Ngôn ngữ

Albacete vs Sabadell

Chi tiết trận đấu
Estadio Carlos Belmonte
AlbaceteChủ nhà
03:00Bắt đầu 01/11
SabadellĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AlbaceteVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Antonio PuertasChấn thương
CapiChấn thương
Javi MorenoChấn thương
LorenzoChấn thương
PepeChấn thương
Samuel ObengChấn thương
SabadellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Genar FornesChấn thương
Nicholas GioacchiniChấn thương
Patrick NuamahChấn thương
Xavier MorenoChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
AlbaceteTất cảSabadell
9Trận7
0Thắng4
1Hòa2
8Thua1
5Bàn thắng10
20Bàn thua7
AlbaceteChủ nhàSabadell
4Trận4
0Thắng3
0Hòa1
4Thua0
3Bàn thắng7
8Bàn thua3
AlbaceteĐội kháchSabadell
5Trận3
0Thắng1
1Hòa1
4Thua1
2Bàn thắng3
12Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn2
0.56Bàn thắng mỗi trận1.43
2.22Bàn thua mỗi trận1.00
0Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
AlbaceteTất cảSabadell
9Trận7
0Thắng4
1Hòa2
8Thua1
5Bàn thắng10
20Bàn thua7
AlbaceteChủ nhàSabadell
4Trận4
0Thắng3
0Hòa1
4Thua0
3Bàn thắng7
8Bàn thua3
AlbaceteĐội kháchSabadell
5Trận3
0Thắng1
1Hòa1
4Thua1
2Bàn thắng3
12Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn2
0.56Bàn thắng mỗi trận1.43
2.22Bàn thua mỗi trận1.00
0Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 17/10 16:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AlbaceteBBBBHBBBBB5T 3H 12B
SabadellTHHTBTTHHT6T 5H 4B · Dựa trên 15 trận
Albacete
Dựa trên 20 trận
Sabadell
Dựa trên 15 trận
20Trận15
5T 3H 12BT · H · B6T 5H 4B
25%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa33%
1.10Ghi được mỗi trận1.20
1.75Bị ghi mỗi trận0.87
-13Hiệu số+5
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.22 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (5 trận)
1.55 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (5 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.7Số cú sút mỗi trận13.4 (10 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.6 (10 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận3.0 (10 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận15.4 (10 trận)
Albacete
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 7 trận
10Trận7
3T 1H 6BT · H · B5T 1H 1B
30%Tỷ lệ thắng71%
10%Tỷ lệ hòa14%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.80Bị ghi mỗi trận0.71
-3Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới57%
20%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.42 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.35 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.4Số cú sút mỗi trận13.8 (5 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.8 (5 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình41% (4 trận)
5.6Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Albacete
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 8 trận
10Trận8
2T 2H 6BT · H · B1T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng12%
20%Tỷ lệ hòa50%
0.70Ghi được mỗi trận0.50
1.70Bị ghi mỗi trận1.00
-10Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn62%
1.05 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
1.71 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.66 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn12%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
9.9Số cú sút mỗi trận13.0 (5 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trận2.4 (5 trận)
39%Kiểm soát bóng trung bình42% (5 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận3.4 (5 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận17.2 (5 trận)
Albacete
Dựa trên 20 trận
LaLiga 2Sabadell
Dựa trên 9 trận
20Trận9
5T 3H 12BT · H · B4T 4H 1B
25%Tỷ lệ thắng44%
15%Tỷ lệ hòa44%
1.10Ghi được mỗi trận1.11
1.75Bị ghi mỗi trận0.78
-13Hiệu số+3
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
30%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.22 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (5 trận)
1.55 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (5 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
12.7Số cú sút mỗi trận14.9
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
43%Kiểm soát bóng trung bình42%
5.0Phạt góc mỗi trận5.6
2.2Thẻ vàng mỗi trận3.1
11.8Phạm lỗi mỗi trận17.1
AlbaceteSegunda BSabadell
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
AlbaceteCopa del ReySabadell
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 07:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Diego Marino50090 phút6.38
GK1Carlos Marin40090 phút6.25
GK30Mario Ramos-----
DF22Lluis Lopez90088 phút6.63
DF21Carlos Neva90088 phút6.56
DF15Fran Gamez90067 phút6.92
DF27Dani Bernabeu61023 phút6.73
DF2Lorenzo50053 phút6.76
DF24Jesus Vallejo40063 phút6.30
DF5Javi Moreno30082 phút6.47
DF23Pepe30080 phút6.47
DF28Antonio Velilla-----
DF34Vicente Vidal-----
DF40Domingo Jota-----
MF18Sergio Ortuno80070 phút6.84
MF6Antonio Pacheco80057 phút6.76
MF4Medina Agus70155 phút6.47
MF32Agustin Albarracin70045 phút6.46
MF8Javi Villar50049 phút6.52
MF14Victor San Bartolome41070 phút7.10
MF44David Antonio20012 phút6.70
MF26Capi-----
MF35Alberto Morientes-----
MF38Diego Rodriguez-----
FW17Jose Corpas Serna90090 phút6.60
FW9Mario Soberon90168 phút6.59
FW19Alex Rubio81053 phút6.51
FW10Rober Gonzalez51041 phút6.82
FW12Higinio Marin51019 phút6.32
FW11Victor Valverde30070 phút6.83
FW33Tomas Ingles30022 phút6.37
FW16Haddadi Munir El20020 phút6.80
FW20Samuel Obeng10053 phút6.20
FW7Antonio Puertas-----
FW29P. Gomez Francisco Jose-----
FW39Fabio Garcia-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Diego Fuoli90090 phút6.64
GKAlejandro Benedicto-----
GK13Jose Ortega-----
GK25V. Vidal Girona Marc-----
GK31Manel Estevez-----
DF4Miquel Codina90069 phút6.49
DF27Jose Catala90041 phút6.62
DF2Pipa40023 phút6.67
DF15C. Lazaro Cervera Juan10010 phút6.60
DF3Genar Fornes-----
DF20Hudson Davis-----
DF39Mario Torres-----
DF40Marc Garcia Sabado-----
DF40Felix Gimenez-----
MF20Albert Orriols Cerarols91190 phút6.86
MF22Quadri Liameed90384 phút6.90
MF14Oscar Sanz91084 phút7.10
MF8Pere Pons90165 phút6.69
MF24Eneko Aguilar Elizalde90026 phút6.66
MF6Edgar Gonzalez81085 phút6.75
MF19Yanis Rahmani60024 phút6.22
MF5Bonaldo40079 phút6.75
MF21Alain Ribeiro30035 phút6.57
MF12Yussif Owusu-----
MF19Mamadou Bouhary-----
FW23Joel Priego90181 phút6.59
FW7Ton Ripoll90377 phút6.88
FW10Angel Baena Perez63059 phút7.25
FW9Nikolay Obolskiy60028 phút6.50
FW16Nicholas Gioacchini53062 phút7.12
FW12Gaston Valles41044 phút6.55
FW11Javier Lopez-Pinto40033 phút6.78
FW30Xavier Moreno20024 phút6.60
FW29Patrick Nuamah-----
FW33Joaquim Utges-----
FW34Fran Rivera Clavero-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

AlbaceteHuấn luyện viên Joseba Etxeberria
SabadellHuấn luyện viên Ferran Costa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo