...
Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | GD | 렌즈 아반도 |
| 21 | FD | 이대헌 |
| 24 | GD | 문유현 |
| 33 | C | 존 무니 |
| 5 | GD | 변준형 |
| 6 | GD | 박지훈 |
| 9 | FD | 데이본 리드 |
| 51 | FD | 한승희 |
| 4 | GD | 박정웅 |
| 77 | FD | 최승욱 |
| 6 | GD | 이정현 |
| 0 | C | 자니 오브라이언트 |
| 9 | FD | 정희재 |
| 28 | FD | 케빈 켐바오 |
| 55 | GD | 김진유 |
| 13 | FD | 임동섭 |
| 14 | FD | 이근준 |
| 31 | FD | 스카티 제임스 |
| 4 | GD | 이재도 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anyang JungKwanJang | 31 | 14 | 20 | 20 | 85 |
| Goyang Sono | 17 | 26 | 20 | 18 | 81 |
| Hai đội | 48 | 40 | 40 | 38 | 166 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,70Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,72→1,70Đội khách2,10→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 16:58 | 1,70▼ | 2,17 |
| 13/10 16:37 | 1,71▲ | 2,17▼ |
| 13/10 16:17 | 1,70▲ | 2,18▼ |
| 13/10 15:37 | 1,68 | 2,20▼ |
| 13/10 15:00 | 1,68▲ | 2,22▼ |
| 13/10 14:40 | 1,67▲ | 2,24▼ |
| 13/10 14:01 | 1,65▼ | 2,26▲ |
| 13/10 13:43 | 1,68▼ | 2,21▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:24 | 1,81▼ | 2,02▲ |
| 13/10 13:05 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 13/10 12:46 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 13/10 12:28 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 13/10 12:08 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 13/10 11:49 | 1,85▼ | 1,96 |
| 13/10 11:29 | 1,86▲ | 1,96▲ |
| 13/10 11:10 | 1,85 | 1,93▼ |
| 13/10 10:52 | 1,85▲ | 1,94▼ |
| 13/10 10:34 | 1,83▲ | 1,96▼ |
| 13/10 10:17 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 13/10 09:21 | 1,77▲ | 2,04▼ |
| 13/10 08:27 | 1,76▲ | 2,05▼ |
| 13/10 07:29 | 1,75▲ | 2,06▼ |
| 13/10 07:09 | 1,74▲ | 2,08▼ |
| 13/10 04:11 | 1,72 | 2,10▼ |
| 13/10 00:35 | 1,72▲ | 2,11▼ |
| 12/10 23:03 | 1,71▼ | 2,12▲ |
| 12/10 21:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 21:50 Đầu tiên | 1,72 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,17 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,67 | 2,12 |
| 1xBet | 1,69 | 2,11 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,89Đội khách +2.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,91→1,89Đội khách1,88→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 16:58 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 13/10 16:37 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 13/10 16:17 | Thay đổi mốc · -3 → -2.5 | |
| 13/10 16:17 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 13/10 15:37 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 13/10 15:00 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 13/10 14:40 | 1,84▲ | 1,99▼ |
| 13/10 14:01 | 1,82▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:43 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 13/10 13:24 | 2,00▼ | 1,81▲ |
| 13/10 13:05 | 2,02▼ | 1,79▲ |
| 13/10 12:46 | 2,10▲ | 1,74▼ |
| 13/10 12:28 | 2,08▼ | 1,75▲ |
| 13/10 12:08 | 2,10▲ | 1,74▼ |
| 13/10 11:49 | 2,06 | 1,77▲ |
| 13/10 11:29 | 2,06▲ | 1,76▲ |
| 13/10 11:10 | 2,05▲ | 1,74▼ |
| 13/10 10:52 | 2,04▲ | 1,75▼ |
| 13/10 10:34 | 2,03▲ | 1,76▼ |
| 13/10 10:17 | 1,99▲ | 1,81▼ |
| 13/10 09:21 | 1,97▲ | 1,83 |
| 13/10 08:27 | 1,95▲ | 1,83▼ |
| 13/10 07:29 | 1,94▲ | 1,85▼ |
| 13/10 07:09 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 13/10 04:11 | 1,92▲ | 1,87▼ |
| 13/10 00:35 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 12/10 23:03 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 12/10 21:50 Đầu tiên | 1,91 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,81 | 1,72 |
| Betano | 1,87 | 1,80 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu163Tài 1631,91Xỉu 1631,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,72→1,91Xỉu2,10→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 16:58 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 13/10 16:37 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 13/10 16:17 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 13/10 15:00 | Thay đổi mốc · 163.5 → 163 | |
| 13/10 15:00 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 13/10 14:21 | 1,88▲ | 1,94 |
| 13/10 14:01 | 1,87 | 1,94▼ |
| 13/10 13:43 | 1,87▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:24 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 13/10 13:05 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 13/10 12:46 | 1,86▲ | 1,96▼ |
| 13/10 12:28 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 13/10 12:08 | 1,72▼ | 2,15▲ |
| 13/10 11:49 | Tạm dừng | |
| 13/10 11:29 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 13/10 10:52 | 1,71▼ | 2,12▲ |
| 13/10 10:17 | 1,72 | 2,11▲ |
| 13/10 04:11 | 1,72 | 2,10▼ |
| 13/10 01:19 | 1,72▼ | 2,11▲ |
| 13/10 00:35 | 1,75▲ | 2,06▼ |
| 12/10 23:27 | 1,74▲ | 2,08▼ |
| 12/10 21:50 Đầu tiên | 1,72 | 2,10 |
| Nhà cái | Tài 163 | Xỉu 163 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,83 | 1,88 |
| 1xBet | 1,72 | 1,77 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Goyang Sono Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 12T 8B | T · B | 10T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 77.95 | Ghi được mỗi trận | 82.72 |
| 76.20 | Bị ghi mỗi trận | 80.17 |
| +35 | Hiệu số | +46 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (14 trận) |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (14 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (14 trận) |
| 17.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (14 trận) |
| 43.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (14 trận) |
