Groningen vs FC Emmen
Euroborg
03:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 29/10 10:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GroningenVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
| E. van der LaanChấn thương |
| M. JengChấn thương chân |
| T. MerceraChấn thương |
FC EmmenVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Casper StaringChấn thương |
| David VouteChấn thương |
| Dirk BaronChấn thương |
| Nelson AmadinChấn thương |
| Peter QuispelChấn thương |
Tính đến 29/10 02:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 10:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,46Hòa4,62▼Đội khách5,41▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,46Không thay đổiHòa4,63→4,62Đội khách5,42→5,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 06:50 | 1,46 | 4,62▼ | 5,41▼ |
| 29/10 03:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 29/10 03:48 Đầu tiên | 1,46 | 4,63 | 5,42 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 4,62▼ | 5,41▼ |
| Betfair | 1,36 | 4,75 | 6,00 |
| bet365 | 1,42 | 4,50 | 5,25 |
| Marathon | 1,41▼ | 4,65▲ | 6,15▲ |
| 1xBet | 1,43▲ | 4,60▼ | 6,12▼ |
| Betano | 1,45▼ | 4,80▲ | 5,70▲ |
| BetVictor | 1,40 | 4,60 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,70▲Đội khách +12,10Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,69→1,70Đội khách2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 06:50 | 1,70▲ | 2,10 |
| 29/10 03:48 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 29/10 03:48 Đầu tiên | 1,69 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70▲ | 2,10 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Marathon | 1,62 | 2,06▲ |
| 1xBet | 1,62▼ | 2,05▼ |
| Betano | 1,67▼ | 2,15▲ |
| BetVictor | 1,63▲ | 2,11▼ |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03▼Xỉu 3.51,75▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,04→2,03Xỉu1,74→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 06:50 | 2,03▼ | 1,75▲ |
| 29/10 03:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/10 03:48 Đầu tiên | 2,04 | 1,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03▼ | 1,75▲ |
| Betfair | 2,00▲ | 1,80▼ |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,99▲ | 1,75▼ |
| 1xBet | 1,99▲ | 1,75▼ |
| Betano | 2,00▼ | 1,78 |
| BetVictor | 1,97▲ | 1,72▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,53▲Không2,38▼Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,53Không2,38→2,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/10 03:23 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 29/10 01:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 01:59 | 1,50 | 2,50 |
| 29/10 01:02 | Đã đóng | |
| 28/10 19:07 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 28/10 17:04 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53▲ | 2,38▼ |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,52▲ | 2,33▼ |
| 1xBet | 1,52▲ | 2,37▼ |
| Betano | 1,55 | 2,30 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40▲ |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 6,00 | 1,10 | Betfair |
| -3.25 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -3 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -2.75 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -2.5 | 3,25 | 1,29 | Betfair |
| -2.25 | 3,30 | 1,32 | bet365 |
| -2 | 3,00 | 1,35 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,45 | 1,50 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,15 | 1,66 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,94 | 1,85 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,70 | 2,10 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,54 | 2,36 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,44 | 2,62 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,32 | 3,30 | bet365 |
| 0 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 0.25 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1.5 | 1,03 | 10,50 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 23,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 12,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,10 | 6,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 2 | 1,11 | 4,95 | Marathon |
| 2.25 | 1,24 | 3,34 | Marathon |
| 2.5 | 1,40 | 2,78 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,48 | 2,51 | Pinnacle |
| 3 | 1,61 | 2,25 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,83 | 1,95 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,03 | 1,75 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,28 | 1,57 | Pinnacle |
| 4 | 2,72 | 1,41 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,88 | 1,32 | Marathon |
| 4.5 | 3,25 | 1,33 | Betfair |
| 4.75 | 3,84 | 1,18 | Marathon |
| 5 | 5,05 | 1,10 | Marathon |
| 5.25 | 5,35 | 1,09 | Marathon |
| 5.5 | 6,00 | 1,13 | Betfair |
| 6.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 7.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eredivisie
| Groningen | Tất cả | FC Emmen |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | — |
| 10 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 24 | Ghi được | — |
| 21 | Bị ghi | — |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Groningen | Chủ nhà | FC Emmen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 11 | Ghi được | — |
| 11 | Bị ghi | — |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Groningen | Đội khách | FC Emmen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 13 | Ghi được | — |
| 10 | Bị ghi | — |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Groningen Eredivisie
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 10 | 7 | 3 | 0 | +21 | 24 | HTTTT |
| 2 | Ajax | 10 | 6 | 3 | 1 | +16 | 21 | TTHHT |
| 3 | PSV | 10 | 6 | 2 | 2 | +15 | 20 | HBTBT |
| 4 | Twente | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TBHTT |
| 5 | AZ Alkmaar | 10 | 6 | 2 | 2 | +8 | 20 | BHBTH |
| 6 | Sittard | 10 | 5 | 3 | 2 | +0 | 18 | THHTB |
| 7 | Heerenveen | 10 | 4 | 3 | 3 | +5 | 15 | TTBTH |
| 8 | Groningen | 10 | 4 | 3 | 3 | +3 | 15 | HBTTH |
