Ngôn ngữ

KoGas vs Suwon KT

Chi tiết trận đấu
Daegu Gymnasium
KoGasChủ nhà
82 : 69Tỷ số chung cuộc
Suwon KTĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Kim Jun-Yl
K. Aluma
S. Belangel
Jeong Hyo-Woo
Kim Min-Gyu
Dự bị 7
R. Ratliffe
Choi Seung-Wook
Yang Jae-Hyuk
Kim Gook-Chan
Jeong Seong-Woo
Woo Dong-Hyun
Yang Woo-Hyuk
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
M. Oczon
Ha Yun-Gi
Han Hee-Won
P. Bass
Moon Jeong-Hyeon
Dự bị 5
Su Seo-Min
Jung Chang-Young
Kang Sung-Wook
T. Porter
Jeon Seong-Hyun
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 18:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
82 : 69
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
KoGas1224281882
Suwon KT2219141469
Thống kê đội · Cuối cùng
18Kiến tạo11
6Cướp bóng6
5Chắn bóng4
11Mất bóng10

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Aluma35:37201342/62/2
S. Belangel32:4013141/50/0
Kim Min-Gyu32:3114712/50/0
Dự bịYang Woo-Hyuk28:0412252/32/2
Kim Jun-Yl21:477500/11/2
Dự bịR. Ratliffe20:3114703/61/1
Dự bịJeong Seong-Woo7:100040/10/0
Jeong Hyo-Woo7:030200/20/0
Dự bịWoo Dong-Hyun4:210000/00/0
Dự bịChoi Seung-Wook4:102000/00/0
Dự bịKim Gook-Chan3:510000/00/0
Dự bịYang Jae-Hyuk2:150100/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
P. Bass37:55271242/45/5
Moon Jeong-Hyeon34:168722/40/2
M. Oczon27:2713121/30/0
Dự bịT. Porter22:056600/04/4
Han Hee-Won16:483001/20/0
Ha Yun-Gi13:456110/00/2
Dự bịSu Seo-Min12:580100/20/0
Dự bịKang Sung-Wook12:330100/10/0
Dự bịJung Chang-Young11:106000/04/4
Dự bịJeon Seong-Hyun11:030220/00/0
Tính đến 15/10 18:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,32Đội khách1,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,662,32Đội khách1,471,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 16:372,32▼1,62▲
14/10 16:092,71▲1,47▼
14/10 15:442,69▲1,48▼
14/10 15:142,66▼1,49▲
14/10 14:502,68▼1,48
14/10 13:582,70▼1,48▲
14/10 13:312,71▼1,47▲
14/10 12:402,77▼1,45▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
14/10 12:162,81▼1,44▲
14/10 11:492,85▼1,43▲
14/10 11:253,27▲1,35▼
14/10 10:342,92▲1,40▼
14/10 08:202,84▼1,42▲
14/10 04:502,88▼1,41
14/10 02:072,89▲1,41▼
14/10 00:002,76▲1,44▼
13/10 23:352,62▼1,48▲
13/10 23:102,66▼1,47
13/10 22:442,67▲1,47
13/10 22:00Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 22:00 Đầu tiên2,661,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,321,62
Betfair2,381,53
bet3652,751,40
Marathon2,391,53
1xBet2,371,55
Betano2,371,52
BetVictor2,451,50
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,91Đội khách -3.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,091,91Đội khách1,711,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 16:37Thay đổi mốc · 4.5 → 3.5
14/10 16:371,91▼1,91▲
14/10 16:092,06▲1,76▼
14/10 15:44Tạm dừng
14/10 15:142,05▼1,77▲
14/10 13:58Tạm dừng
14/10 13:312,10▼1,73▲
14/10 13:06Tạm dừng
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
14/10 12:402,11▼1,72▲
14/10 12:16Tạm dừng
14/10 11:492,18▼1,68▲
14/10 11:25Tạm dừng
14/10 10:582,22▲Tạm dừng
14/10 08:49Tạm dừng
14/10 08:202,16▼1,67▲
14/10 05:18Tạm dừng
14/10 04:502,21▼1,64▲
14/10 02:34Tạm dừng
14/10 02:072,22▲1,63▼
14/10 00:00Tạm dừng
13/10 23:352,06▼1,74▲
13/10 22:442,10▲1,71
13/10 22:00 Đầu tiên2,091,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,911,91
Betfair1,911,80
bet3652,121,64
Marathon1,911,78
1xBet1,831,71
Betano1,881,78
Tài/Xỉu166Tài 1661,91Xỉu 1661,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,691,91Xỉu2,151,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:37Thay đổi mốc · 166.5 → 166
14/10 16:371,91▲1,91▼
14/10 16:091,88▲1,93▼
14/10 15:441,85▼1,96▲
14/10 15:141,88▲1,94▼
14/10 12:401,87▲1,95▼
14/10 11:491,86▼1,96▲
14/10 11:251,87▲1,95▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
14/10 10:581,85▲1,94▼
14/10 04:501,77▲2,04▼
13/10 22:44Tạm dừng
13/10 22:00 Đầu tiên1,692,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166Xỉu 166
Pinnacle1,911,91
bet3651,642,12
Marathon1,791,92
1xBet1,681,82
