Ngôn ngữ

Cairns Taipans vs Melbourne United

Chi tiết trận đấu
Cairns Convention Centre
Cairns TaipansChủ nhà
15:30Bắt đầu 31/10
Melbourne UnitedĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Cairns TaipansTất cảMelbourne United
7Trận6
4Thắng3
3Thua3
641Ghi được558
665Bị ghi539
Cairns TaipansChủ nhàMelbourne United
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
190Ghi được190
178Bị ghi204
Cairns TaipansĐội kháchMelbourne United
5Trận4
2Thắng3
3Thua1
451Ghi được368
487Bị ghi335
Cairns TaipansTất cảMelbourne United
7Trận6
4Thắng3
3Thua3
641Ghi được558
665Bị ghi539
Cairns TaipansChủ nhàMelbourne United
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
190Ghi được190
178Bị ghi204
Cairns TaipansĐội kháchMelbourne United
5Trận4
2Thắng3
3Thua1
451Ghi được368
487Bị ghi335
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBL (Australia)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tasmania JackJumpers541.800+21
2Perth541.800+4
3Sydney532.600+50
4New Zealand Breakers743.571+31
5Cairns Taipans743.571-24
6Melbourne United633.500+19
7Brisbane Bullets633.500-10
8Adelaide734.429-22
9South East Melbourne725.286-11
10Illawarra Hawks716.143-58
Tính đến 16/10 17:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Cairns TaipansTTTBBTBTBT8T 12B
Melbourne UnitedTTBBTBTBTB12T 8B
Cairns Taipans
Dựa trên 20 trận
Melbourne United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B12T 8B
40%Tỷ lệ thắng60%
90.10Ghi được mỗi trận92.40
96.25Bị ghi mỗi trận90.35
-123Hiệu số+41
129Điểm ghi cao nhất105
67Điểm ghi thấp nhất77
21.9 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 122.3 (19 trận)
22.1 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 224.8 (19 trận)
21.4 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (19 trận)
22.5 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (19 trận)
43.9 (17 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.1 (19 trận)
43.8 (17 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.7 (19 trận)
186.3Tổng điểm trung bình182.8
1/17 trậnSố trận có hiệp phụ0/19 trận
31.6 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (18 trận)
20.3 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (19 trận)
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (18 trận)
77% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (18 trận)
45% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (18 trận)
57% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (18 trận)
10.8 (16 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (19 trận)
5.4 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (19 trận)
3.8 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (19 trận)
Cairns Taipans
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMelbourne United
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 6BT · B6T 3B
33%Tỷ lệ thắng67%
86.89Ghi được mỗi trận94.33
96.11Bị ghi mỗi trận90.33
-83Hiệu số+36
97Điểm ghi cao nhất104
67Điểm ghi thấp nhất81
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (8 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 226.4 (8 trận)
21.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (8 trận)
23.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (8 trận)
41.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.2 (8 trận)
45.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (8 trận)
183.0Tổng điểm trung bình184.7
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
32.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.1 (8 trận)
20.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (8 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (8 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (8 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
11.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.5 (8 trận)
4.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (8 trận)
3.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (8 trận)
Cairns Taipans
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMelbourne United
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B6T 5B
45%Tỷ lệ thắng55%
92.73Ghi được mỗi trận90.82
96.36Bị ghi mỗi trận90.36
-40Hiệu số+5
129Điểm ghi cao nhất105
69Điểm ghi thấp nhất77
22.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4
23.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5
21.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4
45.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0
42.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.8
189.1Tổng điểm trung bình181.2
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
30.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (10 trận)
20.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (10 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (10 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (10 trận)
10.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.6
6.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0
3.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1
Cairns Taipans
Dựa trên 17 trận
NBL (Australia)Melbourne United
Dựa trên 19 trận
17Trận19
6T 11BT · B11T 8B
35%Tỷ lệ thắng58%
88.35Ghi được mỗi trận91.84
96.06Bị ghi mỗi trận89.95
-131Hiệu số+36
110Điểm ghi cao nhất105
67Điểm ghi thấp nhất77
21.9Điểm trung bình hiệp 122.3
22.1Điểm trung bình hiệp 224.8
21.4Điểm trung bình hiệp 321.8
22.5Điểm trung bình hiệp 422.9
43.9Điểm trung bình nửa đầu trận47.1
43.8Điểm trung bình nửa sau trận44.7
184.4Tổng điểm trung bình181.8
1/17 trậnSố trận có hiệp phụ0/19 trận
31.6 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (18 trận)
20.3 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (18 trận)
77% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (18 trận)
45% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (18 trận)
57% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (18 trận)
10.8 (16 trận)Mất bóng mỗi trận11.7
5.4 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0
3.8 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4
Cairns Taipans
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBMelbourne United
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 1BT · B1T 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
97.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+8Hiệu số+5
129Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
85Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
197.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TCairns Taipans97:91Brisbane Bullets08/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Cairns Convention CentreBNew Zealand Breakers98:75Cairns Taipans30/09/2026 14:30 · NBL (Australia) · Spark ArenaBAdelaide83:69Cairns Taipans27/09/2026 13:00 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreTCairns Taipans93:87Tasmania JackJumpers23/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Cairns Convention CentreBSydney111:90Cairns Taipans20/09/2026 14:00 · NBL (Australia)
Mùa giải 2025/26
BAdelaide105:101Cairns Taipans16/11/2025 12:30 · NBL (Australia)BBrisbane Bullets113:85Cairns Taipans30/10/2025 15:30 · NBL (Australia)
BTasmania JackJumpers84:82Melbourne United01/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · MyState Bank ArenaTMelbourne United103:98Illawarra Hawks06/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPerth95:77Melbourne United07/03/2026 16:00 · NBL (Australia)TMelbourne United82:68Tasmania JackJumpers05/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne111:86Melbourne United07/12/2025 10:30 · NBL (Australia)BPerth96:84Melbourne United04/12/2025 17:30 · NBL (Australia)TMelbourne United98:87Perth23/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TMelbourne United99:93Brisbane Bullets15/11/2025 13:30 · NBL (Australia)BIllawarra Hawks107:93Melbourne United05/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TMelbourne United81:80Adelaide26/10/2025 10:30 · NBL (Australia)TMelbourne United104:88New Zealand Breakers19/10/2025 10:30 · NBL (Australia)
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
7Cairns Taipans T
0H
10Melbourne United T
174.3Trung bình tổng điểm
Cairns Taipans Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1424 : 1539
Sân nhà
3T 0H 4B
Sân khách
4T 0H 6B
Tính đến 29/09 12:21

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. McVeigh732:1518.32.73.6
M. Lewis730:1410.65.32.9
J. Brown728:0514.72.74.4
K. Pinder724:4615.75.13.6
R. Smith721:309.72.61.4
J. Bolden720:5910.18.00.6
K. Galloway714:055.32.00.4
S. Bruce614:404.81.73.2
S. Dech511:012.00.81.0
W. Brown45:331.21.00.2
L. Paul211:022.00.51.5
L. McVeigh33:030.70.00.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
L. Travers627:5413.56.34.0
S. Waardenburg626:466.85.21.3
C. Anthony625:5423.54.53.5
J. Oduro625:4517.57.51.0
J. Ingles623:5710.84.03.8
T. Wilson614:103.02.31.3
M. Machar614:037.70.50.2
F. Krslovic612:442.81.71.0
K. Bowen610:212.71.70.5
C. Goulding225:4712.02.00.0
S. Ili313:421.32.72.3
A. Shelley35:040.00.30.0
C. D'Angelo12:220.00.00.0
Tính đến 17/10 00:00