |
| 10 | M | Danel Sinani |
| 7 | M | Aiman Dardari |
| 17 | F | Hamza Kadamani |
| 20 | M | Timothé Rupil |
| 19 | M | Mathias Olesen |
| 21 | M | Sebastien Thill |
| 9 | F | Jayson Videira Pereira |
| 8 | M | Miguel Fernandes Gonçalves |
| 12 | G | Tiago Pereira Cardoso |
| 23 | G | Lucas Fox |
| 2 | D | Eldin Džogović |
| 5 | D | Vahid Selimović |
| 14 | D | Eric Veiga |
| 22 | D | Marvin Martins |
| 15 | F | Omar Natami |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bulgaria | 1 | 0 | 1 |
| Luxembourg | 1 | 1 | 2 |
- 18'Bàn thắngAsen ChandarovKiến tạo: Dimitar Velkovski
- 28'Thẻ vàngLukas Petkov
- 35'Thẻ vàngEmil Tsenov
- 37'Bàn thắngLeandro Barreiro
- 45+2'Thẻ vàngTomas de Sousa Moreira
- 46'Thay ngườiStanislav IvanovRa sân: Georgi Rusev
- 46'Thay ngườiTimothé RupilRa sân: Danel Sinani
- 56'Thay ngườiMartin MinchevRa sân: Asen Chandarov
- 65'Bàn thắngVincent Thill
- 68'Thay ngườiMarin PetkovRa sân: Zdravko Dimitrov
- 68'Thay ngườiPetko PanayotovRa sân: Emil Tsenov
- 72'Thay ngườiMathias OlesenRa sân: Vincent Thill
- 82'Thay ngườiStefan VelkovRa sân: Teodor Ivanov
- 83'Thẻ vàngDirk Carlson
- 83'Thay ngườiJayson Videira PereiraRa sân: Aiman Dardari
- 83'Thay ngườiSebastien ThillRa sân: Hamza Kadamani
- 90'Thay ngườiMiguel Fernandes GonçalvesRa sân: Tomas de Sousa Moreira
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,53Hòa2,84Đội khách3,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,41→2,53Hòa2,98→2,84Đội khách3,47→3,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 22:48 | 2,53▲ | 2,84▼ | 3,44▼ |
| 26/09 22:37 | 2,45▲ | 2,88▲ | 3,53▼ |
| 26/09 22:16 | 2,39▼ | 2,85▼ | 3,69▲ |
| 26/09 22:03 | 2,41▲ | 2,86▼ | 3,65▼ |
| 26/09 21:46 | 2,38▼ | 2,88▼ | 3,68▲ |
| 26/09 21:28 | 2,39▼ | 2,89 | 3,65▲ |
| 26/09 20:54 | 2,41▲ | 2,89▼ | 3,61▲ |
| 26/09 20:17 | 2,40▲ | 2,91▼ | 3,59▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 26/09 20:01 | 2,38▼ | 2,94 | 3,58▲ |
| 26/09 19:52 | 2,39▼ | 2,94 | 3,57▲ |
| 26/09 19:27 | 2,40▼ | 2,94▲ | 3,56▲ |
| 26/09 18:59 | 2,43▲ | 2,91▼ | 3,51▲ |
| 26/09 18:49 | 2,41 | 2,97▼ | 3,49▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,41 | 2,98 | 3,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,53 | 2,84 | 3,44 |
| Betfair | 2,30 | 2,70 | 3,20 |
| bet365 | 2,40 | 2,80 | 3,50 |
| Marathon | 2,49 | 2,88 | 3,40 |
| 1xBet | 2,52 | 2,82 | 3,43 |
| Betano | 2,40 | 2,75 | 3,75 |
| BetVictor | 2,40 | 2,90 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-0.25Chủ nhà -0.252,11Đội khách +0.251,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,03→2,11Đội khách1,86→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 22:48 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 26/09 22:37 | 2,05▲ | 1,84▼ |
| 26/09 22:21 | Thay đổi mốc · 0 → -0.25 | |
| 26/09 22:16 | 2,00▼ | 1,88 |
| 26/09 22:03 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 26/09 21:46 | 2,00 | 1,89▲ |
| 26/09 21:28 | 2,00▼ | 1,88 |
| 26/09 20:17 | 2,02▲ | 1,88 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 26/09 20:01 | 2,00▼ | 1,88 |
| 26/09 19:27 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 26/09 18:59 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,03 | 1,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.25 | Đội khách +0.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,80 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 2,00 | 1,76 |
| 1xBet | 2,02 | 1,84 |
| Betano | 1,95 | 1,83 |
| BetVictor | 1,96 | 1,73 |
Tài/Xỉu1.75Tài 1.751,86Xỉu 1.752,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,81→1,86Xỉu2,08→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 22:48 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 26/09 22:37 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 26/09 22:16 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 26/09 22:03 | 1,82 | 2,06▼ |
| 26/09 21:46 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 26/09 20:17 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 26/09 20:01 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 26/09 19:27 | 1,86▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 26/09 18:59 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 26/09 18:49 | 1,81 | 2,09▲ |