| 9 | G.A. Eagles | 10 | 3 | 5 | 2 | +0 | 14 | TBHHH |
| 10 | Cambuur | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | THTHT |
| 11 | Utrecht | 10 | 3 | 3 | 4 | -10 | 12 | HTTBT |
| 12 | Nijmegen | 10 | 2 | 5 | 3 | -1 | 11 | HHHHB |
| 13 | Excelsior | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | BBBHB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BTHBB |
| 15 | Zwolle | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | HTBBB |
| 16 | SC Telstar | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBHBH |
| 17 | Den Haag | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BTHHB |
| 18 | Willem II | 10 | 0 | 2 | 8 | -22 | 2 | BBBBB |
FC Emmen —
1/128-finals
Xem thêm 20
1/64-finals
Xem thêm 8
1/32-finals
Tính đến 29/10 10:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GroningenHBTTHHBBTT9T 5H 6B
FC EmmenTTTHTBBTBT9T 4H 7B
| Groningen Dựa trên 20 trận | FC Emmen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.78 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.85 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 15.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.9 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.3 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Groningen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FC Emmen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Groningen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | FC Emmen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.10 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (5 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 45% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Groningen Dựa trên 20 trận | Eredivisie | FC Emmen |
|---|---|---|
| 20 | Trận | — |
| 9T 5H 6B | T · H · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.78 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.85 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.9 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.3 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Groningen | Eerste Divisie | FC Emmen Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 9T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HNijmegen2:2Groningen25/10/2026 20:30 · Eredivisie · GoffertstadionBGroningen2:5Ajax18/10/2026 21:45 · Eredivisie · EuroborgTExcelsior1:5Groningen11/10/2026 21:45 · Eredivisie · Stadion WoudesteinTGroningen3:0Zwolle19/09/2026 01:00 · Eredivisie · EuroborgHG.A. Eagles1:1Groningen12/09/2026 23:45 · Eredivisie · De AdelaarshorstHGroningen2:2Twente06/09/2026 17:15 · Eredivisie · EuroborgBGroningen2:3Sittard29/08/2026 01:00 · Eredivisie · EuroborgBPSV5:1Groningen23/08/2026 19:30 · Eredivisie · Philips StadionTDen Haag1:4Groningen16/08/2026 17:15 · Eredivisie · WerkTalent StadionTGroningen2:1Utrecht09/08/2026 19:30 · Eredivisie · Euroborg
Mùa giải 2025/26
BAjax2:0Groningen21/05/2026 23:45 · EredivisieTHeracles1:2Groningen17/05/2026 19:30 · EredivisieTGroningen2:1Nijmegen10/05/2026 21:45 · EredivisieBGroningen2:3Excelsior02/05/2026 23:45 · EredivisieBFeyenoord3:1Groningen25/04/2026 21:30 · EredivisieHGroningen0:0G.A. Eagles12/04/2026 01:00 · EredivisieTSC Telstar0:2Groningen04/04/2026 23:45 · EredivisieTGroningen3:0AZ Alkmaar22/03/2026 22:45 · EredivisieHZwolle1:1Groningen14/03/2026 02:00 · EredivisieTGroningen3:1Ajax07/03/2026 22:30 · EredivisieTVitesse (Netherlands)0:2FC Emmen24/10/2026 01:00 · Eerste DivisieTFC Emmen2:1Almere City17/10/2026 21:30 · Eerste DivisieTDordrecht0:3FC Emmen10/10/2026 01:00 · Eerste DivisieHWaalwijk1:1FC Emmen04/10/2026 01:00 · Eerste DivisieTFC Emmen1:0Oss27/09/2026 01:00 · Eerste Divisie
BEindhoven FC3:1FC Emmen18/09/2026 · Eerste Divisie
BFC Emmen1:2De Graafschap11/09/2026 · Eerste Divisie
TFC Emmen5:3FC Volendam04/09/2026 · Eerste Divisie
BVenlo4:0FC Emmen30/08/2026 · Eerste Divisie
TFC Emmen3:1Jong AZ21/08/2026 · Eerste Divisie
TJong Ajax4:6FC Emmen17/08/2026 · Eerste Divisie
Mùa giải 2025/26
TFC Emmen1:0De Graafschap25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHRoda (Netherlands)2:2FC Emmen18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBWaalwijk5:0FC Emmen11/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTFC Emmen2:1Maastricht06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieHVitesse (Netherlands)3:3FC Emmen04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBEindhoven FC1:0FC Emmen29/03/2026 03:00 · Eerste DivisieBFC Emmen2:4Cambuur25/03/2026 02:00 · Eerste DivisieHFC Emmen2:2Venlo21/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBFC Emmen0:1Den Haag14/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTính đến 26/10 04:49
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Groningen T
3H
0FC Emmen T
1.2Trung bình tổng điểm
Groningen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 1
- Sân nhà
- 0T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Tính đến 24/10 08:38
Các trận tiếp theo
01/11/202622:45 vs Sparta RotterdamEuroborgChủ nhàEredivisie08/11/202622:45 vs AZ AlkmaarAFAS StadionĐội kháchEredivisie22/11/202603:00 vs HeerenveenEuroborgChủ nhàEredivisie28/11/202602:00 vs Willem IIEuroborgChủ nhàEredivisie05/12/202602:00 vs SC TelstarBUKO StadionĐội kháchEredivisie13/12/202620:30 vs FeyenoordEuroborgChủ nhàEredivisie
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Groningen gặp FC Emmen tại Cúp KNVB vào 30/10/2026 03:00 UTC+07 tại Euroborg.
Groningen thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
FC Emmen thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Groningen thắng 1, FC Emmen thắng 0, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.46 · 4.62 · 5.41.
Groningen · Trận trước: Nijmegen vs Groningen (25/10) · Trận tiếp theo: Groningen vs Sparta Rotterdam (1/11)
FC Emmen · Trận trước: Hoogeveen vs FC Emmen (29/10)
Các trận Cúp KNVB khác cùng ngày
- Kozakken Boys vs Utrecht
- De Treffers vs Heracles
- RKAV Volendam vs Raalte
- Purmersteijn vs Gemert
- GVVV vs Noordwijk
- ACV Assen vs AFC
- Hoek vs Sparta Nijkerk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.