Cairns Taipans vs Melbourne United
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Cairns Taipans | Tất cả | Melbourne United |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 641 | Ghi được | 558 |
| 665 | Bị ghi | 539 |
| Cairns Taipans | Chủ nhà | Melbourne United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 190 | Ghi được | 190 |
| 178 | Bị ghi | 204 |
| Cairns Taipans | Đội khách | Melbourne United |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 451 | Ghi được | 368 |
| 487 | Bị ghi | 335 |
| Cairns Taipans | Tất cả | Melbourne United |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 641 | Ghi được | 558 |
| 665 | Bị ghi | 539 |
| Cairns Taipans | Chủ nhà | Melbourne United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 190 | Ghi được | 190 |
| 178 | Bị ghi | 204 |
| Cairns Taipans | Đội khách | Melbourne United |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 451 | Ghi được | 368 |
| 487 | Bị ghi | 335 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 5 | 4 | 1 | .800 | +21 | |
| 2 | Perth | 5 | 4 | 1 | .800 | +4 | |
| 3 | Sydney | 5 | 3 | 2 | .600 | +50 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 5 | Cairns Taipans | 7 | 4 | 3 | .571 | -24 | |
| 6 | Melbourne United | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 7 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 8 | Adelaide | 7 | 3 | 4 | .429 | -22 | |
| 9 | South East Melbourne | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 7 | 1 | 6 | .143 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cairns Taipans Dựa trên 20 trận | Melbourne United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.10 | Ghi được mỗi trận | 92.40 |
| 96.25 | Bị ghi mỗi trận | 90.35 |
| -123 | Hiệu số | +41 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (19 trận) |
| 22.1 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 (19 trận) |
| 21.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (19 trận) |
| 22.5 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (19 trận) |
| 43.9 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (19 trận) |
| 43.8 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (19 trận) |
| 186.3 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 31.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (18 trận) |
| 20.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (19 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (18 trận) |
| 77% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (18 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 10.8 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (19 trận) |
| 5.4 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (19 trận) |
| 3.8 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Melbourne United Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 6T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.89 | Ghi được mỗi trận | 94.33 |
| 96.11 | Bị ghi mỗi trận | 90.33 |
| -83 | Hiệu số | +36 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (8 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (8 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (8 trận) |
| 23.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (8 trận) |
| 41.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (8 trận) |
| 45.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (8 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (8 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (8 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Melbourne United Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 6T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 92.73 | Ghi được mỗi trận | 90.82 |
| 96.36 | Bị ghi mỗi trận | 90.36 |
| -40 | Hiệu số | +5 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 |
| 45.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| 42.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 |
| 189.1 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (10 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (10 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 |
| 6.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 |
| Cairns Taipans Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | Melbourne United Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 6T 11B | T · B | 11T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 88.35 | Ghi được mỗi trận | 91.84 |
| 96.06 | Bị ghi mỗi trận | 89.95 |
| -131 | Hiệu số | +36 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 |
| 43.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 31.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (18 trận) |
| 20.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (18 trận) |
| 77% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (18 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 10.8 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 5.4 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 3.8 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 |
| Cairns Taipans Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Melbourne United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 1T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 100.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 97.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +8 | Hiệu số | +5 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 197.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 1424 : 1539
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
Danh sách cầu thủ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cairns Taipans gặp Melbourne United tại NBL (Australia) vào 31/10/2026 15:30 UTC+07 tại Cairns Convention Centre.
Cairns Taipans đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Melbourne United đứng thứ 6.
Cairns Taipans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Melbourne United thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Cairns Taipans thắng 7, Melbourne United thắng 10, hòa 0.
Cairns Taipans · Trận trước: Brisbane Bullets vs Cairns Taipans (29/10) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs Illawarra Hawks (5/11)
Melbourne United · Trận trước: Melbourne United vs Sydney (25/10) · Trận tiếp theo: Melbourne United vs New Zealand Breakers (2/11)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Adelaide vs Brisbane Bullets
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- Brisbane Bullets vs Perth
- Cairns Taipans vs Illawarra Hawks
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Illawarra Hawks
- Melbourne United vs Brisbane Bullets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Chưa có bài viết nào.