| 35.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (14 trận) |
| 154.2 | Tổng điểm trung bình | 162.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (9 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (12 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 8.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (12 trận) |
| 7.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | Goyang Sono Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 77.95 | Ghi được mỗi trận | 83.70 |
| 76.20 | Bị ghi mỗi trận | 81.30 |
| +35 | Hiệu số | +48 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (14 trận) |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (14 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (14 trận) |
| 17.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (14 trận) |
| 43.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (14 trận) |
| 35.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (14 trận) |
| 154.2 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (9 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (12 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 8.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (12 trận) |
| 7.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 8T 2B | T · B | 4T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 78.57 |
| 76.80 | Bị ghi mỗi trận | 78.71 |
| +57 | Hiệu số | -1 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| 47.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (6 trận) |
| 34.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | 157.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 51% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 7.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 4T 6B | T · B | 7T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 73.40 | Ghi được mỗi trận | 86.46 |
| 75.60 | Bị ghi mỗi trận | 82.69 |
| -22 | Hiệu số | +49 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (8 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (8 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (8 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (8 trận) |
| 39.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (8 trận) |
| 36.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (8 trận) |
| 149.0 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (5 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận | KBL | Goyang Sono Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 10T 8B | T · B | 8T 8B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.11 | Ghi được mỗi trận | 79.75 |
| 76.78 | Bị ghi mỗi trận | 78.81 |
| +24 | Hiệu số | +15 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (12 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (12 trận) |
| 17.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (12 trận) |
| 43.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (12 trận) |
| 36.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (12 trận) |
| 154.9 | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (9 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (12 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 8.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (12 trận) |
| 7.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +11 | Hiệu số | +31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang JungKwanJang | Giao hữu CLB | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1587 : 1531
- Sân nhà
- 7T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang JungKwanJang đã gặp Goyang Sono tại KBL vào 13/10/2026 17:00 UTC+07 tại Anyang Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anyang JungKwanJang 85-81 Goyang Sono.
Anyang JungKwanJang đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Goyang Sono đứng thứ 7.
Anyang JungKwanJang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Goyang Sono thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Anyang JungKwanJang thắng 11, Goyang Sono thắng 9, hòa 0.
Đội hình Anyang JungKwanJang có 문유현, 존 무니, 변준형.
Đội hình Goyang Sono có 자니 오브라이언트, 정희재, 케빈 켐바오.
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs LG Sakers (11/10) · Trận tiếp theo: Anyang JungKwanJang vs Suwon KT (17/10)
Goyang Sono · Trận trước: Seoul Thunders vs Goyang Sono (11/10) · Trận tiếp theo: Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10)
Các trận KBL tuần này
- KoGas vs Suwon KT
- Seoul Thunders vs LG Sakers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- KoGas vs LG Sakers
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Wonju DB vs KoGas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Fulham (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Crystal Palace (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Brighton (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hull vs Ipswich (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Sunderland (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Swansea vs Blackburn (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định ES Troyes AC vs Le Mans (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Cardiff (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Millwall vs Derby (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định West Ham vs West Brom (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Southampton vs QPR (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Hoffenheim (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs RB Leipzig (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
- Melbourne City (Australia) vs Sydney FC