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
KoGasTất cảSuwon KT
9Trận9
4Thắng3
5Thua6
739Ghi được734
748Bị ghi769
KoGasChủ nhàSuwon KT
4Trận5
2Thắng2
2Thua3
329Ghi được437
317Bị ghi442
KoGasĐội kháchSuwon KT
5Trận4
2Thắng1
3Thua3
410Ghi được297
431Bị ghi327
KoGasTất cảSuwon KT
7Trận7
3Thắng3
4Thua4
577Ghi được566
594Bị ghi580
KoGasChủ nhàSuwon KT
3Trận4
2Thắng2
1Thua2
247Ghi được341
230Bị ghi328
KoGasĐội kháchSuwon KT
4Trận3
1Thắng1
3Thua2
330Ghi được225
364Bị ghi252
KoGasTất cảSuwon KT
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
162Ghi được168
154Bị ghi189
KoGasChủ nhàSuwon KT
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
82Ghi được96
87Bị ghi114
KoGasĐội kháchSuwon KT
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
80Ghi được72
67Bị ghi75
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3Wonju DB633.500+24
4KoGas734.429-17
5Goyang Sono734.429+5
6Suwon KT734.429-14
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 20/10 01:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KoGasTBBBTBBTBT5T 15B
Suwon KTTTTBBBBBTT11T 9B
KoGas
Dựa trên 20 trận
Suwon KT
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 15BT · B11T 9B
25%Tỷ lệ thắng55%
80.70Ghi được mỗi trận79.05
84.45Bị ghi mỗi trận80.35
-75Hiệu số-26
103Điểm ghi cao nhất97
62Điểm ghi thấp nhất56
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (10 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (10 trận)
18.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (10 trận)
19.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (10 trận)
41.9 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (10 trận)
37.7 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.5 (10 trận)
165.2Tổng điểm trung bình159.4
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
31.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (7 trận)
17.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận14.2 (8 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (7 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
9.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (8 trận)
5.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
1.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (8 trận)
KoGas
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 11 trận
7Trận11
2T 5BT · B6T 5B
29%Tỷ lệ thắng55%
77.29Ghi được mỗi trận81.82
79.86Bị ghi mỗi trận81.82
-18Hiệu số+0
82Điểm ghi cao nhất97
67Điểm ghi thấp nhất60
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (5 trận)
22.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 227.0 (5 trận)
18.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (5 trận)
17.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 416.8 (5 trận)
43.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.4 (5 trận)
35.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8 (5 trận)
157.1Tổng điểm trung bình163.6
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận15.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (4 trận)
KoGas
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 9 trận
13Trận9
3T 10BT · B5T 4B
23%Tỷ lệ thắng56%
82.54Ghi được mỗi trận75.67
86.92Bị ghi mỗi trận78.56
-57Hiệu số-26
103Điểm ghi cao nhất87
62Điểm ghi thấp nhất56
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8 (5 trận)
19.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 217.2 (5 trận)
18.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 318.4 (5 trận)
20.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (5 trận)
41.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận36.0 (5 trận)
38.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.2 (5 trận)
169.5Tổng điểm trung bình154.2
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (4 trận)
17.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận13.0 (4 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (4 trận)
80% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (4 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (4 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (4 trận)
9.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận9.0 (4 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
1.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
KoGas
Dựa trên 17 trận
KBLSuwon KT
Dựa trên 15 trận
17Trận15
4T 13BT · B10T 5B
24%Tỷ lệ thắng67%
81.18Ghi được mỗi trận79.73
85.18Bị ghi mỗi trận79.20
-68Hiệu số+8
103Điểm ghi cao nhất97
62Điểm ghi thấp nhất60
20.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (8 trận)
19.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (8 trận)
19.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (8 trận)
19.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (8 trận)
40.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (8 trận)
38.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.6 (8 trận)
166.4Tổng điểm trung bình158.9
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (7 trận)
17.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận14.2 (8 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (7 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
9.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (8 trận)
5.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
1.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (8 trận)
KoGas
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSuwon KT
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B0T 2B
+8Hiệu số-21
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KoGas
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBSuwon KT
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận72.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận76.67
-15Hiệu số-13
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi cao nhất87
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi thấp nhất56
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tổng điểm trung bình149.0
Trận gần đây
Tính đến 19/10 18:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8KoGas T
0H
12Suwon KT T
152.6Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1521 : 1530
Sân nhà
5T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 9B
Tính đến 07/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD0 · Suất châu ÁSam Josef Belangel630:3015.22.55.8
GD3 · Trong nướcJEONG SEONG WOO613:583.30.82.5
GD8 · Trong nướcWOO DONGHYUN39:021.00.30.3
GD1 · Trong nướcYANG JUN U—————
GD7 · Trong nướcKwon Soon Woo—————
GD10 · Trong nướcYEOM YU SEOUNG—————
GD22 · Trong nướcWOO SANG HYEON—————
GD27 · Trong nướcYANG WOO HYUCK—————
FD19 · Nước ngoàiKeve Aluma627:4819.38.73.2
FD5 · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK69:082.50.50.0
FD13 · Trong nướcKIM MIN GYU522:5810.22.00.6
FD30 · Trong nướcKIM GOOK CHAN512:430.81.40.4
FD11 · Trong nướcYANG JAE HYUK47:290.81.80.0
FD23 · Trong nướcPARK JUN YOUNG217:334.02.51.5
FD21 · Trong nướcPARK JOON EUN15:210.00.00.0
FD9 · Trong nướcJEON HYUN WOO—————
C31 · Trong nướcKIM JUN YL612:172.32.80.5
C20 · Nước ngoàiRa Guna125:4115.08.02.0
C24 · Trong nướcSohn Jun—————
Yang Woo-Hyuk617:137.51.02.2
Jeong Hyo-Woo68:133.00.80.2
R. Ratliffe527:3116.810.23.2
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Suất châu ÁMiguel Andre Oczon626:5014.22.52.3
GD77 · Trong nướcKANG SUNG WOOK617:204.01.72.2
GD7 · Trong nướcJUNG CHANG YOUNG66:181.30.70.0
GD9 · Trong nướcPARK JI WON41:140.50.00.0
GD2 · Trong nướcCho Hwan Hee—————
GD5 · Trong nướcKIM SUNHYUNG—————
GD11 · Trong nướcLEE HYUN SUK—————
GD17 · Trong nướcKIM JUN HWAN—————
FD35 · Nước ngoàiParis Nickolas Bass635:0925.310.04.3
FD12 · Trong nướcMOON JEONG HYEON628:4610.87.31.8
FD1 · Trong nướcHAN HEE WON616:264.01.50.5
FD23 · Trong nướcJEON SEONG HYUN611:543.50.51.0
FD10 · Trong nướcMOON SEONG GON—————
FD14 · Trong nướcPARK MIN JAE—————
FD34 · Trong nướcSEO MIN SOO—————
C22 · Nước ngoàiTrey Samuel Porter623:3810.79.30.5
C0 · Trong nướcHA YUN GI615:195.53.70.8
C21 · Trong nướcLEE DOO WON26:291.00.50.0
Su Seo-Min612:271.71.80.3
KBL chính thức · Tính đến 20/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)