Ngôn ngữ

Genoa vs Fiorentina

Chi tiết trận đấu
Stadio Luigi Ferraris
GenoaChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
FiorentinaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 19:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
1GJustin Bijlow
3DKingsley Ehizibue
34DSebastian Otoa
5DLeo Østigård
22DJohan Vásquez
25MHamed Junior Traorè
32MMorten Frendrup
77MMikael Ellertsson
10MJunior Messias
92MStephan El Shaarawy
18FMilutin Osmajić
Dự bị 13
71MSamuel Wiafe
9FVitinha
27DAlessandro Marcandalli
31DDavid Puczka
20DStefano Sabelli
99GFranz Stolz
39GDaniele Sommariva
14DLukas Klisys
2DMario Mitaj
16DCody Drameh
75MGael Lafont
8MTommaso Baldanzi
21FRobinho Júnior
Huấn luyện viên Daniele De Rossi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
43GDavid De Gea
20DÁlex Jiménez
3DRadu Drăguşin
6DLuca Ranieri
21DVíctor Valdepeñas
27MCher Ndour
44MNicolò Fagioli
30MFranco Mastantuono
42MChrist Inao Oulaï
29MWilfried Gnonto
23FBeto
Dự bị 11
33DViery
25FAlieu Njie
32FMateo Pellegrino
2DDodô
28MPedro Gonçalves
53GOliver Christensen
19GLuca Lezzerini
17DJoão Mário
5DMarin Pongračić
72FBrando Mazzeo
4MMarco Brescianini
Huấn luyện viên Paolo Vanoli
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GenoaVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. SowChấn thương
E. HavelChấn thương mắt cá
F. MeichtryChấn thương cơ
L. ColomboChấn thương mắt cá
L. VenturinoChấn thương đầu gối
FiorentinaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AttaCăng cơ bụng
F. ParisiChấn thương đầu gối
R. SottilChấn thương lưng
Tính đến 10/10 21:45

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Genoa202
Fiorentina011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngMilutin OsmajićKiến tạo: Mikael Ellertsson
  2. 15'Bàn thắngJunior MessiasKiến tạo: Milutin Osmajić
  3. 15'Thẻ vàngLuca Ranieri
  4. 21'Thẻ vàngChrist Inao Oulaï
  5. 46'Thay ngườiVieryRa sân: Luca Ranieri
  6. 46'Thay ngườiAlieu NjieRa sân: Christ Inao Oulaï
  7. 57'Thay ngườiSamuel WiafeRa sân: Stephan El Shaarawy
  8. 57'Thay ngườiVitinhaRa sân: Junior Messias
  9. 60'Thẻ vàngViery
  10. 65'Thay ngườiMateo PellegrinoRa sân: Beto
  11. 66'Thay ngườiAlessandro MarcandalliRa sân: Sebastian Otoa
  12. 73'Thẻ vàngHamed Junior Traorè
  13. 73'Phản lưới nhàJohan Vásquez
  14. 80'Thay ngườiDodôRa sân: Álex Jiménez
  15. 81'Thay ngườiDavid PuczkaRa sân: Kingsley Ehizibue
  16. 81'Thay ngườiStefano SabelliRa sân: Mikael Ellertsson
  17. 81'Thay ngườiPedro GonçalvesRa sân: Wilfried Gnonto
  18. 84'Thẻ vàngJohan Vásquez
  19. 85'Thẻ vàngSamuel Wiafe
  20. 90+1'Thẻ vàngVitinha
  21. 90+5'Thẻ vàngStefano Sabelli
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
1,46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,82
10Sút13
4Sút trúng đích3
3Phạt góc4
11Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
276Chuyền bóng473
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJustin Bijlow90000007.6
5 · DFLeo Østigård90000007.0
18 · FWMilutin Osmajić90112007.6
22 · DFJohan Vásquez90000106.0
25 · MFHamed Junior Traorè90001106.9
32 · MFMorten Frendrup90000007.2
3 · DFKingsley Ehizibue81000006.6
77 · MFMikael Ellertsson81011007.0
34 · DFSebastian Otoa66000006.9
10 · MFJunior Messias57101007.7
92 · MFStephan El Shaarawy57003006.9
9 · FW · Dự bịVitinha33000106.3
71 · MF · Dự bịSamuel Wiafe33000106.2
27 · DF · Dự bịAlessandro Marcandalli24001006.3
20 · DF · Dự bịStefano Sabelli9000106.7
31 · DF · Dự bịDavid Puczka9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFRadu Drăguşin90000006.5
21 · DFVíctor Valdepeñas90000006.3
27 · MFCher Ndour90003007.3
30 · MFFranco Mastantuono90001007.7
43 · GKDavid De Gea90000007.2
44 · MFNicolò Fagioli90000006.9
29 · MFWilfried Gnonto81000007.2
20 · DFÁlex Jiménez80000006.3
23 · FWBeto65001006.7
6 · DFLuca Ranieri45001105.7
42 · MFChrist Inao Oulaï45001105.9
25 · FW · Dự bịAlieu Njie45001006.9
33 · DF · Dự bịViery45000106.9
32 · FW · Dự bịMateo Pellegrino25001006.9
2 · DF · Dự bịDodô10000007.0
28 · MF · Dự bịPedro Gonçalves9000006.7
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,32Hòa3,26Đội khách2,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,343,32Hòa3,213,26Đội khách2,372,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 19:483,32▼3,26▲2,39▲
10/10 18:563,413,252,34▼
10/10 18:313,413,252,35▲
10/10 18:043,41▲3,25▲2,34▼
10/10 17:133,40▼3,24▼2,36▲
10/10 15:263,44▲3,27▲2,32▼
10/10 15:003,36▼3,22▼2,35▲
10/10 14:343,37▲3,232,34▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 13:093,35▼3,232,35▲
