Ngôn ngữ

Bulgaria vs Luxembourg

Chi tiết trận đấu
Stadion Hristo Botev
BulgariaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
LuxembourgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/09 23:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDaniel Naumov
19DIvan Turitsov
5DKristian Dimitrov
15DTeodor Ivanov
21DDimitar Velkovski
6MEmil Tsenov
4MIlia Gruev
14MAsen Chandarov
11FGeorgi Rusev
20FLukas Petkov
10FZdravko Dimitrov
Dự bị 12
9FStanislav Ivanov
17FMartin Minchev
7MPetko Panayotov
16FMarin Petkov
13DStefan Velkov
12GDimitar Mitov
23GAleks Bozhev
3DAndrea Hristov
22MKristiyan Stoyanov
8MAndrian Kraev
18FKristiyan Balov
2MYoni Stoyanov
Huấn luyện viên Atanas Ribarski
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAnthony Moris
18DLaurent Jans
3DEnes Mahmutović
13DDirk Carlson
4DFlorian Bohnert
6MTomas de Sousa Moreira
16MLeandro Barreiro
11MVincent Thill
10MDanel Sinani
7MAiman Dardari
17FHamza Kadamani
Dự bị 12
20MTimothé Rupil
19MMathias Olesen
21MSebastien Thill
9FJayson Videira Pereira
8MMiguel Fernandes Gonçalves
12GTiago Pereira Cardoso
23GLucas Fox
2DEldin Džogović
5DVahid Selimović
14DEric Veiga
22DMarvin Martins
15FOmar Natami
Huấn luyện viên Jeff Strasser
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 00:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bulgaria101
Luxembourg112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Bàn thắngAsen ChandarovKiến tạo: Dimitar Velkovski
  2. 28'Thẻ vàngLukas Petkov
  3. 35'Thẻ vàngEmil Tsenov
  4. 37'Bàn thắngLeandro Barreiro
  5. 45+2'Thẻ vàngTomas de Sousa Moreira
  6. 46'Thay ngườiStanislav IvanovRa sân: Georgi Rusev
  7. 46'Thay ngườiTimothé RupilRa sân: Danel Sinani
  8. 56'Thay ngườiMartin MinchevRa sân: Asen Chandarov
  9. 65'Bàn thắngVincent Thill
  10. 68'Thay ngườiMarin PetkovRa sân: Zdravko Dimitrov
  11. 68'Thay ngườiPetko PanayotovRa sân: Emil Tsenov
  12. 72'Thay ngườiMathias OlesenRa sân: Vincent Thill
  13. 82'Thay ngườiStefan VelkovRa sân: Teodor Ivanov
  14. 83'Thẻ vàngDirk Carlson
  15. 83'Thay ngườiJayson Videira PereiraRa sân: Aiman Dardari
  16. 83'Thay ngườiSebastien ThillRa sân: Hamza Kadamani
  17. 90'Thay ngườiMiguel Fernandes GonçalvesRa sân: Tomas de Sousa Moreira
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
1,27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,28
10Sút15
7Sút trúng đích7
5Phạt góc4
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
414Chuyền bóng420
5Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Naumov90000006.9
4 · MFIlia Gruev90000007.2
5 · DFKristian Dimitrov90001006.3
19 · DFIvan Turitsov90000006.9
20 · FWLukas Petkov90001106.3
21 · DFDimitar Velkovski90011007.5
15 · DFTeodor Ivanov82000006.5
6 · MFEmil Tsenov68001106.5
10 · FWZdravko Dimitrov68002007.3
14 · MFAsen Chandarov56102007.2
11 · FWGeorgi Rusev45000006.9
9 · FW · Dự bịStanislav Ivanov45000006.9
17 · FW · Dự bịMartin Minchev34002006.6
7 · MF · Dự bịPetko Panayotov22000007.2
16 · FW · Dự bịMarin Petkov22000007.2
13 · DF · Dự bịStefan Velkov8000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAnthony Moris90000007.7
3 · DFEnes Mahmutović90001006.3
4 · DFFlorian Bohnert90001005.9
13 · DFDirk Carlson90000106.5
16 · MFLeandro Barreiro90102007.9
18 · DFLaurent Jans90000006.9
6 · MFTomas de Sousa Moreira89001106.2
7 · MFAiman Dardari83001006.3
17 · FWHamza Kadamani83001006.3
11 · MFVincent Thill72101007.5
10 · MFDanel Sinani45002006.2
20 · MF · Dự bịTimothé Rupil45001006.5
19 · MF · Dự bịMathias Olesen18000006.6
9 · FW · Dự bịJayson Videira Pereira11000006.5
21 · MF · Dự bịSebastien Thill11000006.7
8 · MF · Dự bịMiguel Fernandes Gonçalves100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:02

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,53Hòa2,84Đội khách3,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,412,53Hòa2,982,84Đội khách3,473,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/09 22:482,53▲2,84▼3,44▼
26/09 22:372,45▲2,88▲3,53▼
26/09 22:162,39▼2,85▼3,69▲
26/09 22:032,41▲2,86▼3,65▼
26/09 21:462,38▼2,88▼3,68▲
26/09 21:282,39▼2,893,65▲
26/09 20:542,41▲2,89▼3,61▲
26/09 20:172,40▲2,91▼3,59▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
26/09 20:012,38▼2,943,58▲
26/09 19:522,39▼2,943,57▲
26/09 19:272,40▼2,94▲3,56▲
26/09 18:592,43▲2,91▼3,51▲
26/09 18:492,412,97▼3,49▲
26/09 18:35 Đầu tiên2,412,983,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,532,843,44
Betfair2,302,703,20
bet3652,402,803,50
Marathon2,492,883,40
1xBet2,522,823,43
Betano2,402,753,75
BetVictor2,402,903,30
Kèo chấp châu Á-0.25Chủ nhà -0.252,11Đội khách +0.251,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,032,11Đội khách1,861,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/09 22:482,11▲1,80▼
26/09 22:372,05▲1,84▼
26/09 22:21Thay đổi mốc · 0 → -0.25
26/09 22:162,00▼1,88
26/09 22:032,01▲1,88▼
26/09 21:462,001,89▲
26/09 21:282,00▼1,88
26/09 20:172,02▲1,88
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
26/09 20:012,00▼1,88
26/09 19:272,01▼1,88▲
26/09 18:592,04▲1,85▼
26/09 18:35 Đầu tiên2,031,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.25Đội khách +0.25
Pinnacle2,111,80
bet3651,981,82
Marathon2,001,76
1xBet2,021,84
Betano1,951,83
BetVictor1,961,73
Tài/Xỉu1.75Tài 1.751,86Xỉu 1.752,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,811,86Xỉu2,082,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.75 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/09 22:481,86▲2,01▼
26/09 22:371,82▼2,07▲
26/09 22:161,85▲2,02▼
26/09 22:031,822,06▼
26/09 21:461,82▼2,07▲
26/09 20:171,93▲1,94▼
26/09 20:011,88▲1,99▼
26/09 19:271,86▼2,01▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
26/09 18:591,88▲1,99▼
26/09 18:491,812,09▲
26/09 18:35Thay đổi mốc · mốc chính 1.75
26/09 18:35 Đầu tiên1,812,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 1.75Xỉu 1.75
Pinnacle1,862,01
Marathon1,811,93
1xBet1,911,95
Betano1,831,95
BetVictor1,781,89
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BulgariaHBTTTBBBBB3T 1H 6B · Dựa trên 10 trận
LuxembourgTBBBBBBB1T 0H 7B · Dựa trên 8 trận
Bulgaria
Dựa trên 10 trận
Luxembourg
Dựa trên 8 trận
10Trận8
3T 1H 6BT · H · B1T 0H 7B
30%Tỷ lệ thắng12%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.60Ghi được mỗi trận0.25
2.40Bị ghi mỗi trận1.75
-8Hiệu số-12
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
50%Tỷ lệ không ghi bàn75%
0.47 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.55 (6 trận)
2.44 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
4.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận7.5 (6 trận)
1.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3 (6 trận)
27% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (6 trận)
2.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (6 trận)
1.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5 (6 trận)
10.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (6 trận)
Bulgaria
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLuxembourg
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 0H 3BT · H · B0T 0H 4B
25%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.75Ghi được mỗi trận0.25
2.75Bị ghi mỗi trận1.75
-8Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn75%
0.51 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.75 (3 trận)
2.25 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
3.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận8.3 (3 trận)
1.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
22% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (3 trận)
2.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3 (3 trận)
8.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Bulgaria
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnLuxembourg
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 1H 3BT · H · B1T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng25%
17%Tỷ lệ hòa0%
2.17Ghi được mỗi trận0.25
2.17Bị ghi mỗi trận1.75
+0Hiệu số-6
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn75%
0.43 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.35 (3 trận)
2.63 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
5.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận6.7 (3 trận)
1.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (3 trận)
32% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (3 trận)
2.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận2.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.7 (3 trận)
12.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Bulgaria
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuLuxembourg
Dựa trên 6 trận
6Trận6
1T 0H 5BT · H · B0T 0H 6B
17%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.50Ghi được mỗi trận0.17
3.17Bị ghi mỗi trận2.17
-16Hiệu số-12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
67%Tỷ lệ không ghi bàn83%
0.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.55
2.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
4.5Số cú sút mỗi trận7.5
1.5Sút trúng đích mỗi trận2.3
27%Kiểm soát bóng trung bình44%
2.2Phạt góc mỗi trận2.7
1.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5
10.0Phạm lỗi mỗi trận11.2
Bulgaria
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếLuxembourg
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bulgaria
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesLuxembourg
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Bulgaria T
2H
0Luxembourg T
0.3Trung bình tổng điểm
Bulgaria Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 30/09 01:45