Pau-Orthez vs Dijon
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Cornely | ||
| M. Flowers | ||
| J. Mballa | ||
| B. Middlebrooks | ||
| J. Maughmer |
| B. Pinault | ||
| G. Noel | ||
| F. Milanese | ||
| J. Briggs | ||
| J. Gary |
| J. Bibbins | ||
| E. Ndjock | ||
| S. Melson | ||
| S. Thompson | ||
| K. Hermet |
| W. Narace | ||
| Q. Losser | ||
| E. Dadeke | ||
| T. Audry | ||
| K. Taylor |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 61 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pau-Orthez | 14 | 14 | 19 | 14 | 61 |
| Dijon | 19 | 20 | 31 | 19 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,02Đội khách1,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,97→3,02Đội khách1,40→1,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 21:23 | 3,02▲ | 1,40▼ |
| 03/10 19:54 | 3,01▼ | 1,41▲ |
| 03/10 19:12 | 3,47▼ | 1,32 |
| 03/10 17:54 | 3,50▲ | 1,32▲ |
| 03/10 16:40 | 3,44▲ | 1,31▼ |
| 03/10 16:22 | 3,32▲ | 1,33▼ |
| 03/10 16:12 | 3,14▲ | 1,36▼ |
| 03/10 15:51 | 3,10▲ | 1,37▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 02/10 22:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 22:36 Đầu tiên | 2,97 | 1,40 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,02 | 1,40 |
| Betfair | 2,88 | 1,40 |
| bet365 | 2,72 | 1,40 |
| Marathon | 2,84 | 1,44 |
| 1xBet | 2,83 | 1,45 |
| Betano | 2,87 | 1,40 |
| BetVictor | 2,85 | 1,38 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,93Đội khách -5.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,93Đội khách1,90→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 20:52 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 03/10 19:54 | Thay đổi mốc · 6.5 → 5.5 | |
| 03/10 19:54 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 03/10 18:35 | Tạm dừng | |
| 03/10 17:54 | 2,22▲ | 1,67▼ |
| 03/10 16:12 | Tạm dừng | |
| 03/10 15:51 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 02/10 22:36 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu166Tài 1662,17Xỉu 1661,72Pinnacle · Nhà cái 4
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,72 |
| bet365 | 2,20 | 1,60 |
| Marathon | 2,09 | 1,66 |
| 1xBet | 2,09 | 1,63 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Pau-Orthez Dựa trên 20 trận | Dijon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 4B | T · B | 9T 11B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.30 | Ghi được mỗi trận | 92.20 |
| 79.85 | Bị ghi mỗi trận | 91.85 |
| +109 | Hiệu số | +7 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (11 trận) |
| 20.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (11 trận) |
| 20.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (11 trận) |
| 23.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (11 trận) |
| 41.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (11 trận) |
| 43.8 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (11 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 184.1 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 35.8 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.5 (10 trận) |
| 22.4 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| 33% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (10 trận) |
| 69% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 48% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 58% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (10 trận) |
| 14.7 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 8.2 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (10 trận) |
| 3.2 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dijon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9T 1B | T · B | 7T 4B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 88.10 | Ghi được mỗi trận | 94.45 |
| 77.30 | Bị ghi mỗi trận | 90.45 |
| +108 | Hiệu số | +44 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (7 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (7 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (7 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (7 trận) |
| 44.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (7 trận) |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 184.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (7 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (7 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 66% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| 50% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 15.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dijon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 2T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 89.44 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 93.56 |
| +1 | Hiệu số | -37 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 18.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (4 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (4 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (4 trận) |
| 39.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (4 trận) |
| 43.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (4 trận) |
| 164.9 | Tổng điểm trung bình | 183.0 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 35.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 23.7 (3 trận) |
| 22.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (3 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| 8.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 1 trận | LNB Élite | Dijon Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 20 |
| 0T 1B | T · B | 9T 11B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 92.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 91.85 |
| -14 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 184.1 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 18 trận | Élite 2 | Dijon |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 15T 3B | T · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.61 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +113 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.1 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.5 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.6 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.8 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.7 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.1 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Pau-Orthez Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Dijon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 373 : 374
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pau-Orthez đã gặp Dijon tại LNB Élite vào 3/10/2026 23:30 UTC+07 tại Palais des Sports de Pau.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Pau-Orthez 61-89 Dijon.
Pau-Orthez đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Dijon đứng thứ 1.
Pau-Orthez thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Dijon thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Pau-Orthez thắng 3, Dijon thắng 2, hòa 0.
Đội hình Pau-Orthez có J. Mballa, B. Middlebrooks, J. Maughmer.
Đội hình Dijon có S. Melson, S. Thompson, K. Hermet.
Pau-Orthez · Trận trước: Nanterre vs Pau-Orthez (27/9) · Trận tiếp theo: Cholet vs Pau-Orthez (10/10)
Dijon · Trận trước: Dijon vs Strasbourg (26/9) · Trận tiếp theo: Dijon vs Limoges (10/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Nancy vs Cholet
- Strasbourg vs Boulazac
- Limoges vs Saint Quentin
- JL Bourg vs Chalon/Saone
- Gravelines-Dunkerque vs Lyon-Villeurbanne
Các trận LNB Élite tuần này
- Le Mans vs Paris
- Dijon vs Limoges
- Nanterre vs Gravelines-Dunkerque
- Cholet vs Pau-Orthez
- Chalon/Saone vs Nancy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Chưa có bài viết nào.