10/10 12:413,37▲3,23▼2,34
10/10 11:453,35▼3,26▼2,34▲
10/10 08:283,363,28▼2,32▲
10/10 04:483,36▼3,30▲2,31▼
10/10 00:433,373,25▲2,33▼
09/10 20:233,37▲3,242,34
09/10 11:303,36▲3,24▲2,34▼
09/10 01:293,343,23▲2,36
08/10 20:533,343,22▲2,36▼
07/10 22:01 Đầu tiên3,343,212,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,323,262,39
Betfair3,253,102,30
bet3653,253,202,30
Marathon3,353,282,26
1xBet3,453,382,33
Betano3,253,252,32
BetVictor3,203,302,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,34Đội khách 01,68Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,352,34Đội khách1,661,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 19:48Thay đổi mốc · 0.5 → 0
10/10 19:482,34▼1,68▲
10/10 18:312,40▼1,65▲
10/10 18:042,41▲1,64▼
10/10 17:132,39▼1,65▲
10/10 15:262,43▲1,63▼
10/10 15:002,37▼1,65▲
10/10 14:342,38▲1,64▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 13:092,36▼1,65▲
10/10 12:412,38▲1,64▼
10/10 11:452,37▼1,65▲
10/10 04:482,39▲1,64
09/10 20:232,38▲1,64▼
09/10 11:302,37▲1,65
08/10 20:532,351,65▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,351,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,341,68
bet3652,301,60
Marathon2,381,59
1xBet2,461,64
BetVictor2,211,57
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,14Xỉu 2.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,142,14Xỉu1,761,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 19:482,14▼1,78▲
10/10 18:562,16▼1,76
10/10 18:042,17▼1,76
10/10 17:132,18▲1,76▼
10/10 15:262,141,78▲
10/10 12:412,14▲1,77▼
10/10 11:452,10▲1,79▼
10/10 08:282,08▲1,81▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 04:482,06▼1,83▲
09/10 11:302,12▼1,78
09/10 01:292,13▼1,78▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,141,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,141,78
Betfair2,001,73
bet3652,101,73
Marathon2,081,76
1xBet2,151,82
Betano2,121,75
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,751,75Không2,002,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 19:481,75▲2,00▼
10/10 19:221,73▼2,05▲
10/10 18:041,75▲2,00▼
09/10 15:321,73▼2,05▲
08/10 23:471,75▲2,00▼
08/10 17:051,73▼2,05▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,00
bet3651,801,95
Marathon1,801,90
1xBet1,801,92
Betano1,801,95
BetVictor1,781,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
GenoaTất cảFiorentina
8Trận8
3Thắng3
1Hòa1
4Thua4
10Bàn thắng14
12Bàn thua15
GenoaChủ nhàFiorentina
6Trận5
3Thắng2
1Hòa1
2Thua2
9Bàn thắng9
9Bàn thua7
GenoaĐội kháchFiorentina
2Trận3
0Thắng1
0Hòa0
2Thua2
1Bàn thắng5
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
1.25Bàn thắng mỗi trận1.75
1.50Bàn thua mỗi trận1.88
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
GenoaTất cảFiorentina
6Trận6
1Thắng1
1Hòa1
4Thua4
5Bàn thắng7
11Bàn thua14
GenoaChủ nhàFiorentina
4Trận3
1Thắng0
1Hòa1
2Thua2
4Bàn thắng2
8Bàn thua6
GenoaĐội kháchFiorentina
2Trận3
0Thắng1
0Hòa0
2Thua2
1Bàn thắng5
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
0.83Bàn thắng mỗi trận1.17
1.83Bàn thua mỗi trận2.33
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
GenoaTất cảFiorentina
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng7
1Bàn thua1
GenoaChủ nhàFiorentina
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng7
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 17/10 03:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GenoaBBTHBBBTBB6T 3H 11B
FiorentinaHTTBBBTHTH9T 6H 5B
Genoa
Dựa trên 20 trận
Fiorentina
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B9T 6H 5B
30%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa30%
0.85Ghi được mỗi trận1.40
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
-10Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
50%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.00 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (18 trận)
1.28 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (18 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.2
3.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
4.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
9.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Genoa
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFiorentina
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B4T 5H 2B
40%Tỷ lệ thắng36%
10%Tỷ lệ hòa45%
1.20Ghi được mỗi trận1.27
1.60Bị ghi mỗi trận0.91
-4Hiệu số+4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.29 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
