[Serie A 26-27] Nhận định, phân tích trận đấu Genoa vs ACF Fiorentina Bóng lăn lúc: 22:00 ngày 10 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Genoa vs Fiorentina
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Justin Bijlow |
| 3 | D | Kingsley Ehizibue |
| 34 | D | Sebastian Otoa |
| 5 | D | Leo Østigård |
| 22 | D | Johan Vásquez |
| 25 | M | Hamed Junior Traorè |
| 32 | M | Morten Frendrup |
| 77 | M | Mikael Ellertsson |
| 10 | M | Junior Messias |
| 92 | M | Stephan El Shaarawy |
| 18 | F | Milutin Osmajić |
| 71 | M | Samuel Wiafe |
| 9 | F | Vitinha |
| 27 | D | Alessandro Marcandalli |
| 31 | D | David Puczka |
| 20 | D | Stefano Sabelli |
| 99 | G | Franz Stolz |
| 39 | G | Daniele Sommariva |
| 14 | D | Lukas Klisys |
| 2 | D | Mario Mitaj |
| 16 | D | Cody Drameh |
| 75 | M | Gael Lafont |
| 8 | M | Tommaso Baldanzi |
| 21 | F | Robinho Júnior |
| 43 | G | David De Gea |
| 20 | D | Álex Jiménez |
| 3 | D | Radu Drăguşin |
| 6 | D | Luca Ranieri |
| 21 | D | Víctor Valdepeñas |
| 27 | M | Cher Ndour |
| 44 | M | Nicolò Fagioli |
| 30 | M | Franco Mastantuono |
| 42 | M | Christ Inao Oulaï |
| 29 | M | Wilfried Gnonto |
| 23 | F | Beto |
| 33 | D | Viery |
| 25 | F | Alieu Njie |
| 32 | F | Mateo Pellegrino |
| 2 | D | Dodô |
| 28 | M | Pedro Gonçalves |
| 53 | G | Oliver Christensen |
| 19 | G | Luca Lezzerini |
| 17 | D | João Mário |
| 5 | D | Marin Pongračić |
| 72 | F | Brando Mazzeo |
| 4 | M | Marco Brescianini |
| D. SowChấn thương |
| E. HavelChấn thương mắt cá |
| F. MeichtryChấn thương cơ |
| L. ColomboChấn thương mắt cá |
| L. VenturinoChấn thương đầu gối |
| A. AttaCăng cơ bụng |
| F. ParisiChấn thương đầu gối |
| R. SottilChấn thương lưng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Genoa | 2 | 0 | 2 |
| Fiorentina | 0 | 1 | 1 |
- 7'Bàn thắngMilutin OsmajićKiến tạo: Mikael Ellertsson
- 15'Bàn thắngJunior MessiasKiến tạo: Milutin Osmajić
- 15'Thẻ vàngLuca Ranieri
- 21'Thẻ vàngChrist Inao Oulaï
- 46'Thay ngườiVieryRa sân: Luca Ranieri
- 46'Thay ngườiAlieu NjieRa sân: Christ Inao Oulaï
- 57'Thay ngườiSamuel WiafeRa sân: Stephan El Shaarawy
- 57'Thay ngườiVitinhaRa sân: Junior Messias
- 60'Thẻ vàngViery
- 65'Thay ngườiMateo PellegrinoRa sân: Beto
- 66'Thay ngườiAlessandro MarcandalliRa sân: Sebastian Otoa
- 73'Thẻ vàngHamed Junior Traorè
- 73'Phản lưới nhàJohan Vásquez
- 80'Thay ngườiDodôRa sân: Álex Jiménez
- 81'Thay ngườiDavid PuczkaRa sân: Kingsley Ehizibue
- 81'Thay ngườiStefano SabelliRa sân: Mikael Ellertsson
- 81'Thay ngườiPedro GonçalvesRa sân: Wilfried Gnonto
- 84'Thẻ vàngJohan Vásquez
- 85'Thẻ vàngSamuel Wiafe
- 90+1'Thẻ vàngVitinha
- 90+5'Thẻ vàngStefano Sabelli
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:48Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,32Hòa3,26Đội khách2,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,34→3,32Hòa3,21→3,26Đội khách2,37→2,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 19:48 | 3,32▼ | 3,26▲ | 2,39▲ |
| 10/10 18:56 | 3,41 | 3,25 | 2,34▼ |
| 10/10 18:31 | 3,41 | 3,25 | 2,35▲ |
| 10/10 18:04 | 3,41▲ | 3,25▲ | 2,34▼ |
| 10/10 17:13 | 3,40▼ | 3,24▼ | 2,36▲ |
| 10/10 15:26 | 3,44▲ | 3,27▲ | 2,32▼ |
| 10/10 15:00 | 3,36▼ | 3,22▼ | 2,35▲ |
| 10/10 14:34 | 3,37▲ | 3,23 | 2,34▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:09 | 3,35▼ | 3,23 | 2,35▲ |
| 10/10 12:41 | 3,37▲ | 3,23▼ | 2,34 |
| 10/10 11:45 | 3,35▼ | 3,26▼ | 2,34▲ |
| 10/10 08:28 | 3,36 | 3,28▼ | 2,32▲ |
| 10/10 04:48 | 3,36▼ | 3,30▲ | 2,31▼ |
| 10/10 00:43 | 3,37 | 3,25▲ | 2,33▼ |
| 09/10 20:23 | 3,37▲ | 3,24 | 2,34 |
| 09/10 11:30 | 3,36▲ | 3,24▲ | 2,34▼ |
| 09/10 01:29 | 3,34 | 3,23▲ | 2,36 |
| 08/10 20:53 | 3,34 | 3,22▲ | 2,36▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,34 | 3,21 | 2,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,32 | 3,26 | 2,39 |
| Betfair | 3,25 | 3,10 | 2,30 |
| bet365 | 3,25 | 3,20 | 2,30 |
| Marathon | 3,35 | 3,28 | 2,26 |
| 1xBet | 3,45 | 3,38 | 2,33 |
| Betano | 3,25 | 3,25 | 2,32 |
| BetVictor | 3,20 | 3,30 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,34Đội khách 01,68Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,35→2,34Đội khách1,66→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 19:48 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 10/10 19:48 | 2,34▼ | 1,68▲ |
| 10/10 18:31 | 2,40▼ | 1,65▲ |
| 10/10 18:04 | 2,41▲ | 1,64▼ |
| 10/10 17:13 | 2,39▼ | 1,65▲ |
| 10/10 15:26 | 2,43▲ | 1,63▼ |
| 10/10 15:00 | 2,37▼ | 1,65▲ |
| 10/10 14:34 | 2,38▲ | 1,64▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:09 | 2,36▼ | 1,65▲ |
| 10/10 12:41 | 2,38▲ | 1,64▼ |
| 10/10 11:45 | 2,37▼ | 1,65▲ |
| 10/10 04:48 | 2,39▲ | 1,64 |
| 09/10 20:23 | 2,38▲ | 1,64▼ |
| 09/10 11:30 | 2,37▲ | 1,65 |
| 08/10 20:53 | 2,35 | 1,65▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,35 | 1,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,34 | 1,68 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Marathon | 2,38 | 1,59 |
| 1xBet | 2,46 | 1,64 |
| BetVictor | 2,21 | 1,57 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,14Xỉu 2.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,14→2,14Xỉu1,76→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 19:48 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 10/10 18:56 | 2,16▼ | 1,76 |
| 10/10 18:04 | 2,17▼ | 1,76 |
