Viking vs Lillestrom
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Arild Østbø |
| 5 | D | Henrik Heggheim |
| 6 | D | Gianni Stensness |
| 25 | D | Henrik Sælebakke Falchener |
| 28 | D | Kristoffer Haugen |
| 16 | M | Henrik Bjørdal |
| 8 | M | Joe Bell |
| 7 | M | Kristoffer Askildsen |
| 10 | M | Zlatko Tripić |
| 20 | F | Peter Christiansen |
| 22 | F | Erik Botheim |
| 29 | M | Tobias Moi |
| 26 | M | Simen Kvia-Egeskog |
| 23 | F | Niklas Kemp Fuglestad |
| 33 | M | Jakob Segadal Hansen |
| 24 | D | Vetle Auklend |
| 30 | G | Ľubomír Belko |
| 2 | D | Herman Johan Haugen |
| 27 | D | Jesper Daland |
| 11 | F | Romano Postema |
| 12 | G | Pontus Dahlberg |
| 2 | D | Lars Ranger |
| 28 | D | Ruben Gabrielsen |
| 47 | D | Stian Kristiansen |
| 11 | D | Frederik Elkær |
| 21 | M | Filip Ottosson |
| 22 | M | Daniel Bassi |
| 14 | M | Gustav Kjolstad Nyheim |
| 17 | M | Eric Kitolano |
| 20 | M | Felix Vá |
| 10 | F | Thomas Lehne Olsen |
| 26 | M | Yaw Paintsil |
| 29 | F | Ylldren Ibrahimaj |
| 15 | F | Gustav Nordh |
| 16 | M | Henrik Melland |
| 3 | D | Sturla Ottesen |
| 1 | G | Stephan Hagerup |
| 5 | D | Sander Moen Foss |
| 18 | M | Kevin Martin Krygard |
| 25 | F | Seun Akanji |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Viking | 2 | 1 | 3 |
| Lillestrom | 0 | 0 | 0 |
- 8'Bàn thắngKristoffer HaugenKiến tạo: Zlatko Tripić
- 43'Bàn thắngGianni Stensness
- 71'Thẻ vàngJoe Bell
- 76'Thay ngườiSimen Kvia-EgeskogRa sân: Zlatko Tripić
- 76'Thay ngườiTobias MoiRa sân: Joe Bell
- 76'Thay ngườiYaw PaintsilRa sân: Frederik Elkær
- 76'Thay ngườiYlldren IbrahimajRa sân: Eric Kitolano
- 79'Bàn thắng từ phạt đềnPeter Christiansen
- 80'Thay ngườiHenrik MellandRa sân: Daniel Bassi
- 80'Thay ngườiGustav NordhRa sân: Gustav Kjolstad Nyheim
- 83'Thay ngườiJakob Segadal HansenRa sân: Kristoffer Askildsen
- 83'Thay ngườiNiklas Kemp FuglestadRa sân: Henrik Bjørdal
- 84'Thẻ vàngFelix Vá
- 87'Thay ngườiSturla OttesenRa sân: Lars Ranger
- 88'Thay ngườiVetle AuklendRa sân: Kristoffer Haugen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Viking Dựa trên 20 trận | Lillestrom Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 3H 3B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +25 | Hiệu số | -1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.97 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (17 trận) |
| 1.15 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (17 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 14.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (17 trận) |
| 5.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (19 trận) |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (19 trận) |
| 6.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (19 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 12.0 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (19 trận) |
| Viking Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lillestrom Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 8T 0H 0B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 3.62 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +19 | Hiệu số | -1 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.54 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (10 trận) |
| 1.17 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (10 trận) |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 19.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| 7.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 8.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Viking Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Lillestrom Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.58 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (7 trận) |
| 1.13 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (7 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 11.9 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| 4.2 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 51% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 5.7 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| Viking Dựa trên 16 trận | Eliteserien | Lillestrom Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 12T 2H 2B | T · H · B | 7T 1H 8B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +23 | Hiệu số | -3 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 2.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 1.08 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (15 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Viking | UEFA Europa League | Lillestrom Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 8.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Viking Dựa trên 3 trận | UEFA Champions League | Lillestrom |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Viking Dựa trên 1 trận | Cúp Na Uy | Lillestrom Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Viking đã gặp Lillestrom tại Eliteserien vào 20/9/2026 22:00 UTC+07 tại Lyse Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Viking 3-0 Lillestrom.
Viking đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Lillestrom đứng thứ 6.
Viking thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Lillestrom thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Viking thắng 1, Lillestrom thắng 0, hòa 0.
Đội hình Viking có Zlatko Tripić, Peter Christiansen, Erik Botheim.
Đội hình Lillestrom có Eric Kitolano, Felix Vá, Thomas Lehne Olsen.
Viking · Trận trước: Viking vs Kristiansund BK (13/9) · Trận tiếp theo: SK Brann vs Viking (10/10)
Lillestrom · Trận trước: Lillestrom vs Torreense (18/9) · Trận tiếp theo: Lillestrom vs Molde (12/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Chưa có bài viết nào.