KCC Egis vs Suwon KT
Sajik Arena
81 : 87Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 14:10
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| 5 | GD | 김동현 |
| 7 | GD | 허훈 |
| 23 | FD | 루이스 킹 |
| 8 | FD | 윤기찬 |
| 31 | C | 장재석 |
Dự bị 4
| 12 | FD | 김훈 |
| 6 | GD | 최진광 |
| 36 | C | 숀 롱 |
| 1 | GD | 이호현 |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| 8 | GD | 미구엘 옥존 |
| 0 | C | 하윤기 |
| 1 | FD | 한희원 |
| 35 | FD | 패리스 배스 |
| 12 | FD | 문정현 |
Dự bị 6
| 7 | GD | 정창영 |
| 77 | GD | 강성욱 |
| 34 | FD | 서민수 |
| 22 | C | 트레이 포터 |
| 23 | FD | 전성현 |
| 9 | GD | 박지원 |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| KCC Egis | 27 | 15 | 20 | 19 | 81 |
| Suwon KT | 19 | 22 | 19 | 27 | 87 |
Thống kê đội · Cuối cùng
81Điểm87
35Bắt bóng bật bảng47
15Kiến tạo12
10Cướp bóng6
3Chắn bóng3
10Mất bóng12
22/49Ném 2 điểm thành công23/46
9/25Ném 3 điểm thành công8/27
10/19Ném phạt thành công17/23
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 20/10 13:22
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,10Đội khách1,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,14→2,10Đội khách1,70→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 14:10 | 2,10▲ | 1,75▼ |
| 11/10 10:44 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 11/10 10:15 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 11/10 09:16 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 11/10 08:46 | 2,16▲ | 1,71▲ |
| 11/10 06:44 | 2,14▼ | 1,70▲ |
| 11/10 04:40 | 2,15▼ | 1,69▲ |
| 11/10 02:41 | 2,17▲ | 1,68▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:57 Đầu tiên | 2,14 | 1,70 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,75 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 2,05 | 1,71 |
| 1xBet | 2,05 | 1,71 |
| Betano | 2,12 | 1,65 |
| BetVictor | 2,00 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,93Đội khách -21,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,93Đội khách1,84→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 14:10 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 11/10 10:44 | 1,92▲ | 1,89▼ |
| 11/10 10:15 | 1,90▲ | 1,91▼ |
| 11/10 09:16 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 11/10 09:16 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 11/10 08:46 | 1,95▲ | 1,85▲ |
| 11/10 06:44 | 1,93▼ | 1,84▲ |
| 11/10 04:40 | 1,95▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 11/10 02:41 | 1,97▲ | 1,81▼ |
| 10/10 22:24 | 1,93 | 1,85▲ |
| 10/10 20:57 Đầu tiên | 1,93 | 1,84 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,86 |
| 1xBet | 1,86 | 1,86 |
Tài/Xỉu174Tài 1741,89Xỉu 1741,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,76→1,89Xỉu2,05→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 13:14 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 11/10 12:17 | Thay đổi mốc · 173.5 → 174 | |
| 11/10 12:17 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 11/10 10:15 | 1,94▲ | 1,87▼ |
| 11/10 08:46 | 1,93▲ | 1,88▲ |
| 11/10 06:44 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 11/10 05:43 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 11/10 03:42 | 1,78▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 11/10 02:41 | 1,80▼ | 1,99▲ |
| 10/10 22:52 | 1,81▲ | 1,98▼ |
| 10/10 22:24 | 1,79▲ | 2,00▼ |
| 10/10 20:57 Đầu tiên | 1,76 | 2,05 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 174 | Xỉu 174 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,85 | 1,86 |
| 1xBet | 1,78 | 1,72 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KCC EgisBTTBBBTBTB13T 7B
Suwon KTTTBBBBBTTT10T 10B
| KCC Egis Dựa trên 20 trận | Suwon KT Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 10T 10B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.95 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 83.55 | Bị ghi mỗi trận | 79.75 |
| +48 | Hiệu số | -35 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.1 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (9 trận) |
| 21.5 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (9 trận) |
| 21.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (9 trận) |
| 18.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (9 trận) |
| 43.6 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (9 trận) |
| 40.8 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (9 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 157.8 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (6 trận) |
| 19.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (7 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 68% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 50% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 11.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 (7 trận) |
| 4.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 6T 6B | T · B | 6T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.58 | Ghi được mỗi trận | 80.50 |
| 85.83 | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
| -15 | Hiệu số | -3 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (5 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (5 trận) |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 18.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (5 trận) |
| 42.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 (5 trận) |
| 40.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (5 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 37.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 67% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 11.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 7T 1B | T · B | 4T 4B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 74.25 |
| 80.12 | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| +63 | Hiệu số | -32 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (4 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (4 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (4 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (4 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.8 (4 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (4 trận) |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | 152.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 36.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (3 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (3 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (3 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (3 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 16 trận | KBL | Suwon KT Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 12T 4B | T · B | 9T 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.69 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 83.12 | Bị ghi mỗi trận | 78.40 |
| +57 | Hiệu số | -1 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (7 trận) |
| 22.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (7 trận) |
| 19.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (7 trận) |
| 44.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (7 trận) |
| 41.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (7 trận) |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 156.7 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (6 trận) |
| 19.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (7 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 68% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 50% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 11.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 (7 trận) |
| 4.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Suwon KT Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 72.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| +10 | Hiệu số | -13 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 149.0 |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Suwon KT Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 0T 2B |
| -19 | Hiệu số | -21 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaTKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBLBKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik ArenaTKCC Egis91:80Seoul Knights (Kor)22/09/2026 13:30 · Giao hữu CLB
BKCC Egis92:93Seoul Knights (Kor)01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLBKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLTKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLTWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 19:00 · KBLBLG Sakers81:69Suwon KT03/02/2026 17:00 · KBLBSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTKoGas74:75Suwon KT26/01/2026 17:00 · KBLTSeoul Thunders71:78Suwon KT24/01/2026 14:30 · KBLTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10KCC Egis T
0H
10Suwon KT T
169.8Trung bình tổng điểm
KCC Egis Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1695 : 1701
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 7B
BKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBL 2025/26BSuwon KT107:95KCC Egis14/01/2026 17:00 · KBL 2025/26TKCC Egis94:87Suwon KT21/12/2025 14:30 · KBL 2025/26TSuwon KT81:89KCC Egis08/11/2025 12:00 · KBL 2025/26BSuwon KT85:67KCC Egis04/10/2025 12:00 · KBL 2025/26BSuwon KT68:64KCC Egis08/04/2025 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis67:80Suwon KT28/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis84:95Suwon KT02/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT86:68KCC Egis01/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT60:58KCC Egis08/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis77:72Suwon KT19/10/2024 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT84:74KCC Egis06/10/2024 19:00 · Cúp KBL 2024TSuwon KT70:88KCC Egis05/05/2024 19:00 · KBL 2023/24TKCC Egis96:90Suwon KT03/05/2024 19:00 · KBL 2023/24TKCC Egis92:89Suwon KT01/05/2024 19:00 · KBL 2023/24BSuwon KT101:97KCC Egis29/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT73:90KCC Egis27/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TKCC Egis119:101Suwon KT17/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT94:96KCC Egis07/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TKCC Egis101:94Suwon KT02/03/2024 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 04/10 14:31
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KCC Egis đã gặp Suwon KT tại KBL vào 11/10/2026 14:30 UTC+07 tại Sajik Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số KCC Egis 81-87 Suwon KT.
KCC Egis đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Suwon KT đứng thứ 5.
KCC Egis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Suwon KT thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KCC Egis thắng 10, Suwon KT thắng 10, hòa 0.
Đội hình KCC Egis có 루이스 킹, 윤기찬, 장재석.
Đội hình Suwon KT có 한희원, 패리스 배스, 문정현.
KCC Egis · Trận trước: KCC Egis vs Wonju DB (10/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs KCC Egis (14/10)
Suwon KT · Trận trước: Suwon KT vs Goyang Sono (9/10) · Trận tiếp theo: KoGas vs Suwon KT (14/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Mobis Phoebus vs Wonju DB
- Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono
- KoGas vs Suwon KT
- Seoul Thunders vs LG Sakers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- KoGas vs LG Sakers
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.