1.24 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.3Số cú sút mỗi trận15.4
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.7
48%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.7Phạt góc mỗi trận4.5
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận12.6
Genoa
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFiorentina
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 2H 6BT · H · B5T 1H 3B
20%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa11%
0.50Ghi được mỗi trận1.56
1.10Bị ghi mỗi trận1.78
-6Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
70%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.74 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.31 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.4
2.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
3.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.2
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
10.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Genoa
Dựa trên 17 trận
Serie A (Italy)Fiorentina
Dựa trên 15 trận
17Trận15
4T 3H 10BT · H · B5T 6H 4B
24%Tỷ lệ thắng33%
18%Tỷ lệ hòa40%
0.71Ghi được mỗi trận1.13
1.41Bị ghi mỗi trận1.33
-12Hiệu số-3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
53%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.00Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.1Số cú sút mỗi trận12.7
3.0Sút trúng đích mỗi trận4.1
50%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.2Phạt góc mỗi trận4.0
1.5 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (13 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.7
Genoa
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaFiorentina
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+4Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
GenoaUEFA Europa Conference LeagueFiorentina
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận15.0
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận4.0
—Thẻ vàng mỗi trận3.3
—Phạm lỗi mỗi trận12.0
Genoa
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộFiorentina
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
0Genoa T
3H
4Fiorentina T
3.0Trung bình tổng điểm
Genoa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 16
Sân nhà
0T 1H 2B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 03/10 20:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Justin Bijlow70090 phút6.56
GK99Franz Stolz10090 phút6.90
GK39Daniele Sommariva-----
DF27Alessandro Marcandalli81081 phút6.75
DF5Leo Ostigard70080 phút6.90
DF22Johan Vasquez72076 phút6.56
DF34Sebastian Otoa50055 phút6.76
DF3Kingsley Ehizibue40056 phút6.53
DF31David Puczka40135 phút6.88
DF2Mario Mitaj20153 phút7.25
DF20Stefano Sabelli20027 phút6.45
DF16Cody Drameh10061 phút6.60
DF3Kris Gecaj-----
DF14Klisys-----
DF18Giovanni Lauricella-----
DF23Alessio Scelta-----
DF27Marcelo Vaz-----
DF74Mamedi Doucoure-----
MF32Morten Frendrup70190 phút6.99
MF77Egill Ellertsson Mikael70186 phút6.53
MF8Tommaso Baldanzi71067 phút6.94
MF97Djibril Sow60159 phút6.67
MF4Amorim50041 phút7.14
MF11F. Meichtry50026 phút6.54
MF25Junior Traore Hamed30037 phút7.03
MF21Jr. Robinho-----
MF74Nicolo Tondi-----
MF75Gael Lafont-----
FW9Vitinha80055 phút6.54
FW29Lorenzo Colombo71259 phút6.59
FW10Messias Junior71041 phút7.30
FW18Milutin Osmajic53177 phút7.16
FW92Stephan El Shaarawy40036 phút6.78
FW71Samuel Wiafe30145 phút6.80
FW17Elias Havel11024 phút7.60
FW97Adam Zulevic1009 phút6.50
FW11Elia Spicuglia-----
L. Venturino—————
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK43David de Gea80090 phút6.69
GK19Luca Lezzerini-----
GK53Oliver Christensen-----
DF3Radu Dragusin80284 phút6.76
DF21Victor Valdepenas70070 phút6.56
DF20Alejandro Jimenez61265 phút6.80
DF33Viery60057 phút6.58
DF6Luca Ranieri51080 phút6.52
DF17Mario Joao50163 phút6.92
DF5Marin Pongracic50034 phút6.67
DF2Dodo30048 phút6.27
DF65Fabiano Parisi-----
MF27Cher Ndour81184 phút6.81
MF44Nicolo Fagioli70173 phút6.90
MF14Arthur Atta60067 phút6.50
MF42Christ Inao Oulai60048 phút6.93
MF4Marco Brescianini60146 phút6.60
MF73Antonio Pirro-----
FW30Franco Mastantuono83070 phút7.22
FW32Mateo Pellegrino73066 phút6.96
FW25Alieu Njie50163 phút7.06
FW29Wilfried Gnonto51051 phút6.82
FW23Beto50135 phút6.30
FW28Pote51017 phút6.90
FW70Federico Croci10025 phút6.70
FW72Brando Mazzeo-----
FW89Thomas Campaniello-----
R. Sottil—————
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

GenoaHuấn luyện viên Daniele De Rossi
FiorentinaHuấn luyện viên Paolo Vanoli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo