Ngôn ngữ

Molde vs Aalesund

Chi tiết trận đấu
Aker Stadion
MoldeChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
AalesundĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GAlbert Posiadała
25DMartin Linnes
6DNiklas Odegard
27DFredrik Kristensen Dahl
26DSamukelo Kabini
10MEmil Breivik
30MDaniel Daga
24MTrent Kone Doherty
23MSondre Milian Granaas
21MOskar Spiten-Nysæter
9FJalal Abdullai
Dự bị 9
8DMathias Løvik
11FCaleb Zady Sery
17MMats Møller Dæhli
20FKristian Lonebu
16FSander Hestetun Kilen
12GPeder Hoel Lervik
55DUlrik Skrede
52DDaniel Bayam Sylte
28MViktor Bender
Huấn luyện viên Sindre Tjelmeland
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLuca Podlech
7DKristoffer Nessø
2DMarius Andresen
28DCheick Mbacke Diop
5DAleksander Kjelsen
14DUba Charles
21MMathias Christensen
18MElias Kristoffersen Hagen
15MEndre Hjertager Osenbroch
8FIsak Gabriel Skotheim
27FMarcus Haagensen Reed
Dự bị 9
4DSimen Haram
19MSander Erik Kartum
17FElias Heggland Myrlid
38MTobias Leikanger
26GTor Erik Larsen
16DJakob Nyland Örsahl
25DUlrik Syversen
22DEmil Engqvist
30FStorm Karlsson Knutsen
Huấn luyện viên Kjetil-Andre Rekdal
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Molde011
Aalesund202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngTor Erik Larsen
  2. 7'Bàn thắngMathias ChristensenKiến tạo: Uba Charles
  3. 32'Thẻ vàngMarius Andresen
  4. 44'Bàn thắngIsak Gabriel Skotheim
  5. 46'Thay ngườiMats Møller DæhliRa sân: Samukelo Kabini
  6. 46'Thay ngườiMathias LøvikRa sân: Oskar Spiten-Nysæter
  7. 46'Thay ngườiCaleb Zady SeryRa sân: Trent Kone Doherty
  8. 60'Thẻ vàngLuca Podlech
  9. 70'Thẻ vàngNiklas Odegard
  10. 71'Thay ngườiKristian LonebuRa sân: Martin Linnes
  11. 79'Thay ngườiSander Hestetun KilenRa sân: Fredrik Kristensen Dahl
  12. 79'Thay ngườiSimen HaramRa sân: Aleksander Kjelsen
  13. 79'Thay ngườiSander Erik KartumRa sân: Isak Gabriel Skotheim
  14. 79'Thay ngườiElias Heggland MyrlidRa sân: Marcus Haagensen Reed
  15. 82'Bàn thắngKristian LonebuKiến tạo: Emil Breivik
  16. 86'Thay ngườiTobias LeikangerRa sân: Endre Hjertager Osenbroch
  17. 90+7'Thẻ vàngMathias Christensen
Thống kê đội · Cuối trận
68Kiểm soát bóng32
1,62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,05
16Sút12
8Sút trúng đích5
10Phạt góc6
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
590Chuyền bóng281
3Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFNiklas Odegard90001107.5
9 · FWJalal Abdullai90002006.2
10 · MFEmil Breivik90012006.5
22 · GKAlbert Posiadała90000007.5
23 · MFSondre Milian Granaas90002009.2
30 · MFDaniel Daga90000006.6
27 · DFFredrik Kristensen Dahl79000005.9
25 · DFMartin Linnes71001006.6
21 · MFOskar Spiten-Nysæter45000006.3
24 · MFTrent Kone Doherty45002006.7
26 · DFSamukelo Kabini45000006.3
8 · DF · Dự bịMathias Løvik45000006.7
11 · FW · Dự bịCaleb Zady Sery45000006.9
17 · MF · Dự bịMats Møller Dæhli45000007.9
20 · FW · Dự bịKristian Lonebu19103007.5
16 · FW · Dự bịSander Hestetun Kilen11000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLuca Podlech90000106.6
2 · DFMarius Andresen90000107.3
7 · DFKristoffer Nessø90000007.0
14 · DFUba Charles90012007.7
18 · MFElias Kristoffersen Hagen90000006.9
21 · MFMathias Christensen90102106.9
28 · DFCheick Mbacke Diop90001007.7
15 · MFEndre Hjertager Osenbroch86000006.6
5 · DFAleksander Kjelsen79000007.7
8 · FWIsak Gabriel Skotheim79102008.2
27 · FWMarcus Haagensen Reed79002006.5
38 · MF · Dự bịTobias Leikanger14000006.7
4 · DF · Dự bịSimen Haram11000006.3
17 · FW · Dự bịElias Heggland Myrlid11000006.3
19 · MF · Dự bịSander Erik Kartum11000006.7
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MoldeTTTTTTBHTB12T 3H 5B
AalesundHBTBTHHBHB4T 9H 7B
Molde
Dựa trên 20 trận
Aalesund
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B4T 9H 7B
60%Tỷ lệ thắng20%
15%Tỷ lệ hòa45%
2.80Ghi được mỗi trận2.20
1.30Bị ghi mỗi trận2.15
+30Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.95 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (18 trận)
1.14 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (18 trận)
15.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (18 trận)
5.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (18 trận)
58% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (18 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
11.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (18 trận)
Molde
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAalesund
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B2T 6H 2B
67%Tỷ lệ thắng20%
11%Tỷ lệ hòa60%
2.33Ghi được mỗi trận2.10
1.22Bị ghi mỗi trận2.30
+10Hiệu số-2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.76Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86
0.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
14.8Số cú sút mỗi trận18.9
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.3
59%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.7Phạt góc mỗi trận6.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.0Phạm lỗi mỗi trận14.1
Molde
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAalesund
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 2H 3BT · H · B2T 3H 5B
55%Tỷ lệ thắng20%
18%Tỷ lệ hòa30%
3.18Ghi được mỗi trận2.30
1.36Bị ghi mỗi trận2.00
+20Hiệu số+3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.14 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (8 trận)
1.31 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.09 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (8 trận)
16.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (8 trận)
6.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (8 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
5.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (7 trận)
10.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
Molde
Dựa trên 18 trận
EliteserienAalesund
Dựa trên 18 trận
18Trận18
10T 3H 5BT · H · B3T 8H 7B
56%Tỷ lệ thắng17%
17%Tỷ lệ hòa44%
2.22Ghi được mỗi trận1.61
1.44Bị ghi mỗi trận2.28
+14Hiệu số-12
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
11%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.95Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
15.4Số cú sút mỗi trận16.1
5.7Sút trúng đích mỗi trận5.1
58%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.2Phạt góc mỗi trận5.3
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận12.9
Molde
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyAalesund
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+16Hiệu số+13
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Molde T
1H
0Aalesund T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Molde Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B