| 10/10 17:13 | 2,18▲ | 1,76▼ |
| 10/10 15:26 | 2,14 | 1,78▲ |
| 10/10 12:41 | 2,14▲ | 1,77▼ |
| 10/10 11:45 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 10/10 08:28 | 2,08▲ | 1,81▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:48 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 09/10 11:30 | 2,12▼ | 1,78 |
| 09/10 01:29 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,14 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,08 | 1,76 |
| 1xBet | 2,15 | 1,82 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,75→1,75Không2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 19:48 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 10/10 19:22 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 10/10 18:04 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 09/10 15:32 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 08/10 23:47 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 08/10 17:05 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,90 |
| 1xBet | 1,80 | 1,92 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Genoa | Tất cả | Fiorentina |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 14 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Genoa | Chủ nhà | Fiorentina |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Genoa | Đội khách | Fiorentina |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Genoa | Tất cả | Fiorentina |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Genoa | Chủ nhà | Fiorentina |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Genoa | Đội khách | Fiorentina |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Genoa | Tất cả | Fiorentina |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Genoa | Chủ nhà | Fiorentina |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Genoa Dựa trên 20 trận | Fiorentina Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 3H 11B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -10 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.00 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (18 trận) |
| 1.28 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (18 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 3.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 9.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Genoa Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fiorentina Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (9 trận) |
| 1.24 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Genoa Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Fiorentina Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.74 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 1.31 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 2.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Genoa Dựa trên 17 trận | Serie A (Italy) | Fiorentina Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 4T 3H 10B | T · H · B | 5T 6H 4B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.13 |
| 1.41 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -12 | Hiệu số | -3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 53% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.00 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.5 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (13 trận) |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Genoa Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Fiorentina Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Genoa | UEFA Europa Conference League | Fiorentina Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Genoa Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Fiorentina |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 16
- Sân nhà
- 0T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Genoa đã gặp Fiorentina tại Serie A (Italy) vào 10/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Luigi Ferraris.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Genoa 2-1 Fiorentina.
Genoa đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Fiorentina đứng thứ 19.
Genoa thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Fiorentina thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Genoa thắng 0, Fiorentina thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.32 · 3.26 · 2.39.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Genoa có Junior Messias, Stephan El Shaarawy, Milutin Osmajić.
Đội hình Fiorentina có Christ Inao Oulaï, Wilfried Gnonto, Beto.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Trong trận đấu đầu tiên sau đợt tập trung đội tuyển quốc gia, Genoa hướng tới chiến thắng đầu tiên của mùa giải, trong khi một ACF Fiorentina đang hồi sinh sau khi thay tướng muốn tìm kiếm kết quả thuận lợi để nới rộng cách biệt với nhóm cầm đèn đỏ.
Genoa · Trận trước: Parma vs Genoa (20/9) · Trận tiếp theo: A.S. Roma vs Genoa (18/10)
Fiorentina · Trận trước: Fiorentina vs Napoli (20/9) · Trận tiếp theo: Fiorentina vs Como 1907 (18/10)
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Inter vs Parma
- Napoli vs Frosinone
- Como 1907 vs A.S. Roma
- U.S. Lecce vs Bologna
- S.S. Lazio vs A.C. Monza
- Sassuolo vs A.C. Milan
- Cagliari vs Juventus
- Atalanta vs Venezia
- Torino vs Udinese
- Frosinone vs Sassuolo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju