Mobis Phoebus vs KoGas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Bazley | ||
| Lee Woo-Suk | ||
| Park Moo-Been | ||
| Lee Seung-Hyun | ||
| Cho Han-Jin |
| Kim Kyung-Won | ||
| Seo Myeong-Jin | ||
| G. Prim | ||
| Jeong Jun-Won | ||
| Kim Tae-wan | ||
| G. Abadiano |
| Kim Jun-Yl | ||
| K. Aluma | ||
| S. Belangel | ||
| Jeong Hyo-Woo | ||
| Kim Min-Gyu |
| R. Ratliffe | ||
| Choi Seung-Wook | ||
| Yang Jae-Hyuk | ||
| Kim Gook-Chan | ||
| Jeong Seong-Woo | ||
| Woo Dong-Hyun | ||
| Yang Woo-Hyuk |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 81
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mobis Phoebus | 21 | 15 | 14 | 25 | 75 |
| KoGas | 21 | 25 | 15 | 20 | 81 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:23Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,68Đội khách2,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,68Đội khách2,58→2,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 14:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 14:23 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,70▲ | 2,18▼ |
| 10/10 12:31 | 1,64▲ | 2,29▼ |
| 10/10 12:03 | 1,62▲ | 2,33▼ |
| 10/10 11:34 | 1,55▲ | 2,49▼ |
| 10/10 11:07 | 1,53▲ | 2,54▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:38 | 1,49▼ | 2,67▲ |
| 10/10 08:46 | 1,54▲ | 2,51▲ |
| 10/10 04:40 | 1,52 | 2,50▼ |
| 10/10 03:46 | 1,52▲ | 2,52▼ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,50 | 2,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,21 |
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,54 | 2,35 |
| Marathon | 1,62 | 2,20 |
| 1xBet | 1,63 | 2,21 |
| Betano | 1,65 | 2,10 |
| BetVictor | 1,58 | 2,20 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,94Đội khách +31,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,69→1,94Đội khách2,14→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 14:23 | Thay đổi mốc · -3.5 → -3 | |
| 10/10 14:23 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 10/10 12:31 | 1,86▲ | 1,95▼ |
| 10/10 12:03 | 1,83▲ | 1,99▼ |
| 10/10 11:34 | 1,79▲ | 2,03▼ |
| 10/10 11:07 | 1,77▲ | 2,06▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:38 | 1,71▼ | 2,13▲ |
| 10/10 08:46 | 1,75▲ | 2,09▲ |
| 10/10 05:59 | 1,73▲ | 2,07▼ |
| 10/10 04:40 | 1,72▲ | 2,08▼ |
| 10/10 03:46 | 1,71▲ | 2,10▼ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,69 | 2,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,87 |
| bet365 | 1,83 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,84 |
| 1xBet | 1,86 | 1,86 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,93Xỉu 168.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,66→1,93Xỉu2,20→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 14:23 | Thay đổi mốc · 169.5 → 168.5 | |
| 10/10 14:23 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,83 | 2,00▲ |
| 10/10 12:31 | 1,83▲ | 1,99▼ |
| 10/10 12:03 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 10/10 11:34 | 1,79▼ | 2,04 |
| 10/10 11:07 | 1,80▲ | 2,04 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:38 | 1,79▼ | 2,04 |
| 10/10 08:46 | 1,80▲ | 2,04▲ |
| 10/10 05:59 | 1,79▲ | 2,01▼ |
| 10/10 03:46 | 1,67▲ | 2,18▼ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,66 | 2,20 |
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,82 | 1,87 |
| 1xBet | 1,60 | 1,92 |
| Betano | 1,72 | 1,98 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | KoGas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 4T 16B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 75.00 | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.65 |
| -112 | Hiệu số | -93 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 21.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (11 trận) |
| 17.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (11 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (11 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (11 trận) |
| 39.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (11 trận) |
| 36.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (11 trận) |
| 155.6 | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 32.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (6 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (8 trận) |
| 30% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 51% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 11.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KoGas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 5T 4B | T · B | 2T 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 77.89 | Ghi được mỗi trận | 77.29 |
| 78.56 | Bị ghi mỗi trận | 79.86 |
| -6 | Hiệu số | -18 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (3 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (3 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (3 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (3 trận) |
| 43.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (3 trận) |
| 37.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (3 trận) |
| 156.4 | Tổng điểm trung bình | 157.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | KoGas Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 2T 9B | T · B | 2T 11B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 72.64 | Ghi được mỗi trận | 81.46 |
| 82.27 | Bị ghi mỗi trận | 87.23 |
| -106 | Hiệu số | -75 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (8 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (8 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (8 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (8 trận) |
| 35.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (8 trận) |
| 35.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (8 trận) |
| 154.9 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 33.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (6 trận) |
| 29% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 48% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 17 trận | KBL | KoGas Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 4T 13B | T · B | 3T 14B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 73.65 | Ghi được mỗi trận | 80.35 |
| 80.71 | Bị ghi mỗi trận | 85.41 |
| -120 | Hiệu số | -86 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (9 trận) |
| 16.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (9 trận) |
| 17.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (9 trận) |
| 17.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (9 trận) |
| 39.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (9 trận) |
| 34.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (9 trận) |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 32.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (6 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (8 trận) |
| 30% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 51% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 11.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | KoGas Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +6 | Hiệu số | +8 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | KoGas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +2 | Hiệu số | -15 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1631 : 1569
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 8T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mobis Phoebus đã gặp KoGas tại KBL vào 10/10/2026 14:30 UTC+07 tại Dongchun Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mobis Phoebus 75-81 KoGas.
Mobis Phoebus đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, KoGas đứng thứ 3.
Mobis Phoebus thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
KoGas thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Mobis Phoebus thắng 15, KoGas thắng 5, hòa 0.
Đội hình Mobis Phoebus có Park Moo-Been, Lee Seung-Hyun, Cho Han-Jin.
Đội hình KoGas có S. Belangel, Jeong Hyo-Woo, Kim Min-Gyu.
Mobis Phoebus · Trận trước: Mobis Phoebus vs KCC Egis (5/10) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs Wonju DB (12/10)
KoGas · Trận trước: KCC Egis vs KoGas (7/10) · Trận tiếp theo: KoGas vs Suwon KT (14/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Seoul Thunders vs Goyang Sono
- Anyang JungKwanJang vs LG Sakers
- KCC Egis vs Suwon KT
- Mobis Phoebus vs Wonju DB
- Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono
- KoGas vs Suwon KT
- Seoul Thunders vs LG Sakers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
Chưa có bài viết nào.