| 26/09 18:35 | Thay đổi mốc · mốc chính 1.75 | |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,81 | 2,08 |
| Nhà cái | Tài 1.75 | Xỉu 1.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,01 |
| Marathon | 1,81 | 1,93 |
| 1xBet | 1,91 | 1,95 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bulgaria Dựa trên 10 trận | Luxembourg Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 1T 0H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -8 | Hiệu số | -12 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 0.47 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.55 (6 trận) |
| 2.44 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 4.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 27% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| Bulgaria Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Luxembourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 2.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 0.51 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.75 (3 trận) |
| 2.25 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 3.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 22% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Bulgaria Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Luxembourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 0.43 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.35 (3 trận) |
| 2.63 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 5.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 32% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Bulgaria Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Luxembourg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 0H 5B | T · H · B | 0T 0H 6B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 0.17 |
| 3.17 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| -16 | Hiệu số | -12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 83% |
| 0.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.55 |
| 2.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 4.5 | Số cú sút mỗi trận | 7.5 |
| 1.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| 27% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 2.2 | Phạt góc mỗi trận | 2.7 |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Bulgaria Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Luxembourg Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bulgaria Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Luxembourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bulgaria đã gặp Luxembourg tại UEFA Nations League A C vào 26/9/2026 23:00 UTC+07 tại Stadion Hristo Botev.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bulgaria 1-2 Luxembourg.
Bulgaria đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Luxembourg đứng thứ 4.
Bulgaria thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Luxembourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Bulgaria thắng 1, Luxembourg thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.53 · 2.84 · 3.44.
Đội hình Bulgaria có Georgi Rusev, Lukas Petkov, Zdravko Dimitrov.
Đội hình Luxembourg có Danel Sinani, Aiman Dardari, Hamza Kadamani.
Bulgaria · Trận trước: Moldova vs Bulgaria (6/6) · Trận tiếp theo: Bulgaria vs Estonia (30/9)
Luxembourg · Trận trước: Albania vs Luxembourg (7/6) · Trận tiếp theo: Luxembourg vs Iceland (30/9)
Các trận UEFA Nations League A C khác cùng ngày
- Quần đảo Faroe vs Kazakhstan
- Iceland vs Estonia
- San Marino vs Phần Lan
- Slovakia vs Moldova
- Albania vs Belarus
Các trận UEFA Nations League A C tuần này
- Latvia vs Síp
- Armenia vs Montenegro
- Phần Lan vs Belarus
- Moldova vs Quần đảo Faroe
- San Marino vs Albania
- Slovakia vs Kazakhstan
- Bulgaria vs Estonia
- Luxembourg vs Iceland
- Kazakhstan vs Moldova
- Latvia vs Montenegro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.