Hiroshima D. vs Kobe
Hiroshima Sun Plaza
96 : 73Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| D. Evans | ||
| N. Mayo | ||
| K. Cockburn | ||
| C. Smith | ||
| R. Sato |
Dự bị 7
| T. Ito | ||
| K. Hareyama | ||
| R. Terashima | ||
| R. Yamazaki | ||
| K. Roberts | ||
| T. Kamisawa | ||
| H. Matsuno |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| H. Yamaguchi | ||
| J. McDaniels | ||
| S. Terazono | ||
| Y. Childs | ||
| F. Aimaq |
Dự bị 6
| N. Tsukasa | ||
| A. Ogawa | ||
| A. Hachimura | ||
| K. Kimura | ||
| R. Kaneda | ||
| L. Saleh |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 03/10 04:07
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiroshima D. | 26 | 20 | 23 | 27 | 96 |
| Kobe | 12 | 26 | 19 | 16 | 73 |
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm73
31Bắt bóng bật bảng30
27Kiến tạo15
7Cướp bóng8
0Chắn bóng1
14Mất bóng13
24/34Ném 2 điểm thành công18/35
10/17Ném 3 điểm thành công8/32
18/33Ném phạt thành công13/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 03/10 04:07
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Hiroshima D.TTTBBBBTBB9T 11B
KobeTBTBBTTTTT16T 4B
| Hiroshima D. Dựa trên 20 trận | Kobe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 16T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 92.25 |
| 84.80 | Bị ghi mỗi trận | 76.30 |
| +34 | Hiệu số | +319 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (13 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (13 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (13 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (13 trận) |
| 43.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (13 trận) |
| 43.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (13 trận) |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 3/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.6 (12 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (13 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (13 trận) |
| 6.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (13 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kobe Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 4T 7B | T · B | 9T 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 87.18 | Ghi được mỗi trận | 90.46 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 81.31 |
| +8 | Hiệu số | +119 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (11 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (11 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.1 (11 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (11 trận) |
| 42.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (11 trận) |
| 40.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (11 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 3/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 37.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (10 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (10 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (11 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (11 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Kobe Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 5T 4B | T · B | 7T 0B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 85.67 | Ghi được mỗi trận | 95.57 |
| 82.78 | Bị ghi mỗi trận | 67.00 |
| +26 | Hiệu số | +200 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Kobe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 2 |
| 8T 11B | T · B | 1T 1B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.26 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 85.53 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +14 | Hiệu số | -4 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hiroshima D. | B2.LEAGUE | Kobe Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 14T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 93% |
| — | Ghi được mỗi trận | 96.13 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 74.07 |
| — | Hiệu số | +331 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.1 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kobe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +20 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
Trận gần đây
TSaga61:89Hiroshima D.27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaTSaga87:100Hiroshima D.25/09/2026 16:45 · B.LEAGUE · Saga Arena
THiroshima D.91:71Seoul Thunders13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BHiroshima D.91:101Toyama03/05/2026 · B.LEAGUE
BHiroshima D.89:96Toyama02/05/2026 · B.LEAGUE
BChiba88:74Hiroshima D.26/04/2026 · B.LEAGUE
BChiba83:68Hiroshima D.25/04/2026 · B.LEAGUE
TShiga69:81Hiroshima D.22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBHiroshima D.72:73Shimane19/04/2026 · B.LEAGUE
BHiroshima D.102:104Shimane18/04/2026 11:50 · B.LEAGUETNagasaki82:83Hiroshima D.15/04/2026 17:00 · B.LEAGUEBHiroshima D.79:88Tokyo Sunrockers12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETHiroshima D.72:68Tokyo Sunrockers11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa93:84Hiroshima D.08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.96:100Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETHiroshima D.85:79Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBNeoPhoenix91:88Hiroshima D.01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETHiroshima D.94:79Osaka29/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.88:92Osaka28/03/2026 12:05 · B.LEAGUETAltiri Chiba91:104Hiroshima D.15/03/2026 13:05 · B.LEAGUETKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
TAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe87:72Yamagata Wyverns15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe85:70Yamagata Wyverns14/03/2026 16:05 · B2.LEAGUETKagoshima Rebnise78:79Kobe08/03/2026 11:05 · B2.LEAGUETính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hiroshima D. đã gặp Kobe tại B.LEAGUE vào 2/10/2026 17:30 UTC+07 tại Hiroshima Sun Plaza.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hiroshima D. 96-73 Kobe.
Hiroshima D. đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Kobe đứng thứ 10.
Hiroshima D. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Kobe thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Hiroshima D. có K. Cockburn, C. Smith, R. Sato.
Đội hình Kobe có S. Terazono, Y. Childs, F. Aimaq.
Hiroshima D. · Trận trước: Saga vs Hiroshima D. (27/9) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs Kobe (4/10)
Kobe · Trận trước: Kobe vs Osaka (27/9) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs Kobe (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Kyoto vs Nagasaki
- Gunma vs Ibaraki Robots
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.